Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Thủy Lợi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Thủy Lợi Trắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Thủy Lợi Số câu25Quiz ID37449 Làm bài Câu 1 Trong mô hình Marketing-mix 4P, chữ P nào đại diện cho việc xác định giá trị trao đổi của sản phẩm? A Place B Promotion C Product D Price Câu 2 Yếu tố nào sau đây là thành phần của 'Marketing hỗn hợp mở rộng' (7P) cho dịch vụ? A Con người (People), Quy trình (Process), Cơ sở vật chất (Physical evidence) B Lợi nhuận (Profit), Đối tác (Partner), Thương hiệu (Position) C Sản xuất (Production), Nhân lực (Personnel), Vị trí (Positioning) D Sáng tạo (Productivity), Đào tạo (Preparation), Bảo mật (Privacy) Câu 3 Chiến lược phân phối 'Độc quyền' thường được áp dụng cho loại sản phẩm nào? A Hàng tiêu dùng nhanh có giá trị thấp B Sản phẩm cao cấp hoặc xa xỉ nhằm duy trì hình ảnh thương hiệu C Sản phẩm đại trà có nhu cầu thị trường cực lớn D Vật liệu xây dựng cơ bản và hàng gia dụng thiết yếu Câu 4 Trong quy trình mua hàng của người tiêu dùng, bước nào diễn ra sau khi tìm kiếm thông tin? A Nhận biết nhu cầu B Đánh giá các lựa chọn thay thế C Quyết định mua hàng D Hành vi sau khi mua Câu 5 Lý do doanh nghiệp sử dụng CRM (Quản trị quan hệ khách hàng) là gì? A Tăng khả năng giữ chân khách hàng và tối ưu giá trị vòng đời khách hàng B Giảm số lượng nhân viên bộ phận bán hàng C Thay thế hoàn toàn vai trò của marketing truyền thông D Để tự động hóa việc sản xuất hàng hóa tại nhà máy Câu 6 Kênh phân phối trung gian mang lại lợi ích gì cho nhà sản xuất? A Giảm sự tiếp cận trực tiếp với thị trường B Giúp tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả bao phủ thị trường C Cho phép nhà sản xuất kiểm soát hoàn toàn giá bán lẻ D Loại bỏ nhu cầu sử dụng các hoạt động quảng cáo Câu 7 Theo quan điểm Marketing hiện đại, hoạt động trọng tâm nhất của doanh nghiệp là gì? A Tập trung tối đa vào việc đẩy mạnh sản lượng sản xuất B Thấu hiểu và thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả C Cắt giảm tối đa chi phí quảng cáo để hạ giá thành D Ép buộc người tiêu dùng mua hàng thông qua kỹ thuật bán hàng Câu 8 Mục tiêu chính của chiến lược 'Hớt váng' khi định giá sản phẩm mới là gì? A Thu lợi nhuận tối đa từ phân khúc khách hàng sẵn sàng trả giá cao B Đẩy giá xuống thấp nhất để giành thị phần ngay lập tức C Tăng cường chi phí để quảng bá rộng rãi ra thị trường đại chúng D Giảm rủi ro bị sao chép công nghệ bởi đối thủ cạnh tranh Câu 9 Điều gì là quan trọng nhất trong truyền thông Marketing tích hợp (IMC)? A Sự đồng nhất của thông điệp trên tất cả các kênh B Việc sử dụng thật nhiều kênh quảng cáo cùng lúc C Việc ưu tiên quảng cáo trên truyền hình hơn mạng xã hội D Việc tạo ra các thông điệp khác nhau cho từng kênh riêng biệt Câu 10 Chiến lược đẩy (Push strategy) trong xúc tiến thương mại tập trung vào đối tượng nào? A Người tiêu dùng cuối cùng B Các nhà bán buôn và bán lẻ C Đối thủ cạnh tranh D Các cơ quan chính phủ Câu 11 Phát biểu nào sau đây đúng về khái niệm 'Nhu cầu' trong Marketing? A Nhu cầu là sự mong muốn có khả năng chi trả của con người B Nhu cầu được hình thành từ sự thiếu hụt cơ bản và bị ảnh hưởng bởi văn hóa C Nhu cầu luôn gắn liền với sản phẩm cụ thể và nhãn hiệu D Nhu cầu là những khao khát tự nhiên không chịu tác động từ môi trường Câu 12 Tại sao marketing hỗn hợp cần phải có sự phối hợp giữa 4P? A Để đảm bảo các yếu tố hỗ trợ lẫn nhau và đồng nhất chiến lược B Vì đây là yêu cầu bắt buộc của luật kinh doanh C Để dễ dàng tính toán chi phí kế toán hàng quý D Để các nhân viên bộ phận marketing không bị nhàn rỗi Câu 13 Chiến lược thâm nhập thị trường được hiểu là gì? A Bán sản phẩm hiện có cho các thị trường hoàn toàn mới B Tăng thị phần của các sản phẩm hiện có tại thị trường hiện tại C Phát triển sản phẩm mới hoàn toàn cho thị trường hiện tại D Giảm quy mô sản xuất để tập trung vào khách hàng thân thiết Câu 14 Trong chu kỳ sống của sản phẩm, giai đoạn nào lợi nhuận thường đạt đỉnh? A Giai đoạn giới thiệu B Giai đoạn tăng trưởng C Giai đoạn bão hòa D Giai đoạn suy thoái Câu 15 Trong Marketing, 'định vị' là công việc gì? A Thiết lập hình ảnh độc đáo cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng B Xác định địa điểm đặt cửa hàng bán lẻ C Lựa chọn kênh truyền thông để quảng bá D Quyết định mức giá bán cho sản phẩm Câu 16 Chức năng nào của bao bì không nằm trong nhóm lợi ích marketing? A Nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng B Cung cấp thông tin sản phẩm và chỉ dẫn sử dụng C Tăng trọng lượng thực tế của sản phẩm khi vận chuyển D Bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động vật lý Câu 17 Mục đích của việc nghiên cứu đối thủ cạnh tranh trong Marketing là gì? A Sao chép toàn bộ mô hình kinh doanh của họ B Xây dựng chiến lược phản ứng và tạo lợi thế cạnh tranh C Tiêu diệt mọi đối thủ trong cùng phân khúc D Hợp tác để nâng giá bán sản phẩm trên thị trường Câu 18 Sự khác biệt cơ bản giữa Marketing và Bán hàng là gì? A Marketing tập trung vào nhu cầu người mua, Bán hàng tập trung vào nhu cầu người bán B Marketing chỉ diễn ra trên mạng, Bán hàng chỉ diễn ra tại cửa hàng C Bán hàng tạo ra lợi nhuận, còn Marketing làm tăng chi phí D Không có sự khác biệt giữa Marketing và Bán hàng Câu 19 Mục đích chính của việc phân đoạn thị trường là gì? A Chia thị trường lớn thành các nhóm khách hàng đồng nhất có cùng đặc điểm B Loại bỏ hoàn toàn các nhóm khách hàng có thu nhập thấp C Tăng số lượng sản phẩm cần sản xuất trong một chu kỳ D Giảm bớt sự cạnh tranh với các đối thủ trong cùng phân khúc Câu 20 Trong Marketing, 'lợi thế cạnh tranh' (Competitive Advantage) xuất phát từ đâu? A Việc cung cấp giá trị cao hơn cho khách hàng so với đối thủ B Việc giảm ngân sách cho nghiên cứu và phát triển C Việc tập trung vào quy mô sản xuất thay vì khách hàng D Việc sử dụng các kênh bán hàng lỗi thời Câu 21 Khái niệm 'thương hiệu' (Brand) bao gồm những yếu tố nào? A Chỉ bao gồm tên gọi và logo của sản phẩm B Tổng hòa các cảm nhận, hình ảnh và giá trị trong tâm trí khách hàng C Chỉ bao gồm các đặc tính kỹ thuật vật lý của sản phẩm D Các văn bản pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ Câu 22 Ma trận BCG giúp doanh nghiệp ra quyết định gì về danh mục sản phẩm? A Đánh giá khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng của từng sản phẩm B Xác định chi phí nhân sự cho từng bộ phận trong công ty C Tính toán chỉ số hài lòng của nhân viên sản xuất D Dự báo thời tiết ảnh hưởng đến nhu cầu nông nghiệp Câu 23 Sự phân biệt giữa sản phẩm hữu hình và dịch vụ dựa trên đặc điểm nào? A Dịch vụ có tính vô hình, không tách rời, không đồng nhất và không lưu giữ được B Sản phẩm hữu hình luôn có giá cao hơn dịch vụ C Dịch vụ không cần sự tham gia của khách hàng D Sản phẩm hữu hình có thời hạn sử dụng vô tận Câu 24 Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến Marketing? A Khách hàng mua hàng trực tiếp tại cửa hàng B Các nhà cung cấp nguyên vật liệu đầu vào C Sự thay đổi về công nghệ và chính sách luật pháp D Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành Câu 25 Trong mô hình SWOT, điểm mạnh và điểm yếu thuộc nhóm nào? A Môi trường bên ngoài doanh nghiệp B Môi trường nội bộ doanh nghiệp C Các yếu tố không thể thay đổi D Các yếu tố mang tính dự báo tương lai Trắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Thăng Long Trắc nghiệm Marketing căn bản UFM