Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Viết lời quảng cáoĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viết lời quảng cáo Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viết lời quảng cáo Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viết lời quảng cáo Số câu30Quiz ID14040 Làm bài Câu 1 1. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quan trọng nhất để xác định giọng văn (tone of voice) phù hợp cho lời quảng cáo? A A. Sở thích cá nhân của người viết quảng cáo. B B. Đặc điểm của sản phẩm/dịch vụ. C C. Ngân sách dành cho quảng cáo. D D. Số lượng kênh truyền thông sử dụng. Câu 2 2. Lỗi thường gặp khi viết lời quảng cáo là gì? A A. Tập trung quá nhiều vào tính năng sản phẩm thay vì lợi ích cho khách hàng. B B. Sử dụng câu văn ngắn gọn, dễ đọc. C C. Có lời kêu gọi hành động rõ ràng. D D. Nghiên cứu kỹ lưỡng đối tượng mục tiêu. Câu 3 3. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi viết lời quảng cáo hướng đến đối tượng trẻ em? A A. Sử dụng từ ngữ phức tạp để nâng cao trình độ ngôn ngữ cho trẻ. B B. Tuân thủ các quy định về quảng cáo dành cho trẻ em. C C. Tập trung vào các tính năng kỹ thuật của sản phẩm. D D. Sử dụng giọng văn nhàm chán, nghiêm túc để giáo dục trẻ. Câu 4 4. Khi viết lời quảng cáo cho sản phẩm dịch vụ B2B (Business-to-Business), trọng tâm chính nên đặt vào đâu? A A. Cảm xúc và yếu tố giải trí. B B. Tính năng sản phẩm và lợi ích kinh tế, hiệu quả kinh doanh. C C. Sự nổi tiếng của thương hiệu. D D. Giá cả rẻ nhất thị trường. Câu 5 5. Khi viết lời quảng cáo cho một tổ chức phi lợi nhuận, thông điệp chính nên tập trung vào điều gì? A A. Lợi nhuận mà tổ chức tạo ra. B B. Sự khác biệt về giá cả so với các tổ chức khác. C C. Tác động tích cực mà tổ chức mang lại cho cộng đồng và kêu gọi sự ủng hộ. D D. Các chương trình khuyến mãi đặc biệt của tổ chức. Câu 6 6. Khi viết lời quảng cáo cho thị trường mục tiêu khác biệt về văn hóa, điều gì cần được đặc biệt chú ý? A A. Sử dụng ngôn ngữ phổ thông, dễ hiểu trên toàn cầu. B B. Nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố văn hóa, phong tục tập quán của thị trường mục tiêu. C C. Áp dụng nguyên mẫu quảng cáo thành công ở thị trường khác. D D. Bỏ qua yếu tố văn hóa để tiết kiệm chi phí. Câu 7 7. Khi viết lời quảng cáo cho sản phẩm/dịch vụ mang tính chất 'giải quyết vấn đề' (problem-solving), bạn nên tập trung vào điều gì? A A. Mô tả chi tiết về quy trình sản xuất sản phẩm. B B. Nhấn mạnh vấn đề mà sản phẩm/dịch vụ giúp khách hàng giải quyết và lợi ích họ nhận được. C C. So sánh giá cả với các sản phẩm/dịch vụ tương tự. D D. Tạo ra một câu chuyện hư cấu về sản phẩm. Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây **không** phải là thành phần cơ bản của một lời quảng cáo hiệu quả? A A. Tiêu đề hấp dẫn. B B. Nội dung tập trung vào lợi ích của khách hàng. C C. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp, chuyên ngành. D D. Lời kêu gọi hành động rõ ràng. Câu 9 9. Điều gì cần tránh khi viết lời quảng cáo sử dụng hài hước? A A. Sử dụng sự hài hước để thu hút sự chú ý. B B. Đảm bảo sự hài hước phù hợp với thương hiệu và đối tượng mục tiêu. C C. Sử dụng sự hài hước một cách quá lố hoặc gây phản cảm. D D. Kết hợp hài hước với thông điệp chính của quảng cáo. Câu 10 10. Khi viết lời quảng cáo cho một sản phẩm mới, chiến lược nào sau đây thường được sử dụng để tạo sự chú ý và tò mò ban đầu? A A. Cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về