Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuậtĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu kĩ thuật Số câu30Quiz ID13791 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp gia công cắt gọt nào sau đây sử dụng tia laser để loại bỏ vật liệu? A A. Phay CNC B B. Tiện CNC C C. Cắt laser D D. Khoan EDM Câu 2 2. Loại vật liệu nào sau đây có khả năng nhớ hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng và được kích thích bởi nhiệt độ? A A. Polyme nhiệt dẻo B B. Kim loại nhớ hình dạng (Shape Memory Alloy - SMA) C C. Vật liệu áp điện D D. Vật liệu từ tính Câu 3 3. Loại liên kết hóa học nào chiếm ưu thế trong vật liệu ceramic? A A. Liên kết kim loại B B. Liên kết ion và liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết Van der Waals D D. Liên kết hydro Câu 4 4. Vật liệu nào sau đây được biết đến với độ cứng cao và khả năng chịu nhiệt tốt, thường được sử dụng trong các ứng dụng cắt gọt kim loại và khuôn ép? A A. Thép carbon thấp B B. Nhôm hợp kim C C. Gốm sứ kỹ thuật D D. Polyetylen mật độ cao (HDPE) Câu 5 5. Loại thép nào sau đây có khả năng chống ăn mòn tốt nhất do chứa hàm lượng crom cao? A A. Thép carbon B B. Thép hợp kim thấp C C. Thép không gỉ D D. Thép công cụ Câu 6 6. Quá trình 'ủ' trong nhiệt luyện kim loại nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng độ cứng và độ bền B B. Giảm độ cứng, tăng độ dẻo và khử ứng suất dư C C. Tạo lớp bề mặt cứng chống mài mòn D D. Tăng khả năng chống ăn mòn Câu 7 7. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt từ vật liệu kim loại? A A. Đúc B B. Rèn C C. Gia công cắt gọt (ví dụ: phay, tiện) D D. Hàn Câu 8 8. Vật liệu nào sau đây được sử dụng rộng rãi làm dây dẫn điện do có độ dẫn điện cao và giá thành tương đối hợp lý? A A. Vàng B B. Bạc C C. Đồng D D. Nhôm Câu 9 9. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ ổn định kích thước cao khi nhiệt độ thay đổi? A A. Nhôm B B. Thép C C. Invar (hợp kim Niken-Sắt) D D. Đồng Câu 10 10. Trong quá trình đúc kim loại, 'rỗ khí' là một khuyết tật đúc phổ biến, nguyên nhân chính gây ra rỗ khí là gì? A A. Nhiệt độ rót quá cao B B. Kim loại lỏng không được khử khí tốt hoặc khuôn không thoát khí tốt C C. Tốc độ rót quá chậm D D. Làm nguội khuôn quá nhanh Câu 11 11. Loại ăn mòn nào xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc với nhau trong môi trường điện ly? A A. Ăn mòn đều B B. Ăn mòn rỗ C C. Ăn mòn điện hóa D D. Ăn mòn ứng suất Câu 12 12. Polyme nhiệt dẻo khác với polyme nhiệt rắn ở điểm nào? A A. Polyme nhiệt dẻo cứng hơn polyme nhiệt rắn B B. Polyme nhiệt dẻo có thể tái chế bằng cách nung nóng và làm nguội nhiều lần, trong khi polyme nhiệt rắn thì không C C. Polyme nhiệt rắn có khả năng chịu nhiệt tốt hơn polyme nhiệt dẻo D D. Polyme nhiệt dẻo có khối lượng riêng lớn hơn polyme nhiệt rắn Câu 13 13. Trong công nghệ sản xuất mạch tích hợp, vật liệu nào thường được sử dụng làm chất bán dẫn nền? A A. Đồng B B. Nhôm C C. Silicon D D. Vàng Câu 14 14. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chính của vật liệu composite? A A. Độ bền riêng cao B B. Độ cứng cao C C. Tính dẫn điện tốt D D. Khả năng thiết kế linh hoạt Câu 15 15. Phương pháp thử nghiệm nào sau đây dùng để xác định độ cứng của vật liệu bằng cách đo vết lõm do mũi thử tạo ra? A A. Thử kéo B B. Thử uốn C C. Thử độ cứng D D. Thử va đập Câu 16 16. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phù hợp với vật liệu ceramic truyền thống (ví dụ: gốm sứ xây dựng, gạch ngói)? A A. Vật liệu cách điện B B. Vật liệu chịu lửa C C. Chi tiết máy chịu tải trọng va đập cao D D. Vật liệu trang trí Câu 17 17. Vật liệu bán dẫn loại P được tạo ra bằng cách pha tạp chất nào vào chất bán dẫn thuần? A A. Pha tạp chất có hóa trị V (ví dụ: Phospho) B B. Pha tạp chất có hóa trị III (ví dụ: Bo) C C. Pha tạp chất có hóa trị IV (ví dụ: Germanium) D D. Pha tạp chất có hóa trị II (ví dụ: Kẽm) Câu 18 18. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt trong lò công nghiệp do khả năng chịu nhiệt độ cao và độ dẫn nhiệt thấp? A A. Thép carbon B B. Nhôm hợp kim C C. Bông khoáng (mineral wool) hoặc vật liệu ceramic xốp D D. Polyetylen Câu 19 19. Trong quá trình nhiệt luyện thép, mục đích của quá trình ram là gì? A A. Tăng độ cứng và độ bền kéo B B. Giảm độ cứng và tăng độ dẻo, độ dai C C. Tạo lớp vỏ cứng bề mặt D D. Làm sạch bề mặt thép Câu 20 20. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm độ bền của vật liệu kim loại dưới tác dụng của tải trọng dao động lặp đi lặp lại? A A. Ăn mòn B B. Bò C C. Mỏi D D. Giòn hóa Câu 21 21. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất nền trong vật liệu composite sợi carbon? A A. Thép B B. Nhôm C C. Epoxy resin D D. Gốm sứ Câu 22 22. Ưu điểm chính của vật liệu composite nền polymer so với kim loại truyền thống là gì? A A. Độ bền kéo cao hơn B B. Độ cứng cao hơn C C. Khối lượng riêng thấp hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn D D. Giá thành sản xuất thấp hơn Câu 23 23. Trong công nghệ vật liệu nano, 'vật liệu nano' được định nghĩa là vật liệu có ít nhất một chiều kích thước nằm trong khoảng nào? A A. 1 micromet đến 1 milimet B B. 1 nanomet đến 100 nanomet C C. 1 picomet đến 1 nanomet D D. 1 angstrom đến 1 picomet Câu 24 24. Phương pháp gia công nào sau đây thường được sử dụng để tạo hình các chi tiết phức tạp từ vật liệu polymer? A A. Tiện B B. Phay C C. Ép phun D D. Khoan Câu 25 25. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng nhiệt sinh ra từ hồ quang điện tạo ra giữa điện cực nóng chảy và vật hàn? A A. Hàn TIG B B. Hàn MIG/MAG C C. Hàn que (SMAW) D D. Hàn điểm Câu 26 26. Trong vật liệu composite, 'pha nền' có vai trò chính là gì? A A. Tăng cường độ bền và độ cứng B B. Truyền tải và phân bố ứng suất, bảo vệ pha gia cường C C. Cải thiện tính dẫn điện D D. Giảm khối lượng riêng Câu 27 27. Trong kỹ thuật luyện kim bột, quá trình nào sau đây dùng để tăng độ bền và độ đặc chắc của phôi ép? A A. Trộn bột B B. Ép tĩnh C C. Thiêu kết D D. Nghiền bột Câu 28 28. Hiện tượng 'bò' (creep) ở vật liệu xảy ra chủ yếu dưới tác động của yếu tố nào? A A. Tải trọng dao động B B. Tải trọng tĩnh không đổi và nhiệt độ cao C C. Môi trường ăn mòn D D. Tải trọng va đập Câu 29 29. Vật liệu 'thông minh' là vật liệu có đặc tính nổi bật nào? A A. Khả năng tự phục hồi sau hư hỏng B B. Khả năng thay đổi tính chất của chúng để đáp ứng với các kích thích từ môi trường C C. Độ bền cơ học vượt trội D D. Giá thành sản xuất rẻ Câu 30 30. Vật liệu nào sau đây có khả năng hấp thụ sóng radar tốt, thường được sử dụng trong công nghệ tàng hình quân sự? A A. Nhôm B B. Titan C C. Vật liệu hấp thụ radar (RAM - Radar Absorbing Material) D D. Thép không gỉ Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học đại cương Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viết lời quảng cáo