Trắc nghiệm GDKTPL 12 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Kinh tế pháp luật 12 Chân trời bài 16: Các nguyên tắc cơ bản của Tổ chức Thương mại thế giới và hợp đồng thương mại quốc tế Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Kinh tế pháp luật 12 Chân trời bài 16: Các nguyên tắc cơ bản của Tổ chức Thương mại thế giới và hợp đồng thương mại quốc tế Trắc nghiệm Kinh tế pháp luật 12 Chân trời bài 16: Các nguyên tắc cơ bản của Tổ chức Thương mại thế giới và hợp đồng thương mại quốc tế Số câu25Quiz ID40832 Làm bài Câu 1 Khi một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng nhập khẩu máy móc từ một công ty Nhật Bản, quan hệ pháp luật này chịu sự điều chỉnh của loại hợp đồng nào? A Hợp đồng lao động quốc tế B Hợp đồng thương mại quốc tế C Hợp đồng mượn tài sản xuyên quốc gia D Hợp đồng tặng cho tài sản có yếu tố nước ngoài Câu 2 Nội dung nào sau đây là một trong những điều khoản cơ bản (chủ yếu) của một hợp đồng thương mại quốc tế? A Lịch sử hình thành và phát triển của công ty đối tác B Tên hàng, số lượng, chất lượng, giá cả và phương thức thanh toán C Danh sách tất cả các nhân viên của bên bán và bên mua D Quan điểm chính trị của người đại diện theo pháp luật của các bên Câu 3 Nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT) trong WTO quy định hàng hóa nhập khẩu phải được đối xử như thế nào so với hàng hóa nội địa? A Được hưởng các quyền lợi ưu tiên cao hơn hàng nội địa để khuyến khích nhập khẩu B Phải chịu mức thuế tiêu thụ đặc biệt cao gấp đôi hàng nội địa C Không được kém ưu đãi hơn hàng nội địa về các khoản thuế, phí và quy định trong nước D Chỉ được phép lưu thông tại các đặc khu kinh tế nhất định Câu 4 Trường hợp nào sau đây được coi là một ngoại lệ hợp pháp của nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN)? A Khi một quốc gia muốn bảo hộ tuyệt đối ngành sản xuất ô tô trong nước B Các quốc gia cùng tham gia một Khu vực thương mại tự do (FTA) hoặc Liên minh thuế quan C Khi một quốc gia đang gặp khó khăn về ngân sách nhà nước D Tùy ý áp dụng nếu quốc gia đó cảm thấy đối tác không thân thiện Câu 5 Trong một hợp đồng thương mại quốc tế, điều khoản về 'Bất khả kháng' (Force Majeure) thường quy định về nội dung nào? A Cách thức thanh toán tiền hàng qua hệ thống ngân hàng B Giải quyết tranh chấp bằng hình thức trọng tài quốc tế C Miễn trách nhiệm cho các bên khi xảy ra các sự kiện khách quan không thể lường trước D Mức phạt vi phạm khi một bên không thực hiện đúng tiến độ giao hàng Câu 6 Trong hợp đồng thương mại quốc tế, nếu không có thỏa thuận khác, thời điểm chuyển giao rủi ro đối với hàng hóa thường gắn liền với thời điểm nào? A Ngay khi bên mua thanh toán hết tiền hàng B Khi hàng hóa được giao cho bên vận chuyển hoặc cho bên mua theo thỏa thuận C Sau khi bên mua đã bán lại được hàng cho người tiêu dùng cuối cùng D Ngay khi hợp đồng được ký kết thành công giữa hai bên Câu 7 Hoạt động nào sau đây thể hiện đúng nguyên tắc Minh bạch của WTO? A Chính phủ thông báo về luật thuế mới trên trang thông tin chính thức của Bộ Tài chính B Cơ quan hải quan âm thầm thay đổi quy trình kiểm định hàng hóa C Doanh nghiệp giấu kín thông tin về thành phần gây hại trong thực phẩm D Nhà nước ban hành các quy định mật chỉ dành cho doanh nghiệp trong nước Câu 8 Theo nội dung bài học, một trong những đặc điểm quan trọng nhất để xác định một hợp đồng là hợp đồng thương mại quốc tế là gì? A Giá trị của hợp