Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược CTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược CTU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược CTU Số câu25Quiz ID39297 Làm bài Câu 1 Khái niệm 'Năng lực cốt lõi' (Core Competencies) của Prahalad và Hamel được định nghĩa như thế nào? A Kỹ năng đặc biệt mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững B Tài sản cố định của doanh nghiệp C Số lượng văn phòng đại diện trên thế giới D Tổng số vốn đầu tư ban đầu Câu 2 Sự khác biệt cơ bản giữa 'Chiến lược cấp doanh nghiệp' và 'Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh' là gì? A Phạm vi tác động và tầm nhìn tổng thể của tổ chức B Số lượng nhân viên tham gia lập kế hoạch C Thời gian thực hiện chiến lược D Loại phần mềm sử dụng để quản lý Câu 3 Trong ma trận Ansoff, 'Đa dạng hóa' là chiến lược gì? A Phát triển sản phẩm mới tại thị trường mới B Bán sản phẩm cũ tại thị trường cũ C Phát triển sản phẩm mới tại thị trường hiện có D Phát triển sản phẩm hiện có tại thị trường mới Câu 4 Tại sao cần phân tích đối thủ cạnh tranh trong quản trị chiến lược? A Để dự báo và xây dựng phương án đối phó hiệu quả B Để làm quen với nhân viên đối thủ C Để sao chép toàn bộ sản phẩm của họ D Để tăng cường giao lưu văn hóa giữa các công ty Câu 5 Tái cấu trúc (Restructuring) trong chiến lược doanh nghiệp thường xảy ra khi nào? A Khi doanh nghiệp gặp khó khăn hoặc muốn thay đổi định hướng kinh doanh B Khi muốn tăng chi tiêu cho quảng cáo C Khi nhân viên muốn thay đổi đồng phục D Khi muốn đổi tên văn phòng đại diện Câu 6 Theo mô hình SWOT, đâu là hoạt động chiến lược khi doanh nghiệp ở trạng thái 'Sức mạnh - Cơ hội'? A Chiến lược SO tập trung phát huy tối đa lợi thế nội tại để khai thác cơ hội bên ngoài B Chiến lược WT tập trung cắt giảm chi phí để tồn tại C Chiến lược ST dùng lợi thế để vượt qua đe dọa D Chiến lược WO tập trung khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội Câu 7 Chiến lược hội nhập dọc (Vertical Integration) là gì? A Sở hữu các kênh cung ứng hoặc kênh phân phối của chính mình B Mua lại các công ty trong ngành khác C Hợp tác với các đối thủ cùng phân khúc D Chỉ tập trung vào một sản phẩm duy nhất Câu 8 Yếu tố nào sau đây là đặc điểm của 'Chiến lược tập trung' (Focus Strategy)? A Nhắm vào một nhóm khách hàng hoặc phân khúc thị trường hẹp B Cạnh tranh toàn diện trên mọi phân khúc khách hàng C Không quan tâm đến nhu cầu của khách hàng D Cung cấp sản phẩm cho đại chúng với giá thấp nhất Câu 9 Lợi thế cạnh tranh bền vững thường đến từ đâu? A Nguồn lực khó sao chép và quý hiếm B Việc giảm giá bán hàng ngày C Thay đổi nhân sự thường xuyên D Đầu tư vào tài sản ngắn hạn Câu 10 Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) mang lại lợi thế cạnh tranh nhờ yếu tố nào? A Cung cấp sản phẩm với chi phí thấp nhất trong toàn ngành B Tập trung vào phân khúc khách hàng thượng lưu C Sản xuất các sản phẩm độc quyền chưa từng có D Đầu tư mạnh vào quảng cáo truyền hình Câu 11 Phân tích nội bộ doanh nghiệp bao gồm việc xác định yếu tố nào? A Điểm mạnh và điểm yếu B Cơ hội và đe dọa C Tỷ giá hối đoái D Chính sách thuế quan chính phủ Câu 12 Liên minh chiến lược (Strategic Alliance) thường được sử dụng nhằm mục đích gì? A Chia sẻ nguồn lực và giảm thiểu rủi ro giữa các đối tác B Sát nhập hoàn toàn quyền sở hữu giữa hai công ty C Tăng cường cạnh tranh khốc liệt giữa các đối tác D Loại bỏ hoàn toàn sự tham gia của đối thủ Câu 13 Chiến lược tăng trưởng bằng cách phát triển sản phẩm mới trên thị trường cũ gọi là gì? A Phát triển sản phẩm B Thâm nhập thị trường C Đa dạng hóa D Phát triển thị trường Câu 14 Mục tiêu S.M.A.R.T trong quản trị chiến lược yêu cầu tính chất gì? A Cụ thể, đo lường được, khả thi, thực tế và có thời hạn B Phức tạp, ẩn số, mang tính trừu tượng cao C Phải đạt được ngay lập tức mà không cần nguồn lực D Luôn luôn dựa trên cảm tính cá nhân Câu 15 Tại sao doanh nghiệp cần thực hiện việc 'Kiểm soát chiến lược'? A Để điều chỉnh các hoạt động khi kết quả thực tế lệch khỏi kế hoạch B Để tăng số lượng báo cáo nội bộ C Để sa thải nhân viên không đạt yêu cầu D Để thay đổi tên thương hiệu liên tục Câu 16 Chiến lược 'Khác biệt hóa' (Differentiation) hướng tới mục tiêu nào chính? A Tạo ra sản phẩm có giá trị duy nhất trong mắt khách hàng B Bán hàng với giá rẻ nhất thị trường C Cắt giảm nhân sự để tối ưu hóa bộ máy D Mua lại các đối thủ cạnh tranh nhỏ Câu 17 Giá trị của mô hình chuỗi giá trị (Value Chain) của Porter là gì? A Nhận diện các hoạt động tạo ra giá trị cho khách hàng B Xác định tổng số nợ cần trả ngân hàng C Đo lường sự hài lòng của đối tác cung ứng D Sắp xếp lịch làm việc cho nhân viên Câu 18 Rào cản rút lui trong ngành ảnh hưởng thế nào đến chiến lược cạnh tranh? A Rào cản cao làm doanh nghiệp khó rời bỏ thị trường dù kinh doanh kém B Rào cản cao giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng sản xuất C Rào cản cao không gây ảnh hưởng đến quyết định chiến lược D Rào cản cao khuyến khích các đối thủ mới gia nhập Câu 19 Sứ mệnh (Mission) của doanh nghiệp trả lời cho câu hỏi nào? A Chúng ta tồn tại để làm gì? B Lợi nhuận năm tới là bao nhiêu? C Ai là người quản lý cấp cao? D Văn phòng đặt ở đâu? Câu 20 Mục đích cốt lõi của việc xác định 'Tầm nhìn' (Vision) trong quản trị chiến lược là gì? A Mô tả chi tiết các con số tài chính cần đạt được B Định hướng tương lai dài hạn và khát vọng của doanh nghiệp C Liệt kê danh mục sản phẩm hiện có của công ty D Giải quyết các mâu thuẫn nhân sự hàng ngày Câu 21 Sản phẩm 'Dấu hỏi' trong ma trận BCG có đặc điểm gì? A Thị phần thấp nhưng tăng trưởng ngành cao B Thị phần cao và tăng trưởng ngành cao C Thị phần cao và tăng trưởng ngành thấp D Thị phần thấp và tăng trưởng ngành thấp Câu 22 Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, rào cản gia nhập ngành cao thường xuất phát từ đâu? A Sự trung thành của khách hàng và lợi thế quy mô B Số lượng nhà cung cấp trong ngành quá nhiều C Giá bán sản phẩm thay đổi liên tục D Số lượng nhân viên trong doanh nghiệp ít Câu 23 Công cụ nào thường dùng để đánh giá các yếu tố môi trường vĩ mô tác động đến doanh nghiệp? A Phân tích PESTEL B Ma trận SWOT C Mô hình 4P Marketing D Phân tích bảng cân đối kế toán Câu 24 Chiến lược thâm nhập thị trường là gì? A Gia tăng thị phần cho sản phẩm hiện có trên thị trường hiện tại B Đưa sản phẩm mới vào thị trường mới C Bán sản phẩm hiện có tại thị trường mới D Cắt giảm danh mục sản phẩm hiện có Câu 25 Sản phẩm 'Bò sữa' trong ma trận BCG có đặc điểm gì? A Thị phần cao nhưng tăng trưởng ngành thấp B Thị phần thấp và tăng trưởng ngành thấp C Thị phần cao và tăng trưởng ngành cao D Thị phần thấp nhưng tăng trưởng ngành cao Trắc nghiệm Quản trị chiến lược VLU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Đại Học Thủy Lợi