Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản chương 5 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản chương 5 Trắc nghiệm Marketing căn bản chương 5 Số câu25Quiz ID37411 Làm bài Câu 1 Tại giai đoạn 'Tăng trưởng' của chu kỳ sống sản phẩm, chiến lược marketing trọng tâm thường là gì? A Tối đa hóa thị phần B Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn C Giảm chi phí quảng cáo D Cắt giảm danh mục sản phẩm Câu 2 Bao bì sản phẩm đóng vai trò là 'người bán hàng thầm lặng' chủ yếu vì lý do nào? A Cung cấp thông tin và thu hút sự chú ý tại điểm bán B Giảm chi phí vận chuyển C Tăng cường độ bền của sản phẩm D Giúp sản phẩm dễ quản lý tồn kho Câu 3 Chiến lược định vị thương hiệu thành công phải dựa trên yếu tố nào? A Sự khác biệt hóa có ý nghĩa với khách hàng B Giá bán luôn phải rẻ nhất C Quảng cáo trên mọi kênh truyền thông D Tên thương hiệu phải thật dài Câu 4 Chu kỳ sống của sản phẩm (PLC) thường trải qua các giai đoạn nào theo trình tự chuẩn? A Triển khai, Tăng trưởng, Bão hòa, Suy thoái B Nghiên cứu, Thử nghiệm, Bão hòa, Tăng trưởng C Giới thiệu, Bão hòa, Tăng trưởng, Suy thoái D Triển khai, Tăng trưởng, Suy thoái, Bão hòa Câu 5 Tại sao doanh nghiệp phải quản trị danh mục sản phẩm? A Tối ưu hóa lợi nhuận và nguồn lực B Để làm cho catalog dày hơn C Để tăng phí vận chuyển D Để tránh việc bán quá nhiều hàng Câu 6 Việc giảm giá mạnh để thanh lý hàng tồn kho thường diễn ra ở giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm? A Giai đoạn suy thoái B Giai đoạn triển khai C Giai đoạn tăng trưởng D Giai đoạn bão hòa Câu 7 Sản phẩm 'kỳ vọng' (Expected Product) bao gồm các yếu tố nào? A Các thuộc tính và điều kiện khách hàng mong đợi B Những giá trị vượt mức mong đợi C Chỉ bao gồm tên gọi sản phẩm D Chi phí marketing sản phẩm Câu 8 Trong chiến lược sản phẩm, đâu là đặc điểm cơ bản nhất của sản phẩm hữu hình so với dịch vụ? A Khả năng lưu kho và vận chuyển B Sự phụ thuộc vào người cung cấp C Tính không thể tách rời D Tính không đồng nhất Câu 9 Sự khác biệt cốt lõi giữa nhãn hiệu (Brand) và sản phẩm (Product) là gì? A Nhãn hiệu mang tính biểu tượng và cảm xúc B Sản phẩm không có giá trị C Nhãn hiệu chỉ là cái tên D Sản phẩm không bao giờ lỗi thời Câu 10 Khi doanh nghiệp quyết định mở rộng danh mục sản phẩm bằng cách thêm các dòng sản phẩm mới, hành động này được gọi là gì? A Phát triển chiều rộng danh mục B Kéo dài dòng sản phẩm C Làm dày danh mục D Giảm bớt chủng loại Câu 11 Dịch vụ có đặc điểm 'tính không thể tách rời' có nghĩa là gì? A Dịch vụ được tạo ra và tiêu dùng cùng lúc B Dịch vụ không thể được kiểm tra trước C Dịch vụ luôn thay đổi chất lượng D Dịch vụ không lưu trữ được Câu 12 Trong chiến lược sản phẩm, 'bao bì' thường đảm nhận chức năng nào quan trọng nhất? A Bảo vệ sản phẩm và cung cấp thông tin B Tạo ra nhu cầu mới C Thay đổi tính chất sản phẩm D Tăng giá trị thực tế của sản phẩm Câu 13 Dịch vụ có tính 'dễ hỏng' (Perishability) dẫn đến vấn đề gì? A Không thể lưu kho để bán sau này B Dễ bị hư hỏng vật lý C Khách hàng không bao giờ hài lòng D Giá dịch vụ tăng theo thời gian Câu 14 Một sản phẩm có 'chiều sâu' danh mục sản phẩm lớn có nghĩa là gì? A Nhiều biến thể khác nhau trong cùng một dòng sản phẩm B Số lượng các dòng sản phẩm kinh doanh rất nhiều C Sản phẩm có vòng đời dài D Giá thành sản phẩm rất cao Câu 15 Nhãn hiệu được bảo hộ pháp lý thông qua hình thức nào sau đây? A Đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ B Niêm yết giá trên thị trường C Tự công bố trên phương tiện truyền thông D Sử dụng logo trên bao bì Câu 16 Thành phần nào cấu thành 'Sản phẩm hoàn chỉnh' (Augmented Product)? A Sản phẩm cơ bản cộng các dịch vụ gia tăng B Chỉ tính giá trị vật chất của sản phẩm C Toàn bộ chi phí sản xuất D Mô tả hình dáng sản phẩm Câu 17 Chiến lược nào được áp dụng khi doanh nghiệp cung cấp nhiều nhãn hiệu khác nhau trong cùng một chủng loại sản phẩm? A Đa nhãn hiệu (Multi-branding) B Mở rộng dòng sản phẩm C Thương hiệu gia đình D Đồng thương hiệu Câu 18 Chiến lược 'Đồng thương hiệu' (Co-branding) là gì? A Hai thương hiệu cùng xuất hiện trên một sản phẩm B Hai công ty cùng sản xuất một linh kiện C Hai thương hiệu cùng cạnh tranh giá D Hai thương hiệu cùng dùng một logo Câu 19 Nhãn hiệu cá biệt (Individual branding) được áp dụng khi nào? A Mỗi sản phẩm có một tên gọi riêng biệt B Tất cả sản phẩm chung một tên thương hiệu C Tên thương hiệu gắn liền với tên công ty D Sản phẩm không cần nhãn hiệu Câu 20 Chiến lược 'Kéo dài dòng sản phẩm' xuống thấp (down-market stretch) thường nhằm mục đích gì? A Tiếp cận nhóm khách hàng nhạy cảm về giá B Tăng uy tín thương hiệu cao cấp C Giảm chi phí nguyên vật liệu D Loại bỏ đối thủ cạnh tranh trực tiếp Câu 21 Sự suy giảm về nhu cầu thị trường thường là đặc điểm của giai đoạn nào? A Giai đoạn suy thoái B Giai đoạn giới thiệu C Giai đoạn tăng trưởng D Giai đoạn bão hòa Câu 22 Một sản phẩm mới được tung ra thị trường kèm theo chiến dịch quảng cáo rầm rộ là đặc điểm của giai đoạn nào? A Giai đoạn giới thiệu B Giai đoạn bão hòa C Giai đoạn suy thoái D Giai đoạn tăng trưởng Câu 23 Trong Marketing, 'Sản phẩm cốt lõi' (Core Benefit) trả lời cho câu hỏi nào? A Khách hàng mua gì để giải quyết vấn đề của họ B Sản phẩm có màu sắc gì C Giá bán sản phẩm là bao nhiêu D Sản phẩm được bán ở đâu Câu 24 Tại sao sản phẩm mới thường thất bại trong giai đoạn triển khai? A Khách hàng chưa biết đến hoặc chưa sẵn sàng chấp nhận B Sản phẩm có giá quá thấp C Công ty quảng cáo quá nhiều D Thiết kế sản phẩm quá đẹp Câu 25 Dịch vụ có tính 'không đồng nhất' (Variability) nghĩa là gì? A Chất lượng dịch vụ khó kiểm soát đồng nhất B Dịch vụ luôn có giá cố định C Dịch vụ chỉ có một nhà cung cấp D Dịch vụ không bao giờ thay đổi Trắc nghiệm Marketing căn bản chương 4 Trắc nghiệm Marketing căn bản NEU