Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Suy tim 1Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1 Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1 Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1 Số câu30Quiz ID11303 Làm bài Câu 1 1. Mục tiêu điều trị chính của thuốc chẹn beta trong suy tim là gì? A A. Tăng co bóp cơ tim. B B. Giảm nhịp tim và giảm gánh nặng cho tim. C C. Giãn mạch vành. D D. Tăng huyết áp. Câu 2 2. Triệu chứng cơ năng điển hình nhất của suy tim trái là gì? A A. Phù ngoại biên. B B. Khó thở khi gắng sức. C C. Đau ngực kiểu thắt ngực. D D. Ngất xỉu. Câu 3 3. Trong suy tim, tình trạng 'tái cấu trúc thất trái' (left ventricular remodeling) đề cập đến quá trình gì? A A. Sự phục hồi chức năng tim về bình thường. B B. Sự thay đổi cấu trúc và chức năng thất trái theo hướng bất lợi. C C. Sự hình thành các mạch máu mới trong cơ tim. D D. Sự giảm kích thước thất trái. Câu 4 4. Trong suy tim, tình trạng 'kháng lợi tiểu' (diuretic resistance) có nghĩa là gì? A A. Bệnh nhân không đáp ứng với thuốc lợi tiểu ở liều thông thường. B B. Bệnh nhân bị dị ứng với thuốc lợi tiểu. C C. Bệnh nhân bị mất nước quá mức do thuốc lợi tiểu. D D. Bệnh nhân không cần dùng thuốc lợi tiểu. Câu 5 5. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán hoặc theo dõi suy tim? A A. Điện tâm đồ (ECG). B B. Siêu âm tim (Echocardiography). C C. Công thức máu. D D. Xét nghiệm BNP hoặc NT-proBNP. Câu 6 6. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do suy tim? A A. Viêm khớp dạng thấp. B B. Đột quỵ do thiếu máu não. C C. Viêm loét dạ dày tá tràng. D D. Gút. Câu 7 7. Trong suy tim tâm thu, chức năng nào của tim bị suy giảm chủ yếu? A A. Khả năng giãn nở của tâm thất. B B. Khả năng co bóp của tâm thất. C C. Chức năng van tim. D D. Dẫn truyền điện tim. Câu 8 8. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy tim trái là gì? A A. Bệnh van tim do thấp tim. B B. Bệnh động mạch vành (thiếu máu cơ tim). C C. Tăng huyết áp. D D. Bệnh cơ tim phì đại. Câu 9 9. Tác dụng phụ thường gặp nào của thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: Furosemide) cần được theo dõi cẩn thận ở bệnh nhân suy tim? A A. Tăng kali máu. B B. Hạ natri máu. C C. Hạ kali máu. D D. Tăng đường huyết. Câu 10 10. Loại hình tập thể dục nào được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim ổn định? A A. Tập tạ nặng. B B. Chạy marathon. C C. Đi bộ hoặc đạp xe nhẹ nhàng. D D. Nhảy cao. Câu 11 11. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim? A A. Tuân thủ chế độ ăn giảm muối. B B. Sử dụng thuốc lợi tiểu theo chỉ định. C C. Uống quá nhiều nước. D D. Tập thể dục vừa phải thường xuyên. Câu 12 12. Xét nghiệm cận lâm sàng nào có giá trị nhất trong chẩn đoán suy tim cấp? A A. Điện tâm đồ (ECG). B B. X-quang tim phổi. C C. Siêu âm tim (Echocardiography). D D. Xét nghiệm BNP hoặc NT-proBNP. Câu 13 13. Trong điều trị suy tim, nhóm thuốc ARNI (ví dụ: Sacubitril/Valsartan) phối hợp cơ chế tác dụng của thuốc nào? A A. Ức chế men chuyển (ACEI) và chẹn beta. B B. Ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB) và ức chế Neprilysin. C C. Lợi tiểu quai và kháng Aldosterone. D D. Chẹn kênh canxi và Digoxin. Câu 14 14. Biện pháp không dùng thuốc quan trọng nhất trong quản lý suy tim là gì? A A. Tập thể dục cường độ cao. B B. Chế độ ăn giảm muối. C C. Uống nhiều nước. D D. Bỏ hút thuốc lá và hạn chế rượu bia. Câu 15 15. Thuốc Digoxin được sử dụng trong một số trường hợp suy tim, tác dụng chính của Digoxin là gì? A A. Tăng huyết áp. B B. Giảm nhịp tim và tăng co bóp cơ tim. C C. Giảm kali máu. D D. Giãn mạch vành. Câu 16 16. Trong điều trị suy tim, thuốc kháng Aldosterone (ví dụ: Spironolactone) có tác dụng chính nào? A A. Tăng co bóp cơ tim. B B. Giảm giữ nước và muối. C C. Giãn mạch máu. D D. Tăng nhịp tim. Câu 17 17. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về suy tim? A A. Tình trạng tim ngừng đập hoàn toàn. B B. Tình trạng tim không bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. C C. Tình trạng mạch máu bị tắc nghẽn gây thiếu máu cơ tim. D D. Tình trạng van tim bị hẹp hoặc hở làm giảm lưu lượng máu. Câu 18 18. Cơ chế bù trừ nào sau đây KHÔNG giúp duy trì cung lượng tim trong giai đoạn đầu của suy tim? A A. Cơ chế Frank-Starling. B B. Tăng hoạt hệ thần kinh giao cảm. C C. Phì đại thất trái. D D. Giảm thể tích tuần hoàn. Câu 19 19. Bệnh nhân suy tim cần được hướng dẫn tự theo dõi tại nhà dấu hiệu nào sau đây để phát hiện sớm tình trạng xấu đi? A A. Đau bụng. B B. Tăng cân nhanh chóng trong vài ngày. C C. Nổi mẩn da. D D. Chóng mặt khi thay đổi tư thế. Câu 20 20. Suy tim phải thường gây ra triệu chứng nổi bật nào sau đây? A A. Khó thở kịch phát về đêm. B B. Phù ngoại biên. C C. Ho ra máu. D D. Đau ngực khi nằm. Câu 21 21. Trong phân loại suy tim theo NYHA, bệnh nhân suy tim độ II được mô tả như thế nào? A A. Không hạn chế hoạt động thể lực. Hoạt động thể lực thông thường không gây mệt mỏi, khó thở hoặc hồi hộp. B B. Hạn chế nhẹ hoạt động thể lực. Thoải mái khi nghỉ ngơi, nhưng hoạt động thể lực thông thường gây mệt mỏi, khó thở hoặc hồi hộp. C C. Hạn chế nhiều hoạt động thể lực. Thoải mái khi nghỉ ngơi, nhưng hoạt động thể lực nhẹ cũng gây mệt mỏi, khó thở hoặc hồi hộp. D D. Không thể thực hiện bất kỳ hoạt động thể lực nào mà không có triệu chứng. Triệu chứng cơ năng có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi. Câu 22 22. Trong suy tim tiến triển, tình trạng 'suy mòn tim' (cardiac cachexia) có đặc điểm nào? A A. Tăng cân nhanh chóng do phù. B B. Giảm cân không chủ ý, mất cơ và mỡ. C C. Tăng cảm giác thèm ăn. D D. Tích tụ mỡ ở bụng. Câu 23 23. Tiên lượng của suy tim phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT? A A. Tuổi của bệnh nhân. B B. Phân suất tống máu thất trái (LVEF). C C. Chủng tộc của bệnh nhân. D D. Giới tính của bệnh nhân. Câu 24 24. Trong suy tim, cơ chế thần kinh thể dịch nào sau đây KHÔNG góp phần vào tiến triển bệnh? A A. Hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS). B B. Hệ thần kinh giao cảm. C C. Peptide lợi niệu natri (BNP). D D. Endothelin. Câu 25 25. Trong cấp cứu suy tim cấp, biện pháp điều trị đầu tiên và quan trọng nhất thường là gì? A A. Truyền dịch tĩnh mạch. B B. Thở oxy và/hoặc hỗ trợ hô hấp. C C. Sử dụng thuốc tăng co bóp cơ tim (Inotropes). D D. Sử dụng thuốc lợi tiểu. Câu 26 26. Chỉ số phân suất tống máu thất trái (LVEF) thường được sử dụng để đánh giá chức năng tim. Giá trị LVEF bình thường là bao nhiêu? A A. Dưới 30%. B B. 30-40%. C C. 40-50%. D D. Trên 50%. Câu 27 27. Điều trị suy tim thường bao gồm 'bộ tứ' thuốc nền tảng, KHÔNG bao gồm nhóm thuốc nào sau đây? A A. Ức chế men chuyển (ACEI) hoặc Ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB) hoặc ARNI. B B. Chẹn beta. C C. Kháng Aldosterone (Mineralocorticoid Receptor Antagonist - MRA). D D. Chẹn kênh canxi. Câu 28 28. Thuốc nào sau đây thuộc nhóm ức chế men chuyển (ACEI) thường được sử dụng trong điều trị suy tim? A A. Atenolol. B B. Amlodipine. C C. Enalapril. D D. Furosemide. Câu 29 29. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến sự phát triển của suy tim? A A. Tăng huyết áp không kiểm soát. B B. Bệnh đái tháo đường. C C. Thiếu máu do thiếu sắt. D D. Tiền sử nhồi máu cơ tim. Câu 30 30. Cơ chế bệnh sinh chính của suy tim tâm trương (HFpEF) là gì? A A. Giảm khả năng co bóp của cơ tim. B B. Tăng độ cứng của tâm thất trái. C C. Hở van tim nặng. D D. Block nhĩ thất hoàn toàn. Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh