Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh vậtĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật Số câu30Quiz ID13806 Làm bài Câu 1 1. Loại môi trường nào được sử dụng để nuôi cấy chọn lọc một loại vi sinh vật cụ thể? A A. Môi trường cơ bản B B. Môi trường giàu dinh dưỡng C C. Môi trường chọn lọc D D. Môi trường phân biệt Câu 2 2. Loại virus nào gây bệnh AIDS? A A. Virus cúm B B. Virus HIV C C. Virus viêm gan B D D. Virus HPV Câu 3 3. Cấu trúc nào sau đây giúp vi khuẩn di chuyển? A A. Vách tế bào B B. Ribosome C C. Tiên mao (roi) D D. Nội chất lưới Câu 4 4. Virus khác biệt với vi khuẩn ở điểm nào sau đây? A A. Có khả năng sinh sản B B. Có vật chất di truyền C C. Không có cấu trúc tế bào D D. Có khả năng gây bệnh Câu 5 5. Hình thức sinh sản chủ yếu của vi khuẩn là gì? A A. Phân đôi B B. Nảy chồi C C. Sinh sản hữu tính D D. Sinh sản bào tử Câu 6 6. Phát biểu nào sau đây đúng về vi sinh vật gây bệnh? A A. Tất cả vi sinh vật đều gây bệnh B B. Chỉ vi khuẩn mới gây bệnh C C. Vi sinh vật gây bệnh chỉ gây bệnh cho người D D. Một số vi sinh vật có thể gây bệnh khi gặp điều kiện thích hợp Câu 7 7. Ứng dụng nào sau đây của vi sinh vật không liên quan đến xử lý môi trường? A A. Xử lý nước thải B B. Phân hủy rác thải hữu cơ C C. Sản xuất vaccine D D. Khắc phục sự cố tràn dầu Câu 8 8. Đâu là phương pháp khử trùng bằng nhiệt khô? A A. Hấp ướt (Autoclave) B B. Đun sôi C C. Sấy khô (tủ sấy) D D. Tiệt trùng bằng tia UV Câu 9 9. Vi sinh vật nào được sử dụng trong sản xuất tương? A A. Bacillus subtilis B B. Saccharomyces cerevisiae C C. Escherichia coli D D. Streptococcus thermophilus Câu 10 10. Loại nấm men nào được sử dụng trong sản xuất bánh mì? A A. Candida albicans B B. Saccharomyces cerevisiae C C. Penicillium roqueforti D D. Aspergillus oryzae Câu 11 11. Kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì trong nghiên cứu vi sinh vật? A A. Quan sát hình dạng vi sinh vật B B. Nhuộm màu vi sinh vật C C. Nhân bản DNA của vi sinh vật D D. Đo kích thước vi sinh vật Câu 12 12. Loại nấm nào được sử dụng để sản xuất penicillin? A A. Saccharomyces cerevisiae B B. Penicillium chrysogenum C C. Aspergillus niger D D. Rhizopus stolonifer Câu 13 13. Điều kiện nào sau đây không phù hợp cho sự phát triển của vi khuẩn kỵ khí bắt buộc? A A. Môi trường không có oxy B B. Môi trường giàu chất dinh dưỡng C C. Môi trường có oxy D D. Nhiệt độ thích hợp Câu 14 14. Trong hệ sinh thái, vi sinh vật đóng vai trò chính nào sau đây? A A. Sản xuất B B. Tiêu thụ bậc 1 C C. Tiêu thụ bậc 2 D D. Phân giải Câu 15 15. Vi sinh vật nào sau đây không thuộc nhóm Eukaryota (sinh vật nhân thực)? A A. Nấm mốc B B. Tảo C C. Vi khuẩn Mycoplasma D D. Nguyên sinh động vật Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của vi sinh vật? A A. Nhiệt độ B B. Độ pH C C. Ánh sáng D D. Độ ẩm Câu 17 17. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của vi sinh vật trong sản xuất năng lượng sinh học? A A. Sản xuất phân bón hóa học B B. Sản xuất ethanol sinh học từ sinh khối C C. Sản xuất thuốc trừ sâu hóa học D D. Sản xuất nhựa tổng hợp Câu 18 18. Loại vi sinh vật nào gây bệnh sốt rét? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Nấm D D. Nguyên sinh động vật Câu 19 19. Quá trình nào sau đây không phải là ứng dụng của vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm? A A. Sản xuất sữa chua B B. Sản xuất bia C C. Sản xuất nước mắm D D. Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học Câu 20 20. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt loại vi khuẩn nào? A A. Vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí B B. Vi khuẩn Gram dương và Gram âm C C. Vi khuẩn hình cầu và hình que D D. Vi khuẩn nội bào và ngoại bào Câu 21 21. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách ức chế sự phát triển của vi sinh vật? A A. Ủ phân compost B B. Lên men C C. Sấy khô D D. Cấy truyền Câu 22 22. Loại vi sinh vật nào có khả năng quang hợp? A A. Vi khuẩn lactic B B. Vi khuẩn lam (cyanobacteria) C C. Nấm men rượu D D. Virus cúm Câu 23 23. Vi sinh vật nào sau đây không phải là sinh vật nhân sơ? A A. Vi khuẩn B B. Archaea C C. Nấm men D D. Vi khuẩn lam Câu 24 24. Phát biểu nào sau đây không đúng về biofilm (màng sinh học) của vi sinh vật? A A. Biofilm là tập hợp các tế bào vi sinh vật gắn kết với nhau và bề mặt B B. Biofilm chỉ được tạo thành bởi một loại vi sinh vật duy nhất C C. Biofilm có thể tăng khả năng kháng kháng sinh của vi sinh vật D D. Biofilm có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, cả tích cực và tiêu cực Câu 25 25. Đặc điểm nào sau đây không đúng với virus? A A. Có khả năng nhân lên bên trong tế bào sống B B. Có thể chứa DNA hoặc RNA làm vật chất di truyền C C. Có khả năng tự sinh sản độc lập bên ngoài tế bào sống D D. Gây ra nhiều bệnh ở người, động vật và thực vật Câu 26 26. Loại vi sinh vật nào có kích thước nhỏ nhất? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Nấm D D. Nguyên sinh động vật Câu 27 27. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến enzyme beta-lactamase? A A. Thay đổi đích tác động của kháng sinh B B. Bơm kháng sinh ra khỏi tế bào C C. Phân hủy kháng sinh D D. Giảm tính thấm của màng tế bào Câu 28 28. Kháng sinh penicillin hoạt động bằng cách nào? A A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn B B. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn C C. Ức chế tổng hợp acid nucleic của vi khuẩn D D. Phá hủy màng tế bào vi khuẩn Câu 29 29. Cơ chế tác động của vaccine là gì? A A. Tiêu diệt trực tiếp vi sinh vật gây bệnh B B. Ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật C C. Kích thích hệ miễn dịch tạo miễn dịch chủ động D D. Cung cấp kháng thể thụ động chống lại vi sinh vật Câu 30 30. Vi khuẩn Rhizobium có vai trò gì quan trọng trong nông nghiệp? A A. Phân giải chất hữu cơ B B. Cố định đạm khí quyển C C. Gây bệnh cho cây trồng D D. Sản xuất kháng sinh Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị hệ thống