Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh lý họcĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Số câu30Quiz ID10442 Làm bài Câu 1 1. Cơ quan nào sau đây đóng vai trò chính trong việc sản xuất tinh trùng? A A. Tuyến tiền liệt B B. Túi tinh C C. Mào tinh hoàn D D. Tinh hoàn Câu 2 2. Van hai lá (van mitral) nằm ở vị trí nào trong tim? A A. Giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải B B. Giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái C C. Giữa tâm thất phải và động mạch phổi D D. Giữa tâm thất trái và động mạch chủ Câu 3 3. Quá trình nào sau đây không phải là một phần của hô hấp tế bào? A A. Đường phân B B. Chu trình Krebs C C. Chuỗi vận chuyển electron D D. Quang hợp Câu 4 4. Phản xạ đầu tiên của quá trình tiêu hóa bắt đầu ở đâu? A A. Dạ dày B B. Ruột non C C. Miệng D D. Thực quản Câu 5 5. Loại tế bào nào trong hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể? A A. Tế bào T gây độc (Cytotoxic T cells) B B. Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells) C C. Tế bào B (B cells) D D. Đại thực bào (Macrophages) Câu 6 6. Trong quá trình đông máu, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển fibrinogen thành fibrin? A A. Prothrombin B B. Thrombin C C. Vitamin K D D. Canxi Câu 7 7. Hiện tượng gì xảy ra khi nồng độ glucose trong máu tăng cao? A A. Tuyến tụy giảm tiết insulin B B. Tuyến tụy tăng tiết glucagon C C. Tuyến tụy tăng tiết insulin D D. Tuyến tụy giảm tiết glucagon Câu 8 8. Hormone insulin được sản xuất bởi cơ quan nào? A A. Tuyến giáp B B. Tuyến thượng thận C C. Tuyến tụy D D. Tuyến yên Câu 9 9. Loại khớp nào cho phép cử động đa dạng nhất, ví dụ như khớp vai và khớp háng? A A. Khớp bản lề (Hinge joint) B B. Khớp trục (Pivot joint) C C. Khớp cầu và ổ (Ball and socket joint) D D. Khớp trượt (Gliding joint) Câu 10 10. Trung khu điều hòa thân nhiệt chính của cơ thể nằm ở đâu? A A. Tiểu não B B. Đồi thị C C. Vùng dưới đồi D D. Hành não Câu 11 11. Điều gì sẽ xảy ra nếu dây thần kinh phế vị (vagus nerve) bị kích thích quá mức? A A. Nhịp tim tăng B B. Tăng tiết acid dạ dày C C. Nhịp tim chậm D D. Giãn phế quản Câu 12 12. Cơ chế chính của việc điều hòa huyết áp trong ngắn hạn là gì? A A. Điều hòa bởi hệ thần kinh và hormone B B. Điều hòa bởi thận qua hệ renin-angiotensin-aldosterone C C. Điều hòa bởi thể tích máu D D. Điều hòa bởi độ nhớt của máu Câu 13 13. Chức năng chính của mật do gan sản xuất là gì? A A. Phân hủy protein B B. Nhũ tương hóa chất béo C C. Trung hòa acid dạ dày D D. Hấp thụ vitamin Câu 14 14. Cơ chế chính của sự co cơ vân là gì? A A. Sự trượt của các sợi actin và myosin B B. Sự gấp nếp của màng tế bào cơ C C. Sự thay đổi hình dạng của ty thể D D. Sự phân hủy ATP thành ADP Câu 15 15. Trong quá trình truyền máu, nhóm máu O được coi là nhóm máu 'cho vạn năng' vì lý do gì? A A. Hồng cầu nhóm máu O có cả kháng nguyên A và B B B. Hồng cầu nhóm máu O không có kháng nguyên A và B C C. Huyết tương nhóm máu O có kháng thể anti-A và anti-B D D. Huyết tương nhóm máu O không có kháng thể anti-A và anti-B Câu 16 16. Phản xạ ho có vai trò bảo vệ hệ hô hấp bằng cách nào? A A. Tăng cường trao đổi khí B B. Loại bỏ chất kích thích và dị vật khỏi đường hô hấp C C. Giảm tiết chất nhầy D D. Co thắt phế quản Câu 17 17. Đơn vị chức năng cơ bản của cơ thể sống là gì? A A. Mô B B. Tế bào C C. Cơ quan D D. Hệ cơ quan Câu 18 18. Trong quá trình tiêu hóa protein, enzyme pepsin hoạt động tối ưu ở môi trường pH nào? A A. pH kiềm (khoảng 8-9) B B. pH trung tính (khoảng 7) C C. pH acid mạnh (khoảng 1.5-2.5) D D. pH acid yếu (khoảng 5-6) Câu 19 19. Hiện tượng gì xảy ra khi cơ thể bị mất nước? A A. Áp suất thẩm thấu máu giảm B B. Thể tích máu tăng C C. Áp suất thẩm thấu máu tăng D D. Bài tiết ADH giảm Câu 20 20. Cơ chế tự điều hòa của thận (renal autoregulation) nhằm mục đích chính là duy trì điều gì ổn định? A A. Lưu lượng máu đến thận B B. Áp suất máu toàn thân C C. Tốc độ lọc cầu thận (GFR) D D. Nồng độ glucose máu Câu 21 21. Loại hormone nào chịu trách nhiệm chính cho các đặc tính sinh dục thứ phát ở nữ giới? A A. Testosterone B B. Progesterone C C. Estrogen D D. LH (Luteinizing hormone) Câu 22 22. Ý nghĩa sinh lý của việc thở nhanh và sâu khi tập thể dục là gì? A A. Giảm lượng oxy cung cấp cho cơ bắp B B. Tăng lượng carbon dioxide tích tụ trong máu C C. Tăng cường đào thải carbon dioxide và cung cấp oxy cho cơ bắp đang hoạt động D D. Giảm nhiệt độ cơ thể Câu 23 23. Quá trình homeostasis (cân bằng nội môi) có vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì điều gì? A A. Sự tăng trưởng cơ thể B B. Môi trường bên trong cơ thể ổn định C C. Khả năng sinh sản D D. Sự thích nghi với môi trường ngoài Câu 24 24. Chức năng chính của tiểu não là gì? A A. Kiểm soát trí nhớ và học tập B B. Điều hòa cảm xúc C C. Điều phối vận động và giữ thăng bằng D D. Kiểm soát ngôn ngữ Câu 25 25. Sự khác biệt chính giữa thần kinh giao cảm và thần kinh đối giao cảm là gì? A A. Chỉ thần kinh giao cảm sử dụng acetylcholine B B. Thần kinh giao cảm chuẩn bị cơ thể cho trạng thái 'chiến đấu hoặc bỏ chạy', thần kinh đối giao cảm cho trạng thái 'nghỉ ngơi và tiêu hóa' C C. Chỉ thần kinh đối giao cảm có hạch thần kinh D D. Thần kinh giao cảm chỉ kiểm soát cơ vân, thần kinh đối giao cảm chỉ kiểm soát cơ trơn Câu 26 26. Chức năng chính của hồng cầu là gì? A A. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng B B. Vận chuyển oxy và carbon dioxide C C. Tham gia vào quá trình đông máu D D. Điều hòa áp suất thẩm thấu của máu Câu 27 27. Cơ quan nào sau đây không thuộc hệ tiêu hóa? A A. Tuyến tụy B B. Gan C C. Lá lách D D. Ruột non Câu 28 28. Đơn vị chức năng của thận là gì? A A. Tiểu cầu thận B B. Nephron C C. Ống góp D D. Đài bể thận Câu 29 29. Loại mô nào chịu trách nhiệm chính cho việc dẫn truyền xung thần kinh? A A. Mô biểu mô B B. Mô liên kết C C. Mô cơ D D. Mô thần kinh Câu 30 30. Hội chứng Cushing là tình trạng bệnh lý do sự sản xuất quá mức hormone nào? A A. Insulin B B. Thyroxine C C. Cortisol D D. Growth hormone Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm soát nội bộ Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương