Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thủy khíĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Số câu30Quiz ID13720 Làm bài Câu 1 1. Biện pháp phi công trình nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tác động của hạn hán? A A. Xây dựng hồ chứa nước B B. Khoan giếng sâu C C. Tiết kiệm nước và sử dụng nước hiệu quả D D. Chuyển nước từ nơi khác đến Câu 2 2. Hiện tượng 'El Nino' có ảnh hưởng chủ yếu đến yếu tố thủy văn nào? A A. Sóng thần B B. Hạn hán và lũ lụt C C. Động đất D D. Núi lửa phun trào Câu 3 3. Công nghệ viễn thám (remote sensing) được ứng dụng như thế nào trong nghiên cứu thủy khí? A A. Đo trực tiếp lượng mưa tại trạm quan trắc B B. Xây dựng mô hình vật lý dòng chảy sông C C. Quan sát và giám sát các yếu tố thủy văn và khí tượng trên diện rộng từ vệ tinh hoặc máy bay D D. Phân tích mẫu nước trong phòng thí nghiệm Câu 4 4. Loại hình thủy văn nào nghiên cứu về sự phân bố và chất lượng nước dưới bề mặt Trái Đất? A A. Thủy văn học sông ngòi B B. Thủy văn học đại dương C C. Thủy văn học hồ D D. Thủy văn học nước ngầm Câu 5 5. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành mây và mưa? A A. Áp suất khí quyển B B. Nhiệt độ không khí C C. Độ ẩm không khí D D. Gió Câu 6 6. Hiện tượng 'bốc hơi tiềm năng' (potential evapotranspiration) đề cập đến điều gì? A A. Lượng nước bốc hơi thực tế từ một bề mặt B B. Lượng nước bốc hơi tối đa có thể xảy ra trong điều kiện lý tưởng C C. Lượng mưa trung bình hàng năm D D. Lượng nước ngầm được khai thác Câu 7 7. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ khô hạn? A A. Chỉ số nhiệt độ B B. Chỉ số áp suất C C. Chỉ số lượng mưa D D. Chỉ số độ ẩm Câu 8 8. Trong quản lý rủi ro lũ lụt, biện pháp công trình nào sau đây thường được sử dụng để giảm thiểu tác động của lũ? A A. Trồng rừng B B. Xây dựng đê điều C C. Canh tác nông nghiệp hợp lý D D. Giảm khí thải nhà kính Câu 9 9. Hiện tượng nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra sương mù? A A. Mưa lớn B B. Nắng nóng C C. Không khí ẩm bão hòa và nguội đi D D. Gió mạnh Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần chính của chu trình nước? A A. Bốc hơi B B. Ngưng tụ C C. Phong hóa D D. Kết tủa Câu 11 11. Loại mây nào thường liên quan đến thời tiết tốt, nắng ráo? A A. Mây vũ tích (Cumulonimbus) B B. Mây tầng (Stratus) C C. Mây ti (Cirrus) D D. Mây tích (Cumulus) dạng thời tiết tốt Câu 12 12. Hiện tượng 'mưa axit' có nguyên nhân chính từ đâu? A A. Bão cát sa mạc B B. Khí thải công nghiệp và giao thông C C. Núi lửa phun trào D D. Bốc hơi nước từ biển Câu 13 13. Hiện tượng 'La Nina' thường mang lại điều kiện thời tiết nào ở khu vực Đông Nam Á? A A. Nóng và khô hơn bình thường B B. Lạnh và khô hơn bình thường C C. Nóng và ẩm ướt hơn bình thường D D. Lạnh và ẩm ướt hơn bình thường Câu 14 14. Trong thủy văn học đô thị, vấn đề nào sau đây thường được quan tâm đặc biệt? A A. Xói mòn bờ sông ở vùng nông thôn B B. Ô nhiễm nước ngầm ở khu vực núi cao C C. Ngập lụt đô thị do hệ thống thoát nước kém D D. Hạn hán kéo dài ở sa mạc Câu 15 15. Trong nghiên cứu về khí hậu và thủy văn, dữ liệu 'chuỗi thời gian' (time series data) thường được sử dụng để làm gì? A A. Xác định vị trí địa lý của các trạm quan trắc B B. Mô tả đặc điểm địa chất của một khu vực C C. Phân tích xu hướng và biến động theo thời gian của các yếu tố khí tượng thủy văn D D. Tính toán diện tích lưu vực sông Câu 16 16. Thuật ngữ 'điểm sương' (dew point) chỉ điều gì? A A. Nhiệt độ cao nhất trong ngày B B. Nhiệt độ thấp nhất trong ngày C C. Nhiệt độ mà tại đó hơi nước trong không khí bắt đầu ngưng tụ D D. Nhiệt độ mà tại đó nước bắt đầu đóng băng Câu 17 17. Công cụ nào sau đây được sử dụng để đo tốc độ gió? A A. Vũ kế B B. Nhiệt kế C C. Phong tốc kế D D. Ẩm kế Câu 18 18. Loại mưa nào thường xảy ra do sự nâng lên của không khí ẩm khi gặp địa hình núi? A A. Mưa đối lưu B B. Mưa фрон C C. Mưa địa hình D D. Mưa axit Câu 19 19. Quá trình nào sau đây mô tả sự chuyển đổi nước từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí ở bề mặt Trái Đất? A A. Ngưng tụ B B. Bốc hơi C C. Kết tủa D D. Thăng hoa Câu 20 20. Trong thủy văn học, 'hồ chứa' (reservoir) có chức năng chính là gì? A A. Tăng cường xói mòn bờ sông B B. Điều tiết dòng chảy và trữ nước C C. Gây ô nhiễm nguồn nước D D. Phá hủy hệ sinh thái dưới nước Câu 21 21. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để dự báo thời tiết trong ngắn hạn (vài giờ đến vài ngày tới)? A A. Phân tích mẫu hóa thạch B B. Quan sát thiên văn C C. Sử dụng mô hình số trị thời tiết D D. Đọc sách phong thủy Câu 22 22. Hiện tượng 'lũ quét' thường xảy ra ở khu vực địa hình nào? A A. Đồng bằng ven biển B B. Vùng núi dốc C C. Vùng đồi thấp D D. Cao nguyên Câu 23 23. Biện pháp nào sau đây không phải là cách tiếp cận 'xanh' trong quản lý nước đô thị bền vững? A A. Vườn mưa (rain gardens) B B. Mái nhà xanh (green roofs) C C. Xây dựng cống hộp bê tông kín D D. Hồ điều hòa tự nhiên Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ bốc hơi? A A. Áp suất khí quyển B B. Độ ẩm không khí C C. Nhiệt độ nước và không khí D D. Độ mặn của nước Câu 25 25. Thiết bị nào sau đây dùng để đo độ ẩm tương đối của không khí? A A. Barometer B B. Thermometer C C. Hygrometer D D. Rain gauge Câu 26 26. Đơn vị đo lượng mưa phổ biến nhất là gì? A A. Pascal (Pa) B B. Độ C (℃) C C. Milimét (mm) D D. Mét trên giây (m/s) Câu 27 27. Loại hình thời tiết nào thường liên quan đến hệ thống áp thấp? A A. Thời tiết nắng và khô B B. Thời tiết ổn định và ít mây C C. Thời tiết nhiều mây, mưa và gió mạnh D D. Thời tiết lạnh giá và có tuyết Câu 28 28. Trong chu trình nước, quá trình nào đưa nước trở lại khí quyển từ thực vật? A A. Ngưng tụ B B. Bốc hơi C C. Thoát hơi nước (Transpiration) D D. Lắng đọng Câu 29 29. Trong quản lý tài nguyên nước, 'lưu vực sông' (river basin) là gì? A A. Khu vực ven biển chịu ảnh hưởng của thủy triều B B. Toàn bộ diện tích đất mà nước chảy vào một dòng sông chính hoặc hệ thống sông C C. Hồ nước ngọt lớn nhất trong một khu vực D D. Kênh đào nhân tạo để tưới tiêu Câu 30 30. Khái niệm 'lượng dòng chảy' trong thủy văn học đề cập đến điều gì? A A. Tổng lượng mưa rơi xuống một khu vực B B. Lượng nước bốc hơi từ bề mặt C C. Lượng nước chảy trên bề mặt và trong lòng đất ra sông, hồ, biển D D. Lượng nước thấm xuống đất Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ điều hành linux Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật lý đại cương 1