Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược Học viện Tài chính Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Học viện Tài chính Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Học viện Tài chính Số câu25Quiz ID39255 Làm bài Câu 1 Trong ma trận SWOT, chiến lược tận dụng điểm mạnh nội bộ để khai thác cơ hội bên ngoài được gọi là gì? A Chiến lược WO B Chiến lược ST C Chiến lược SO D Chiến lược WT Câu 2 Một doanh nghiệp thực hiện chiến lược 'Thâm nhập thị trường' khi họ làm gì? A Bán sản phẩm hiện tại vào thị trường mới B Tăng thị phần cho các sản phẩm hiện tại trong thị trường hiện tại C Cải tiến tính năng cho sản phẩm cũ D Sản xuất các sản phẩm không liên quan đến ngành chính Câu 3 Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô trong mô hình phân tích PEST? A Đối thủ cạnh tranh mới gia nhập B Nhà cung cấp nguyên liệu C Sự thay đổi về cấu trúc nhân khẩu học D Khách hàng mục tiêu Câu 4 Ma trận Hình ảnh Cạnh tranh (CPM) dùng để so sánh doanh nghiệp với các đối thủ dựa trên điều gì? A Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm B Các yếu tố thành công then chốt của ngành C Sơ đồ tổ chức của các đối thủ D Các yếu tố kinh tế vĩ mô của quốc gia Câu 5 Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) của Porter tập trung vào mục tiêu nào? A Trở thành người sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành B Tạo ra sản phẩm độc đáo khác biệt hoàn toàn C Phục vụ một nhóm khách hàng ngách cụ thể D Tăng cường quảng bá thương hiệu cao cấp Câu 6 Trong chuỗi giá trị (Value Chain) của Porter, hoạt động nào được phân loại là 'Hoạt động hỗ trợ'? A Vận chuyển đầu vào (Inbound Logistics) B Sản xuất (Operations) C Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management) D Marketing và bán hàng Câu 7 Mục đích chính của Ma trận Hoạch định Chiến lược có thể định lượng (QSPM) là gì? A Liệt kê các điểm mạnh và điểm yếu B Lựa chọn khách quan các chiến lược thay thế tốt nhất C Xác định các yếu tố thành công then chốt D Phân loại các đơn vị kinh doanh chiến lược Câu 8 Chiến lược 'Đa dạng hóa tập trung' (Concentric Diversification) xảy ra khi nào? A Doanh nghiệp thêm vào các sản phẩm mới có liên quan đến sản phẩm hiện tại B Doanh nghiệp mua lại đối thủ cạnh tranh trực tiếp C Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm không liên quan cho khách hàng mới D Doanh nghiệp cắt giảm các bộ phận không hiệu quả Câu 9 Theo Fred David, bản tuyên ngôn sứ mệnh của doanh nghiệp nên tập trung trả lời câu hỏi cốt lõi nào? A Công việc kinh doanh của chúng ta là gì B Lợi nhuận năm nay là bao nhiêu C Chúng ta muốn trở thành cái gì D Đối thủ của chúng ta là ai Câu 10 Ma trận EFE (External Factor Evaluation Matrix) được sử dụng để đánh giá yếu tố nào của doanh nghiệp? A Các điểm mạnh và điểm yếu nội bộ B Các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài C Mức độ hấp dẫn của các phương án chiến lược D Vị thế cạnh tranh so với các đối thủ Câu 11 Phát biểu nào sau đây đúng nhất về 'Tầm nhìn' của doanh nghiệp? A Là bảng mô tả các hoạt động tác nghiệp hàng ngày B Là hình ảnh trong tương lai mà doanh nghiệp muốn hướng tới C Là tài liệu liệt kê các đối thủ cạnh tranh chính D Là bản báo cáo tài chính dự kiến cho năm sau Câu 12 Trong quản trị chiến lược, bước nào được coi là giai đoạn 'thiết lập các mục tiêu dài hạn và lựa chọn các chiến lược'? A Kiểm tra chiến lược B Xây dựng chiến lược C Đánh giá chiến lược D Thực thi chiến lược Câu 13 Khía cạnh nào KHÔNG thuộc 4 viễn cảnh của Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC)? A Viễn cảnh tài chính B Viễn cảnh quy trình nội bộ C Viễn cảnh đối thủ cạnh tranh D Viễn cảnh khách hàng Câu 14 Trong ma trận IFE, tổng điểm quan trọng trung bình của một doanh nghiệp là bao nhiêu? A 1,0 B 2,5 C 4,0 D 0,5 Câu 15 Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, rào cản gia nhập ngành sẽ THẤP khi nào? A Yêu cầu vốn đầu tư ban đầu rất lớn B Chính phủ kiểm soát chặt chẽ việc cấp phép C Lòng trung thành với thương hiệu hiện tại thấp D Doanh nghiệp hiện tại có lợi thế về quy mô Câu 16 Năng lực cốt lõi (Core Competency) của một doanh nghiệp phải đáp ứng tiêu chuẩn nào sau đây? A Mọi đối thủ đều có thể dễ dàng sao chép B Chỉ có giá trị trong ngắn hạn C Đóng góp quan trọng vào lợi ích mà khách hàng cảm nhận được D Không liên quan đến các hoạt động chính trong chuỗi giá trị Câu 17 Trong ma trận BCG, các SBU nằm ở ô 'Con chó' (Dogs) thường được gợi ý chiến lược nào? A Đầu tư mạnh mẽ để tăng thị phần B Thu hoạch hoặc thanh lý C Giữ nguyên vị thế hiện tại D Tập trung tối đa vào nghiên cứu và phát triển Câu 18 Theo mô hình McKinsey 7S, yếu tố nào sau đây được coi là 'Yếu tố cứng' (Hard S)? A Kỹ năng (Skills) B Hệ thống (Systems) C Phong cách lãnh đạo (Style) D Đội ngũ nhân viên (Staff) Câu 19 Rủi ro lớn nhất của chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' là gì? A Sản phẩm trở nên quá độc đáo so với đối thủ B Đối thủ cạnh tranh có thể bắt chước hoặc công nghệ thay đổi làm mất lợi thế chi phí C Khách hàng không quan tâm đến giá cả D Chi phí marketing tăng quá cao Câu 20 Chiến lược 'Kết hợp phía sau' (Backward Integration) có nghĩa là doanh nghiệp thực hiện hành động nào? A Mua lại các cửa hàng bán lẻ sản phẩm của mình B Sáp nhập với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp C Kiểm soát hoặc sở hữu các nhà cung cấp D Phát triển các sản phẩm hoàn toàn mới Câu 21 Khi một công ty may mặc mở thêm chuỗi cửa hàng bán lẻ để trực tiếp bán sản phẩm cho người tiêu dùng, họ đang áp dụng chiến lược nào? A Tích hợp phía trước (Forward Integration) B Tích hợp phía sau (Backward Integration) C Tích hợp ngang (Horizontal Integration) D Đa dạng hóa hỗn hợp Câu 22 Ma trận IE (Internal-External) dựa trên hai thông số tổng điểm quan trọng nào? A Tổng điểm ma trận IFE và tổng điểm ma trận EFE B Tổng điểm ma trận SWOT và ma trận BCG C Tổng điểm ma trận CPM và ma trận QSPM D Tổng điểm cơ hội và tổng điểm thách thức Câu 23 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm ở ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) có đặc điểm gì? A Thị phần cao trong một ngành tăng trưởng thấp B Thị phần thấp trong một ngành tăng trưởng thấp C Thị phần cao trong một ngành tăng trưởng cao D Thị phần thấp trong một ngành tăng trưởng cao Câu 24 Chiến lược 'Khác biệt hóa' (Differentiation) nhắm đến mục tiêu nào sau đây? A Cung cấp sản phẩm với giá rẻ nhất thị trường B Tạo ra đặc tính sản phẩm mà khách hàng coi là độc đáo và sẵn sàng trả giá cao C Loại bỏ hoàn toàn các hoạt động quảng cáo D Chỉ bán hàng qua các kênh trực tuyến Câu 25 Yếu tố nào sau đây là một rào cản RÚT LUI (Exit Barrier) khỏi một ngành kinh doanh? A Sự khác biệt hóa sản phẩm cao B Sự tồn tại của các tài sản chuyên dụng có giá trị thanh lý thấp C Lợi thế về quy mô của đối thủ D Tiếp cận kênh phân phối khó khăn Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Toàn Cầu Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Đại Học Vinh