Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 14 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 14 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 14 Số câu25Quiz ID43615 Làm bài Câu 1 Câu nào dưới đây sử dụng phó từ chỉ mức độ '很' chính xác? A 他很漂亮 B 很他漂亮 C 他漂亮很 D 漂亮很他 Câu 2 Số thứ tự 'thứ nhất' trong tiếng Trung được viết như thế nào? A 第一 B 一号 C 一个 D 一次 Câu 3 Số 10 được viết là gì? A 十 B 一 C 二 D 五 Câu 4 Câu phủ định nào sử dụng '不' đúng quy tắc? A 我不去 B 不我去 C 我没去 D 我不吃没 Câu 5 Từ '老师' có nghĩa là gì? A Giáo viên B Học sinh C Bạn bè D Bác sĩ Câu 6 Từ '谢谢' có nghĩa là gì? A Cảm ơn B Xin chào C Tạm biệt D Xin lỗi Câu 7 Từ nào dùng để hỏi về số lượng? A 几 B 哪 C 谁 D 吗 Câu 8 Từ nào chỉ đơn vị 'người' (lượng từ)? A 个 B 本 C 只 D 块 Câu 9 Câu 'Tôi không phải là học sinh' dịch đúng là gì? A 我不是学生 B 我不学生 C 我没学生 D 我学生不 Câu 10 Từ nào mang nghĩa là 'Trung Quốc'? A 中国 B 美国 C 泰国 D 韩国 Câu 11 Từ nào chỉ thời gian 'hôm nay'? A 今天 B 明天 C 昨天 D 每天 Câu 12 Từ nào dùng để biểu thị sự sở hữu trong tiếng Trung? A 的 B 得 C 地 D 在 Câu 13 Trong cấu trúc câu 'S + V + O', từ nào đóng vai trò là động từ? A 吃 (chī) B 我 (wǒ) C 米饭 (mǐfàn) D 很 (hěn) Câu 14 Từ nào biểu thị phủ định cho hành động đã xảy ra trong quá khứ? A 没 B 不 C 别 D 非 Câu 15 Đại từ nhân xưng số ít ngôi thứ hai là gì? A 你 B 我 C 他 D 我们 Câu 16 Trong tiếng Trung hiện đại, bộ thủ nào thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến hoạt động của con người? A Bộ Nhân (人) B Bộ Thủy (水) C Bộ Tâm (心) D Bộ Mộc (木) Câu 17 Từ '再见' có nghĩa là gì? A Tạm biệt B Xin chào C Cảm ơn D Xin lỗi Câu 18 Câu hỏi 'Bạn là người nước nào?' dịch sang tiếng Trung là gì? A 你是哪国人? B 你哪国人? C 是哪国人你? D 哪国人你是? Câu 19 Đâu là trợ từ nghi vấn đặt cuối câu? A 吗 B 的 C 很 D 也 Câu 20 Cách biểu thị 'chúng tôi' trong tiếng Trung là gì? A 我们 B 你们 C 他们 D 我 Câu 21 Đại từ '谁' có nghĩa là gì? A Ai B Cái gì C Ở đâu D Như thế nào Câu 22 Thứ tự các nét chữ trong chữ '大' là gì? A Ngang, Phẩy, Mác B Phẩy, Mác, Ngang C Ngang, Mác, Phẩy D Phẩy, Ngang, Mác Câu 23 Câu hỏi 'Bạn khỏe không?' dịch là gì? A 你好吗? B 你很好? C 好吗你? D 你吗好? Câu 24 Đâu là cách chào hỏi xã giao phổ biến nhất? A 你好 B 再见 C 谢谢 D 不客气 Câu 25 Câu hỏi nào sau đây sử dụng đại từ nghi vấn '什么' đúng ngữ pháp? A 你叫什么名字? B 什么你去哪里? C 这是书什么? D 什么时候你吃饭? Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 13 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 15