sản phẩm ngay từ đầu. B B. Tạo ra một 'bí mật' hoặc 'hé lộ' dần dần về sản phẩm. C C. So sánh trực tiếp với các sản phẩm đã có trên thị trường. D D. Sử dụng giọng văn khô khan, mang tính thông báo. Câu 11 11. Trong viết lời quảng cáo, 'USP' là viết tắt của cụm từ nào? A A. Unique Selling Proposition (Điểm độc đáo của sản phẩm). B B. Universal Service Policy (Chính sách dịch vụ phổ quát). C C. User System Preference (Tùy chọn hệ thống người dùng). D D. Ultimate Satisfaction Program (Chương trình hài lòng tuyệt đối). Câu 12 12. Loại tiêu đề quảng cáo nào sau đây thường tập trung vào việc khơi gợi sự tò mò của độc giả? A A. Tiêu đề trực tiếp (Direct Headline). B B. Tiêu đề gián tiếp (Indirect Headline). C C. Tiêu đề tin tức (News Headline). D D. Tiêu đề mệnh lệnh (Command Headline). Câu 13 13. Loại quảng cáo nào sau đây thường tập trung vào việc xây dựng nhận diện thương hiệu và mối quan hệ lâu dài với khách hàng hơn là thúc đẩy doanh số bán hàng trực tiếp? A A. Quảng cáo phản hồi trực tiếp (Direct Response Advertising). B B. Quảng cáo thương hiệu (Brand Advertising). C C. Quảng cáo bán lẻ (Retail Advertising). D D. Quảng cáo phân loại (Classified Advertising). Câu 14 14. Phương pháp 'AIDA' trong viết lời quảng cáo đại diện cho các giai đoạn nào trong quá trình thuyết phục khách hàng? A A. Awareness (Nhận biết) - Interest (Quan tâm) - Desire (Khao khát) - Action (Hành động). B B. Analysis (Phân tích) - Information (Thông tin) - Decision (Quyết định) - Approval (Chấp thuận). C C. Argument (Lập luận) - Idea (Ý tưởng) - Development (Phát triển) - Application (Ứng dụng). D D. Attention (Chú ý) - Investigation (Điều tra) - Discovery (Khám phá) - Achievement (Thành tựu). Câu 15 15. Trong quảng cáo in ấn, yếu tố nào sau đây thường được sử dụng để thu hút sự chú ý đầu tiên của người đọc trước khi họ đọc nội dung chi tiết? A A. Phông chữ nhỏ và dày đặc. B B. Hình ảnh hoặc đồ họa ấn tượng. C C. Đoạn văn dài và phức tạp. D D. Màu nền nhạt, hòa lẫn với chữ. Câu 16 16. Trong quảng cáo đa kênh (omnichannel), lời quảng cáo cần đảm bảo yếu tố nào sau đây? A A. Hoàn toàn khác biệt trên mỗi kênh để tạo sự mới lạ. B B. Nhất quán về thông điệp và giọng văn trên tất cả các kênh. C C. Chỉ tập trung vào kênh quảng cáo hiệu quả nhất. D D. Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật trên tất cả các kênh. Câu 17 17. Trong quảng cáo trực tuyến, 'landing page' (trang đích) có vai trò gì? A A. Để hiển thị tất cả các sản phẩm của công ty. B B. Để cung cấp thông tin chung về công ty. C C. Để chuyển đổi người xem quảng cáo thành khách hàng bằng cách dẫn họ đến một trang cụ thể sau khi nhấp vào quảng cáo. D D. Để đăng tải các bài viết blog của công ty. Câu 18 18. Điều gì là quan trọng nhất khi viết lời quảng cáo trên mạng xã hội? A A. Sử dụng hashtag một cách bừa bãi để tăng khả năng hiển thị. B B. Tạo nội dung gây chú ý, dễ chia sẻ và tương tác. C C. Viết những đoạn văn dài, cung cấp thông tin chi tiết. D D. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, mang tính học thuật. Câu 19 19. Trong quảng cáo video, lời quảng cáo bằng giọng nói (voice-over) cần có đặc điểm gì? A A. Đọc nhanh, giọng điệu đều đều, không cảm xúc. B B. Đọc chậm rãi, giọng điệu trang trọng, lịch sự. C C. Đọc rõ ràng, truyền cảm, phù hợp với nội dung và đối tượng. D D. Đọc thầm thì, nhỏ nhẹ để tạo sự bí ẩn. Câu 20 20. Câu nào sau đây là một ví dụ về lời quảng cáo sử dụng yếu tố 'chứng thực xã hội' (social proof)? A A. Sản phẩm mới nhất trên thị trường. B B. Được hàng ngàn khách hàng tin dùng và đánh giá 5 sao. C C. Giá cả cạnh tranh nhất. D D. Chất lượng đảm bảo 100%. Câu 21 21. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết lời quảng cáo so sánh sản phẩm của bạn với đối thủ cạnh tranh? A A. Nêu bật những ưu điểm vượt trội của sản phẩm. B B. So sánh một cách trung thực và khách quan. C C. Nói xấu hoặc hạ thấp sản phẩm của đối thủ. D D. Tập trung vào lợi ích mà khách hàng nhận được khi chọn sản phẩm của bạn. Câu 22 22. Trong quảng cáo ngoài trời (OOH - Out-of-Home), yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo lời quảng cáo được nhìn thấy và ghi nhớ? A A. Sử dụng nhiều chữ và thông tin chi tiết. B B. Thiết kế đơn giản, hình ảnh nổi bật, thông điệp ngắn gọn. C C. Sử dụng phông chữ nhỏ, màu sắc nhạt. D D. Đặt quảng cáo ở những vị trí khuất tầm nhìn. Câu 23 23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'bản sắc thương hiệu' (brand identity) và KHÔNG nên ảnh hưởng đến giọng văn quảng cáo? A A. Giá trị cốt lõi của thương hiệu. B B. Đối tượng mục tiêu của thương hiệu. C C. Sở thích cá nhân của người viết quảng cáo. D D. Tính cách thương hiệu (brand personality). Câu 24 24. Khi viết lời quảng cáo cho một sản phẩm cao cấp, phong cách ngôn ngữ nào sau đây thường được ưu tiên? A A. Ngôn ngữ suồng sã, thân mật. B B. Ngôn ngữ trang trọng, tinh tế. C C. Ngôn ngữ hài hước, dí dỏm. D D. Ngôn ngữ thông tục, đời thường. Câu 25 25. Khi viết lời quảng cáo cho một chương trình khuyến mãi có thời hạn, yếu tố nào sau đây cần được nhấn mạnh? A A. Sự khan hiếm và tính độc đáo của sản phẩm. B B. Thời gian kết thúc chương trình khuyến mãi. C C. Lịch sử phát triển của công ty. D D. Các giải thưởng mà sản phẩm đã nhận được. Câu 26 26. Nguyên tắc 'KISS' (Keep It Short and Simple) có ý nghĩa gì trong viết lời quảng cáo? A A. Lời quảng cáo nên dài dòng và phức tạp để thể hiện sự chuyên nghiệp. B B. Lời quảng cáo cần tập trung vào nhiều thông điệp khác nhau. C C. Lời quảng cáo nên ngắn gọn, dễ hiểu và đi thẳng vào vấn đề. D D. Lời quảng cáo cần sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ, trau chuốt. Câu 27 27. Câu nào sau đây là một ví dụ về lời kêu gọi hành động hiệu quả trong quảng cáo trực tuyến? A A. Sản phẩm của chúng tôi rất tốt. B B. Hãy xem sản phẩm của chúng tôi. C C. Tìm hiểu thêm và đặt hàng ngay hôm nay để nhận ưu đãi đặc biệt! D D. Chúng tôi có nhiều sản phẩm khác nhau. Câu 28 28. Trong quảng cáo radio, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để thu hút và giữ chân người nghe? A A. Sử dụng nhiều hiệu ứng âm thanh phức tạp. B B. Lời quảng cáo sáng tạo, âm nhạc hấp dẫn và giọng đọc truyền cảm. C C. Đọc thông tin sản phẩm một cách chi tiết và đầy đủ. D D. Quảng cáo lặp đi lặp lại liên tục. Câu 29 29. Trong viết lời quảng cáo, 'tone of voice' (giọng văn) đề cập đến điều gì? A A. Độ dài của câu văn trong quảng cáo. B B. Phong cách ngôn ngữ, thái độ và cá tính mà quảng cáo truyền tải. C C. Kích thước phông chữ sử dụng trong quảng cáo. D D. Số lượng từ trong lời quảng cáo. Câu 30 30. Mục tiêu chính của việc viết lời quảng cáo là gì? A A. Để cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm. B B. Để giải trí cho người đọc. C C. Để thuyết phục đối tượng mục tiêu thực hiện một hành động cụ thể. D D. Để trang trí đẹp mắt cho trang báo. Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế