Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh vậtĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Số câu30Quiz ID13808 Làm bài Câu 1 1. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh tả? A A. Virus cúm B B. Vi khuẩn Vibrio cholerae C C. Nấm Candida albicans D D. Nguyên sinh động vật Entamoeba histolytica Câu 2 2. Loại vi sinh vật nào có vai trò quan trọng trong sản xuất rượu vang? A A. Vi khuẩn lactic B B. Nấm men (Saccharomyces cerevisiae) C C. Vi khuẩn acetic D D. Virus Câu 3 3. Trong quá trình hô hấp hiếu khí của vi khuẩn, chất nhận electron cuối cùng là gì? A A. Nitrat (NO3-) B B. Sulfat (SO42-) C C. Oxy phân tử (O2) D D. Carbon dioxide (CO2) Câu 4 4. Quá trình nào sau đây không phải là ứng dụng của vi sinh vật trong công nghiệp? A A. Sản xuất bia và rượu B B. Sản xuất kháng sinh C C. Sản xuất phân bón hóa học D D. Xử lý nước thải Câu 5 5. Kính hiển vi nào cho phép quan sát hình ảnh 3 chiều của vi sinh vật? A A. Kính hiển vi quang học thông thường B B. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) C C. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) D D. Kính lúp Câu 6 6. Loại vi sinh vật nào gây ra bệnh sốt rét? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Nấm D D. Nguyên sinh động vật (Plasmodium) Câu 7 7. Trong hệ sinh thái, vi sinh vật đóng vai trò quan trọng nào trong chu trình tuần hoàn vật chất? A A. Sản xuất oxy B B. Phân giải chất hữu cơ và chuyển hóa các chất dinh dưỡng C C. Cố định nitơ trong khí quyển D D. Tất cả các vai trò trên Câu 8 8. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của vi khuẩn cổ (Archaea)? A A. Có cấu trúc tế bào nhân sơ. B B. Có thành tế bào chứa peptidoglycan. C C. Thường sống trong môi trường khắc nghiệt. D D. Có nhiều con đường chuyển hóa độc đáo. Câu 9 9. Trong xét nghiệm y tế, kỹ thuật nhuộm Gram được sử dụng để phân loại loại vi sinh vật nào? A A. Virus B B. Vi khuẩn C C. Nấm men D D. Nguyên sinh động vật Câu 10 10. Sinh vật nào sau đây KHÔNG được xếp vào nhóm vi sinh vật? A A. Vi khuẩn B B. Nấm men C C. Virus D D. Giun sán Câu 11 11. Loại vi sinh vật nào có khả năng gây ra bệnh nấm da? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Nấm sợi (dermatophytes) D D. Nguyên sinh động vật Câu 12 12. Đâu là phương pháp bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên tắc ức chế sự phát triển của vi sinh vật? A A. Sấy khô B B. Ướp muối C C. Làm lạnh D D. Tất cả các phương pháp trên Câu 13 13. Điều gì KHÔNG đúng về virus? A A. Virus có thể nhân lên bên ngoài tế bào sống. B B. Virus có kích thước rất nhỏ bé. C C. Virus có thể gây bệnh cho người, động vật và thực vật. D D. Virus có vật chất di truyền là DNA hoặc RNA. Câu 14 14. Kháng sinh penicillin có tác dụng tiêu diệt loại vi sinh vật nào? A A. Virus B B. Vi khuẩn C C. Nấm men D D. Nguyên sinh động vật Câu 15 15. Điều gì xảy ra nếu một tế bào vi khuẩn sinh sản vô tính bằng phân đôi? A A. Tạo ra các tế bào con có vật chất di truyền khác biệt so với tế bào mẹ. B B. Tạo ra các tế bào con có vật chất di truyền giống hệt tế bào mẹ. C C. Tạo ra các tế bào con có kích thước lớn hơn tế bào mẹ. D D. Tế bào mẹ bị tiêu biến sau khi phân đôi. Câu 16 16. Đâu là đặc điểm chung của tất cả các loại vi sinh vật? A A. Có khả năng quang hợp. B B. Có kích thước hiển vi. C C. Có nhân tế bào rõ ràng. D D. Có khả năng di chuyển bằng roi. Câu 17 17. Vi khuẩn Gram âm và Gram dương khác nhau chủ yếu ở cấu trúc nào? A A. Màng tế bào chất B B. Thành tế bào C C. Ribosome D D. Vật chất di truyền Câu 18 18. Vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong quá trình phân hủy chất hữu cơ trong tự nhiên? A A. Virus B B. Vi khuẩn và nấm C C. Nguyên sinh động vật D D. Tảo Câu 19 19. Điều gì KHÔNG đúng về bào tử của vi khuẩn? A A. Bào tử là hình thức sinh sản của vi khuẩn. B B. Bào tử giúp vi khuẩn tồn tại trong điều kiện bất lợi. C C. Bào tử có khả năng chịu nhiệt, hóa chất và bức xạ tốt hơn tế bào sinh dưỡng. D D. Bào tử có thể nảy mầm thành tế bào sinh dưỡng khi điều kiện thuận lợi trở lại. Câu 20 20. Hiện tượng 'tảo nở hoa' trong nước là do sự phát triển quá mức của loại vi sinh vật nào? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Tảo (vi tảo) D D. Nấm Câu 21 21. Vaccine hoạt động bằng cách kích thích hệ miễn dịch chống lại loại vi sinh vật nào? A A. Virus và vi khuẩn B B. Nấm C C. Nguyên sinh động vật D D. Tất cả các loại vi sinh vật Câu 22 22. Loại virus nào sau đây gây ra bệnh AIDS? A A. Virus cúm B B. Virus HIV C C. Virus viêm gan B D D. Virus herpes Câu 23 23. Môi trường nuôi cấy chọn lọc được sử dụng để làm gì trong nghiên cứu vi sinh vật? A A. Nuôi cấy tất cả các loại vi sinh vật. B B. Ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật và tạo điều kiện cho loại khác phát triển. C C. Tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật. D D. Quan sát hình dạng vi sinh vật dưới kính hiển vi. Câu 24 24. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của vi sinh vật đối với con người? A A. Sản xuất thực phẩm (sữa chua, phô mai, nem chua) B B. Sản xuất thuốc (kháng sinh, vaccine) C C. Gây ra các bệnh truyền nhiễm D D. Xử lý chất thải và ô nhiễm môi trường Câu 25 25. Loại vi sinh vật nào sau đây không có cấu trúc tế bào? A A. Vi khuẩn B B. Nấm men C C. Virus D D. Nguyên sinh động vật Câu 26 26. Ứng dụng của vi sinh vật trong 'bioremediation' là gì? A A. Sản xuất thuốc kháng sinh. B B. Sản xuất thực phẩm lên men. C C. Sử dụng vi sinh vật để làm sạch môi trường ô nhiễm. D D. Sử dụng vi sinh vật để tăng năng suất cây trồng. Câu 27 27. Trong sản xuất thực phẩm, vi sinh vật nào được sử dụng để lên men sữa thành sữa chua? A A. Nấm men Saccharomyces cerevisiae B B. Vi khuẩn Escherichia coli C C. Vi khuẩn lactic (ví dụ: Lactobacillus) D D. Virus bacteriophage Câu 28 28. Loại vi sinh vật nào có khả năng cố định đạm từ khí quyển? A A. Virus B B. Vi khuẩn (ví dụ: Rhizobium) C C. Nấm men D D. Nguyên sinh động vật Câu 29 29. Nấm men Saccharomyces cerevisiae được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bánh mì, vai trò chính của nấm men là gì? A A. Tạo màu sắc cho bánh mì. B B. Tạo độ xốp cho bánh mì. C C. Tăng hương vị cho bánh mì. D D. Bảo quản bánh mì lâu hơn. Câu 30 30. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để tiêu diệt vi sinh vật? A A. Sử dụng nhiệt độ cao (khử trùng, tiệt trùng) B B. Sử dụng chất khử trùng (ví dụ: cồn, clo) C C. Sử dụng kháng sinh (đối với vi khuẩn) D D. Sử dụng phân bón hóa học Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị hệ thống