Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hệ điều hành linuxĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ điều hành linux Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ điều hành linux Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ điều hành linux Số câu30Quiz ID13464 Làm bài Câu 1 1. Ý nghĩa của việc 'phân quyền' (file permissions) trong Linux là gì? A A. Tăng tốc độ truy cập tệp. B B. Bảo vệ tệp và thư mục khỏi truy cập trái phép. C C. Giảm dung lượng lưu trữ của tệp. D D. Sao lưu tệp tự động. Câu 2 2. Trong Linux, giá trị '777' trong lệnh `chmod` đại diện cho quyền gì? A A. Chỉ chủ sở hữu có toàn quyền. B B. Chủ sở hữu và nhóm có toàn quyền, người dùng khác không có quyền. C C. Tất cả người dùng (chủ sở hữu, nhóm và người dùng khác) đều có toàn quyền (đọc, ghi, thực thi). D D. Không ai có quyền truy cập. Câu 3 3. Khi nào nên sử dụng lệnh `apt update` và `apt upgrade` (hoặc tương đương trên các дистрибутив khác)? A A. Chỉ khi cài đặt phần mềm mới. B B. `apt update` để cập nhật danh sách gói, `apt upgrade` để nâng cấp các gói đã cài đặt lên phiên bản mới nhất. C C. Chỉ khi gỡ bỏ phần mềm. D D. Để thay đổi mật khẩu người dùng. Câu 4 4. Công cụ nào thường được sử dụng để nén và giải nén tệp trong Linux? A A. encrypt/decrypt B B. zip/unzip C C. gzip/gunzip D D. compile/decompile Câu 5 5. Hệ thống quản lý gói mặc định được sử dụng trong các дистрибутив (distribution) dựa trên Debian như Ubuntu là gì? A A. yum B B. pacman C C. apt D D. rpm Câu 6 6. Lệnh nào sau đây được sử dụng để thay đổi mật khẩu của người dùng trong Linux? A A. passwd B B. chpasswd C C. changepass D D. setpassword Câu 7 7. Trong Linux, quyền 'rwx' đại diện cho điều gì? A A. Read, Write, Execute (Đọc, Ghi, Thực thi). B B. Remove, Write, eXecute (Xóa, Ghi, Thực thi). C C. Read, Write, eXtract (Đọc, Ghi, Giải nén). D D. Replace, Write, eXamine (Thay thế, Ghi, Kiểm tra). Câu 8 8. Khái niệm 'shell' trong Linux đề cập đến điều gì? A A. Nhân của hệ điều hành. B B. Giao diện dòng lệnh để tương tác với hệ điều hành. C C. Trình quản lý cửa sổ đồ họa. D D. Hệ thống quản lý tệp. Câu 9 9. Sự khác biệt chính giữa lệnh `mv` và `cp` trong Linux là gì? A A. `mv` sao chép tệp, `cp` di chuyển tệp. B B. `mv` di chuyển hoặc đổi tên tệp, `cp` sao chép tệp. C C. `mv` chỉ hoạt động với thư mục, `cp` chỉ hoạt động với tệp. D D. `mv` tạo liên kết tượng trưng, `cp` tạo bản sao cứng. Câu 10 10. Trong Linux, 'inode' là gì? A A. Một loại tệp đặc biệt. B B. Một cấu trúc dữ liệu chứa thông tin về tệp (metadata). C C. Một lệnh để quản lý tệp. D D. Một giao thức mạng. Câu 11 11. Đâu là một ưu điểm chính của hệ điều hành Linux so với các hệ điều hành độc quyền như Windows? A A. Giao diện người dùng đồ họa đẹp mắt hơn. B B. Khả năng tương thích phần cứng tốt hơn. C C. Mã nguồn mở và miễn phí. D D. Nhiều phần mềm thương mại độc quyền hơn. Câu 12 12. Điều gì xảy ra khi bạn sử dụng lệnh `rm -rf /` trong Linux? A A. Xóa thư mục gốc (root directory) và tất cả nội dung bên trong, dẫn đến mất dữ liệu và hệ thống không hoạt động. B B. Xóa tất cả các tệp rỗng trong hệ thống. C C. Gỡ cài đặt hệ điều hành Linux. D D. Khởi động lại hệ thống. Câu 13 13. Làm thế nào để xem nội dung của một tệp văn bản trong Linux từ dòng lệnh? A A. edit B B. view C C. cat D D. open Câu 14 14. Chức năng chính của lệnh `sudo` là gì? A A. Chạy một chương trình với quyền của người dùng khác. B B. Chạy một chương trình với quyền quản trị viên (root). C C. Thay đổi mật khẩu người dùng. D D. Hiển thị thông tin hệ thống. Câu 15 15. Trong ngữ cảnh Linux, thuật ngữ 'дистрибутив' (distribution) có nghĩa là gì? A A. Một phiên bản nhân Linux cụ thể. B B. Một gói phần mềm nén để cài đặt. C C. Một bản phân phối hoàn chỉnh của hệ điều hành Linux, bao gồm nhân, công cụ hệ thống, và ứng dụng. D D. Một loại giấy phép phần mềm. Câu 16 16. Hệ điều hành Linux được phát triển dựa trên nhân (kernel) nào? A A. Windows NT B B. Mach C C. Linux D D. BSD Câu 17 17. Lệnh `kill` được sử dụng để làm gì trong Linux? A A. Khởi động lại hệ thống. B B. Dừng một tiến trình đang chạy. C C. Xóa một tệp. D D. Hiển thị thông tin về tiến trình. Câu 18 18. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tạo một thư mục mới trong Linux? A A. newdir B B. mkdir C C. createdir D D. makefolder Câu 19 19. Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để liệt kê các tệp và thư mục trong Linux? A A. dir B B. ls C C. list D D. show Câu 20 20. Đường dẫn `/home` trong hệ thống tệp Linux thường được sử dụng để làm gì? A A. Chứa các tệp hệ thống quan trọng. B B. Chứa các chương trình thực thi hệ thống. C C. Chứa thư mục nhà của người dùng. D D. Chứa các tệp cấu hình hệ thống. Câu 21 21. Lệnh `chmod` được sử dụng để làm gì trong Linux? A A. Thay đổi chủ sở hữu tệp. B B. Thay đổi nhóm sở hữu tệp. C C. Thay đổi quyền truy cập tệp. D D. Di chuyển tệp. Câu 22 22. Công cụ 'systemd' trong Linux có vai trò gì? A A. Quản lý gói phần mềm. B B. Quản lý hệ thống tệp. C C. Hệ thống khởi tạo (init system) và quản lý dịch vụ. D D. Trình quản lý cửa sổ đồ họa. Câu 23 23. Mục đích của tệp cấu hình `/etc/fstab` là gì? A A. Lưu trữ thông tin về người dùng và nhóm. B B. Xác định các hệ thống tệp cần được tự động mount khi khởi động hệ thống. C C. Cấu hình cài đặt mạng. D D. Quản lý các gói phần mềm đã cài đặt. Câu 24 24. Lệnh `grep` trong Linux được sử dụng để làm gì? A A. Nén tệp. B B. Giải nén tệp. C C. Tìm kiếm mẫu văn bản trong tệp. D D. So sánh hai tệp. Câu 25 25. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị địa chỉ IP của máy tính Linux? A A. hostname B B. ipconfig C C. ifconfig D D. netstat Câu 26 26. Công cụ nào thường được sử dụng để quản lý các tiến trình đang chạy trong Linux từ giao diện dòng lệnh? A A. taskmgr B B. process C C. top D D. services Câu 27 27. Trong Linux, 'tiến trình nền' (background process) là gì? A A. Một tiến trình hiển thị giao diện đồ họa. B B. Một tiến trình chạy ẩn và không tương tác trực tiếp với người dùng trên terminal. C C. Một tiến trình có quyền ưu tiên cao hơn các tiến trình khác. D D. Một tiến trình chỉ chạy khi máy tính ở chế độ chờ. Câu 28 28. Ưu điểm của việc sử dụng dòng lệnh (command line) trong Linux so với giao diện đồ họa (GUI) là gì trong nhiều trường hợp? A A. Dễ học và sử dụng hơn cho người mới bắt đầu. B B. Tiêu thụ ít tài nguyên hệ thống hơn và có thể tự động hóa các tác vụ. C C. Có nhiều ứng dụng hơn so với GUI. D D. Giao diện đẹp mắt và trực quan hơn. Câu 29 29. Hệ thống tệp nào sau đây thường được sử dụng mặc định trong nhiều дистрибутив Linux hiện đại? A A. FAT32 B B. NTFS C C. ext4 D D. HFS+ Câu 30 30. Giả sử bạn muốn tìm tất cả các tệp trong thư mục hiện tại và các thư mục con có đuôi `.txt`. Lệnh `find` nào sau đây sẽ thực hiện điều này? A A. find . -name '*.txt' B B. find . -type f -name '*.txt' C C. find . -regex '*.txt' D D. find . -filetype txt Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí