Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thiết kế cầu đường hầm giao thôngĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiết kế cầu đường hầm giao thông Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiết kế cầu đường hầm giao thông Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thiết kế cầu đường hầm giao thông Số câu30Quiz ID13729 Làm bài Câu 1 1. Loại cầu nào sau đây thường được xây dựng bằng phương pháp 'đúc hẫng' (cantilever construction)? A A. Cầu dầm giản đơn. B B. Cầu vòm thép. C C. Cầu dầm hộp bê tông cốt thép. D D. Cầu treo. Câu 2 2. Tiêu chuẩn nào sau đây **KHÔNG** phải là tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế của một dự án cầu đường? A A. Tổng mức đầu tư dự án. B B. Thời gian hoàn vốn dự án. C C. Lợi ích kinh tế - xã hội mang lại. D D. Mức độ phức tạp về kỹ thuật thi công. Câu 3 3. Loại cầu nào sau đây có kết cấu nhịp gồm các thanh giằng và thanh chống tạo thành hình tam giác? A A. Cầu dầm hộp. B B. Cầu giàn (Truss bridge). C C. Cầu bản. D D. Cầu liên tục. Câu 4 4. Khi thiết kế cầu vượt sông có độ tĩnh không thông thuyền hạn chế, giải pháp kết cấu nhịp nào sau đây thường được ưu tiên? A A. Cầu vòm. B B. Cầu treo. C C. Cầu dây văng. D D. Cầu dầm liên tục hoặc cầu dầm hộp. Câu 5 5. Trong thiết kế hầm giao thông, hệ thống thông gió có vai trò chính là gì? A A. Cung cấp ánh sáng tự nhiên cho hầm. B B. Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm bên trong hầm. C C. Loại bỏ khí thải độc hại và cung cấp không khí trong lành. D D. Giảm tiếng ồn từ phương tiện giao thông. Câu 6 6. Trong thiết kế hầm, 'đường kính đào' (excavation diameter) là gì? A A. Đường kính của lớp vỏ hầm sau khi hoàn thiện. B B. Khoảng cách giữa hai vách hầm sau khi đào. C C. Đường kính lớn nhất của lỗ đào trước khi lắp vỏ hầm. D D. Chiều dài của đoạn hầm được đào trong một ca làm việc. Câu 7 7. Khi thiết kế cầu ở vùng có hoạt động địa chấn, biện pháp nào sau đây **quan trọng nhất** để tăng khả năng chống động đất của cầu? A A. Sử dụng vật liệu nhẹ để giảm tải trọng. B B. Tăng cường độ cứng của kết cấu cầu. C C. Sử dụng gối cầu đàn hồi và thiết bị giảm chấn. D D. Xây dựng móng cầu sâu hơn. Câu 8 8. Khi so sánh cầu bê tông cốt thép và cầu thép, ưu điểm chính của cầu thép là gì? A A. Giá thành xây dựng rẻ hơn. B B. Tuổi thọ cao hơn trong môi trường ẩm ướt. C C. Khả năng vượt nhịp lớn hơn và thi công nhanh hơn. D D. Dễ dàng bảo trì và sửa chữa hơn. Câu 9 9. Trong thiết kế cầu, 'tải trọng hoạt tải' (live load) bao gồm những loại tải trọng nào? A A. Trọng lượng bản thân kết cấu cầu. B B. Tải trọng gió và tải trọng động đất. C C. Trọng lượng xe cộ, người đi bộ và các phương tiện giao thông. D D. Áp lực đất và áp lực nước tác dụng lên móng cầu. Câu 10 10. Loại cầu nào sau đây có khả năng chịu lực nén tốt nhất? A A. Cầu dầm giản đơn. B B. Cầu vòm. C C. Cầu treo. D D. Cầu dây văng. Câu 11 11. Phương pháp thi công hầm 'hở đỉnh' (top-heading) thường được áp dụng cho loại địa chất nào? A A. Đá cứng nguyên khối. B B. Đất mềm yếu. C C. Đá phong hóa và đất rời rạc. D D. Địa chất ngập nước. Câu 12 12. Giải pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm thiểu tác động tiêu cực của việc xây dựng cầu đến môi trường? A A. Sử dụng vật liệu xây dựng rẻ tiền để giảm chi phí. B B. Tăng tốc độ thi công để rút ngắn thời gian ảnh hưởng. C C. Thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường. D D. Xây dựng cầu ở những khu vực ít dân cư để giảm thiểu phản đối. Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng **lớn nhất** đến chi phí xây dựng hầm? A A. Chiều dài hầm. B B. Vật liệu hoàn thiện nội thất hầm. C C. Điều kiện địa chất và phương pháp thi công. D D. Số lượng làn xe trong hầm. Câu 14 14. Tiêu chí nào sau đây **KHÔNG** phải là yếu tố quyết định đến hình dáng và kết cấu của một cây cầu? A A. Khẩu độ vượt nhịp. B B. Loại hình giao thông phục vụ. C C. Phong cách kiến trúc chủ quan của kiến trúc sư. D D. Điều kiện địa chất và thủy văn tại vị trí xây dựng. Câu 15 15. Trong hầm giao thông đường bộ, 'làn dừng xe khẩn cấp' (emergency lane) có mục đích chính là gì? A A. Dành cho xe ưu tiên lưu thông nhanh hơn. B B. Tăng thêm số làn xe lưu thông vào giờ cao điểm. C C. Nơi dừng xe khi có sự cố, tai nạn hoặc xe bị hỏng. D D. Dành cho xe đạp và xe máy di chuyển an toàn. Câu 16 16. Trong quá trình khảo sát địa chất cho dự án hầm, công tác nào sau đây là **quan trọng nhất** để xác định tính chất cơ lý của đất đá? A A. Quan sát địa hình bề mặt. B B. Thu thập thông tin lịch sử địa chất khu vực. C C. Khoan thăm dò và thí nghiệm mẫu đất đá trong phòng thí nghiệm. D D. Phỏng vấn người dân địa phương về kinh nghiệm xây dựng. Câu 17 17. Trong thiết kế đường dẫn vào hầm, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng để đảm bảo an toàn giao thông? A A. Vật liệu bề mặt đường. B B. Độ dốc và độ cong của đường. C C. Chiều rộng làn xe. D D. Hệ thống biển báo và đèn tín hiệu. Câu 18 18. Trong thiết kế hầm, 'độ dốc dọc hầm' (tunnel gradient) cần được hạn chế để đảm bảo điều gì? A A. Tiết kiệm chi phí chiếu sáng hầm. B B. Giảm tiếng ồn trong hầm. C C. Đảm bảo an toàn và thuận tiện cho giao thông, đặc biệt là xe tải nặng. D D. Tăng tốc độ thoát nước trong hầm. Câu 19 19. Phương pháp thi công hầm 'Khiên đào' (Tunnel Boring Machine - TBM) phù hợp nhất với loại địa chất nào? A A. Đất sét mềm. B B. Đá cứng và ổn định. C C. Đất cát rời rạc. D D. Địa chất hỗn hợp, thay đổi liên tục. Câu 20 20. Hệ thống chiếu sáng trong hầm giao thông cần đáp ứng yêu cầu nào sau đây **ngoại trừ**? A A. Đảm bảo độ rọi sáng đủ để người lái xe quan sát rõ ràng. B B. Hạn chế chói lóa gây mất tập trung cho người lái xe. C C. Tiết kiệm năng lượng và tuổi thọ cao. D D. Tạo hiệu ứng ánh sáng đa dạng và bắt mắt để tăng tính thẩm mỹ. Câu 21 21. Trong thiết kế hầm, 'hệ thống thoát nước hầm' (tunnel drainage system) có vai trò chính là gì? A A. Cung cấp nước sinh hoạt cho công nhân trong hầm. B B. Đảm bảo độ ẩm cần thiết cho môi trường hầm. C C. Thu gom và dẫn nước ngầm, nước thấm vào hầm ra ngoài để giữ hầm khô ráo. D D. Sử dụng nước để dập tắt đám cháy trong hầm. Câu 22 22. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm lớp vỏ hầm (tunnel lining) trong xây dựng hầm đào? A A. Gỗ. B B. Thép. C C. Bê tông phun (Shotcrete) và bê tông cốt thép. D D. Nhựa đường. Câu 23 23. Trong thiết kế hầm, 'vỏ hầm sơ bộ' (primary lining) có chức năng chính là gì? A A. Chống thấm nước tuyệt đối cho hầm. B B. Đảm bảo tính thẩm mỹ cho bề mặt hầm. C C. Ổn định vách hầm ngay sau khi đào và trước khi lắp vỏ hầm vĩnh cửu. D D. Cung cấp ánh sáng cho quá trình thi công hầm. Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây là **quan trọng nhất** cần xem xét khi lựa chọn địa điểm xây dựng cầu? A A. Vẻ đẹp thẩm mỹ của khu vực xung quanh. B B. Chi phí xây dựng thấp nhất có thể. C C. Khả năng chịu tải của nền đất và điều kiện địa chất. D D. Sự tiện lợi cho việc tiếp cận các dịch vụ công cộng. Câu 25 25. Để kiểm tra chất lượng bê tông trong kết cấu cầu, phương pháp thử nghiệm **không phá hủy** nào sau đây thường được sử dụng? A A. Thử kéo thép. B B. Thử nén mẫu bê tông hình trụ. C C. Thử siêu âm bê tông. D D. Thử uốn dầm bê tông. Câu 26 26. Biện pháp thi công 'đào hở' (cut-and-cover) thường được áp dụng cho loại hầm nào? A A. Hầm đường sắt xuyên núi cao. B B. Hầm metro trong đô thị. C C. Hầm thủy điện dưới lòng đất. D D. Hầm giao thông nông dưới mực nước ngầm nông. Câu 27 27. Trong quản lý vận hành hầm giao thông, công tác nào sau đây là **quan trọng nhất** để đảm bảo an toàn liên tục? A A. Vệ sinh hầm định kỳ. B B. Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống cơ điện, thông gió, chiếu sáng, phòng cháy chữa cháy thường xuyên. C C. Trồng cây xanh xung quanh cửa hầm. D D. Tổ chức các sự kiện văn hóa trong hầm. Câu 28 28. Loại cầu nào sau đây thường được sử dụng cho khẩu độ vượt nhịp lớn nhất? A A. Cầu dầm giản đơn. B B. Cầu vòm. C C. Cầu treo. D D. Cầu dây văng. Câu 29 29. Trong thiết kế cầu dây văng, dây văng có vai trò chính là gì? A A. Chịu tải trọng bản mặt cầu và truyền xuống trụ cầu. B B. Bảo vệ cầu khỏi tác động của gió và động đất. C C. Tăng tính thẩm mỹ cho công trình cầu. D D. Đảm bảo độ ổn định nhiệt cho kết cấu cầu. Câu 30 30. Cầu nào sau đây thường có trụ cầu dạng chữ A hoặc chữ H? A A. Cầu dầm giản đơn. B B. Cầu vòm. C C. Cầu treo và cầu dây văng. D D. Cầu giàn. Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh enzyme Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật lý đại cương 1