Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh lý họcĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Số câu30Quiz ID10447 Làm bài Câu 1 1. Vùng não nào đóng vai trò trung tâm điều hòa thân nhiệt? A A. Vỏ não B B. Hồi hải mã C C. Vùng dưới đồi (hypothalamus) D D. Hành não Câu 2 2. Trong hệ hô hấp, trao đổi khí oxy và carbon dioxide giữa máu và phế nang diễn ra theo cơ chế nào? A A. Vận chuyển chủ động B B. Khuếch tán thụ động C C. Thẩm thấu D D. Lọc Câu 3 3. Quá trình nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của hệ tiêu hóa? A A. Hấp thụ chất dinh dưỡng B B. Bài tiết chất thải C C. Vận chuyển oxy đến tế bào D D. Tiêu hóa thức ăn Câu 4 4. Thể tích khí lưu thông (tidal volume) là gì? A A. Tổng dung tích phổi B B. Lượng khí tối đa có thể hít vào sau khi thở ra bình thường C C. Lượng khí di chuyển vào và ra khỏi phổi trong mỗi nhịp thở bình thường D D. Lượng khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa Câu 5 5. Hormone nào sau đây được tuyến giáp sản xuất và đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa trao đổi chất? A A. Insulin B B. Thyroxine (T4) C C. Cortisol D D. Adrenaline Câu 6 6. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống là gì? A A. Mô B B. Tế bào C C. Cơ quan D D. Hệ cơ quan Câu 7 7. Bộ phận nào của tai trong chịu trách nhiệm chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu thần kinh? A A. Ống bán khuyên B B. Xương bàn đạp C C. Ốc tai (cochlea) D D. Màng nhĩ Câu 8 8. Chức năng chính của hormone ADH (hormone chống bài niệu) là gì? A A. Tăng bài tiết natri B B. Tăng tái hấp thụ nước ở thận C C. Giảm huyết áp D D. Tăng đường huyết Câu 9 9. Hiện tượng tăng thông khí (hyperventilation) có thể dẫn đến thay đổi pH máu như thế nào? A A. Toan máu (giảm pH) B B. Kiềm máu (tăng pH) C C. Không thay đổi pH D D. pH dao động không dự đoán được Câu 10 10. Phản xạ đầu tiên của cơ thể khi nhiệt độ môi trường giảm xuống thấp là gì? A A. Đổ mồ hôi B B. Run cơ C C. Giãn mạch máu ngoại vi D D. Tăng nhịp tim Câu 11 11. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể trong phản ứng miễn dịch dịch thể? A A. Tế bào T gây độc B B. Tế bào T hỗ trợ C C. Tế bào B D D. Đại thực bào Câu 12 12. Chức năng chính của bạch cầu là gì? A A. Vận chuyển oxy B B. Đông máu C C. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật D D. Điều hòa huyết áp Câu 13 13. Chức năng của dịch mật trong quá trình tiêu hóa là gì? A A. Phân hủy protein thành axit amin B B. Nhũ tương hóa chất béo, giúp tiêu hóa và hấp thụ chất béo C C. Trung hòa axit từ dạ dày D D. Kích thích nhu động ruột Câu 14 14. Chức năng của dạ dày KHÔNG bao gồm: A A. Tiêu hóa protein nhờ enzyme pepsin B B. Hấp thụ phần lớn chất dinh dưỡng C C. Trộn thức ăn với dịch vị D D. Dự trữ thức ăn tạm thời Câu 15 15. Hormone insulin có tác dụng chính nào sau đây? A A. Tăng đường huyết B B. Giảm đường huyết C C. Tăng huyết áp D D. Giảm huyết áp Câu 16 16. Loại cơ nào sau đây KHÔNG có vân? A A. Cơ vân B B. Cơ tim C C. Cơ trơn D D. Cơ xương Câu 17 17. Trong quá trình hô hấp tế bào, giai đoạn nào tạo ra phần lớn ATP (năng lượng) cho tế bào? A A. Đường phân B B. Chu trình Krebs C C. Chuỗi vận chuyển electron D D. Lên men lactic Câu 18 18. Cơ chế tự điều hòa của thận (autoregulation) nhằm mục đích chính là duy trì ổn định yếu tố nào sau đây? A A. Áp suất máu toàn thân B B. Lưu lượng máu qua thận và độ lọc cầu thận (GFR) C C. Nồng độ glucose máu D D. Độ pH máu Câu 19 19. Chức năng chính của hồng cầu là gì? A A. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng B B. Vận chuyển oxy từ phổi đến các mô C C. Đông máu D D. Điều hòa huyết áp Câu 20 20. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình đông máu? A A. Kết tập tiểu cầu B B. Co mạch máu C C. Hoạt hóa enzyme tiêu sợi huyết D D. Hình thành mạng lưới fibrin Câu 21 21. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi vỏ thượng thận và có vai trò quan trọng trong phản ứng stress dài hạn? A A. Adrenaline B B. Cortisol C C. Insulin D D. Thyroxine Câu 22 22. Hiện tượng khử cực trong tế bào thần kinh xảy ra do dòng ion nào? A A. Kali (K+) đi vào tế bào B B. Natri (Na+) đi vào tế bào C C. Clorua (Cl-) đi vào tế bào D D. Canxi (Ca2+) đi ra khỏi tế bào Câu 23 23. Cơ chế chính giúp duy trì huyết áp ổn định trong cơ thể là gì? A A. Hấp thụ nước ở ruột non B B. Điều hòa nhịp tim và sức cản mạch máu C C. Sản xuất hồng cầu ở tủy xương D D. Phân hủy protein ở gan Câu 24 24. Chức năng chính của tiểu não là gì? A A. Điều khiển cảm xúc B B. Điều hòa giấc ngủ C C. Điều khiển trí nhớ D D. Điều phối vận động và giữ thăng bằng Câu 25 25. Loại khớp nào cho phép cử động đa dạng nhất, ví dụ như khớp vai và khớp háng? A A. Khớp bản lề B B. Khớp trục C C. Khớp cầu và ổ cối D D. Khớp trượt Câu 26 26. Thận đóng vai trò chính trong việc điều hòa yếu tố nào sau đây của máu? A A. Độ pH B B. Nồng độ glucose C C. Số lượng hồng cầu D D. Nồng độ protein Câu 27 27. Loại tế bào thần kinh nào chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ cơ quan cảm giác về hệ thần kinh trung ương? A A. Nơron vận động B B. Nơron trung gian C C. Nơron cảm giác D D. Tế bào thần kinh đệm Câu 28 28. Quá trình nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quá trình tiêu hóa ở ruột non? A A. Tiêu hóa hóa học carbohydrate, protein và lipid B B. Hấp thụ chất dinh dưỡng vào máu và bạch huyết C C. Lên men thức ăn bởi vi khuẩn D D. Nhu động ruột trộn và đẩy thức ăn Câu 29 29. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ nội tiết? A A. Tuyến yên B B. Tuyến giáp C C. Tuyến tụy D D. Tuyến mồ hôi Câu 30 30. Hiện tượng co cơ xảy ra khi ion nào sau đây được giải phóng từ lưới nội chất? A A. Natri (Na+) B B. Kali (K+) C C. Canxi (Ca2+) D D. Clorua (Cl-) Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm soát nội bộ Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương