Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược OU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược OU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược OU Số câu25Quiz ID39281 Làm bài Câu 1 Trong ma trận SWOT, chiến lược 'SO' là chiến lược được xây dựng dựa trên sự kết hợp nào? A Sử dụng điểm mạnh để vượt qua thách thức B Tận dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu C Sử dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội bên ngoài D Giảm thiểu điểm yếu để tránh né thách thức Câu 2 Việc Starbucks mở thêm các cửa hàng tại thị trường Việt Nam (thị trường địa lý mới) với các loại đồ uống sẵn có là ví dụ của chiến lược nào? A Thâm nhập thị trường B Phát triển thị trường C Phát triển sản phẩm D Đa dạng hóa hỗn hợp Câu 3 Yếu tố nào sau đây thường được coi là một 'Rào cản rút lui' (Exit Barrier) trong một ngành? A Các quy định về bảo vệ môi trường khi đóng cửa nhà máy B Lợi thế về chi phí nhờ quy mô sản xuất C Lòng trung thành với thương hiệu của khách hàng D Khả năng tiếp cận các kênh phân phối Câu 4 Theo Michael Porter, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp sẽ tăng lên trong trường hợp nào? A Có rất nhiều nhà cung cấp thay thế trên thị trường B Sản phẩm của nhà cung cấp không có tính khác biệt C Doanh nghiệp có khả năng tự sản xuất nguyên liệu đầu vào D Chỉ có một số ít nhà cung cấp độc quyền hoặc lớn mạnh Câu 5 Chiến lược 'Suy giảm' (Retrenchment) thường được áp dụng khi doanh nghiệp gặp tình huống nào? A Doanh thu tăng trưởng quá nhanh vượt tầm kiểm soát B Cần củng cố nguồn lực để vượt qua giai đoạn doanh số sụt giảm C Muốn mở rộng sang một lĩnh vực kinh doanh hoàn toàn mới D Có lượng tiền mặt dư thừa quá lớn Câu 6 Ma trận IE (Internal-External) được xây dựng dựa trên hai thông số tổng hợp nào? A Điểm ma trận SWOT và ma trận BCG B Tổng điểm quan trọng của ma trận IFE và ma trận EFE C Tổng điểm quan trọng của ma trận CPM và ma trận IFE D Tốc độ tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối Câu 7 Trong thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), khía cạnh nào tập trung vào việc cải thiện quy trình làm việc và năng suất lao động? A Khía cạnh Tài chính B Khía cạnh Khách hàng C Khía cạnh Quy trình nội bộ D Khía cạnh Học hỏi và phát triển Câu 8 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) có đặc điểm gì? A Thị phần tương đối thấp trong một ngành tăng trưởng cao B Thị phần tương đối cao trong một ngành tăng trưởng thấp C Thị phần tương đối cao trong một ngành tăng trưởng cao D Thị phần tương đối thấp trong một ngành tăng trưởng thấp Câu 9 Khi một công ty sản xuất máy tính quyết định mua lại một công ty sản xuất chip xử lý, họ đang thực hiện chiến lược gì? A Kết hợp về phía sau B Kết hợp về phía trước C Kết hợp theo chiều ngang D Thâm nhập thị trường Câu 10 Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện điều gì? A Tạo ra các sản phẩm độc nhất vô nhị trên thị trường B Sản xuất hàng loạt với quy mô lớn để giảm chi phí biên C Chỉ tập trung vào một phân khúc khách hàng thượng lưu D Bán sản phẩm với giá cao nhất trong ngành Câu 11 Hoạt động 'Dịch vụ hậu mãi' nằm trong nhóm nào của chuỗi giá trị (Value Chain) theo Michael Porter? A Các hoạt động hỗ trợ B Quản trị nguồn nhân lực C Cơ sở hạ tầng doanh nghiệp D Các hoạt động chính Câu 12 Chiến lược 'Kết hợp về phía trước' (Forward Integration) có nghĩa là doanh nghiệp thực hiện hành động nào? A Mua lại các công ty đối thủ cạnh tranh B Gia tăng quyền sở hữu hoặc kiểm soát đối với các nhà phân phối C Tự sản xuất các nguyên liệu đầu vào cho mình D Xây dựng thêm các nhà máy sản xuất mới Câu 13 Ma trận Hình ảnh cạnh tranh (CPM) được sử dụng để làm gì? A Đánh giá các cơ hội và đe