Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhTrắc nghiệm Hóa sinh Acid Amin Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hóa sinh Acid Amin Trắc nghiệm Hóa sinh Acid Amin Số câu25Quiz ID38565 Làm bài Câu 1 Trong phản ứng định tính Ninhydrin, hầu hết các acid amin sẽ tạo ra sản phẩm có màu đặc trưng nào? A Màu vàng B Màu đỏ lục C Màu xanh tím D Không màu Câu 2 Acid amin nào sau đây có cấu trúc vòng năm cạnh chứa nhóm amino bậc hai (nhóm imino) làm phá vỡ cấu trúc xoắn alpha? A Histidine B Proline C Phenylalanine D Tryptophan Câu 3 Enzyme nào bị thiếu hụt dẫn đến bệnh Phenylketonuria (PKU), khiến trẻ không thể chuyển hóa Phenylalanine thành Tyrosine? A Phenylalanine hydroxylase B Tyrosine hydroxylase C Homogentisate oxidase D Branched-chain alpha-keto acid dehydrogenase Câu 4 Sự hấp thụ ánh sáng tử ngoại ở bước sóng 280 nm của protein chủ yếu do acid amin nào quyết định? A Tryptophan và Tyrosine B Histidine và Arginine C Leucine và Valine D Proline và Glycine Câu 5 Nhóm acid amin nào sau đây thuộc nhóm acid amin mạch nhánh (BCAA)? A Valine, Leucine, Isoleucine B Glycine, Alanine, Serine C Phenylalanine, Tyrosine, Tryptophan D Lysine, Arginine, Histidine Câu 6 Để xác định trình tự acid amin đầu N của một chuỗi polypeptide, người ta thường sử dụng thuốc thử Edman là chất nào? A 2,4-Dinitrofluorobenzene B Phenylisothiocyanate C Ninhydrin D Cyanogen bromide Câu 7 Acid amin nào sau đây không có tính quang hoạt do không chứa carbon alpha bất đối xứng? A Alanine B Valine C Glycine D Leucine Câu 8 Vitamin nào đóng vai trò là coenzyme (dưới dạng PLP) cho hầu hết các phản ứng trao đổi amin (transamination)? A Vitamin B1 B Vitamin B2 C Vitamin B6 D Vitamin B12 Câu 9 Hợp chất tripeptide Glutathione, đóng vai trò quan trọng trong việc chống oxy hóa, được cấu tạo từ các acid amin nào? A Glutamate, Cysteine và Glycine B Glutamine, Cysteine và Alanine C Glutamate, Methionine và Glycine D Aspartate, Cysteine và Glycine Câu 10 Điểm đẳng điện (pI) của một acid amin trung tính được xác định dựa trên công thức nào? A pI = pK1 + pK2 B pI = (pK1 + pK2) / 2 C pI = pK1 - pK2 D pI = pK2 - pK1 Câu 11 Trong quá trình tổng hợp Collagen, Vitamin C là đồng yếu tố cần thiết cho hoạt động của enzyme nào? A Prolyl hydroxylase B Alanine transaminase C Glutamate dehydrogenase D Arginase Câu 12 Trong bệnh hồng cầu hình liềm, sự thay đổi acid amin nào đã xảy ra tại vị trí số 6 của chuỗi beta-globin? A Valine bị thay thế bởi Glutamate B Glutamate bị thay thế bởi Valine C Lysine bị thay thế bởi Valine D Glutamate bị thay thế bởi Lysine Câu 13 Acid amin nào là tiền chất trực tiếp của Histamine, một chất gây giãn mạch và phản ứng dị ứng? A Histidine B Arginine C Lysine D Proline Câu 14 Tryptophan là tiền chất quan trọng để tổng hợp nên chất dẫn truyền thần kinh nào sau đây? A Dopamine B Serotonin C GABA D Histamine Câu 15 Ở pH sinh lý (khoảng 7,4), acid amin tồn tại chủ yếu dưới dạng ion lưỡng cực (zwitterion) có đặc điểm gì? A Nhóm amino tích điện âm và nhóm carboxyl tích điện dương B Cả hai nhóm amino và carboxyl đều không tích điện C Nhóm amino tích điện dương và nhóm carboxyl tích điện âm D Chỉ có nhóm carboxyl tích điện âm Câu 16 Acid amin nào sau đây chứa nguyên tử lưu huỳnh trong cấu trúc phân tử? A Methionine và Cysteine B Serine và Threonine C Asparagine và Glutamine D Lysine và Arginine Câu 17 Acid amin nào được gọi là 'acid amin thứ 21' và được mã hóa bởi mã kết thúc UGA trong một số điều kiện đặc biệt? A Pyrrolysine B Selenocysteine C Hydroxyproline D Ornithine Câu 18 Nhóm acid amin nào sau đây được coi là 'tuyệt đối sinh ceton' (purely ketogenic)? A Alanine và Glycine B Valine và Isoleucine C Leucine và Lysine D Serine và Threonine Câu 19 Liên kết cộng hóa trị bền vững giúp duy trì cấu trúc bậc ba của protein được hình thành giữa hai phân tử Cysteine gọi là gì? A Liên kết hydro B Liên kết ion C Liên kết disulfide D Liên kết peptide Câu 20 Phản ứng thoái hóa acid amin nào giải phóng amoniac (NH3) tự do chủ yếu xảy ra ở gan thông qua glutamate? A Trao đổi amin B Khử carboxyl C Khử amin oxy hóa D Hydroxyl hóa Câu 21 Chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA được hình thành từ phản ứng khử carboxyl của acid amin nào? A Aspartate B Glutamate C Glycine D Histidine Câu 22 Acid amin nào sau đây tham gia vào chu trình Urea nhưng không tham gia cấu tạo protein cơ thể? A Arginine B Ornithine C Aspartate D Glutamate Câu 23 Acid amin nào đóng vai trò là tiền chất trực tiếp để sản xuất Nitric Oxide (NO) trong cơ thể? A Arginine B Lysine C Citrulline D Ornithine Câu 24 Bệnh 'Siro niệu' (Maple Syrup Urine Disease) liên quan đến sự rối loạn chuyển hóa của nhóm acid amin nào? A Acid amin vòng thơm B Acid amin chứa lưu huỳnh C Acid amin mạch nhánh D Acid amin tính kiềm Câu 25 Hợp chất nào sau đây là sản phẩm chuyển hóa của Tyrosine và đóng vai trò là hormone của tuyến giáp? A Epinephrine B Melanin C Thyroxine D Dopamine Trắc nghiệm Hóa sinh Hormon Có Đáp Án Trắc nghiệm Hóa sinh Acid Nucleic