Trắc nghiệm KHTN 8 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm KHTN 8 chân trời sáng tạo Bài 39: Hệ bài tiết ở người Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm KHTN 8 chân trời sáng tạo Bài 39: Hệ bài tiết ở người Trắc nghiệm KHTN 8 chân trời sáng tạo Bài 39: Hệ bài tiết ở người Số câu15Quiz ID22805 Làm bài Câu 1 1. Đâu là cơ quan lưu trữ nước tiểu trước khi thải ra ngoài? A A. Thận B B. Niệu đạo C C. Bàng quang D D. Ống dẫn nước tiểu Câu 2 2. Nếu thận bị tổn thương nghiêm trọng, hậu quả nào sau đây có thể xảy ra với cơ thể? A A. Tăng cường hấp thụ nước B B. Tích tụ chất thải độc hại trong máu C C. Giảm huyết áp đột ngột D D. Tăng bài tiết hormone Câu 3 3. Quá trình tái hấp thụ các chất dinh dưỡng và nước có lợi diễn ra chủ yếu ở đâu trong nephron? A A. Cầu thận B B. Ống lượn xa C C. Ống lượn gần D D. Ống góp Câu 4 4. Gan thực hiện chức năng gì liên quan đến hệ bài tiết, mặc dù không phải là cơ quan bài tiết chính? A A. Lọc trực tiếp chất thải từ máu B B. Chuyển hóa các chất độc thành dạng ít độc hơn để thận bài tiết C C. Tái hấp thụ nước và ion D D. Sản xuất nước tiểu Câu 5 5. Đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Tiểu cầu B B. Neuron C C. Tế bào gan D D. Ống dẫn trứng Câu 6 6. Nước tiểu đậm đặc và ít hơn bình thường có thể là dấu hiệu của: A A. Uống quá nhiều nước B B. Thiếu nước hoặc mất nước C C. Chế độ ăn ít muối D D. Hoạt động thể chất nhẹ nhàng Câu 7 7. Da cũng có vai trò trong việc bài tiết, chủ yếu thông qua: A A. Bài tiết CO2 B B. Bài tiết mồ hôi C C. Bài tiết mật D D. Bài tiết dịch tiêu hóa Câu 8 8. Nếu một người uống nhiều nước, điều gì sẽ xảy ra với nồng độ ADH và lượng nước tiểu? A A. Nồng độ ADH tăng, lượng nước tiểu giảm. B B. Nồng độ ADH giảm, lượng nước tiểu tăng. C C. Nồng độ ADH tăng, lượng nước tiểu tăng. D D. Nồng độ ADH giảm, lượng nước tiểu giảm. Câu 9 9. Chức năng chính của hệ bài tiết ở người là gì? A A. Vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến các tế bào. B B. Loại bỏ các chất thải và độc tố ra khỏi cơ thể. C C. Điều hòa thân nhiệt và duy trì cân bằng nước. D D. Hô hấp và trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường. Câu 10 10. Quá trình lọc máu diễn ra chủ yếu ở bộ phận nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henlé C C. Cầu thận D D. Ống góp Câu 11 11. Thận có vai trò gì trong việc điều hòa huyết áp? A A. Tăng cường co bóp tim B B. Sản xuất hormone renin C C. Tăng tốc độ máu chảy D D. Giảm tái hấp thụ nước Câu 12 12. Tại sao nước tiểu có màu vàng nhạt? A A. Do có lẫn máu B B. Do có sắc tố urobilin (sản phẩm phân hủy hemoglobin) C C. Do có chứa glucose D D. Do có lẫn vi khuẩn Câu 13 13. Bộ phận nào sau đây KHÔNG thuộc hệ bài tiết? A A. Thận B B. Bàng quang C C. Ống dẫn nước tiểu D D. Ruột già Câu 14 14. Chất nào sau đây thường KHÔNG có trong nước tiểu bình thường của người khỏe mạnh? A A. Nước B B. Ure C C. Glucose D D. Muối khoáng Câu 15 15. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa lượng nước tái hấp thụ ở ống thận, từ đó ảnh hưởng đến nồng độ nước tiểu? A A. Insulin B B. Adrenaline C C. Antidiuretic hormone (ADH) D D. Thyroxine Trắc nghiệm ngữ văn 7 Kết nối tri thức bài 5 Thực hành tiếng việt trang 116 Trắc nghiệm lịch sử 7 cánh diều bài 10 Khái quát lịch sử Đông Nam Á