đồng phải trên một triệu đô la Mỹ B Các bên chủ thể có trụ sở thương mại đặt tại các quốc gia khác nhau C Hàng hóa trong hợp đồng bắt buộc phải là nguyên liệu thô D Hợp đồng phải được ký kết tại trụ sở của Tổ chức Thương mại thế giới Câu 9 Một hợp đồng thương mại quốc tế được coi là vô hiệu khi nào? A Khi các bên thỏa thuận thanh toán bằng đồng Euro thay vì đô la Mỹ B Khi nội dung hợp đồng vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc đạo đức xã hội C Khi một trong hai bên có lãi ít hơn so với dự kiến ban đầu D Khi thời gian giao hàng bị chậm 1 ngày do thời tiết xấu Câu 10 Tại sao điều khoản về 'Giải quyết tranh chấp' lại cực kỳ quan trọng trong hợp đồng thương mại quốc tế? A Để đảm bảo rằng không bao giờ có bất kỳ sự cố nào xảy ra B Để có cơ sở pháp lý và phương thức cụ thể để xử lý khi các bên có mâu thuẫn C Để ép buộc bên yếu thế phải tuân theo mọi yêu cầu của bên mạnh D Để tránh việc phải nộp thuế cho chính phủ quốc gia sở tại Câu 11 Quốc gia A áp dụng mức thuế nhập khẩu 5% cho mặt hàng gạo của quốc gia B nhưng lại áp dụng 10% cho quốc gia C (cả ba đều là thành viên WTO). Hành động này vi phạm nguyên tắc nào? A Nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT) B Nguyên tắc Minh bạch C Nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) D Nguyên tắc Cạnh tranh công bằng Câu 12 Trong thương mại quốc tế, các bên thường sử dụng Incoterms để làm gì? A Để đăng ký bản quyền cho thương hiệu hàng hóa B Phân định rõ trách nhiệm, chi phí và chuyển giao rủi ro trong giao nhận hàng hóa C Để xác định mức thuế thu nhập mà doanh nghiệp phải nộp D Thay thế hoàn toàn cho hợp đồng thương mại bằng văn bản Câu 13 Việc các quốc gia thành viên WTO phải công khai minh bạch các luật lệ, quy định về thương mại nhằm mục đích chính là gì? A Tăng cường sự kiểm soát của nhà nước đối với các doanh nghiệp nước ngoài B Tạo môi trường kinh doanh ổn định và dễ dự báo cho các chủ thể thương mại C Để các quốc gia khác có thể sao chép các chính sách kinh tế hiệu quả D Hạn chế tối đa việc nhập khẩu hàng hóa từ các nước đang phát triển Câu 14 Vì sao hợp đồng thương mại quốc tế thường phức tạp và rủi ro hơn hợp đồng thương mại trong nước? A Do khoảng cách địa lý, sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và hệ thống pháp luật B Vì quốc tế không có bất kỳ tổ chức nào đứng ra bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp C Do hàng hóa quốc tế luôn có chất lượng thấp hơn hàng hóa trong nước D Vì hợp đồng quốc tế không có giá trị pháp lý ràng buộc các bên Câu 15 Khi xảy ra tranh chấp trong hợp đồng thương mại quốc tế, các bên thường ưu tiên lựa chọn phương thức giải quyết nào đầu tiên? A Kiện ngay ra Tòa án quốc tế tại La Hay (Hà Lan) B Thương lượng và hòa giải giữa các bên C Đình chỉ mọi hoạt động kinh doanh cho đến khi có phán quyết D Đơn phương chấm dứt hợp đồng và tịch thu tài sản của đối tác Câu 16 Nguyên tắc 'Mở cửa thị trường' của WTO được thực hiện chủ yếu thông qua hoạt động nào sau đây? A Tăng cường các hàng rào phi thuế quan để bảo hộ sản xuất trong nước B Cắt giảm thuế quan và loại bỏ các rào cản hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu C Yêu cầu tất cả các nước phải sử dụng chung một loại tiền tệ D Cấm các doanh nghiệp tư nhân tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu Câu 17 Theo quy định của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) yêu cầu các quốc gia thành viên phải làm gì? A Dành sự ưu đãi thương mại cho một quốc gia và áp dụng ngay lập tức, vô điều kiện cho tất cả các thành viên khác B Chỉ dành ưu đãi thương mại cho các nước láng giềng có chung đường biên giới C Ưu tiên hàng hóa nội địa hơn hàng hóa nhập khẩu từ các nước thành viên D Áp dụng mức thuế cao nhất đối với các đối tác thương mại mới gia nhập Câu 18 Nguyên tắc nào của WTO được coi là 'trái tim' của hệ thống thương mại đa biên, đảm bảo sự công bằng giữa các thành viên? A Nguyên tắc Tự do hóa thương mại B Nguyên tắc Không phân biệt đối xử (bao gồm MFN và NT) C Nguyên tắc Bảo hộ sản xuất nội địa D Nguyên tắc Đơn phương quyết định thuế suất Câu 19 Điều khoản 'Trọng tài' (Arbitration) trong hợp đồng thương mại quốc tế có ưu điểm gì so với việc kiện ra Tòa án? A Phán quyết của trọng tài không có giá trị cưỡng chế thi hành B Tính bảo mật cao, thủ tục linh hoạt và các bên được chọn chuyên gia làm trọng tài C Chi phí giải quyết tại trọng tài luôn miễn phí cho doanh nghiệp D Thời gian giải quyết tại trọng tài thường kéo dài hàng chục năm Câu 20 Chủ thể của hợp đồng thương mại quốc tế có thể bao gồm những đối tượng nào? A Chỉ các cơ quan nhà nước nắm quyền quản lý kinh tế B Các cá nhân, tổ chức có năng lực hành vi dân sự và năng lực pháp luật C Chỉ các tập đoàn đa quốc gia có vốn điều lệ lớn D Các tổ chức phi chính phủ không có mục đích lợi nhuận Câu 21 Việc quốc gia thành viên WTO duy trì các thủ tục hành chính rườm rà, gây khó khăn cho việc nhập khẩu là vi phạm tinh thần của nguyên tắc nào? A Nguyên tắc Cạnh tranh không lành mạnh B Nguyên tắc Mở cửa thị trường và tạo thuận lợi cho thương mại C Nguyên tắc Bảo mật thông tin quốc gia D Nguyên tắc Ưu tiên hàng hóa từ các nước phát triển Câu 22 Nguyên tắc 'Có đi có lại' (Reciprocity) trong đàm phán gia nhập WTO có nghĩa là gì? A Các bên cùng nhân nhượng và dành ưu đãi cho nhau để đạt được thỏa thuận B Một nước phải tặng hàng hóa miễn phí cho nước đối tác C Chỉ một bên được hưởng lợi, bên còn lại phải chấp nhận thiệt thòi D Mọi tranh chấp đều phải được giải quyết bằng bạo lực Câu 23 Điều khoản về 'Luật áp dụng' (Governing Law) trong hợp đồng thương mại quốc tế có ý nghĩa gì? A Xác định hệ thống pháp luật sẽ được dùng để giải thích và xử lý các vấn đề của hợp đồng B Quy định tất cả các bên phải tuân theo luật hình sự của nước chủ nhà C Là danh sách các đạo luật về môi trường mà hàng hóa phải tuân thủ D Xác định cơ quan sẽ thu thuế thu nhập doanh nghiệp của các bên Câu 24 Mục tiêu tối thượng của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) là gì? A Thiết lập một hệ thống thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi và công bằng B Xây dựng một chính phủ chung duy nhất cho toàn thế giới C Loại bỏ hoàn toàn sản xuất nông nghiệp tại các nước phát triển D Thúc đẩy việc sử dụng hàng rào thuế quan để tăng thu ngân sách Câu 25 Hình thức phổ biến và bắt buộc đối với hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành là gì? A Chỉ chấp nhận hợp đồng bằng lời nói có người làm chứng B Hợp đồng bằng văn bản hoặc các hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương C Hợp đồng phải được viết tay bằng ngôn ngữ của cả hai quốc gia D Không bắt buộc về hình thức, có thể thỏa thuận ngầm Trắc nghiệm Kinh tế pháp luật 12 Chân trời bài 15: Công pháp quốc tế về dân cư, lãnh thổ và biên giới quốc gia, Luật Biển quốc tế Trắc nghiệm ôn tập Kinh tế pháp luật 12 cánh diều học kì 1 (Phần 1)