Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuậtĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Số câu30Quiz ID13785 Làm bài Câu 1 1. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu? A A. Độ bền kéo B B. Độ dẫn điện C C. Độ cứng D D. Độ dẻo Câu 2 2. Vật liệu nào sau đây có độ bền va đập cao nhất ở nhiệt độ thấp? A A. Thép cacbon B B. Thép hợp kim thấp C C. Austenitic stainless steel (thép không gỉ Austenitic) D D. Gang xám Câu 3 3. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu bán dẫn? A A. Đồng B B. Nhôm C C. Silicon D D. Thép Câu 4 4. Loại ăn mòn nào xảy ra chủ yếu ở các đường biên hạt của kim loại? A A. Ăn mòn đều B B. Ăn mòn rỗ C C. Ăn mòn giữa các hạt D D. Ăn mòn galvanic Câu 5 5. Hiện tượng 'creep' (trườn) là gì? A A. Sự phá hủy giòn của vật liệu dưới tải trọng tĩnh B B. Sự biến dạng dẻo chậm theo thời gian dưới tải trọng tĩnh C C. Sự giảm độ bền của vật liệu do tải trọng chu kỳ D D. Sự ăn mòn hóa học của vật liệu Câu 6 6. Vật liệu composite KHÔNG có đặc điểm nào sau đây? A A. Độ bền riêng cao B B. Độ cứng riêng cao C C. Đồng nhất về thành phần D D. Khả năng thiết kế linh hoạt Câu 7 7. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bôi trơn khô? A A. Dầu khoáng B B. Mỡ bôi trơn C C. Graphite (graphit) D D. Nước Câu 8 8. Loại thép nào sau đây có hàm lượng carbon cao nhất? A A. Thép cacbon thấp B B. Thép cacbon trung bình C C. Thép cacbon cao D D. Thép hợp kim thấp Câu 9 9. Hiện tượng 'ăn mòn điện hóa' xảy ra khi nào? A A. Kim loại tiếp xúc với axit mạnh B B. Hai kim loại khác nhau tiếp xúc nhau trong môi trường điện ly C C. Kim loại bị oxi hóa bởi không khí D D. Kim loại chịu ứng suất kéo lớn Câu 10 10. Polyme nhiệt rắn khác với polyme nhiệt dẻo ở điểm nào? A A. Polyme nhiệt rắn có thể tái chế B B. Polyme nhiệt dẻo có độ bền nhiệt cao hơn C C. Polyme nhiệt rắn không thể nóng chảy lại sau khi đã đóng rắn D D. Polyme nhiệt dẻo cứng hơn polyme nhiệt rắn Câu 11 11. Loại vật liệu nào thường được sử dụng làm khuôn đúc kim loại? A A. Polyme nhiệt dẻo B B. Thép gió C C. Cát khuôn D D. Cao su silicone Câu 12 12. Vật liệu nào sau đây có khả năng chịu mài mòn tốt nhất? A A. Nhôm B B. Đồng C C. Ceramic (gốm kỹ thuật) D D. Polyetylen Câu 13 13. Phương pháp xử lý bề mặt nào sau đây tạo lớp phủ cứng và chống mài mòn bằng cách khuếch tán nitơ vào bề mặt thép? A A. Mạ điện B B. Phủ sơn C C. Nitriding (thấm nitơ) D D. Anod hóa Câu 14 14. Loại liên kết hóa học nào quyết định tính chất dẻo của kim loại? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết kim loại D D. Liên kết Van der Waals Câu 15 15. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt? A A. Nhôm B B. Thép C C. Bông thủy tinh D D. Đồng Câu 16 16. Phương pháp nhiệt luyện nào sau đây làm tăng độ cứng bề mặt nhưng vẫn giữ độ dẻo dai bên trong của thép? A A. Ủ B B. Thường hóa C C. Tôi bề mặt D D. Ram Câu 17 17. Quá trình 'ramming' thường được sử dụng trong sản xuất vật liệu nào? A A. Polyme B B. Kim loại C C. Gốm sứ D D. Composite Câu 18 18. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn nhiệt cao nhất? A A. Gỗ B B. Nhựa C C. Đồng D D. Gốm Câu 19 19. Phương pháp thử nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định độ cứng của vật liệu? A A. Thử nghiệm kéo B B. Thử nghiệm uốn C C. Thử nghiệm Brinell D D. Thử nghiệm va đập Câu 20 20. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của vật liệu composite sợi carbon? A A. Khung máy bay B B. Vỏ ô tô thể thao C C. Dây điện cao thế D D. Thiết bị thể thao (vợt tennis, gậy golf) Câu 21 21. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt nhỏ nhất? A A. Nhôm B B. Thép C C. Thủy tinh D D. Cao su Câu 22 22. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng điện cực nóng chảy? A A. Hàn TIG B B. Hàn MIG/MAG C C. Hàn điểm D D. Hàn laser Câu 23 23. Quá trình 'thiêu kết' (sintering) được sử dụng để sản xuất vật liệu nào? A A. Polyme B B. Kim loại bột C C. Composite D D. Gỗ Câu 24 24. Phương pháp gia công nào sau đây KHÔNG thuộc gia công biến dạng? A A. Cán B B. Kéo C C. Tiện D D. Ép Câu 25 25. Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến tính chất điện của vật liệu? A A. Điện trở suất B B. Hằng số điện môi C C. Độ bền chảy D D. Độ dẫn điện Câu 26 26. Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến độ bền mỏi của vật liệu kim loại? A A. Tải trọng ứng suất B B. Tần số tải C C. Nhiệt độ nóng chảy D D. Môi trường ăn mòn Câu 27 27. Vật liệu nào sau đây có tính chất áp điện? A A. Đồng B B. Thủy tinh C C. PZT (Chì zirconat titanat) D D. Nhựa PVC Câu 28 28. Vật liệu nào sau đây có khả năng kháng hóa chất tốt nhất? A A. Thép cacbon B B. Nhôm C C. Teflon (PTFE) D D. Đồng Câu 29 29. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học? A A. Polyetylen B B. Nhôm oxit (Alumina) C C. Thép không gỉ D D. Cao su Câu 30 30. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào sau đây sử dụng sóng siêu âm? A A. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng B B. Kiểm tra bằng mắt thường C C. Kiểm tra siêu âm D D. Kiểm tra hạt từ Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viết lời quảng cáo