Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Thăng Long Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Thăng Long Trắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Thăng Long Số câu25Quiz ID37447 Làm bài Câu 1 Quá trình chia nhỏ thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có đặc điểm, nhu cầu hoặc hành vi khác biệt được gọi là gì? A Phân đoạn thị trường B Lựa chọn thị trường mục tiêu C Định vị thị trường D Nghiên cứu thị trường Câu 2 Theo quan điểm marketing hiện đại, mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp khi thực hiện các hoạt động marketing là gì? A Tăng cường sản xuất quy mô lớn để giảm chi phí B Tối đa hóa lợi nhuận thông qua việc bán nhiều hàng nhất có thể C Thiết lập và duy trì các mối quan hệ bền vững với khách hàng dựa trên giá trị D Tập trung tối đa vào việc cải tiến tính năng kỹ thuật sản phẩm Câu 3 Phân phối độc quyền thường được áp dụng cho loại sản phẩm nào? A Hàng tiêu dùng nhanh giá rẻ B Hàng xa xỉ, có giá trị cao hoặc cần dịch vụ chuyên biệt C Văn phòng phẩm bán tại cửa hàng tiện lợi D Thực phẩm đóng gói phổ thông Câu 4 Mục đích chủ yếu của hoạt động 'Khuyến mãi' (Sales Promotion) trong hỗn hợp chiêu thị là gì? A Tạo dựng hình ảnh thương hiệu lâu dài B Kích thích hành động mua hàng ngay tức thì C Giải thích chi tiết về kỹ thuật sản phẩm D Thay đổi hoàn toàn thái độ của khách hàng Câu 5 Yếu tố nào sau đây không thuộc về môi trường vĩ mô của doanh nghiệp? A Công nghệ B Khách hàng C Chính trị - Pháp luật D Nhân khẩu học Câu 6 Việc doanh nghiệp tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ nhưng có đặc điểm riêng biệt được gọi là gì? A Marketing đại trà B Marketing phân biệt C Marketing ngách D Marketing không phân biệt Câu 7 Chỉ số nào đo lường hiệu quả của việc chi tiêu cho quảng cáo? A ROI (Return on Investment) B Số lượng nhân viên của công ty C Tổng diện tích nhà máy D Số năm hoạt động của thương hiệu Câu 8 Khi doanh nghiệp đưa ra chương trình 'Mua 1 tặng 1', họ đang sử dụng công cụ nào trong Marketing Mix? A Phát triển sản phẩm mới B Khuyến mãi (Sales Promotion) C Định giá cạnh tranh D Định vị lại thương hiệu Câu 9 Trong hành trình mua hàng, giai đoạn khách hàng bắt đầu tìm kiếm thông tin về sản phẩm sau khi đã nhận thức nhu cầu được gọi là gì? A Nhận thức nhu cầu B Tìm kiếm thông tin C Đánh giá các phương án D Quyết định mua Câu 10 Thương hiệu (Brand) mang lại giá trị nào lớn nhất cho doanh nghiệp? A Giảm chi phí vận hành máy móc B Tạo lợi thế cạnh tranh và lòng trung thành khách hàng C Loại bỏ hoàn toàn sự cạnh tranh trên thị trường D Tăng quy mô sản xuất hàng loạt Câu 11 Đâu là đặc điểm chính của chiến lược 'Định giá thâm nhập' (Market Penetration Pricing)? A Đặt giá rất cao để thu lợi nhuận nhanh B Đặt giá thấp ngay từ đầu để chiếm thị phần nhanh chóng C Định giá dựa trên số lượng bán buôn D Định giá theo mùa vụ Câu 12 Khi một doanh nghiệp quyết định mở rộng dòng sản phẩm hiện có bằng cách thêm các biến thể mới, họ đang thực hiện chiến lược gì? A Thâm nhập thị trường B Phát triển sản phẩm C Phát triển thị trường D Đa dạng hóa Câu 13 Chiến lược 'Định vị' trong marketing hướng tới mục tiêu nào chính nhất? A Tạo hình ảnh khác biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu B Giảm giá bán thấp hơn đối thủ cạnh tranh C Tăng cường số lượng kênh phân phối D Đẩy mạnh quảng cáo trên mạng xã hội Câu 14 Sự khác biệt cơ bản giữa Marketing hỗn hợp (4P) và 4C trong dịch vụ là gì? A 4P tập trung vào người bán, 4C tập trung vào người mua B 4P là mô hình cũ, 4C là mô hình không cần thiết C 4P chỉ dùng cho sản phẩm vật chất, 4C chỉ dùng cho dịch vụ D Không có sự khác biệt về mặt bản chất Câu 15 Thành phần nào của Marketing hỗn hợp thường được coi là 'trung tâm' của các quyết định marketing? A Product (Sản phẩm) B Price (Giá cả) C Place (Phân phối) D Promotion (Chiêu thị) Câu 16 Trong mô hình 4P truyền thống, chiến lược định giá dựa trên giá trị mà khách hàng cảm nhận được thuộc về thành phần nào? A Product B Price C Place D Promotion Câu 17 Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Chi phí phi tiền tệ' mà khách hàng phải chi trả? A Số tiền mặt thanh toán tại quầy B Phí vận chuyển tính thêm C Thời gian và nỗ lực tìm kiếm sản phẩm D Thuế giá trị gia tăng Câu 18 Trong các hình thức chiêu thị, đâu là hình thức có tính cá nhân hóa cao nhất? A Quảng cáo đại chúng B Bán hàng cá nhân C Quan hệ công chúng (PR) D Khuyến mãi giảm giá Câu 19 Khái niệm 'Giá trị cảm nhận của khách hàng' (Customer Perceived Value) được xác định bằng công thức nào? A Tổng lợi ích - Tổng chi phí B Giá bán - Chi phí sản xuất C Chất lượng - Giá cả D Lợi nhuận - Thuế Câu 20 Trong vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào thường chứng kiến sự sụt giảm doanh thu mạnh và doanh nghiệp cần cân nhắc rút lui? A Triển khai B Tăng trưởng C Bão hòa D Suy thoái Câu 21 Lý do quan trọng nhất khiến doanh nghiệp phải thực hiện phân đoạn thị trường là gì? A Để tăng số lượng khách hàng tiềm năng B Để phục vụ khách hàng tốt hơn thông qua các giải pháp chuyên biệt C Để tuân thủ các quy định của pháp luật D Để giảm chi phí sản xuất cho tất cả các loại hàng Câu 22 Một sản phẩm được coi là 'Ngôi sao' trong ma trận BCG có đặc điểm gì? A Tăng trưởng thấp, thị phần thấp B Tăng trưởng cao, thị phần cao C Tăng trưởng thấp, thị phần cao D Tăng trưởng cao, thị phần thấp Câu 23 Trong môi trường vi mô, các đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn được xếp vào nhóm nào? A Trung gian marketing B Công chúng C Các tác nhân trực tiếp tác động đến khả năng phục vụ khách hàng D Yếu tố môi trường vĩ mô Câu 24 Yếu tố 'Văn hóa' thuộc nhóm môi trường nào ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng? A Môi trường văn hóa - xã hội B Môi trường nội bộ C Môi trường kỹ thuật D Môi trường cạnh tranh Câu 25 Trong chiến lược phân phối, trung gian marketing (nhà bán lẻ, bán buôn) đóng vai trò gì? A Tăng thêm chi phí không cần thiết B Tăng hiệu quả tiếp cận thị trường và phân phối sản phẩm C Giảm bớt quyền kiểm soát của doanh nghiệp D Hạn chế sự sáng tạo của nhà sản xuất Trắc Nghiệm Triết Học Mác Lênin EPU Trắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Thủy Lợi