Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiền tệ ngân hàngĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiền tệ ngân hàng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiền tệ ngân hàng Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiền tệ ngân hàng Số câu30Quiz ID15674 Làm bài Câu 1 1. Đâu là sự khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư? A A. Ngân hàng thương mại chỉ hoạt động ở khu vực thành thị, ngân hàng đầu tư ở nông thôn B B. Ngân hàng thương mại chủ yếu nhận tiền gửi và cho vay, ngân hàng đầu tư tập trung vào dịch vụ tài chính doanh nghiệp C C. Ngân hàng thương mại thuộc sở hữu nhà nước, ngân hàng đầu tư thuộc sở hữu tư nhân D D. Ngân hàng thương mại chỉ giao dịch với cá nhân, ngân hàng đầu tư chỉ giao dịch với doanh nghiệp Câu 2 2. Loại tiền nào được chấp nhận thanh toán hợp pháp theo quy định của pháp luật và không nhất thiết phải có giá trị nội tại? A A. Tiền hàng hóa (Commodity money) B B. Tiền pháp định (Fiat money) C C. Tiền kim loại (Metallic money) D D. Tiền điện tử (Electronic money) Câu 3 3. Thuyết số lượng tiền tệ (Quantity Theory of Money) cho rằng yếu tố nào có tác động lớn nhất đến mức giá chung trong dài hạn? A A. Lãi suất B B. Cung tiền C C. Tổng cầu D D. Chi phí sản xuất Câu 4 4. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách tài khóa? A A. Thuế B B. Chi tiêu chính phủ C C. Lãi suất chiết khấu D D. Nợ công Câu 5 5. Hiện tượng giảm phát (deflation) có tác động tiêu cực chính nào đến nền kinh tế? A A. Tăng trưởng kinh tế nhanh hơn B B. Giảm nợ công C C. trì hoãn tiêu dùng và đầu tư, giảm tăng trưởng kinh tế D D. Giá trị tiền tệ giảm xuống Câu 6 6. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở nhằm mục đích chính là gì? A A. Kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả B B. Tăng cường lợi nhuận cho ngân hàng thương mại C C. Cung cấp vốn trực tiếp cho doanh nghiệp D D. Quản lý nợ công của chính phủ Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một trong ba yếu tố quyết định cung tiền? A A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc B B. Tỷ lệ tiền mặt ngoài ngân hàng so với tiền gửi C C. Lãi suất chiết khấu D D. Chi tiêu chính phủ Câu 8 8. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa đo lường điều gì? A A. Sức mua tương đối của hai đồng tiền B B. Tỷ lệ trao đổi giữa hai đồng tiền trên thị trường ngoại hối C C. Chi phí sinh hoạt tương đối giữa hai quốc gia D D. Mức chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia Câu 9 9. Khái niệm 'tiền nóng' (hot money) thường được sử dụng để chỉ dòng vốn nào? A A. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) B B. Vốn đầu tư gián tiếp ngắn hạn, dễ dàng di chuyển giữa các quốc gia C C. Vốn viện trợ phát triển chính thức (ODA) D D. Vốn vay dài hạn từ các tổ chức quốc tế Câu 10 10. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là công cụ chính sách tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào sau đây của ngân hàng thương mại? A A. Khả năng thanh toán quốc tế B B. Khả năng tạo tiền và cho vay C C. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư D D. Chi phí hoạt động thường xuyên Câu 11 11. Công cụ 'ấn định lãi suất chính sách' (policy rate) được ngân hàng trung ương sử dụng để điều chỉnh lãi suất trên thị trường liên ngân hàng là gì? A A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc B B. Lãi suất chiết khấu C C. Lãi suất tái cấp vốn (refinancing rate) hoặc lãi suất cơ bản D D. Nghiệp vụ thị trường mở Câu 12 12. Rủi ro đạo đức (moral hazard) trong lĩnh vực ngân hàng thường phát sinh trong tình huống nào? A A. Khi ngân hàng cạnh tranh để thu hút tiền gửi B B. Khi có bảo hiểm tiền gửi C C. Khi ngân hàng đầu tư vào các dự án rủi ro thấp D D. Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất Câu 13 13. Đâu KHÔNG phải là một hình thức của thanh toán không dùng tiền mặt? A A. Thẻ tín dụng B B. Ví điện tử C C. Chuyển khoản ngân hàng D D. Tiền mặt Câu 14 14. Chức năng 'người cho vay cuối cùng' (lender of last resort) của ngân hàng trung ương có vai trò quan trọng nhất trong trường hợp nào? A A. Khi nền kinh tế tăng trưởng quá nóng B B. Khi hệ thống ngân hàng gặp khủng hoảng thanh khoản C C. Khi lạm phát ở mức thấp D D. Khi tỷ giá hối đoái ổn định Câu 15 15. Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu, điều này thường có tác động gì đến lãi suất cho vay trên thị trường? A A. Lãi suất cho vay giảm B B. Lãi suất cho vay tăng C C. Lãi suất cho vay không đổi D D. Tác động không rõ ràng, phụ thuộc vào tình hình kinh tế Câu 16 16. Ngân hàng số (digital bank) khác biệt chính so với ngân hàng truyền thống ở điểm nào? A A. Ngân hàng số có vốn điều lệ lớn hơn B B. Ngân hàng số không có chi nhánh vật lý và hoạt động chủ yếu trên nền tảng trực tuyến C C. Ngân hàng số chỉ cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp D D. Ngân hàng số được quản lý bởi chính phủ, ngân hàng truyền thống thì không Câu 17 17. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của tiền tệ trong nền kinh tế? A A. Phương tiện trao đổi B B. Đơn vị đo lường giá trị C C. Công cụ đầu tư có lợi nhuận cao D D. Phương tiện tích trữ giá trị Câu 18 18. Khái niệm 'bong bóng tài sản' (asset bubble) mô tả tình trạng gì? A A. Sự tăng giá bền vững của tài sản do yếu tố cơ bản B B. Sự tăng giá nhanh chóng và không bền vững của tài sản, vượt quá giá trị thực tế C C. Sự giảm giá đột ngột của tài sản do khủng hoảng kinh tế D D. Sự ổn định giá tài sản trong thời gian dài Câu 19 19. Loại hình thị trường tài chính nào mà các công cụ nợ ngắn hạn (thường dưới một năm) được giao dịch? A A. Thị trường vốn B B. Thị trường tiền tệ C C. Thị trường chứng khoán D D. Thị trường phái sinh Câu 20 20. Hiệu ứng 'J-curve' trong thương mại quốc tế mô tả điều gì? A A. Sự tăng trưởng xuất khẩu ngay lập tức sau khi phá giá tiền tệ B B. Sự suy giảm cán cân thương mại trong ngắn hạn trước khi cải thiện sau phá giá tiền tệ C C. Mối quan hệ hình chữ J giữa lạm phát và thất nghiệp D D. Sự biến động tỷ giá hối đoái theo hình chữ J Câu 21 21. Điều gì xảy ra với đường кривой Phillips ngắn hạn khi kỳ vọng lạm phát của công chúng tăng lên? A A. Đường кривой Phillips dịch chuyển sang trái B B. Đường кривой Phillips dịch chuyển sang phải C C. Đường кривой Phillips không thay đổi D D. Đường кривой Phillips trở nên dốc hơn Câu 22 22. Trong bối cảnh ngân hàng, 'tài sản có' (assets) thường bao gồm những gì? A A. Tiền gửi của khách hàng B B. Vốn chủ sở hữu của ngân hàng C C. Các khoản cho vay, đầu tư và dự trữ của ngân hàng D D. Nợ phải trả của ngân hàng Câu 23 23. Mục tiêu chính của chính sách tỷ giá hối đoái cố định là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận từ xuất khẩu B B. Ổn định giá trị đồng tiền quốc gia so với một đồng tiền hoặc rổ tiền tệ khác C C. Tăng cường tính cạnh tranh của hàng hóa trong nước D D. Tự do hóa hoàn toàn thị trường ngoại hối Câu 24 24. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để đo lường điều gì? A A. Tăng trưởng kinh tế B B. Tỷ lệ thất nghiệp C C. Mức độ lạm phát D D. Cán cân thương mại Câu 25 25. Mục đích của việc kiểm soát lạm phát mục tiêu (inflation targeting) trong chính sách tiền tệ là gì? A A. Đạt được tăng trưởng kinh tế tối đa B B. Ổn định tỷ giá hối đoái C C. Duy trì lạm phát ở một mức mục tiêu cụ thể, thường là thấp và ổn định D D. Giảm thất nghiệp xuống mức thấp nhất có thể Câu 26 26. Hành động nào sau đây của ngân hàng trung ương có thể được coi là chính sách tiền tệ nới lỏng? A A. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc B B. Bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở C C. Giảm lãi suất chiết khấu D D. Tăng cường kiểm soát tín dụng Câu 27 27. Điều gì có thể xảy ra nếu ngân hàng trung ương không đủ độc lập với chính phủ? A A. Chính sách tiền tệ hiệu quả hơn trong việc kiểm soát lạm phát B B. Ngân hàng trung ương có thể dễ bị can thiệp chính trị, dẫn đến lạm phát cao hơn C C. Tăng trưởng kinh tế ổn định hơn D D. Hệ thống ngân hàng minh bạch hơn Câu 28 28. Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi nào? A A. Chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng lên B B. Tổng cầu của nền kinh tế vượt quá tổng cung C C. Giá nguyên liệu đầu vào nhập khẩu tăng đột ngột D D. Doanh nghiệp độc quyền tăng giá hàng hóa Câu 29 29. Trong hệ thống ngân hàng dự trữ một phần (fractional reserve banking), ngân hàng có thể tạo ra tiền mới bằng cách nào? A A. In thêm tiền giấy B B. Cho vay từ tiền gửi nhận được C C. Bán trái phiếu chính phủ D D. Nhận tiền gửi từ ngân hàng trung ương Câu 30 30. Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được sử dụng để đối phó với vấn đề kinh tế nào? A A. Suy thoái kinh tế B B. Lạm phát cao C C. Thất nghiệp gia tăng D D. Tăng trưởng kinh tế chậm Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chứng khoán và thị trường chứng khoán Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại điện tử