Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhTrắc nghiệm Hóa sinh Protid Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hóa sinh Protid Trắc nghiệm Hóa sinh Protid Số câu25Quiz ID38529 Làm bài Câu 1 Sự khiếm khuyết của enzyme Branched-chain alpha-keto acid dehydrogenase dẫn đến bệnh lý nào liên quan đến acid amin nhánh? A Bệnh nước tiểu siro (Maple Syrup Urine Disease) B Bệnh Homocystinuria C Bệnh Alkaptonuria D Bệnh Cystinuria Câu 2 Sự thiếu hụt enzyme Carbamoyl phosphate synthetase I (CPSI) trong chu trình urea dẫn đến tình trạng lâm sàng nào sau đây? A Tăng amoniac máu (Hyperammonemia) B Tăng acid uric máu C Tăng đường huyết D Giảm nồng độ glutamine trong máu Câu 3 Quá trình khử amin oxy hóa của Glutamate để giải phóng amoniac tự do trong gan được xúc tác bởi enzyme nào? A Glutamate dehydrogenase B Alanine aminotransferase C Glutamine synthetase D Carbamoyl phosphate synthetase I Câu 4 Acid amin nào sau đây thuộc nhóm acid amin có chuỗi bên chứa vòng thơm và có khả năng hấp thụ mạnh tia cực tím ở bước sóng 280 nm? A Alanine B Tyrosine C Lysine D Serine Câu 5 Cấu trúc bậc hai của protein, chẳng hạn như xoắn alpha, được duy trì chủ yếu bởi loại liên kết nào? A Liên kết ion giữa các chuỗi bên B Liên kết hydro giữa các nguyên tử của khung peptide C Liên kết disulfide giữa các gốc cysteine D Tương tác sơ nước giữa các acid amin không cực Câu 6 Hiện tượng biến tính protein dẫn đến sự thay đổi cấu trúc không gian nhưng thường không phá vỡ loại liên kết nào sau đây? A Liên kết peptide B Liên kết hydro C Liên kết ion D Liên kết sơ nước Câu 7 Phản ứng trao đổi amin (transamination) đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa protein, enzyme xúc tác phản ứng này cần coenzyme nào? A NAD+ B FAD C Pyridoxal phosphate (dẫn xuất vitamin B6) D Thiamine pyrophosphate Câu 8 Loại protein nào sau đây có cấu trúc dạng sợi, giàu glycine và proline, đóng vai trò chính trong cấu tạo mô liên kết? A Myoglobin B Collagen C Insulin D Hemoglobin Câu 9 Sản phẩm decarboxyl hóa của Histidine tạo ra chất nào có tác dụng gây giãn mạch và phản ứng dị ứng? A Serotonin B Histamine C GABA D Dopamine Câu 10 Chất nào sau đây là sản phẩm chuyển hóa của Creatine phosphate ở cơ và được bài tiết qua nước tiểu như một chỉ số đánh giá chức năng thận? A Urea B Creatinine C Bilirubin D Ammonia Câu 11 Sự vận chuyển các acid amin từ lòng ruột vào tế bào niêm mạc ruột non chủ yếu được thực hiện thông qua cơ chế nào? A Khuếch tán thụ động đơn thuần B Vận chuyển tích cực thứ phát đồng vận chuyển với ion Natri C Vận chuyển tích cực nguyên phát sử dụng trực tiếp ATP D Thẩm thấu qua các kênh protein đặc hiệu Câu 12 Acid amin nào sau đây vừa có tính chất tạo đường (glucogenic) vừa có tính chất tạo ketone (ketogenic)? A Leucine B Lysine C Phenylalanine D Alanine Câu 13 Sự gia tăng nồng độ AST (Aspartate aminotransferase) trong huyết thanh thường là chỉ số lâm sàng quan trọng để chẩn đoán tổn thương ở cơ quan nào? A Phổi B Cơ tim và gan C Xương D Tụy Câu 14 Liên kết peptide được hình thành giữa hai acid amin thông qua phản ứng giữa các nhóm chức nào? A Nhóm alpha-carboxyl của acid amin này và nhóm alpha-amin của acid amin kia B Nhóm chuỗi bên R của hai acid amin C Nhóm alpha-amin của cả hai acid amin D Nhóm alpha-carboxyl và nhóm hydroxyl của chuỗi bên Câu 15 Albumin là protein chiếm tỷ lệ lớn nhất trong huyết tương, chức năng chính của nó là gì? A Vận chuyển oxy đến các mô B Duy trì áp suất thẩm thấu keo và vận chuyển các chất không tan trong nước C Tham gia vào quá trình đông máu thông qua hình thành mạng lưới sợi năng D Hoạt động như kháng thể để bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng Câu 16 Chu trình Urea diễn ra chủ yếu ở gan nhằm loại bỏ amoniac độc hại, phản ứng đầu tiên tạo thành Carbamoyl phosphate xảy ra ở vị trí nào trong tế bào? A Bào tương B Ty thể C Lưới nội chất hạt D Nhân tế bào Câu 17 Enzyme tiêu hóa protid nào sau đây được bài tiết dưới dạng tiền chất (zymogen) và được kích hoạt bởi acid clohydric (HCl) trong dạ dày? A Trypsinogen B Chymotrypsinogen C Pepsinogen D Proelastase Câu 18 Amoniac (NH3) là chất độc đối với hệ thần kinh, dạng vận chuyển chủ yếu và không độc của NH3 từ các mô ngoại vi về gan là gì? A Urea B Glutamine C Ammonium chloride D Uric acid Câu 19 Trong cấu trúc của các acid amin protein sinh học, carbon alpha liên kết với các nhóm chức nào sau đây để tạo nên tính bất đối (ngoại trừ glycine)? A Nhóm carboxyl, nhóm amin, nguyên tử hydro và chuỗi bên R B Nhóm carboxyl, nhóm hydroxyl, nhóm amin và chuỗi bên R C Nhóm carbonyl, nhóm amin, nguyên tử hydro và chuỗi bên R D Nhóm carboxyl, nhóm amin, nguyên tử oxy và chuỗi bên R Câu 20 Bệnh Phenylketonuria (PKU) là một rối loạn chuyển hóa bẩm sinh do thiếu hụt enzyme nào? A Tyrosinase B Phenylalanine hydroxylase C Homogentisate oxidase D Branched-chain alpha-keto acid dehydrogenase Câu 21 Trong bệnh hồng cầu hình liềm (HbS), sự thay đổi acid amin nào đã xảy ra trong chuỗi beta-globin của hemoglobin? A Valine được thay thế bằng Glutamic acid ở vị trí số 6 B Glutamic acid được thay thế bằng Valine ở vị trí số 6 C Lysine được thay thế bằng Valine ở vị trí số 6 D Glutamic acid được thay thế bằng Lysine ở vị trí số 6 Câu 22 Tại điểm đẳng điện (pI) của một acid amin, tính chất vật lý nào sau đây là chính xác nhất? A Acid amin tồn tại chủ yếu dưới dạng cation và di chuyển về phía cực âm B Acid amin tồn tại chủ yếu dưới dạng anion và di chuyển về phía cực dương C Tổng điện tích của acid amin bằng không và nó không di chuyển trong điện trường D Độ hòa tan của acid amin trong nước đạt giá trị cực đại Câu 23 Cơ thể ở trạng thái 'Cân bằng Nitơ âm' (Negative nitrogen balance) trong trường hợp nào sau đây? A Trẻ em đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh B Phụ nữ đang mang thai C Người bị chấn thương nặng hoặc nhiễm trùng kéo dài D Vận động viên đang tập luyện tăng cơ bắp Câu 24 Bệnh bạch tạng (Albinism) liên quan đến sự khiếm khuyết trong quá trình tổng hợp sắc tố melanin từ acid amin nào? A Tryptophan B Histidine C Tyrosine D Arginine Câu 25 Trong chu trình urea, acid amin nào đóng vai trò là chất nhận nhóm Carbamoyl phosphate để tạo thành Citrulline? A Arginine B Ornithine C Aspartate D Lysine Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh Trắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Gan Mật