Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sa sinh dụcĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục Số câu30Quiz ID11218 Làm bài Câu 1 1. Khi nào thì phẫu thuật là lựa chọn điều trị ưu tiên cho sa sinh dục? A A. Khi triệu chứng nhẹ và không ảnh hưởng đến sinh hoạt B B. Khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc bệnh nhân muốn điều trị triệt để C C. Khi bệnh nhân còn trẻ và muốn sinh thêm con D D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng Câu 2 2. Trong quá trình khám phụ khoa để chẩn đoán sa sinh dục, bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân thực hiện nghiệm pháp Valsalva. Nghiệm pháp này là gì? A A. Hít sâu và thở ra chậm B B. Rặn mạnh như khi đi tiêu C C. Nín thở D D. Ho mạnh Câu 3 3. Loại sa sinh dục nào liên quan đến sự sa xuống của bàng quang vào âm đạo? A A. Sa tử cung B B. Sa bàng quang (Cystocele) C C. Sa trực tràng (Rectocele) D D. Sa mỏm cắt âm đạo Câu 4 4. Biện pháp điều trị nội khoa sa sinh dục thường bao gồm: A A. Phẫu thuật B B. Vòng nâng âm đạo (Pessary) C C. Xạ trị D D. Hóa trị Câu 5 5. So sánh giữa vòng nâng âm đạo (Pessary) và phẫu thuật trong điều trị sa sinh dục, phát biểu nào sau đây ĐÚNG? A A. Phẫu thuật luôn là lựa chọn đầu tiên vì hiệu quả triệt để hơn B B. Vòng nâng âm đạo có thể chữa khỏi hoàn toàn sa sinh dục C C. Vòng nâng âm đạo là phương pháp điều trị bảo tồn, ít xâm lấn hơn phẫu thuật và có thể là lựa chọn phù hợp cho nhiều phụ nữ D D. Cả hai phương pháp đều có hiệu quả như nhau trong mọi trường hợp Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng sa sinh dục? A A. Đi bộ nhẹ nhàng B B. Bơi lội C C. Nâng tạ nặng D D. Yoga Câu 7 7. Loại sa sinh dục nào có thể gây khó khăn trong việc đi tiêu? A A. Sa tử cung B B. Sa bàng quang (Cystocele) C C. Sa trực tràng (Rectocele) D D. Sa niệu đạo Câu 8 8. Mục tiêu của việc sử dụng vòng nâng âm đạo (Pessary) trong điều trị sa sinh dục là gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn sa sinh dục B B. Giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng sống C C. Ngăn ngừa ung thư cổ tử cung D D. Tăng cường ham muốn tình dục Câu 9 9. Yếu tố nguy cơ chính gây sa sinh dục là gì? A A. Tập thể dục thường xuyên B B. Mang thai và sinh nở C C. Chế độ ăn uống giàu chất xơ D D. Uống nhiều nước Câu 10 10. Phương pháp chẩn đoán sa sinh dục chủ yếu dựa vào: A A. Xét nghiệm máu B B. Siêu âm ổ bụng C C. Khám phụ khoa D D. Chụp X-quang Câu 11 11. Loại sa sinh dục nào ít phổ biến nhất? A A. Sa tử cung B B. Sa bàng quang (Cystocele) C C. Sa trực tràng (Rectocele) D D. Sa mỏm cắt âm đạo (Vault prolapse) Câu 12 12. Biện pháp phòng ngừa sa sinh dục hiệu quả nhất là gì? A A. Uống thuốc tránh thai B B. Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục thường xuyên C C. Kiêng quan hệ tình dục D D. Sử dụng băng vệ sinh hàng ngày Câu 13 13. Điều gì KHÔNG phải là triệu chứng của sa sinh dục? A A. Đau lưng dưới mãn tính B B. Tiểu không tự chủ C C. Đau khi quan hệ tình dục D D. Tăng cân nhanh chóng Câu 14 14. Khi nào thì nên đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ sa sinh dục? A A. Chỉ khi triệu chứng đau dữ dội B B. Khi có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ sa sinh dục C C. Chỉ khi đã mãn kinh D D. Khi triệu chứng tự khỏi sau vài ngày Câu 15 15. Ảnh hưởng của mãn kinh đến nguy cơ sa sinh dục là gì? A A. Giảm nguy cơ do cơ sàn chậu khỏe hơn B B. Tăng nguy cơ do giảm estrogen làm yếu cơ và mô liên kết C C. Không ảnh hưởng đến nguy cơ D D. Chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ sinh mổ Câu 16 16. Triệu chứng phổ biến nhất của sa sinh dục là gì? A A. Đau bụng kinh dữ dội B B. Cảm giác nặng nề hoặc căng tức ở vùng âm đạo C C. Tiểu buốt D D. Khí hư ra nhiều Câu 17 17. Loại vòng nâng âm đạo (Pessary) nào phù hợp cho phụ nữ còn hoạt động tình dục? A A. Vòng hình xuyến (Ring pessary) B B. Vòng hình đĩa (Dish pessary) C C. Vòng hình khối (Cube pessary) D D. Vòng Gellhorn Câu 18 18. Phẫu thuật điều trị sa sinh dục nhằm mục đích chính là: A A. Loại bỏ hoàn toàn tử cung B B. Tái tạo và phục hồi cấu trúc sàn chậu C C. Giảm đau vùng chậu D D. Cải thiện chức năng sinh sản Câu 19 19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của sa sinh dục? A A. Béo phì B B. Táo bón mãn tính C C. Ho mãn tính D D. Huyết áp thấp Câu 20 20. Bài tập Kegel có tác dụng gì trong việc điều trị sa sinh dục? A A. Giảm đau bụng kinh B B. Tăng cường sức mạnh cơ sàn chậu C C. Cải thiện chức năng tiêu hóa D D. Giảm cân Câu 21 21. Loại phẫu thuật nào sử dụng vật liệu nhân tạo (mảnh ghép) để tăng cường sức mạnh sàn chậu trong điều trị sa sinh dục? A A. Khâu treo tử cung B B. Phẫu thuật tạo hình thành âm đạo trước và sau C C. Phẫu thuật sử dụng mảnh ghép (Mesh) D D. Phẫu thuật cắt tử cung ngả âm đạo Câu 22 22. Điều gì quan trọng nhất trong việc tự chăm sóc tại nhà cho người bị sa sinh dục? A A. Uống nhiều thuốc giảm đau B B. Tập Kegel thường xuyên và duy trì lối sống lành mạnh C C. Hạn chế uống nước để giảm tiểu không tự chủ D D. Nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường Câu 23 23. Sa sinh dục, hay còn gọi là prolapse tử cung, xảy ra khi cơ quan nào sa xuống ống âm đạo? A A. Bàng quang B B. Tử cung C C. Trực tràng D D. Buồng trứng Câu 24 24. Điều gì KHÔNG nên làm để phòng ngừa sa sinh dục sau sinh? A A. Tập Kegel ngay sau sinh B B. Tránh táo bón C C. Vận động mạnh và mang vác nặng sớm sau sinh D D. Cho con bú Câu 25 25. Trong điều trị sa sinh dục, liệu pháp hormone thay thế (HRT) có vai trò gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn sa sinh dục B B. Cải thiện sức mạnh cơ sàn chậu và giảm triệu chứng C C. Không có vai trò trong điều trị D D. Chỉ có vai trò trong phòng ngừa Câu 26 26. Đối tượng nào có nguy cơ mắc sa sinh dục cao nhất? A A. Phụ nữ trẻ chưa sinh con B B. Phụ nữ mãn kinh đã sinh nhiều con C C. Nam giới lớn tuổi D D. Trẻ em gái Câu 27 27. Trong các loại phẫu thuật sa sinh dục, phẫu thuật nào thường xâm lấn tối thiểu? A A. Phẫu thuật mở bụng B B. Phẫu thuật nội soi C C. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung D D. Phẫu thuật tạo hình thành âm đạo Câu 28 28. Biến chứng nào KHÔNG phổ biến của sa sinh dục? A A. Viêm nhiễm đường tiết niệu B B. Loét âm đạo do vòng nâng C C. Vô sinh D D. Đau vùng chậu mãn tính Câu 29 29. Sa trực tràng (Rectocele) là tình trạng: A A. Tử cung sa xuống âm đạo B B. Bàng quang sa xuống âm đạo C C. Trực tràng sa xuống âm đạo D D. Niệu đạo sa xuống âm đạo Câu 30 30. Sa sinh dục KHÔNG bao gồm loại nào sau đây? A A. Sa tử cung B B. Sa bàng quang C C. Sa trực tràng D D. Sa dạ dày Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ thông tin và truyền thông