Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuậtĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Số câu30Quiz ID13784 Làm bài Câu 1 1. Vật liệu nào sau đây là một ví dụ về 'elastomer'? A A. Thép B B. Thủy tinh C C. Cao su tự nhiên D D. Gốm sứ Câu 2 2. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phổ biến của vật liệu ceramic? A A. Vật liệu chịu lửa trong lò nung B B. Vật liệu cách điện C C. Vỏ máy bay D D. Dụng cụ cắt gọt kim loại Câu 3 3. Quá trình 'ram' thép (tempering) được thực hiện sau quá trình nào? A A. Ủ B B. Tôi C C. Thường hóa D D. Cán Câu 4 4. Trong sơ đồ pha sắt-carbon, pha nào có độ cứng cao nhất? A A. Ferrite B B. Austenite C C. Cementite D D. Pearlite Câu 5 5. Quá trình nào sau đây làm tăng độ bền của thép? A A. Ủ B B. Ram C C. Tôi D D. Thường hóa Câu 6 6. Vật liệu nào sau đây có khả năng chịu nhiệt độ cao tốt nhất? A A. Polyme B B. Nhôm C C. Ceramic oxide (ví dụ Alumina) D D. Thép không gỉ Câu 7 7. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn? A A. Đồng B B. Silicon C C. Sắt D D. Vàng Câu 8 8. Hiện tượng 'mỏi' vật liệu xảy ra do: A A. Tải trọng tĩnh không đổi B B. Tải trọng tuần hoàn hoặc dao động C C. Nhiệt độ cao liên tục D D. Môi trường ăn mòn mạnh Câu 9 9. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu? A A. Độ bền kéo B B. Độ cứng C C. Điện trở suất D D. Độ dẻo Câu 10 10. Vật liệu nào sau đây có độ bền riêng (tỷ số giữa độ bền và khối lượng riêng) cao, thường dùng trong ngành hàng không vũ trụ? A A. Thép B B. Đồng C C. Titan D D. Chì Câu 11 11. Vật liệu nào sau đây được phân loại là vật liệu kim loại? A A. Gốm sứ B B. Polyme C C. Thép D D. Vật liệu composite Câu 12 12. Hiện tượng 'creep' (trườn) vật liệu là gì? A A. Biến dạng dẻo tức thời dưới tải trọng B B. Biến dạng dẻo chậm theo thời gian dưới tải trọng không đổi, thường ở nhiệt độ cao C C. Biến dạng đàn hồi D D. Phá hủy giòn Câu 13 13. Vật liệu composite được tạo thành từ mấy thành phần chính? A A. Một B B. Hai C C. Ba D D. Bốn Câu 14 14. Loại ăn mòn nào xảy ra khi có sự khác biệt về điện thế giữa các vùng khác nhau trên bề mặt kim loại trong môi trường điện ly? A A. Ăn mòn đều B B. Ăn mòn cục bộ C C. Ăn mòn điện hóa D D. Ăn mòn ứng suất Câu 15 15. Phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào sử dụng sóng siêu âm để phát hiện khuyết tật bên trong vật liệu? A A. Kiểm tra bằng mắt thường (Visual testing) B B. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu (Liquid penetrant testing) C C. Kiểm tra siêu âm (Ultrasonic testing) D D. Kiểm tra bằng hạt từ tính (Magnetic particle testing) Câu 16 16. Trong thiết kế vật liệu, 'vật liệu nano' (nanomaterials) thường được sử dụng để cải thiện tính chất nào? A A. Khối lượng riêng B B. Giá thành C C. Tính chất bề mặt và tính chất cơ học D D. Khả năng tái chế Câu 17 17. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định thành phần hóa học của vật liệu? A A. Thử nghiệm kéo B B. Kính hiển vi quang học C C. Quang phổ phát xạ nguyên tử (AES) hoặc Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) D D. Thử nghiệm độ cứng Câu 18 18. Hiện tượng trượt (slip) trong kim loại xảy ra chủ yếu do: A A. Chuyển động của các nguyên tử B B. Chuyển động của các dislocation C C. Sự khuếch tán của các tạp chất D D. Sự thay đổi nhiệt độ Câu 19 19. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu trong vật liệu gốm? A A. Liên kết kim loại B B. Liên kết ion và cộng hóa trị C C. Liên kết Van der Waals D D. Liên kết hydro Câu 20 20. Vật liệu 'piezoelectric' (áp điện) có tính chất đặc biệt nào? A A. Phát sáng khi bị biến dạng B B. Sinh ra điện khi bị biến dạng cơ học C C. Thay đổi màu sắc theo nhiệt độ D D. Tự phục hồi khi bị hư hỏng Câu 21 21. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình vật liệu composite? A A. Tiện B B. Phay C C. Đúc khuôn D D. Hàn Câu 22 22. Vật liệu 'smart material' (vật liệu thông minh) là gì? A A. Vật liệu có độ bền cao B B. Vật liệu có khả năng thay đổi tính chất khi có tác động bên ngoài C C. Vật liệu tự phục hồi D D. Vật liệu tái chế Câu 23 23. Độ cứng của vật liệu thường được đo bằng phương pháp nào sau đây? A A. Thử nghiệm kéo B B. Thử nghiệm uốn C C. Thử nghiệm Brinell, Vickers hoặc Rockwell D D. Thử nghiệm va đập Câu 24 24. Ưu điểm chính của việc sử dụng vật liệu composite so với vật liệu truyền thống (như kim loại) trong nhiều ứng dụng là gì? A A. Giá thành rẻ hơn B B. Dễ dàng tái chế hơn C C. Tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cao hơn D D. Dẫn điện tốt hơn Câu 25 25. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho tính dẻo của kim loại? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết kim loại D D. Liên kết Van der Waals Câu 26 26. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn nhiệt tốt nhất? A A. Gỗ B B. Nhôm C C. Thủy tinh D D. Cao su Câu 27 27. Loại vật liệu nào có cấu trúc tinh thể vô định hình? A A. Kim loại B B. Gốm sứ C C. Polyme (một số loại) D D. Bán dẫn Câu 28 28. Loại vật liệu nào thường được sử dụng làm lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn cho kim loại? A A. Gỗ B B. Polyme (ví dụ sơn) C C. Thủy tinh D D. Giấy Câu 29 29. Polyethylene (PE) thuộc loại polyme nào? A A. Polyme nhiệt rắn (thermoset) B B. Polyme nhiệt dẻo (thermoplastic) C C. Elastomer D D. Gốm polyme Câu 30 30. Trong vật liệu composite sợi, sợi đóng vai trò chính là: A A. Pha nền B B. Pha cốt chịu lực C C. Chất kết dính D D. Vật liệu bảo vệ bề mặt Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viết lời quảng cáo