Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Môn Kinh tế vĩ môTrắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 2 Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 2 Số câu25Quiz ID38991 Làm bài Câu 1 Sản phẩm quốc dân ròng (NNP) bằng GNP trừ đi khoản mục nào? A Thuế thu nhập doanh nghiệp B Khấu hao (hao mòn tư bản cố định) C Trợ cấp từ chính phủ D Tiền lương của người lao động Câu 2 Khoản chi trả nào sau đây của chính phủ KHÔNG được tính vào GDP? A Chi mua sắm vũ khí quốc phòng B Chi trả lương cho giáo viên trường công lập C Chi trợ cấp thất nghiệp hoặc lương hưu D Chi xây dựng cầu đường từ ngân sách Câu 3 Khi lạm phát xảy ra, điều gì sẽ xảy ra với sức mua của đồng tiền? A Sức mua của đồng tiền tăng lên B Sức mua của đồng tiền giảm xuống C Sức mua của đồng tiền không thay đổi D Sức mua tăng đối với hàng nội địa và giảm đối với hàng nhập khẩu Câu 4 Nếu một người thợ làm bánh tự làm bánh cho gia đình mình ăn, giá trị của những chiếc bánh đó có được tính vào GDP không? A Có, vì đó là sản phẩm cuối cùng B Không, vì đây là hoạt động phi thị trường không được mua bán công khai C Có, nếu người thợ đó báo cáo với cơ quan thuế D Chỉ tính phần chi phí mua nguyên liệu đầu vào Câu 5 Thu nhập khả dụng (DI) là phần thu nhập mà hộ gia đình có thể dùng để làm gì? A Dùng để nộp thuế thu nhập cá nhân B Dùng để chi tiêu cho tiêu dùng và tiết kiệm C Dùng để trả lương cho công nhân D Dùng để đầu tư vào cổ phiếu mà không được tiêu dùng Câu 6 Sự khác biệt cơ bản giữa GDP và GNP (Tổng thu nhập quốc dân) nằm ở tiêu chí nào? A Giá hàng hóa và số lượng hàng hóa B Sản xuất hàng hóa và tiêu dùng hàng hóa C Lãnh thổ sản xuất và quốc tịch của người sở hữu các yếu tố sản xuất D Hàng hóa hữu hình và dịch vụ vô hình Câu 7 Trong các thành phần của GDP theo phương pháp chi tiêu, khoản chi nào sau đây thuộc về 'Đầu tư' (I)? A Hộ gia đình mua cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp B Doanh nghiệp mua máy móc thiết bị mới và xây dựng nhà xưởng mới C Chính phủ chi trả lương cho công chức nhà nước D Hộ gia đình mua thực phẩm và đồ uống hàng ngày Câu 8 Trong năm cơ sở (năm gốc), giá trị của chỉ số khử lạm phát GDP luôn bằng bao nhiêu? A 0 B 1 C 100 D Tùy thuộc vào tốc độ tăng trưởng kinh tế Câu 9 GDP không phải là thước đo hoàn hảo cho phúc lợi kinh tế vì nó bỏ qua yếu tố nào sau đây? A Giá trị của thời gian nghỉ ngơi (giải trí) B Giá trị hàng hóa và dịch vụ được trao đổi trên thị trường C Chi tiêu của chính phủ cho quốc phòng D Lợi nhuận của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam Câu 10 Nếu giá trị hàng tồn kho của doanh nghiệp tăng lên vào cuối năm, khoản này được hạch toán vào GDP như thế nào? A Tính vào tiêu dùng (C) B Tính vào đầu tư (I) dưới dạng đầu tư tồn kho C Tính vào chi tiêu chính phủ (G) D Không được tính vào GDP vì chưa bán được Câu 11 Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được dùng để làm gì? A Đo lường mức giá trung bình của tất cả hàng hóa được sản xuất trong nước B Đo lường mức giá trung bình của một giỏ hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng điển hình mua C Đo lường chi phí sản xuất của các doanh nghiệp trong nền kinh tế D Tính toán tổng thu nhập của tất cả các hộ gia đình Câu 12 Thu nhập quốc dân (NI) được tính bằng cách nào từ Sản phẩm quốc dân ròng (NNP)? A NNP cộng với khấu hao tư bản B NNP trừ đi thuế gián thu (sau khi điều chỉnh trợ cấp cho sản xuất) C NNP cộng với thu nhập từ các yếu tố nước ngoài D NNP trừ đi thuế thu nhập cá nhân Câu 13 Hiện tượng 'điều chỉnh theo chỉ số' (Indexation) có nghĩa là gì? A Việc chính phủ cố định giá cả hàng hóa để chống lạm phát B Việc tự động điều chỉnh các khoản thanh toán bằng tiền theo hợp đồng hoặc luật pháp để loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát C Việc tính toán lại GDP mỗi tháng một lần D Việc thay đổi năm gốc trong tính toán chỉ số giá Câu 14 Chỉ số khử lạm phát GDP (GDP Deflator) được tính bằng công thức nào? A (GDP danh nghĩa / GDP thực tế) nhân 100 B (GDP thực tế / GDP danh nghĩa) nhân 100 C (GDP danh nghĩa - GDP thực tế) nhân 100 D Giá trị sản lượng năm hiện tại nhân với giá năm gốc Câu 15 Giá trị gia tăng (Value Added) của một doanh nghiệp trong quá trình sản xuất được tính bằng: A Tổng doanh thu bán hàng của doanh nghiệp B Giá trị sản lượng đầu ra trừ đi giá trị hàng hóa trung gian mua ngoài C Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp D Tổng chi phí nhân công và tiền thuê mặt bằng Câu 16 Một chiếc xe hơi cũ được sản xuất năm 2020 và bán lại vào năm 2024. Giá trị của chiếc xe này được tính vào GDP năm nào? A Tính vào GDP năm 2024 B Tính vào GDP cả năm 2020 và năm 2024 C Chỉ tính vào GDP năm 2020 D Không tính vào GDP của bất kỳ năm nào Câu 17 Nếu một công dân Việt Nam làm việc tại Nhật Bản, thu nhập của người này sẽ được tính vào đâu? A GDP của Việt Nam và GNP của Nhật Bản B GDP của Nhật Bản và GNP của Việt Nam C GNP của Việt Nam và GNP của Nhật Bản D Chỉ tính vào GDP của Việt Nam Câu 18 Nếu một quốc gia có GDP thực tế tăng nhưng GDP danh nghĩa giảm, điều gì đã xảy ra? A Sản lượng giảm và mức giá chung tăng B Sản lượng tăng và mức giá chung giảm mạnh C Sản lượng và mức giá chung đều tăng D Sản lượng không đổi nhưng lạm phát tăng cao Câu 19 Khoản nào sau đây được coi là 'Tiền thuê nhà tự trả' (imputed rent) và được tính vào GDP? A Tiền thuê nhà mà sinh viên trả cho chủ trọ B Giá trị ước tính của dịch vụ nhà ở mà người chủ sở hữu nhà tự cung cấp cho chính mình C Tiền sửa chữa nhà cửa định kỳ D Khoản vay thế chấp ngân hàng để mua nhà Câu 20 Lãi suất thực tế được xác định như thế nào theo phương trình Fisher? A Lãi suất thực tế = Lãi suất danh nghĩa + Tỷ lệ lạm phát B Lãi suất thực tế = Lãi suất danh nghĩa - Tỷ lệ lạm phát C Lãi suất thực tế = Lãi suất danh nghĩa / Tỷ lệ lạm phát D Lãi suất thực tế = Tỷ lệ lạm phát - Lãi suất danh nghĩa Câu 21 Điểm khác biệt chính giữa CPI và chỉ số khử lạm phát GDP là gì? A CPI bao gồm hàng hóa nhập khẩu, trong khi GDP Deflator thì không B CPI chỉ tính hàng hóa sản xuất trong nước, trong khi GDP Deflator tính cả hàng nhập khẩu C GDP Deflator sử dụng giỏ hàng hóa cố định, còn CPI thì không D Không có sự khác biệt về nội dung hàng hóa giữa hai chỉ số này Câu 22 GDP thực tế (Real GDP) khác với GDP danh nghĩa (Nominal GDP) ở điểm nào? A GDP thực tế tính theo giá hiện hành còn GDP danh nghĩa tính theo giá năm gốc B GDP thực tế đã được điều chỉnh theo lạm phát bằng cách sử dụng giá của năm gốc C GDP thực tế bao gồm cả các hoạt động kinh tế ngầm D GDP thực tế luôn luôn lớn hơn GDP danh nghĩa trong mọi trường hợp Câu 23 Chỉ số GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) đo lường giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ nào sau đây? A Hàng hóa và dịch vụ trung gian được sản xuất trong một quốc gia B Hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định C Hàng hóa và dịch vụ cuối cùng do công dân của một quốc gia sản xuất D Hàng hóa và dịch vụ đã qua sử dụng được bán lại trên thị trường Câu 24 Khi tính GDP theo phương pháp thu nhập, khoản mục nào sau đây thường được bao gồm? A Tiền lương, tiền thuê, tiền lãi và lợi nhuận B Chi tiêu cho tiêu dùng của hộ gia đình C Giá trị hàng nhập khẩu D Tổng doanh thu của tất cả các cửa hàng bán lẻ Câu 25 Lỗi 'lệch do thay thế' (Substitution bias) trong chỉ số CPI có xu hướng làm cho chỉ số này như thế nào? A Phản ánh chính xác mức tăng chi phí sinh hoạt B Đánh giá thấp hơn thực tế mức lạm phát C Đánh giá cao hơn thực tế mức tăng chi phí sinh hoạt D Không ảnh hưởng đến độ chính xác của lạm phát Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 1 Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 3