Trắc nghiệm khoa học 5 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Khoa học 5 Kết nối bài 27: Ôn tập chủ đề Con người và sức khỏe Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học 5 Kết nối bài 27: Ôn tập chủ đề Con người và sức khỏe Trắc nghiệm Khoa học 5 Kết nối bài 27: Ôn tập chủ đề Con người và sức khỏe Số câu25Quiz ID24653 Làm bài Câu 1 1. Việc giữ vệ sinh tai, mũi, họng có ý nghĩa gì đối với sức khỏe? A A. Chỉ giúp tai nghe rõ hơn B B. Ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và tai C C. Làm tăng cường khả năng nhai D D. Cải thiện thị lực Câu 2 2. Bộ phận nào trong hệ thần kinh trung ương có vai trò điều khiển các hoạt động phức tạp như suy nghĩ, học tập và ghi nhớ? A A. Tủy sống B B. Tiểu não C C. Não bộ (đại não) D D. Hạch thần kinh Câu 3 3. Loại thức ăn nào cung cấp nhiều vitamin C, giúp tăng cường hệ miễn dịch và chống oxy hóa? A A. Thịt đỏ B B. Trứng C C. Cam, chanh, ổi D D. Sữa Câu 4 4. Da có chức năng gì quan trọng nhất đối với cơ thể con người? A A. Chỉ để làm đẹp B B. Làm bộ lọc cho máu C C. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân bên ngoài và điều hòa thân nhiệt D D. Hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn Câu 5 5. Khi bị sốt, cơ thể thường có biểu hiện nào sau đây? A A. Hạ thân nhiệt B B. Tăng thân nhiệt C C. Giảm nhịp tim D D. Da tái nhợt Câu 6 6. Hoạt động nào sau đây giúp tăng cường sức khỏe của hệ xương? A A. Ngồi xem tivi nhiều giờ liền B B. Chơi các trò chơi điện tử C C. Chạy bộ và nhảy dây D D. Ăn nhiều đồ ngọt Câu 7 7. Hệ cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến khắp các tế bào trong cơ thể con người? A A. Hệ hô hấp B B. Hệ tiêu hóa C C. Hệ tuần hoàn D D. Hệ thần kinh Câu 8 8. Nguyên nhân chính gây ra bệnh sâu răng là gì? A A. Ăn quá nhiều rau xanh B B. Vi khuẩn trong miệng phân hủy đường thành axit C C. Uống quá nhiều nước lọc D D. Thiếu vitamin D Câu 9 9. Loại vi khuẩn nào thường được tìm thấy trong sữa chua và có lợi cho hệ tiêu hóa của con người? A A. Salmonella E. coli (loại có hại) C C. Lactobacillus D D. Staphylococcus aureus Câu 10 10. Tại sao cần ăn chín, uống sôi? A A. Để thức ăn có vị ngon hơn B B. Để diệt các vi khuẩn và ký sinh trùng có hại C C. Để giữ lại nhiều vitamin hơn D D. Để thức ăn dễ tiêu hóa hơn Câu 11 11. Bộ phận nào của hệ tiêu hóa chịu trách nhiệm chính trong việc hấp thụ phần lớn nước và chất điện giải từ thức ăn chưa tiêu hóa? A A. Dạ dày B B. Ruột non C C. Ruột già D D. Gan Câu 12 12. Khi bị thương chảy máu, việc tác động lực ép lên vết thương có mục đích chính là gì? A A. Làm sạch vết thương B B. Giảm đau C C. Cầm máu D D. Ngăn ngừa nhiễm trùng Câu 13 13. Tại sao việc tập thể dục đều đặn lại giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng? A A. Do cơ thể sản sinh ra hormone cortisol B B. Do cơ thể giải phóng endorphins C C. Do làm chậm quá trình trao đổi chất D D. Do giảm lượng oxy cung cấp cho não Câu 14 14. Bộ phận nào của mắt có vai trò tiếp nhận ánh sáng và chuyển tín hiệu thị giác đến não bộ? A A. Giác mạc B B. Thủy tinh thể C C. Võng mạc D D. Con ngươi Câu 15 15. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng đối với sức khỏe? A A. Nước giúp cơ thể sản xuất enzyme tiêu hóa B B. Nước giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và vận chuyển chất dinh dưỡng C C. Nước làm tăng khối lượng cơ bắp D D. Nước giúp xương chắc khỏe hơn Câu 16 16. Tại sao chúng ta cần ăn đủ các loại rau củ và trái cây mỗi ngày? A A. Để cung cấp chất béo không bão hòa B B. Để cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ C C. Để cung cấp protein cho cơ bắp D D. Để cung cấp năng lượng nhanh chóng Câu 17 17. Khi thực hiện các bài tập vận động, điều gì là quan trọng nhất để tránh chấn thương? A A. Tập luyện với cường độ cao ngay từ đầu B B. Khởi động kỹ trước khi tập và thực hiện đúng kỹ thuật C C. Chỉ tập các bài tập nhẹ nhàng D D. Không nghỉ ngơi giữa các hiệp tập Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì giấc ngủ ngon và sâu? A A. Tạo môi trường ngủ yên tĩnh, tối B B. Tránh sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ C C. Sử dụng caffeine hoặc đồ uống có cồn gần giờ đi ngủ D D. Thiết lập giờ đi ngủ và thức dậy đều đặn Câu 19 19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hệ vận động ở người? A A. Xương B B. Cơ bắp C C. Dây thần kinh D D. Sụn Câu 20 20. Hệ cơ quan nào giúp cơ thể loại bỏ các chất thải ra ngoài? A A. Hệ hô hấp và hệ tuần hoàn B B. Hệ tiêu hóa và hệ bài tiết C C. Hệ thần kinh và hệ nội tiết D D. Hệ vận động và hệ da Câu 21 21. Hệ cơ quan nào có chức năng điều hòa các hoạt động của cơ thể bằng cách sản xuất và tiết ra các hormone? A A. Hệ thần kinh B B. Hệ tuần hoàn C C. Hệ nội tiết D D. Hệ cơ Câu 22 22. Khi thực hiện các hoạt động thể chất, cơ thể cần bổ sung năng lượng dưới dạng nào là chủ yếu? A A. Vitamin và khoáng chất B B. Chất đạm (protein) C C. Chất béo D D. Tinh bột (carbohydrate) Câu 23 23. Hệ cơ quan nào có vai trò quan trọng trong việc trao đổi khí oxy và carbon dioxide giữa cơ thể và môi trường bên ngoài? A A. Hệ tiêu hóa B B. Hệ hô hấp C C. Hệ tuần hoàn D D. Hệ bài tiết Câu 24 24. Việc đọc sách trong điều kiện ánh sáng yếu có thể gây ra tác động tiêu cực nào? A A. Làm tăng khả năng tập trung B B. Gây mỏi mắt và các vấn đề về thị lực C C. Giúp mắt điều tiết tốt hơn D D. Tăng cường khả năng ghi nhớ thông tin Câu 25 25. Việc rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch giúp ngăn ngừa loại tác nhân gây bệnh nào? A A. Chỉ virus B B. Chỉ vi khuẩn C C. Virus và vi khuẩn D D. Nấm Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài 15: Cơ quan tiêu hóa Trắc nghiệm Hoạt động trải nghiệm 5 Chân trời bản 1 chủ đề 9: Nghề em mơ ước