Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học phân tửĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử Số câu30Quiz ID14096 Làm bài Câu 1 1. Đâu là trình tự khởi đầu phiên mã (promoter) điển hình ở sinh vật nhân sơ? A A. TATA box B B. Shine-Dalgarno sequence C C. Hộp Pribnow (-10 box) D D. Trình tự Kozak Câu 2 2. Sự khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì? A A. DNA chứa đường ribose, RNA chứa đường deoxyribose B B. DNA có base uracil, RNA có base thymine C C. DNA thường sợi đơn, RNA thường sợi đôi D D. DNA chứa đường deoxyribose, RNA chứa đường ribose Câu 3 3. Khái niệm 'epigenetics' đề cập đến điều gì? A A. Sự thay đổi trình tự DNA B B. Sự thay đổi biểu hiện gene không do thay đổi trình tự DNA C C. Sự di truyền theo Mendel D D. Sự tiến hóa của loài Câu 4 4. Ribosome có vai trò chính trong quá trình nào? A A. Phiên mã B B. Dịch mã C C. Nhân đôi DNA D D. Sửa chữa DNA Câu 5 5. Trong quá trình dịch mã, codon nào thường đóng vai trò là codon khởi đầu (start codon)? A A. UAG B B. UAA C C. AUG D D. UGA Câu 6 6. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để phân tích kích thước của các đoạn DNA? A A. PCR B B. Điện di gel agarose C C. Giải trình tự Sanger D D. Western blotting Câu 7 7. Loại đột biến điểm nào dẫn đến việc thay thế một codon mã hóa axit amin bằng một codon kết thúc (stop codon)? A A. Đột biến thay thế base (substitution) B B. Đột biến mất đoạn (deletion) C C. Đột biến vô nghĩa (nonsense mutation) D D. Đột biến sai nghĩa (missense mutation) Câu 8 8. Chức năng của enzyme telomerase là gì? A A. Nhân đôi toàn bộ DNA B B. Kéo dài các đầu telomere của nhiễm sắc thể C C. Sửa chữa DNA bị hư hỏng D D. Xúc tác quá trình phiên mã Câu 9 9. Loại enzyme nào được sử dụng để tạo ra DNA tái tổ hợp bằng cách cắt DNA tại vị trí cụ thể? A A. DNA polymerase B B. DNA ligase C C. Enzyme giới hạn (restriction enzyme) D D. Reverse transcriptase Câu 10 10. Cấu trúc 'kẹp tóc' (hairpin loop) trong RNA có vai trò gì trong quá trình kết thúc phiên mã ở vi khuẩn? A A. Khởi đầu phiên mã B B. Kết thúc phiên mã phụ thuộc Rho C C. Kết thúc phiên mã không phụ thuộc Rho D D. Điều hòa phiên mã Câu 11 11. Quá trình phiên mã tạo ra phân tử nào? A A. DNA B B. Protein C C. mRNA D D. tRNA Câu 12 12. Điều gì KHÔNG phải là một loại RNA? A A. mRNA B B. tRNA C C. rRNA D D. dDNA Câu 13 13. Trong quá trình nhân đôi DNA, mạch 'bổ sung' (lagging strand) được tổng hợp như thế nào? A A. Liên tục theo chiều 5' -> 3' B B. Gián đoạn thành các đoạn Okazaki theo chiều 5' -> 3' C C. Liên tục theo chiều 3' -> 5' D D. Gián đoạn thành các đoạn Okazaki theo chiều 3' -> 5' Câu 14 14. Loại protein nào giúp DNA cuộn xoắn và đóng gói thành nhiễm sắc thể? A A. Histone B B. Actin C C. Myosin D D. Collagen Câu 15 15. Chức năng của enzyme reverse transcriptase (enzym phiên mã ngược) là gì? A A. Tổng hợp DNA từ khuôn mẫu DNA B B. Tổng hợp RNA từ khuôn mẫu DNA C C. Tổng hợp DNA từ khuôn mẫu RNA D D. Tổng hợp RNA từ khuôn mẫu RNA Câu 16 16. Enzyme DNA polymerase có chức năng chính trong quá trình nào? A A. Phiên mã B B. Dịch mã C C. Nhân đôi DNA D D. Sửa chữa RNA Câu 17 17. Cơ chế điều hòa biểu hiện gene 'attenuation' được tìm thấy ở operon nào? A A. Operon Lac B B. Operon Trp C C. Operon His D D. Operon Gal Câu 18 18. Chức năng chính của tRNA (RNA vận chuyển) là gì? A A. Mang thông tin di truyền từ nhân ra ribosome B B. Vận chuyển axit amin đến ribosome trong quá trình dịch mã C C. Cấu tạo nên ribosome D D. Xúc tác phản ứng phiên mã Câu 19 19. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi trình tự nucleotide trong DNA? A A. Replication B B. Transcription C C. Mutation D D. Translation Câu 20 20. Nguyên tắc bổ sung base trong DNA là gì? A A. A liên kết với G, C liên kết với T B B. A liên kết với T, C liên kết với G C C. A liên kết với C, G liên kết với T D D. A liên kết với U, C liên kết với G Câu 21 21. Đơn vị cấu trúc cơ bản của axit nucleic là gì? A A. Axit amin B B. Nucleotide C C. Glucose D D. Lipid Câu 22 22. Điều gì KHÔNG phải là thành phần của operon Lac ở vi khuẩn E. coli? A A. Gene cấu trúc (lacZ, lacY, lacA) B B. Promoter C C. Terminator D D. Operator Câu 23 23. Splicing RNA là quá trình loại bỏ thành phần nào khỏi phân tử tiền mRNA (pre-mRNA)? A A. Exon B B. Intron C C. Promoter D D. Terminator Câu 24 24. Trong kỹ thuật CRISPR-Cas9, Cas9 là loại protein nào? A A. DNA polymerase B B. RNA polymerase C C. Nuclease D D. Ligase Câu 25 25. Phương pháp PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì trong sinh học phân tử? A A. Giải trình tự DNA B B. Nhân bản DNA in vitro C C. Phân tích biểu hiện gene D D. Biến đổi gene Câu 26 26. Loại liên kết nào gắn các axit amin lại với nhau trong chuỗi polypeptide? A A. Liên kết hydro B B. Liên kết ion C C. Liên kết peptide D D. Liên kết glycosidic Câu 27 27. Quá trình nào sau đây tạo ra sự đa dạng di truyền ở sinh vật sinh sản hữu tính? A A. Nhân đôi DNA B B. Phiên mã C C. Dịch mã D D. Tái tổ hợp gene (recombination) Câu 28 28. Đâu là ví dụ về một yếu tố phiên mã (transcription factor)? A A. RNA polymerase B B. Ribosome C C. Protein p53 D D. tRNA Câu 29 29. Kỹ thuật Western blotting được sử dụng để phát hiện và phân tích loại phân tử sinh học nào? A A. DNA B B. RNA C C. Protein D D. Lipid Câu 30 30. Cấu trúc bậc hai của protein được hình thành chủ yếu bởi loại liên kết nào? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết disulfide C C. Liên kết hydro D D. Liên kết ion Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án đầu tư Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh đại cương