dọa từ môi trường vĩ mô B Xác định các đối thủ cạnh tranh chính và các điểm mạnh yếu của họ so với công ty C Xác định vị thế tài chính của doanh nghiệp trên thị trường D Phân tích các rào cản gia nhập ngành của các đối thủ tiềm năng Câu 14 Trong ma trận SPACE, nếu vector tấn công nằm ở phía góc phần tư 'Thận trọng' (Conservative), doanh nghiệp nên làm gì? A Mở rộng quy mô nhanh chóng bằng cách vay nợ B Tập trung vào các năng lực cốt lõi và hạn chế rủi ro quá mức C Thực hiện các chiến lược thâm nhập và phát triển thị trường D Đầu tư mạnh vào các ngành kinh doanh mới không liên quan Câu 15 Chiến lược 'Đa dạng hóa hỗn hợp' (Unrelated Diversification) có đặc điểm là gì? A Thêm vào các sản phẩm mới có liên quan đến sản phẩm hiện tại B Thêm vào các sản phẩm mới không liên quan cho những khách hàng hiện tại C Thêm vào những sản phẩm mới không liên quan cho những khách hàng mới D Mua lại các nhà cung cấp để giảm chi phí nguyên liệu Câu 16 Khi thực hiện ma trận EFE, tổng số điểm quan trọng cao nhất mà một doanh nghiệp có thể đạt được là bao nhiêu? A 1,0 B 4,0 C 5,0 D 10,0 Câu 17 Chiến lược nào dưới đây thuộc nhóm chiến lược đa dạng hóa theo Fred David? A Đa dạng hóa liên quan và đa dạng hóa không liên quan B Đa dạng hóa ngang và đa dạng hóa dọc C Đa dạng hóa đồng tâm và đa dạng hóa kết khối D Đa dạng hóa sản phẩm và đa dạng hóa khách hàng Câu 18 Sự khác biệt cơ bản giữa hoạch định chiến lược và thực thi chiến lược là gì? A Hoạch định đòi hỏi kỹ năng điều hành, thực thi đòi hỏi kỹ năng phân tích B Hoạch định tập trung vào hiệu quả (effectiveness), thực thi tập trung vào hiệu suất (efficiency) C Hoạch định là quá trình hành động, thực thi là quá trình tư duy D Hoạch định tập trung vào quản trị cấp thấp, thực thi tập trung vào cấp cao Câu 19 Theo mô hình của Fred David, quy trình quản trị chiến lược bao gồm những giai đoạn chính nào? A Hoạch định, thực thi và đánh giá chiến lược B Phân tích môi trường, thiết lập mục tiêu và kiểm soát C Xây dựng tầm nhìn, sứ mạng và giá trị cốt lõi D Thiết lập mục tiêu dài hạn, ngắn hạn và thực hiện Câu 20 Câu hỏi 'Chúng ta muốn trở thành gì?' liên quan trực tiếp đến khái niệm nào trong quản trị chiến lược? A Bản tuyên bố sứ mạng B Mục tiêu chiến lược C Bản tuyên bố tầm nhìn D Giá trị cốt lõi Câu 21 Mục đích chính của ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) là gì? A Xác định các điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ B Lựa chọn chiến lược tối ưu từ các phương án thay thế C Phân loại các SBU để phân bổ ngân sách D Phân tích các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến ngành Câu 22 Trong phân tích PESTEL, yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường Kinh tế? A Luật chống độc quyền B Lãi suất ngân hàng và tỷ lệ lạm phát C Sự thay đổi trong lối sống của người tiêu dùng D Chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp Câu 23 Thành phần 'Triết lý' trong bản tuyên bố sứ mạng thường đề cập đến nội dung nào? A Địa điểm hoạt động của doanh nghiệp B Các niềm tin cơ bản, giá trị và các ưu tiên đạo đức C Các loại sản phẩm chính mà doanh nghiệp cung cấp D Vị thế công nghệ của doanh nghiệp so với đối thủ Câu 24 Chiến lược gia tăng thị phần cho các sản phẩm hiện có trong các thị trường hiện có thông qua các nỗ lực tiếp thị được gọi là gì? A Phát triển sản phẩm B Phát triển thị trường C Thâm nhập thị trường D Đa dạng hóa tập trung Câu 25 Theo khung VRIO, một nguồn lực có giá trị nhưng không hiếm sẽ mang lại cho doanh nghiệp trạng thái gì? A Lợi thế cạnh tranh tạm thời B Lợi thế cạnh tranh bền vững C Ngang bằng cạnh tranh D Bất lợi cạnh tranh Trắc nghiệm Quản trị chiến lược TVU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược VNUF