Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMIU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMIU Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMIU Số câu25Quiz ID38857 Làm bài Câu 1 Một nhân viên đang trải qua mức độ căng thẳng cao do khối lượng công việc lớn và áp lực thời gian. Biện pháp quản lý căng thẳng nào sau đây là một phương pháp tiếp cận hiệu quả ở cấp độ cá nhân? A Chờ đợi tổ chức tự động giảm tải công việc B Tăng thời gian làm việc để hoàn thành mọi thứ C Phàn nàn với đồng nghiệp mà không tìm kiếm giải pháp D Thiết lập mục tiêu cá nhân theo mô hình SMART để quản lý công việc hiệu quả hơn Câu 2 Khi một tổ chức thực hiện thay đổi, một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra sự kháng cự từ phía nhân viên là 'nỗi sợ mất mát'. Nỗi sợ mất mát này có thể bao gồm điều gì? A Cơ hội được học hỏi kỹ năng mới B Mất đi vị thế, tài chính, sự thoải mái hoặc các mối quan hệ xã hội đã được thiết lập C Khả năng thăng tiến trong sự nghiệp D Sự gia tăng trách nhiệm công việc Câu 3 Hành vi tổ chức (Organizational Behavior - OB) được định nghĩa là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên biệt tập trung vào việc nghiên cứu những yếu tố nào trong môi trường làm việc? A tương tác giữa công nghệ, thị trường và đối thủ cạnh tranh B ảnh hưởng của cá nhân, nhóm và cấu trúc đến hành vi trong tổ chức C các quy trình sản xuất, chuỗi cung ứng và logistics D phân tích tài chính, chiến lược kinh doanh và hoạt động marketing Câu 4 Thuyết lãnh đạo nào tập trung vào việc xác định các đặc điểm cá nhân (như trí thông minh, sự tự tin, sự quyết đoán) mà các nhà lãnh đạo hiệu quả sở hữu? A Thuyết hành vi (Behavioral Theories) B Thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theories) C Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership) D Thuyết đặc điểm (Trait Theories) Câu 5 Một trong những rào cản chính đối với giao tiếp hiệu quả trong tổ chức là 'lọc thông tin' (filtering). Hiện tượng này xảy ra khi nào? A Người gửi cố ý thao túng thông tin để người nhận sẽ thấy nó thuận lợi hơn B Người nhận không chú ý lắng nghe thông điệp C Thông điệp được truyền đạt qua một kênh không phù hợp D Người gửi và người nhận có ngôn ngữ hoặc nền văn hóa khác nhau Câu 6 Các quy tắc ứng xử được chấp nhận và chia sẻ bởi các thành viên trong một nhóm, quy định những gì nên làm và không nên làm, được gọi là gì? A Chuẩn mực nhóm (Norms) B Vai trò (Roles) C Địa vị (Status) D Sự gắn kết (Cohesiveness) Câu 7 Một nhân viên có mức độ hài lòng công việc cao thường có những biểu hiện tích cực nào tại nơi làm việc? A Có xu hướng thể hiện hành vi công dân tổ chức (OCB) cao hơn B Có nhiều khả năng nghỉ việc hơn C Thường xuyên vắng mặt và đi trễ D Ít tham gia vào các hoạt động nhóm Câu 8 Cấu trúc tổ chức ma trận (matrix structure) được đặc trưng bởi việc phá vỡ nguyên tắc 'một thủ trưởng', cho phép nhân viên báo cáo cho hai hoặc nhiều nhà quản lý. Lợi ích chính của cấu trúc này là gì? A Khả năng phối hợp các nhiệm vụ phức tạp và linh hoạt trong phân bổ nguồn lực B Giảm thiểu sự mơ hồ về vai trò và trách nhiệm C Tăng cường quyền lực tập trung vào một cấp quản lý duy nhất D Đơn giản hóa các kênh giao tiếp và ra quyết định Câu 9 Khi đánh giá một người khác, ấn tượng của chúng ta thường bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào liên quan đến người quan sát? A môi trường làm việc, áp lực thời gian và mục tiêu của tổ chức B sự rõ ràng của đối tượng, sự mới lạ và bối cảnh xung quanh C tính cách, cảm xúc và kỹ năng giao tiếp của người bị quan sát D thái độ, động cơ, sở thích, kinh nghiệm và kỳ vọng Câu 10 Trong các nguồn quyền lực cá nhân (personal power), nguồn nào xuất phát từ kiến thức, kỹ năng hoặc chuyên môn đặc biệt của một người mà người khác coi trọng? A Quyền lực cưỡng bức (Coercive power) B Quyền lực hợp pháp (Legitimate power) C Quyền lực chuyên gia (Expert power) D Quyền lực khen thưởng (Reward power) Câu 11 Trong các ngành học sau, ngành nào cung cấp những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực Hành vi tổ chức bằng cách nghiên cứu hành vi của con người trong mối quan hệ với môi trường xã hội và văn hóa? A Nhân chủng học B Khoa học Vật lý C Hóa học D Sinh học Câu 12 Loại xung đột nào tập trung vào nội dung và mục tiêu của công việc, và đôi khi có thể mang lại lợi ích chức năng cho hiệu quả nhóm? A Xung đột mối quan hệ (Relationship conflict) B Xung đột nhiệm vụ (Task conflict) C Xung đột quy trình (Process conflict) D Xung đột cá nhân (Personal conflict) Câu 13 Theo mô hình ngẫu nhiên của Fiedler (Fiedler's Contingency Model), hiệu quả của phong cách lãnh đạo phụ thuộc vào sự phù hợp giữa phong cách lãnh đạo và mức độ kiểm soát tình huống của nhà lãnh đạo, được đo bằng những yếu tố nào? A Mối quan hệ giữa nhà lãnh đạo và thành viên, cấu trúc nhiệm vụ và quyền lực vị trí B Quy mô nhóm, kinh nghiệm của thành viên và văn hóa tổ chức C Loại hình công việc, mức độ tự chủ của nhân viên và hệ thống lương thưởng D Mức độ cam kết của nhân viên, khả năng đổi mới và sự cạnh tranh thị trường Câu 14 Văn hóa tổ chức thực hiện một số chức năng quan trọng trong một tổ chức. Chức năng nào giúp xác định và phân biệt một tổ chức với các tổ chức khác? A Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho cổ đông B Chỉ tập trung vào việc đặt ra các quy định pháp luật C Tạo ra sự phân biệt giữa các tổ chức D Kiểm soát hoàn toàn hành vi cá nhân trong mọi tình huống Câu 15 Theo Thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào là nhu cầu bậc cao nhất, liên quan đến sự phát triển bản thân và hiện thực hóa tiềm năng cá nhân? A Nhu cầu an toàn (Safety needs) B Nhu cầu tự hiện thực hóa (Self-actualization) C Nhu cầu xã hội (Social needs) D Nhu cầu được tôn trọng (Esteem needs) Câu 16 Thái độ (attitudes) thường bao gồm ba thành phần chính: nhận thức, cảm xúc và hành vi. Thành phần nào liên quan đến niềm tin hoặc ý kiến của một người về một đối tượng, sự kiện hoặc con người cụ thể? A Thành phần hành vi B Thành phần sinh lý C Thành phần cảm xúc D Thành phần nhận thức Câu 17 Theo Thuyết công bằng (Equity Theory), khi một nhân viên cảm thấy rằng tỷ lệ đầu vào/đầu ra của họ thấp hơn so với một đồng nghiệp tham chiếu, họ có thể phản ứng như thế nào? A Tăng nỗ lực làm việc để vượt qua đồng nghiệp B Hoàn toàn hài lòng với tình hình hiện tại C Giảm nỗ lực làm việc hoặc tìm cách tăng đầu ra của bản thân D Bắt đầu giúp đỡ đồng nghiệp để cải thiện hiệu suất chung Câu 18 Tình huống nào sau đây có thể dẫn đến hiện tượng 'tư duy tập thể' (Groupthink) trong một nhóm ra quyết định? A Các thành viên nhóm tích cực tranh luận và đưa ra nhiều quan điểm đa chiều B Một nhóm có sự đồng thuận cao và bỏ qua các ý kiến phản đối để duy trì sự hòa hợp C Nhóm áp dụng phương pháp ra quyết định theo đa số và lắng nghe mọi ý kiến D Trưởng nhóm khuyến khích các thành viên độc lập phân tích và phê bình Câu 19 Để mục tiêu có thể thúc đẩy hiệu suất làm việc của nhân viên một cách hiệu quả theo Thuyết thiết lập mục tiêu (Goal-Setting Theory), mục tiêu nên có đặc điểm nào? A Cụ thể và đầy thách thức B Mơ hồ và dễ dàng đạt được C Do cấp trên tự ý đặt ra hoàn toàn D Không có phản hồi về tiến độ Câu 20 Một văn hóa tổ chức mạnh (strong culture) được đặc trưng bởi điều gì? A Các giá trị cốt lõi được chia sẻ rộng rãi, sắp xếp theo cường độ và có tính cam kết cao B Không có các giá trị hoặc niềm tin chung rõ ràng C Chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn và cạnh tranh nội bộ D Mức độ gắn kết thấp giữa các thành viên Câu 21 Trong các giai đoạn phát triển nhóm của Tuckman, giai đoạn nào mà các thành viên chấp nhận sự tồn tại của nhóm nhưng có thể có xung đột về quyền lực và cấu trúc? A Giai đoạn 'Hình thành' (Forming) B Giai đoạn 'Ổn định' (Norming) C Giai đoạn 'Xung đột' (Storming) D Giai đoạn 'Thực hiện' (Performing) Câu 22 Theo mô hình đặc điểm công việc (Job Characteristics Model - JCM), yếu tố cốt lõi nào đề cập đến mức độ mà một công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng và tài năng khác nhau của nhân viên? A Sự đa dạng về kỹ năng (Skill variety) B Tính độc lập (Autonomy) C Tầm quan trọng của nhiệm vụ (Task significance) D Phản hồi (Feedback) Câu 23 Trong mô hình Năm yếu tố lớn (Big Five Model) về tính cách, yếu tố nào mô tả mức độ mà một cá nhân có kỷ luật, có trách nhiệm, có tổ chức và theo định hướng mục tiêu? A Hướng ngoại (Extraversion) B Dễ chịu (Agreeableness) C Tận tâm (Conscientiousness) D Ổn định cảm xúc (Emotional Stability) Câu 24 Theo Thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào khi không có mặt sẽ gây ra sự bất mãn, nhưng khi có mặt thì không nhất thiết tạo ra sự hài lòng hay động lực làm việc mạnh mẽ? A Yếu tố động lực (Motivators) B Yếu tố tự chủ (Autonomy factors) C Yếu tố công nhận (Recognition factors) D Yếu tố vệ sinh (Hygiene factors) Câu 25 Chiến lược đàm phán nào tập trung vào việc tạo ra một giải pháp 'cùng thắng' (win-win) bằng cách mở rộng 'chiếc bánh' tổng thể, thay vì chỉ phân chia một lượng cố định? A Đàm phán phân phối (Distributive bargaining) B Đàm phán đối đầu (Confrontational bargaining) C Đàm phán né tránh (Avoidance bargaining) D Đàm phán tích hợp (Integrative bargaining) Trắc nghiệm Hành vi tổ chức VNUA Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUSSH