Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mô học đại cươngĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Số câu30Quiz ID10698 Làm bài Câu 1 1. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống là: A A. Mô B B. Tế bào C C. Cơ quan D D. Hệ cơ quan Câu 2 2. Loại mô nào sau đây bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng bên trong? A A. Mô liên kết B B. Mô biểu mô C C. Mô cơ D D. Mô thần kinh Câu 3 3. Loại liên kết tế bào nào cho phép trao đổi ion và các phân tử nhỏ trực tiếp giữa các tế bào lân cận? A A. Liên kết bịt B B. Liên kết neo C C. Liên kết khe D D. Desmosome Câu 4 4. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của nhân tế bào? A A. Màng nhân B B. Hạch nhân (Nucleolus) C C. Trung thể (Centrosome) D D. Chất nhiễm sắc (Chromatin) Câu 5 5. Mô nào sau đây có chức năng chính là hỗ trợ, bảo vệ và liên kết các mô và cơ quan khác trong cơ thể? A A. Mô biểu mô B B. Mô liên kết C C. Mô cơ D D. Mô thần kinh Câu 6 6. Mô nào sau đây có khả năng dẫn truyền xung thần kinh? A A. Mô cơ trơn B B. Mô biểu mô tuyến C C. Mô thần kinh D D. Mô liên kết thưa Câu 7 7. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp protein ở tế bào? A A. Lysosome B B. Ribosome C C. Ty thể (Mitochondria) D D. Bộ Golgi Câu 8 8. Chức năng chính của mô thần kinh là: A A. Co rút và tạo ra vận động. B B. Dẫn truyền và xử lý thông tin. C C. Bảo vệ và che phủ bề mặt. D D. Liên kết và nâng đỡ các mô khác. Câu 9 9. Loại biểu mô nào được cấu tạo bởi một lớp tế bào dẹt và thường tham gia vào quá trình trao đổi chất qua màng như ở phế nang phổi? A A. Biểu mô trụ đơn B B. Biểu mô lát tầng C C. Biểu mô lát đơn D D. Biểu mô vuông đơn Câu 10 10. Loại mô liên kết nào có đặc điểm là chất nền ngoại bào lỏng, chứa nhiều tế bào máu và huyết tương? A A. Mô sụn B B. Mô xương C C. Mô máu D D. Mô liên kết đặc Câu 11 11. Mô học là ngành khoa học nghiên cứu về: A A. Chức năng sinh lý của các cơ quan trong cơ thể. B B. Cấu trúc hiển vi của tế bào, mô và cơ quan. C C. Thành phần hóa học của tế bào và mô. D D. Di truyền và biến dị của tế bào. Câu 12 12. Trong tế bào, bào quan nào được xem là 'nhà máy năng lượng′ vì chức năng sản xuất ATP? A A. Lưới nội chất B B. Bộ Golgi C C. Ty thể (Mitochondria) D D. Lysosome Câu 13 13. Trong quá trình chuẩn bị tiêu bản mô học, bước nào sau đây nhằm mục đích ngăn chặn sự phân hủy của mô? A A. Cố định (Fixation) B B. Vùi (Embedding) C C. Cắt (Sectioning) D D. Nhuộm (Staining) Câu 14 14. Sự khác biệt chính giữa kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử là gì? A A. Kính hiển vi quang học có độ phóng đại lớn hơn. B B. Kính hiển vi điện tử sử dụng chùm tia điện tử thay vì ánh sáng. C C. Kính hiển vi quang học tạo ra ảnh 3D, kính hiển vi điện tử tạo ảnh 2D. D D. Kính hiển vi điện tử chỉ có thể quan sát tế bào sống. Câu 15 15. Tế bào nào sau đây là tế bào liên kết chuyên biệt, có chức năng tạo ra và duy trì chất nền xương? A A. Tế bào sụn (Chondrocyte) B B. Tế bào xương (Osteocyte) C C. Tế bào sợi (Fibroblast) D D. Tế bào mỡ (Adipocyte) Câu 16 16. Loại mô liên kết nào có chức năng chính là dự trữ năng lượng dưới dạng lipid? A A. Mô sụn B B. Mô xương C C. Mô mỡ D D. Mô máu Câu 17 17. Loại sợi nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của chất nền ngoại bào (ECM)? A A. Sợi collagen B B. Sợi elastin C C. Sợi lưới D D. Sợi cơ vân Câu 18 18. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản của tế bào? A A. Màng tế bào B B. Tế bào chất C C. Nhân tế bào D D. Chất nền ngoại bào Câu 19 19. Mô nào sau đây có đặc điểm là có nhiều tế bào và ít chất nền ngoại bào, thường có chức năng co rút? A A. Mô liên kết B B. Mô cơ C C. Mô biểu mô D D. Mô thần kinh Câu 20 20. Trong kỹ thuật nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E), thành phần nào của tế bào thường bắt màu Hematoxylin (màu xanh tím)? A A. Tế bào chất B B. Nhân tế bào C C. Sợi collagen D D. Chất nền vô định hình Câu 21 21. Mô nào sau đây có nguồn gốc từ trung bì (mesoderm) trong quá trình phát triển phôi thai? A A. Mô biểu mô B B. Mô liên kết C C. Mô thần kinh D D. Biểu mô thần kinh Câu 22 22. Loại biểu mô nào có khả năng thay đổi hình dạng tế bào tùy thuộc vào độ căng của cơ quan, ví dụ như ở bàng quang? A A. Biểu mô lát tầng sừng hóa B B. Biểu mô trụ đơn C C. Biểu mô chuyển tiếp D D. Biểu mô vuông tầng Câu 23 23. Loại mô cơ nào KHÔNG có vân ngang và chịu sự kiểm soát tự động của hệ thần kinh tự chủ? A A. Cơ vân B B. Cơ tim C C. Cơ trơn D D. Cả cơ vân và cơ tim Câu 24 24. Loại sợi collagen nào phổ biến nhất trong cơ thể và có mặt trong da, gân, dây chằng và xương? A A. Collagen loại II B B. Collagen loại III C C. Collagen loại I D D. Collagen loại IV Câu 25 25. Loại biểu mô nào thường được tìm thấy ở đường hô hấp, có khả năng đẩy chất nhầy và các hạt lạ ra khỏi đường dẫn khí? A A. Biểu mô trụ đơn có vi nhung mao B B. Biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển C C. Biểu mô vuông tầng D D. Biểu mô chuyển tiếp Câu 26 26. Loại mô sụn nào KHÔNG chứa sợi collagen loại II trong chất nền của nó? A A. Sụn trong (Hyaline cartilage) B B. Sụn chun (Elastic cartilage) C C. Sụn sợi (Fibrocartilage) D D. Tất cả các loại sụn đều chứa collagen loại II Câu 27 27. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một bào quan có màng bao bọc? A A. Lưới nội chất B B. Bộ Golgi C C. Ribosome D D. Lysosome Câu 28 28. Chức năng chính của vi nhung mao (microvilli) trên bề mặt tế bào biểu mô là: A A. Di chuyển tế bào B B. Tăng diện tích bề mặt hấp thụ C C. Kết nối các tế bào lân cận D D. Bảo vệ tế bào khỏi tác nhân bên ngoài Câu 29 29. Trong tế bào, lưới nội chất trơn (smooth endoplasmic reticulum - SER) có chức năng chính là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp lipid và steroid C C. Chế biến và đóng gói protein D D. Sản xuất năng lượng ATP Câu 30 30. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một loại liên kết neo (anchoring junction) giữa các tế bào biểu mô? A A. Desmosome B B. Adherens junction C C. Hemidesmosome D D. Gap junction Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch