Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh lý họcĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Số câu30Quiz ID10446 Làm bài Câu 1 1. Phản xạ đầu tiên của cơ thể khi nhiệt độ môi trường giảm xuống thấp là gì? A A. Giãn mạch máu ngoại biên B B. Đổ mồ hôi C C. Run cơ D D. Tăng nhịp tim Câu 2 2. Quá trình trao đổi khí oxy và carbon dioxide giữa máu và phế nang diễn ra ở đâu? A A. Khí quản B B. Phế quản C C. Phế nang D D. Màng phổi Câu 3 3. Chức năng của tế bào Schwann trong hệ thần kinh ngoại biên là gì? A A. Truyền tín hiệu thần kinh B B. Hình thành hàng rào máu não C C. Tạo myelin bao quanh sợi trục thần kinh D D. Loại bỏ chất thải trong não Câu 4 4. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm cho cảm giác đau? A A. Thụ thể cơ học (Mechanoreceptors) B B. Thụ thể hóa học (Chemoreceptors) C C. Thụ thể đau (Nociceptors) D D. Thụ thể nhiệt (Thermoreceptors) Câu 5 5. Đơn vị chức năng cơ bản của hệ thần kinh là gì? A A. Tế bào gan B B. Tế bào thần kinh (neuron) C C. Tế bào biểu mô D D. Tế bào hồng cầu Câu 6 6. Đâu là vai trò của vitamin D trong sinh lý học? A A. Đông máu B B. Hấp thụ canxi và duy trì xương chắc khỏe C C. Tạo năng lượng từ carbohydrate D D. Tổng hợp protein Câu 7 7. Hormone nào sau đây đóng vai trò chính trong việc điều hòa lượng đường trong máu? A A. Adrenaline B B. Insulin C C. Cortisol D D. Thyroxine Câu 8 8. Loại cơ nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự vận động có ý thức của cơ thể? A A. Cơ tim B B. Cơ trơn C C. Cơ vân (cơ xương) D D. Cơ vòng Câu 9 9. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa? A A. Gan B B. Tụy C C. Lách D D. Ruột non Câu 10 10. Cơ chế phản hồi ngược âm tính có vai trò gì trong hệ thống nội tiết? A A. Khuếch đại tác dụng của hormone B B. Duy trì sự ổn định nồng độ hormone trong máu C C. Gây ra sự biến động lớn nồng độ hormone D D. Thúc đẩy quá trình bệnh lý Câu 11 11. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt? A A. Nhịp tim giảm B B. Nhịp tim tăng C C. Nhịp tim không đổi D D. Nhịp tim trở nên không đều Câu 12 12. Hệ thống RAA (Renin-Angiotensin-Aldosterone) có vai trò chính trong việc điều hòa yếu tố sinh lý nào? A A. Đường huyết B B. Thân nhiệt C C. Huyết áp và cân bằng muối nước D D. Nhịp thở Câu 13 13. Chức năng chính của ống lượn gần trong nephron của thận là gì? A A. Tái hấp thu nước B B. Tái hấp thu glucose, amino acid, và phần lớn ion C C. Bài tiết các chất thải D D. Cô đặc nước tiểu Câu 14 14. Quá trình nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của thận? A A. Lọc máu để loại bỏ chất thải B B. Điều hòa huyết áp C C. Sản xuất hormone insulin D D. Duy trì cân bằng điện giải Câu 15 15. Thành phần nào của máu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy? A A. Huyết tương B B. Bạch cầu C C. Hồng cầu D D. Tiểu cầu Câu 16 16. Điều gì xảy ra với nhịp thở khi nồng độ CO2 trong máu tăng lên? A A. Nhịp thở giảm B B. Nhịp thở tăng C C. Nhịp thở không đổi D D. Nhịp thở trở nên nông và chậm Câu 17 17. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì áp suất keo huyết tương? A A. Hồng cầu B B. Protein huyết tương (ví dụ albumin) C C. Bạch cầu D D. Tiểu cầu Câu 18 18. Đâu là chức năng của mật trong quá trình tiêu hóa? A A. Phân hủy protein B B. Phân hủy carbohydrate C C. Nhũ tương hóa chất béo D D. Trung hòa axit dạ dày Câu 19 19. Enzyme pepsin, tham gia vào quá trình tiêu hóa protein, được tiết ra ở đâu? A A. Miệng B B. Dạ dày C C. Ruột non D D. Tuyến tụy Câu 20 20. Trong quá trình co cơ vân, ion canxi (Ca2+) có vai trò gì? A A. Cung cấp năng lượng ATP B B. Liên kết với troponin, loại bỏ sự ức chế của tropomyosin trên vị trí liên kết myosin trên sợi actin C C. Khử cực màng tế bào cơ D D. Tái cực màng tế bào cơ Câu 21 21. Chức năng chính của hệ bạch huyết là gì? A A. Vận chuyển oxy đến các tế bào B B. Tiêu hóa thức ăn C C. Loại bỏ chất thải và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng D D. Điều hòa đường huyết Câu 22 22. Hiện tượng 'cao nguyên' trong điện thế hoạt động của tế bào cơ tim là do dòng ion nào gây ra? A A. Dòng ion Na+ đi vào B B. Dòng ion K+ đi ra C C. Dòng ion Ca2+ đi vào D D. Dòng ion Cl- đi vào Câu 23 23. Loại tế bào nào của tuyến tụy nội tiết sản xuất glucagon? A A. Tế bào alpha B B. Tế bào beta C C. Tế bào delta D D. Tế bào F Câu 24 24. Quá trình nào sau đây mô tả đúng nhất về sự thẩm thấu? A A. Sự di chuyển của chất tan từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp B B. Sự di chuyển của dung môi (thường là nước) qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao C C. Sự di chuyển chủ động của chất tan qua màng tế bào D D. Sự vận chuyển các phân tử lớn vào tế bào Câu 25 25. Điều gì xảy ra với đồng tử mắt khi ánh sáng chiếu vào mắt tăng lên? A A. Đồng tử giãn ra B B. Đồng tử co lại C C. Đồng tử không thay đổi D D. Đồng tử co giãn luân phiên Câu 26 26. Cơ chế chính để duy trì cân bằng nội môi pH máu là gì? A A. Điều hòa nhịp thở B B. Chức năng gan C C. Hệ đệm và chức năng thận D D. Hoạt động của hệ tiêu hóa Câu 27 27. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh và dịch mô? A A. IgA B B. IgD C C. IgG D D. IgM Câu 28 28. Điều gì xảy ra với thể tích khí cặn chức năng (FRC) khi một người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)? A A. FRC giảm B B. FRC tăng C C. FRC không đổi D D. FRC dao động không dự đoán được Câu 29 29. Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt? A A. Tiểu não B B. Đồi thị C C. Hạ đồi thị D D. Vỏ não Câu 30 30. Hormone nào sau đây được gọi là 'hormone căng thẳng' chính? A A. Insulin B B. Estrogen C C. Cortisol D D. Testosterone Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm soát nội bộ Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương