Trắc nghiệm công nghệ 8 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Công nghệ 8 kết nối bài 15 Cảm biến và mô đun cảm biến Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ 8 kết nối bài 15 Cảm biến và mô đun cảm biến Trắc nghiệm Công nghệ 8 kết nối bài 15 Cảm biến và mô đun cảm biến Số câu25Quiz ID21927 Làm bài Câu 1 1. Trong hệ thống tưới cây tự động, cảm biến nào thường được sử dụng để xác định độ ẩm của đất? A A. Cảm biến độ ẩm đất. B B. Cảm biến tốc độ gió. C C. Cảm biến áp suất không khí. D D. Cảm biến độ cao. Câu 2 2. Tại sao cần có mô đun cảm biến thay vì chỉ sử dụng cảm biến đơn lẻ? A A. Để tín hiệu từ cảm biến trở nên mạnh hơn, ổn định hơn và dễ dàng xử lý bởi vi điều khiển. B B. Để giảm chi phí sản xuất. C C. Để tăng khả năng phát ra tín hiệu. D D. Để làm cho cảm biến có thể hoạt động trong môi trường chân không. Câu 3 3. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo nhiệt độ? A A. Cảm biến nhiệt độ (thermistor, thermocouple). B B. Cảm biến áp suất. C C. Cảm biến âm thanh. D D. Cảm biến tiệm cận. Câu 4 4. Cảm biến âm thanh (micro sensor) có chức năng cơ bản là gì? A A. Chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện. B B. Phát ra âm thanh. C C. Đo cường độ ánh sáng. D D. Phát hiện chuyển động. Câu 5 5. Một ví dụ về ứng dụng của cảm biến trong đời sống hàng ngày là gì? A A. Bật đèn tự động khi trời tối (sử dụng cảm biến ánh sáng). B B. Sử dụng quạt để làm mát phòng. C C. Bật tivi để xem chương trình giải trí. D D. Sử dụng máy tính để làm bài tập. Câu 6 6. Độ nhạy (sensitivity) của cảm biến được hiểu là: A A. Tỷ lệ thay đổi của tín hiệu đầu ra so với sự thay đổi tương ứng của đại lượng vật lý đầu vào. B B. Tốc độ phản hồi của cảm biến. C C. Phạm vi đo lường tối đa của cảm biến. D D. Độ chính xác của phép đo. Câu 7 7. Cảm biến có vai trò gì trong việc tự động hóa? A A. Cung cấp thông tin về trạng thái của đối tượng hoặc môi trường để hệ thống điều khiển xử lý. B B. Thực hiện các hành động vật lý như đóng, mở, di chuyển. C C. Lưu trữ toàn bộ dữ liệu của hệ thống. D D. Cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống. Câu 8 8. Phân biệt cảm biến và mô đun cảm biến dựa trên sự phức tạp và chức năng. A A. Cảm biến là thành phần gốc, còn mô đun cảm biến là sự kết hợp của cảm biến với các mạch xử lý tín hiệu, khuếch đại, chuyển đổi. B B. Cảm biến có nhiều chức năng hơn mô đun cảm biến. C C. Mô đun cảm biến chỉ dùng để đo nhiệt độ, còn cảm biến dùng cho mọi loại đo lường. D D. Không có sự khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm này. Câu 9 9. Trong hệ thống nhà thông minh, cảm biến cửa/cửa sổ (door/window sensor) có chức năng gì? A A. Báo hiệu trạng thái đóng hay mở của cửa/cửa sổ để kích hoạt các hành động tự động. B B. Đo nhiệt độ bên trong và bên ngoài. C C. Phát hiện chuyển động của người đi lại. D D. Kiểm soát độ ẩm không khí. Câu 10 10. Trong các ứng dụng thực tế, cảm biến tiệm cận thường được dùng để làm gì? A A. Phát hiện sự có mặt hoặc vắng mặt của vật thể mà không cần tiếp xúc. B B. Đo khoảng cách chính xác đến một vật thể. C C. Phân tích thành phần hóa học của vật chất. D D. Ghi lại âm thanh môi trường. Câu 11 11. Mô đun cảm biến là gì? A A. Là một tập hợp các linh kiện điện tử được tích hợp để thực hiện một chức năng cảm biến cụ thể. B B. Là một loại động cơ điện dùng trong các hệ thống tự động. C C. Là phần mềm điều khiển hoạt động của cảm biến. D D. Là một thiết bị ngoại vi kết nối với máy tính. Câu 12 12. Phân tích vai trò của cảm biến Hall trong các ứng dụng công nghiệp. A A. Phát hiện từ trường, thường dùng để đo tốc độ quay của động cơ hoặc xác định vị trí. B B. Đo nhiệt độ chính xác trong môi trường khắc nghiệt. C C. Phát hiện mức độ ô nhiễm không khí. D D. Đo áp suất chất lỏng. Câu 13 13. Trong hệ thống báo động, cảm biến chuyển động (motion sensor) thường phát hiện sự di chuyển dựa trên: A A. Sự thay đổi nhiệt độ cơ thể hoặc sự thay đổi ánh sáng phản xạ. B B. Âm thanh phát ra từ chuyển động. C C. Sự thay đổi áp suất không khí. D D. Sự thay đổi độ ẩm. Câu 14 14. Cảm biến nào thường được tích hợp trong các thiết bị di động như điện thoại thông minh để phát hiện hướng xoay của thiết bị? A A. Cảm biến gia tốc (accelerometer) và cảm biến con quay hồi chuyển (gyroscope). B B. Cảm biến ánh sáng. C C. Cảm biến áp suất. D D. Cảm biến âm thanh. Câu 15 15. Cảm biến siêu âm (ultrasonic sensor) hoạt động bằng cách nào để đo khoảng cách? A A. Phát sóng siêu âm và đo thời gian sóng phản xạ trở lại. B B. Đo cường độ âm thanh phát ra. C C. Phân tích màu sắc của vật thể. D D. Đo nhiệt độ của vật thể. Câu 16 16. Khi nói về công suất tiêu thụ của một mô đun cảm biến, điều này đề cập đến: A A. Năng lượng mà mô đun sử dụng để hoạt động trong một đơn vị thời gian. B B. Khả năng đo lường của cảm biến. C C. Tốc độ xử lý tín hiệu của mô đun. D D. Độ nhạy của cảm biến đối với môi trường. Câu 17 17. Đại lượng vật lý nào sau đây KHÔNG phải là đối tượng đo lường phổ biến của các loại cảm biến? A A. Thời gian. B B. Ánh sáng. C C. Nhiệt độ. D D. Âm thanh. Câu 18 18. Cảm biến rung động (vibration sensor) được ứng dụng để làm gì? A A. Phát hiện các rung động hoặc chấn động trong môi trường, thường dùng trong hệ thống báo động hoặc giám sát máy móc. B B. Đo lường tốc độ của dòng nước. C C. Phân tích thành phần hóa học của khí. D D. Tạo ra tín hiệu âm thanh. Câu 19 19. Cảm biến áp suất hoạt động dựa trên nguyên lý nào? A A. Sự thay đổi trở kháng hoặc điện dung/điện áp khi chịu tác động của áp suất. B B. Sự thay đổi tần số âm thanh. C C. Sự thay đổi cường độ ánh sáng. D D. Sự thay đổi từ trường. Câu 20 20. Chức năng chính của cảm biến ánh sáng là gì? A A. Đo cường độ ánh sáng môi trường. B B. Tạo ra ánh sáng. C C. Phân tích màu sắc của vật thể. D D. Phát hiện nhiệt độ. Câu 21 21. Cảm biến quang điện (photocell) hoạt động dựa trên hiện tượng nào? A A. Hiệu ứng quang điện, nơi ánh sáng chiếu vào vật liệu bán dẫn tạo ra dòng điện. B B. Hiệu ứng áp điện, nơi áp suất tạo ra điện áp. C C. Hiệu ứng nhiệt điện, nơi sự chênh lệch nhiệt độ tạo ra điện áp. D D. Hiệu ứng từ điện, nơi từ trường tạo ra dòng điện. Câu 22 22. Trong bài 15 Cảm biến và mô đun cảm biến, khái niệm cảm biến được hiểu là gì? A A. Một thiết bị nhận biết sự thay đổi của đại lượng vật lý và chuyển nó thành tín hiệu điện. B B. Một bộ phận dùng để điều khiển hoạt động của máy móc. C C. Một loại linh kiện điện tử có khả năng lưu trữ thông tin. D D. Một thiết bị phát ra tín hiệu âm thanh hoặc ánh sáng. Câu 23 23. Khi một mô đun cảm biến bị lỗi hoặc hoạt động không chính xác, nguyên nhân phổ biến có thể là gì? A A. Hư hỏng vật lý, kết nối kém, hoặc nhiễu điện từ tác động. B B. Do người dùng cài đặt sai thời gian. C C. Do thiếu phần mềm điều khiển. D D. Do nhiệt độ môi trường quá thấp. Câu 24 24. Nếu một mô đun cảm biến đầu ra là tín hiệu tương tự (analog signal), điều này có nghĩa là gì? A A. Tín hiệu đầu ra thay đổi một cách liên tục, có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một phạm vi nhất định, phản ánh trực tiếp cường độ của đại lượng đo. B B. Tín hiệu đầu ra chỉ có hai trạng thái: bật hoặc tắt. C C. Tín hiệu đầu ra là một chuỗi các bit dữ liệu. D D. Tín hiệu đầu ra là sóng âm. Câu 25 25. Trong một hệ thống điều khiển nhiệt độ phòng tự động, nếu cảm biến nhiệt độ đo được nhiệt độ vượt quá ngưỡng cài đặt, hệ thống sẽ làm gì? A A. Ra lệnh cho hệ thống làm mát hoạt động (ví dụ: bật điều hòa). B B. Ra lệnh cho hệ thống sưởi ấm hoạt động. C C. Tắt toàn bộ hệ thống. D D. Giữ nguyên trạng thái hiện tại. Trắc nghiệm Hoạt động trải nghiệm 9 cánh diều chủ đề 8: Nghề nghiệp tương lai Trắc nghiệm HĐTN 8 chân trời bản 1 Chủ đề 2 Thể hiện trách nhiệm với bản thân và mọi người