Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học đại cươngĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Số câu30Quiz ID13529 Làm bài Câu 1 1. Enzyme hoạt động hiệu quả nhất trong điều kiện nào? A A. Ở bất kỳ điều kiện pH và nhiệt độ nào B B. Trong một phạm vi pH và nhiệt độ tối ưu cụ thể C C. Ở pH acid mạnh và nhiệt độ cao D D. Ở pH kiềm mạnh và nhiệt độ thấp Câu 2 2. Loại liên kết hóa học nào liên kết các nucleotide trong chuỗi DNA? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết glycosidic C C. Liên kết phosphodiester D D. Liên kết ion Câu 3 3. Trong chu trình sinh địa hóa, vi sinh vật đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào? A A. Quang hợp B B. Hô hấp tế bào C C. Phân giải chất hữu cơ và chu trình nitơ D D. Vận chuyển nước Câu 4 4. Hệ sinh thái bao gồm những thành phần nào? A A. Chỉ các sinh vật sống B B. Chỉ các yếu tố vô sinh C C. Sinh vật sống và môi trường vô sinh tương tác với nhau D D. Chỉ các quần thể sinh vật Câu 5 5. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng, ống dẫn trong cơ thể? A A. Mô liên kết B B. Mô cơ C C. Mô thần kinh D D. Mô biểu bì Câu 6 6. Quá trình nào biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học trong thực vật? A A. Hô hấp tế bào B B. Quang hợp C C. Lên men D D. Tiêu hóa Câu 7 7. Loại mô liên kết nào có chức năng chính là dự trữ năng lượng dưới dạng chất béo? A A. Mô sụn B B. Mô xương C C. Mô mỡ D D. Mô máu Câu 8 8. Quá trình nào giúp duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể sinh vật? A A. Sinh trưởng B B. Sinh sản C C. Cảm ứng D D. Cân bằng nội môi Câu 9 9. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể? A A. Tế bào T B B. Tế bào B C C. Đại thực bào D D. Tế bào tua Câu 10 10. Phân tử vận chuyển electron chính trong quang hợp là gì? A A. ATP B B. NADH C C. Chlorophyll D D. NADPH Câu 11 11. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật sống được gọi là gì? A A. Mô B B. Cơ quan C C. Tế bào D D. Hệ cơ quan Câu 12 12. Trong phân tích phát sinh loài, 'nhánh' trên cây phát sinh loài biểu thị điều gì? A A. Mức độ phức tạp của loài B B. Thời gian tồn tại của loài C C. Dòng dõi tiến hóa và mối quan hệ họ hàng giữa các loài D D. Số lượng cá thể của loài Câu 13 13. Loại đột biến gen nào làm thay đổi một nucleotide duy nhất trong chuỗi DNA? A A. Đột biến dịch khung B B. Đột biến điểm C C. Đột biến lặp đoạn D D. Đột biến đảo đoạn Câu 14 14. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có ở tế bào nhân sơ? A A. Ribosome B B. Màng tế bào C C. DNA D D. Nhân tế bào Câu 15 15. Khái niệm 'nòi' (hay 'chủng') thường được sử dụng để chỉ nhóm sinh vật nào? A A. Loài B B. Giới C C. Dưới loài D D. Họ Câu 16 16. Loại phân tử sinh học nào đóng vai trò chính trong việc lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền? A A. Protein B B. Lipid C C. Carbohydrate D D. Acid nucleic Câu 17 17. Cơ chế cách ly sinh sản nào ngăn cản sự lai giống giữa hai loài do sự khác biệt về thời gian sinh sản? A A. Cách ly tập tính B B. Cách ly cơ học C C. Cách ly sinh thái D D. Cách ly thời gian Câu 18 18. Trong cơ chế feedback âm tính, sản phẩm cuối cùng của một con đường chuyển hóa thường có tác dụng gì? A A. Kích thích enzyme đầu tiên của con đường B B. Ức chế enzyme đầu tiên của con đường C C. Không ảnh hưởng đến con đường chuyển hóa D D. Kích thích enzyme cuối cùng của con đường Câu 19 19. Cấu trúc nào của tế bào thực vật giúp duy trì hình dạng và bảo vệ tế bào? A A. Màng tế bào B B. Thành tế bào C C. Không bào trung tâm D D. Lục lạp Câu 20 20. Khái niệm 'chọn lọc tự nhiên' trong thuyết tiến hóa của Darwin đề cập đến điều gì? A A. Sự sống sót của tất cả các cá thể trong quần thể B B. Sự sống sót và sinh sản ưu thế của các cá thể thích nghi tốt nhất C C. Sự thay đổi ngẫu nhiên của các đặc điểm di truyền D D. Sự tiến hóa theo hướng xác định trước Câu 21 21. Hiện tượng nào sau đây là ví dụ về dòng năng lượng một chiều trong hệ sinh thái? A A. Chu trình nước B B. Chu trình carbon C C. Năng lượng từ mặt trời chuyển đến sinh vật sản xuất, rồi đến sinh vật tiêu thụ D D. Sự phân hủy chất hữu cơ và tái sử dụng chất dinh dưỡng Câu 22 22. Trong phân bào nguyên phân, các nhiễm sắc thể kép tách nhau ở kỳ nào? A A. Kỳ đầu B B. Kỳ giữa C C. Kỳ sau D D. Kỳ cuối Câu 23 23. Trong hệ sinh thái, sinh vật nào được coi là sinh vật sản xuất? A A. Động vật ăn thịt B B. Động vật ăn cỏ C C. Thực vật và tảo D D. Nấm và vi khuẩn phân hủy Câu 24 24. Hiện tượng di truyền liên kết gen xảy ra do các gen nằm trên cùng một... A A. Nhiễm sắc thể B B. Gen C C. Locus D D. Allele Câu 25 25. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp lipid B B. Tổng hợp protein C C. Tổng hợp carbohydrate D D. Sao chép DNA Câu 26 26. Cơ chế điều hòa hoạt động gen ở sinh vật nhân sơ chủ yếu diễn ra ở giai đoạn nào? A A. Phiên mã B B. Dịch mã C C. Sau dịch mã D D. Sau phiên mã Câu 27 27. Hiện tượng nào sau đây có thể dẫn đến sự hình thành loài mới? A A. Đột biến gen B B. Giao phối ngẫu nhiên C C. Chọn lọc tự nhiên và cách ly sinh sản D D. Biến dị tổ hợp Câu 28 28. Trong quá trình hô hấp tế bào, giai đoạn nào tạo ra phần lớn ATP? A A. Đường phân B B. Chu trình Krebs C C. Chuỗi chuyền electron và hóa thẩm thấu D D. Lên men Câu 29 29. Trong hệ sinh thái dưới nước, khu vực nào nhận được nhiều ánh sáng mặt trời nhất và thường có năng suất sinh học cao nhất? A A. Vùng đáy B B. Vùng khơi C C. Vùng ven bờ D D. Vùng nước sâu Câu 30 30. Loại tế bào nào của thực vật chịu trách nhiệm vận chuyển nước và chất khoáng từ rễ lên lá? A A. Tế bào nhu mô B B. Tế bào mô mềm C C. Tế bào mạch gỗ D D. Tế bào mạch rây Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật