Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUSSH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUSSH Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUSSH Số câu25Quiz ID38859 Làm bài Câu 1 Theo Lý thuyết củng cố ('Reinforcement Theory'), việc khen thưởng một hành vi mong muốn sẽ có tác dụng gì đối với hành vi đó trong tương lai? A Giảm khả năng hành vi đó sẽ được lặp lại B Tăng khả năng hành vi đó sẽ được lặp lại C Không ảnh hưởng đến hành vi đó D Chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc nhất thời, không phải hành vi Câu 2 Giai đoạn nào trong quá trình phát triển nhóm thường được đặc trưng bởi xung đột về vai trò, quyền lực và phương pháp làm việc? A Giai đoạn Chuẩn mực ('Norming') B Giai đoạn Sóng gió ('Storming') C Giai đoạn Hình thành ('Forming') D Giai đoạn Hoạt động ('Performing') Câu 3 Theo Lý thuyết con đường-mục tiêu ('Path-Goal Theory'), vai trò chính của người lãnh đạo là gì? A Luôn đặt ra mục tiêu dễ dàng cho nhân viên B Tập trung vào duy trì hiện trạng và quy trình C Hỗ trợ nhân viên trên con đường đạt mục tiêu và làm rõ phần thưởng D Chỉ ra quyết định một cách độc đoán Câu 4 Theo Tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào cần được thỏa mãn trước tiên trước khi các nhu cầu cao hơn có thể phát sinh? A Nhu cầu an toàn B Nhu cầu tự khẳng định C Nhu cầu sinh lý D Nhu cầu xã hội Câu 5 Theo Frederick Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'yếu tố động viên' có khả năng tạo ra sự hài lòng và thúc đẩy hiệu suất cao? A Lương và phúc lợi B Điều kiện làm việc vật chất C Sự công nhận thành tích đạt được D Chính sách và quy định của công ty Câu 6 Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc khơi dậy cảm hứng, truyền tầm nhìn và khuyến khích đổi mới trong nhân viên? A Lãnh đạo giao dịch ('Transactional Leadership') B Lãnh đạo 'laissez-faire' C Lãnh đạo độc đoán ('Autocratic Leadership') D Lãnh đạo chuyển đổi ('Transformational Leadership') Câu 7 Khi một nhà quản lý đánh giá hiệu suất của nhân viên dựa trên ấn tượng đầu tiên hoặc một đặc điểm nổi bật duy nhất mà bỏ qua các yếu tố khác, hiện tượng này được gọi là gì? A Hiệu ứng hào quang ('Halo effect') B Định kiến neo ('Anchoring bias') C Hiệu ứng tương phản ('Contrast effect') D Định kiến xác nhận ('Confirmation bias') Câu 8 Khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như cảm xúc của người khác được gọi là gì trong hành vi tổ chức? A Trí tuệ cảm xúc ('Emotional Intelligence') B Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn C Chỉ số thông minh ('IQ') D Tính cách hướng ngoại ('Extraversion') Câu 9 Quyền lực phát sinh từ vị trí chính thức của một cá nhân trong hệ thống phân cấp tổ chức được gọi là gì? A Quyền lực chuyên gia ('Expert Power') B Quyền lực tham chiếu ('Referent Power') C Quyền lực hợp pháp ('Legitimate Power') D Quyền lực cưỡng chế ('Coercive Power') Câu 10 Xung đột phát sinh từ sự bất đồng về nội dung và mục tiêu công việc giữa các thành viên trong nhóm được gọi là gì? A Xung đột cá nhân B Xung đột mối quan hệ ('Relationship Conflict') C Xung đột nhiệm vụ ('Task Conflict') D Xung đột quy trình ('Process Conflict') Câu 11 Phương pháp giải quyết xung đột nào tập trung vào việc tìm kiếm một giải pháp mà cả hai bên cùng đạt được lợi ích tối đa? A Thỏa hiệp ('Compromising') B Né tránh ('Avoiding') C Hợp tác ('Collaborating') D Cạnh tranh ('Competing') Câu 12 Yếu tố nào sau đây được xem là biểu tượng hữu hình nhất của văn hóa tổ chức, dễ dàng quan sát được? A Các giả định ngầm định B Niềm tin và quan niệm sâu sắc C Các giá trị cốt lõi được tuyên bố D Các hiện vật ('Artifacts') và nghi lễ Câu 13 Hiện tượng nào mô tả việc các cá nhân giảm nỗ lực khi làm việc trong một nhóm so với khi làm việc một mình, do cảm thấy trách nhiệm được chia sẻ? A Phân cực nhóm ('Group polarization') B Sức ỳ xã hội ('Social loafing') C Suy nghĩ tập thể ('Groupthink') D Dễ dàng hóa xã hội ('Social facilitation') Câu 14 Việc thúc đẩy đa dạng trong lực lượng lao động mang lại lợi ích gì chủ yếu cho tổ chức? A Giảm chi phí hoạt động B Làm chậm quá trình ra quyết định C Đảm bảo sự đồng nhất trong suy nghĩ và hành động D Tăng cường sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề Câu 15 Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra sự kháng cự đối với thay đổi trong tổ chức là gì? A Sự không chắc chắn và lo sợ mất mát B Việc thiếu ngân sách cho thay đổi C Sự ủng hộ mạnh mẽ từ ban lãnh đạo D Quy trình thực hiện thay đổi quá nhanh chóng Câu 16 Trong mô hình Tính cách 'Big Five', khía cạnh nào mô tả mức độ mà một cá nhân có kỷ luật, có trách nhiệm và hướng đến mục tiêu? A Tính hướng ngoại ('Extraversion') B Sự cởi mở với trải nghiệm ('Openness to Experience') C Sự đồng cảm ('Agreeableness') D Tính tận tâm ('Conscientiousness') Câu 17 Việc người ra quyết định có xu hướng tìm kiếm và diễn giải thông tin theo cách xác nhận những niềm tin sẵn có của mình, đồng thời bỏ qua thông tin mâu thuẫn, được gọi là gì? A Quá tự tin ('Overconfidence bias') B Hiệu ứng hào quang ('Halo effect') C Định kiến xác nhận ('Confirmation bias') D Hiệu ứng neo ('Anchoring effect') Câu 18 Hành vi tổ chức (OB) là lĩnh vực nghiên cứu những gì? A Hành vi của cá nhân, nhóm và cấu trúc tổ chức trong một môi trường làm việc B Quy trình sản xuất và vận hành máy móc kỹ thuật trong nhà máy C Chiến lược tiếp thị và quảng bá sản phẩm ra thị trường D Cách thức quản lý tài chính và kế toán của một doanh nghiệp Câu 19 Yếu tố nào sau đây là chỉ báo tốt nhất cho mức độ hài lòng với công việc của một nhân viên? A Vị trí công việc trong sơ đồ tổ chức B Mức độ tham gia vào công việc C Số lượng ngày nghỉ phép trong năm D Mức lương cơ bản hàng tháng Câu 20 Khi một người gửi thông điệp sử dụng từ ngữ chuyên ngành hoặc kỹ thuật mà người nhận không hiểu, đây là rào cản truyền thông nào? A Rào cản vật lý B Rào cản ngữ nghĩa C Rào cản tâm lý D Rào cản kênh truyền thông Câu 21 Khi một nhân viên đứng trước lựa chọn giữa việc tuân thủ quy định của công ty và việc giúp đỡ một đồng nghiệp đang gặp khó khăn cá nhân, đây là ví dụ về tình huống gì? A Một vấn đề hiệu suất công việc B Một thách thức kỹ thuật C Một tình huống xung đột đạo đức D Một cơ hội phát triển cá nhân Câu 22 Hậu quả nào sau đây là điển hình của mức độ căng thẳng cao và kéo dài trong môi trường làm việc? A Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới B Giảm hiệu suất làm việc và kiệt sức ('burnout') C Cải thiện mối quan hệ đồng nghiệp D Nâng cao sự hài lòng với công việc Câu 23 Theo Lý thuyết công bằng ('Equity Theory'), nhân viên có thể phản ứng như thế nào khi cảm thấy bị đối xử không công bằng về mặt thù lao so với đồng nghiệp có đầu vào và kết quả tương đương? A Tăng cường nỗ lực làm việc B Luôn giữ thái độ tích cực và không thay đổi hành vi C Giảm nỗ lực làm việc D Tìm kiếm cơ hội thăng tiến ngay lập tức trong tổ chức Câu 24 Trong một cơ cấu tổ chức tập trung hóa cao, quyết định chủ yếu được đưa ra bởi những ai? A Các trưởng phòng ban chức năng B Các đội dự án độc lập C Ban lãnh đạo cấp cao D Toàn bộ nhân viên ở mọi cấp độ Câu 25 Theo Lý thuyết thiết lập mục tiêu ('Goal-Setting Theory'), mục tiêu nào có khả năng thúc đẩy hiệu suất cao nhất? A Dễ dàng đạt được B Cụ thể và đầy thách thức C Mơ hồ và linh hoạt D Được thiết lập bởi quản lý cấp cao Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMIU Trắc nghiệm Hành vi tổ chức BAV