Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Số câu30Quiz ID11047 Làm bài Câu 1 1. Trong bệnh lý hen phế quản, tế bào viêm nào đóng vai trò quan trọng nhất? A A. Bạch cầu đa nhân trung tính. B B. Bạch cầu ái toan (eosinophil). C C. Tế bào lympho T. D D. Đại thực bào. Câu 2 2. Thuật ngữ 'tăng sản' (hyperplasia) trong giải phẫu bệnh mô tả điều gì? A A. Sự tăng kích thước của tế bào. B B. Sự tăng số lượng tế bào trong một mô hoặc cơ quan. C C. Sự giảm kích thước của tế bào. D D. Sự thay đổi hình dạng của tế bào. Câu 3 3. Khái niệm 'thoái hóa' (degeneration) trong giải phẫu bệnh mô tả điều gì? A A. Sự chết tế bào theo chương trình. B B. Sự suy giảm chức năng và cấu trúc tế bào do tổn thương обратимое hoặc không обратимое. C C. Sự tăng sinh tế bào quá mức. D D. Sự biệt hóa tế bào từ dạng này sang dạng khác. Câu 4 4. Phương pháp nào sau đây là nền tảng cơ bản nhất trong chẩn đoán giải phẫu bệnh? A A. Xét nghiệm huyết học. B B. Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học. C C. Chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT, MRI). D D. Xét nghiệm sinh hóa máu. Câu 5 5. Trong bệnh lý xơ gan, tế bào nào đóng vai trò chính trong quá trình xơ hóa? A A. Tế bào Kupffer. B B. Tế bào gan (hepatocyte). C C. Tế bào Ito (tế bào hình sao). D D. Tế bào nội mô xoang gan. Câu 6 6. Loại u ác tính nào có nguồn gốc từ tế bào biểu mô? A A. Sarcoma. B B. Carcinoma. C C. Lymphoma. D D. Glioma. Câu 7 7. Xét nghiệm FISH (Fluorescence in situ hybridization) được dùng để phát hiện điều gì trong giải phẫu bệnh? A A. Protein bất thường. B B. Đột biến điểm gen. C C. Bất thường về số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể. D D. Virus và vi khuẩn trong mô. Câu 8 8. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm ruột thừa cấp tính là gì? A A. Nhiễm virus. B B. Tắc nghẽn lòng ruột thừa bởi sỏi phân. C C. Dị ứng thức ăn. D D. Stress. Câu 9 9. Trong bệnh lý Basedow (Graves' disease), giải phẫu bệnh tuyến giáp thường cho thấy hình ảnh gì? A A. Viêm tuyến giáp Hashimoto. B B. Phì đại lan tỏa tuyến giáp với tăng sản nang tuyến và thâm nhiễm lympho bào. C C. U tuyến giáp lành tính. D D. Ung thư tuyến giáp thể nhú. Câu 10 10. Bệnh lý nào sau đây là một bệnh tự miễn dịch? A A. Viêm phổi. B B. Đái tháo đường type 2. C C. Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE). D D. Xơ gan do rượu. Câu 11 11. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry) được sử dụng trong giải phẫu bệnh để: A A. Đánh giá cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi điện tử. B B. Phát hiện các protein đặc hiệu trong tế bào và mô. C C. Phân tích DNA và RNA của tế bào. D D. Đo kích thước và hình dạng tế bào. Câu 12 12. Trong chẩn đoán giải phẫu bệnh u lympho, xét nghiệm nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc phân loại dưới nhóm u lympho? A A. Xét nghiệm huyết học. B B. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch. C C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan). D D. Siêu âm. Câu 13 13. Vai trò của giải phẫu bệnh trong điều trị ung thư là gì? A A. Quyết định phương pháp phẫu thuật triệt căn. B B. Xác định chẩn đoán xác định ung thư, phân loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh và các yếu tố tiên lượng, giúp định hướng điều trị. C C. Theo dõi đáp ứng điều trị bằng hóa chất và xạ trị. D D. Tất cả các vai trò trên. Câu 14 14. Xét nghiệm tế bào học (cytology) khác biệt với xét nghiệm mô bệnh học (histopathology) chủ yếu ở điểm nào? A A. Xét nghiệm tế bào học chỉ quan sát tế bào đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ tế bào, còn mô bệnh học quan sát cấu trúc mô. B B. Xét nghiệm tế bào học chỉ dùng cho chẩn đoán ung thư, còn mô bệnh học dùng cho tất cả các bệnh. C C. Xét nghiệm tế bào học nhanh hơn và ít xâm lấn hơn mô bệnh học. D D. Cả 1 và 3. Câu 15 15. Trong bệnh lý viêm loét đại tràng mạn tính, tổn thương thường khu trú ở: A A. Toàn bộ ống tiêu hóa. B B. Đại tràng và trực tràng. C C. Ruột non. D D. Dạ dày. Câu 16 16. Hội chứng cận ung thư (paraneoplastic syndrome) là gì? A A. Sự lan rộng trực tiếp của khối u đến các mô lân cận. B B. Các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng gây ra bởi khối u nhưng không phải do tác động trực tiếp của khối u hoặc di căn. C C. Sự phát triển của khối u thứ phát do di căn từ khối u nguyên phát. D D. Tình trạng suy giảm miễn dịch do ung thư. Câu 17 17. Trong bệnh lý viêm khớp dạng thấp, pannus là gì? A A. Tinh thể urate lắng đọng trong khớp. B B. Màng hoạt dịch khớp bị xơ hóa. C C. Mô hạt viêm phát triển từ màng hoạt dịch khớp, xâm lấn và phá hủy sụn và xương dưới sụn. D D. Dịch khớp bị viêm và tăng sinh bạch cầu. Câu 18 18. Xét nghiệm Pap smear (Papanicolaou test) được sử dụng để sàng lọc bệnh lý nào? A A. Ung thư vú. B B. Ung thư cổ tử cung. C C. Ung thư buồng trứng. D D. Ung thư nội mạc tử cung. Câu 19 19. Hiện tượng 'loạn sản' (dysplasia) trong giải phẫu bệnh có ý nghĩa gì về mặt lâm sàng? A A. Luôn luôn tiến triển thành ung thư. B B. Là một tổn thương lành tính, không có nguy cơ ung thư. C C. Là một tổn thương tiền ung thư, có nguy cơ tiến triển thành ung thư nếu không được theo dõi và điều trị. D D. Chỉ xảy ra ở mô liên kết. Câu 20 20. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim? A A. Hoại tử đông (coagulative necrosis). B B. Hoại tử hóa lỏng (liquefactive necrosis). C C. Hoại tử mỡ (fat necrosis). D D. Hoại tử bã đậu (caseous necrosis). Câu 21 21. Loại ung thư da nào nguy hiểm nhất và có tỷ lệ di căn cao nhất? A A. Ung thư tế bào đáy (basal cell carcinoma). B B. Ung thư tế bào vảy (squamous cell carcinoma). C C. U hắc tố (melanoma). D D. Keratoacanthoma. Câu 22 22. Tổn thương 'nốt Ghon' trong lao phổi nguyên phát bao gồm những thành phần nào? A A. Hang lao và xơ hóa đỉnh phổi. B B. Nốt lao nhu mô phổi và viêm hạch rốn phổi. C C. Tràn dịch màng phổi và dày dính màng phổi. D D. Áp xe phổi và viêm phế quản mạn tính. Câu 23 23. Khái niệm 'dị sản' (metaplasia) trong giải phẫu bệnh đề cập đến: A A. Sự phát triển bất thường của tế bào. B B. Sự biến đổi обратимое từ một loại tế bào trưởng thành này sang một loại tế bào trưởng thành khác. C C. Sự tăng trưởng không kiểm soát của tế bào. D D. Sự giảm kích thước của tế bào. Câu 24 24. Đặc điểm nào sau đây thường được sử dụng để phân biệt giữa u lành tính và u ác tính? A A. Kích thước của khối u. B B. Tốc độ phát triển của khối u. C C. Khả năng xâm lấn và di căn. D D. Vị trí của khối u trong cơ thể. Câu 25 25. Viêm mạn tính khác biệt với viêm cấp tính chủ yếu ở đặc điểm nào? A A. Thời gian diễn ra ngắn hơn. B B. Sự xâm nhập chủ yếu của bạch cầu đa nhân trung tính. C C. Sự hiện diện của tế bào lympho, đại thực bào và sự tăng sinh mạch máu. D D. Gây ra các dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau rõ rệt hơn. Câu 26 26. Trong bệnh lý gout, tinh thể nào lắng đọng trong khớp và gây viêm? A A. Tinh thể calci pyrophosphate. B B. Tinh thể urate monosodium. C C. Tinh thể cholesterol. D D. Tinh thể hydroxyapatite. Câu 27 27. Trong bệnh Alzheimer, mảng amyloid (amyloid plaques) và đám rối нейроfibrillary (neurofibrillary tangles) được tìm thấy ở đâu? A A. Gan. B B. Phổi. C C. Não. D D. Tim. Câu 28 28. Xét nghiệm giải phẫu bệnh tức thì (frozen section) được thực hiện trong quá trình phẫu thuật nhằm mục đích gì? A A. Đánh giá chức năng của cơ quan. B B. Xác định nhanh bản chất tổn thương (lành tính hay ác tính) để định hướng phẫu thuật. C C. Kiểm tra mức độ sạch của diện cắt phẫu thuật sau khi đã hoàn thành ca mổ. D D. Phân tích gen của tế bào ung thư. Câu 29 29. Trong bệnh lao phổi, tổn thương đặc trưng nhất về mặt giải phẫu bệnh là gì? A A. Áp xe phổi. B B. Hang lao. C C. Viêm phổi thùy. D D. Tràn dịch màng phổi. Câu 30 30. Giải phẫu bệnh là ngành khoa học nghiên cứu về: A A. Cấu trúc và chức năng của tế bào bình thường. B B. Những thay đổi về cấu trúc và chức năng của tế bào, mô và cơ quan trong bệnh tật. C C. Phương pháp điều trị bệnh bằng phẫu thuật. D D. Sự phân bố và nguyên nhân của bệnh tật trong cộng đồng. Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Chuẩn đoán hình ảnh Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1