Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10099 Làm bài Câu 1 1. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm hình thành ngà răng? A A. Nguyên bào men (Ameloblasts) B B. Nguyên bào sợi (Fibroblasts) C C. Nguyên bào ngà (Odontoblasts) D D. Nguyên bào xương (Osteoblasts) Câu 2 2. Chức năng chính của răng cửa là gì? A A. Nghiền nát thức ăn B B. Cắn và cắt thức ăn C C. Xé thức ăn D D. Giữ thức ăn Câu 3 3. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phục hình răng đã mất? A A. Cầu răng B B. Răng giả tháo lắp C C. Mão răng (chụp răng) D D. Cấy ghép implant Câu 4 4. Thành phần nào của nước bọt có vai trò trung hòa axit trong miệng? A A. Enzyme Amylase B B. Chất nhầy Mucin C C. Bicarbonate D D. Immunoglobulin A (IgA) Câu 5 5. Chỉ định nào sau đây KHÔNG phải là chỉ định của nhổ răng? A A. Răng sâu quá lớn, không thể phục hồi B B. Răng lung lay do bệnh nha chu nặng C C. Răng khôn mọc lệch gây đau nhức, viêm nhiễm D D. Răng bị đổi màu nhẹ do nhiễm màu thực phẩm Câu 6 6. Fluoride hoạt động chủ yếu bằng cơ chế nào để ngăn ngừa sâu răng? A A. Tiêu diệt vi khuẩn gây sâu răng B B. Tăng cường tái khoáng hóa men răng C C. Giảm độ pH nước bọt D D. Tăng sản xuất nước bọt Câu 7 7. Loại răng nào thường mọc cuối cùng và có xu hướng gây nhiều vấn đề nhất? A A. Răng cửa giữa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ thứ nhất D D. Răng hàm lớn thứ ba (răng khôn) Câu 8 8. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG thuộc về lĩnh vực nha khoa phục hình? A A. Làm răng giả tháo lắp B B. Cấy ghép implant C C. Điều trị tủy răng D D. Làm cầu răng Câu 9 9. Trong cấu trúc xương ổ răng, 'dây chằng nha chu' (periodontal ligament) có vai trò chính là gì? A A. Cung cấp dinh dưỡng cho xương ổ răng B B. Neo giữ răng vào xương ổ răng C C. Tạo độ cứng cho xương ổ răng D D. Bảo vệ tủy răng Câu 10 10. Ống Stenon là ống dẫn của tuyến nước bọt nào? A A. Tuyến nước bọt mang tai B B. Tuyến nước bọt dưới hàm C C. Tuyến nước bọt dưới lưỡi D D. Tuyến nước bọt nhỏ Câu 11 11. Loại khớp nào là khớp thái dương hàm (TMJ)? A A. Khớp bản lề B B. Khớp trượt C C. Khớp cầu và ổ D D. Khớp lồi cầu Câu 12 12. Trong phẫu thuật hàm mặt, 'cắt xương hàm' (osteotomy) được thực hiện để điều trị tình trạng nào? A A. Sâu răng B B. Viêm nướu C C. Sai khớp cắn nặng (hô, móm, lệch lạc) D D. Răng khôn mọc ngầm Câu 13 13. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán sâu răng? A A. Thăm khám lâm sàng bằng mắt thường và thám trâm B B. Chụp X-quang răng C C. Đo độ pH nước bọt D D. Sử dụng đèn laser huỳnh quang Câu 14 14. Thành phần nào sau đây chiếm tỷ lệ lớn nhất trong men răng? A A. Hydroxyapatite B B. Nước C C. Chất hữu cơ D D. Fluorapatite Câu 15 15. Loại răng nào KHÔNG thuộc nhóm răng trước? A A. Răng cửa giữa B B. Răng cửa bên C C. Răng nanh D D. Răng tiền hàm thứ nhất Câu 16 16. Trong chỉnh nha, 'mắc cài' (bracket) được gắn lên răng bằng vật liệu gì? A A. Xi măng kẽm phosphate B B. Polycarboxylate cement C C. Resin composite adhesive D D. Glass ionomer cement Câu 17 17. Bệnh viêm nướu (gingivitis) KHÔNG gây ra triệu chứng nào sau đây? A A. Nướu răng sưng đỏ B B. Chảy máu nướu răng C C. Tiêu xương ổ răng D D. Hôi miệng Câu 18 18. Thói quen nào sau đây KHÔNG có lợi cho sức khỏe răng miệng? A A. Chải răng 2 lần mỗi ngày với kem đánh răng chứa fluoride B B. Sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày C C. Ăn nhiều đồ ngọt và uống nước có gas D D. Khám răng định kỳ 6 tháng một lần Câu 19 19. Chức năng chính của tủy răng là gì? A A. Bảo vệ men răng B B. Cung cấp dinh dưỡng và cảm giác cho răng C C. Tạo độ cứng cho ngà răng D D. Neo giữ răng vào xương ổ răng Câu 20 20. Nguyên nhân chính gây ra bệnh sâu răng là gì? A A. Thiếu canxi B B. Vi khuẩn và carbohydrate lên men C C. Di truyền D D. Ăn đồ ăn quá cứng Câu 21 21. Cơ cắn (masseter) có vai trò chính trong cử động nào của hàm dưới? A A. Mở hàm B B. Nghiêng hàm sang bên C C. Đưa hàm ra trước D D. Nâng hàm (đóng miệng) Câu 22 22. Trong cấu tạo xương hàm trên, 'mỏm trán' (frontal process) là mỏm của xương nào? A A. Xương gò má (Zygomatic bone) B B. Xương hàm trên (Maxilla) C C. Xương lá mía (Vomer) D D. Xương sàng (Ethmoid bone) Câu 23 23. Dây thần kinh nào chi phối cảm giác cho răng hàm dưới? A A. Dây thần kinh hàm trên (Maxillary nerve) B B. Dây thần kinh hàm dưới (Mandibular nerve) C C. Dây thần kinh sinh ba (Trigeminal nerve) nhánh mắt D D. Dây thần kinh mặt (Facial nerve) Câu 24 24. Trong điều trị tủy răng, 'trám bít ống tủy' (obturation) nhằm mục đích gì? A A. Loại bỏ vi khuẩn khỏi ống tủy B B. Mở rộng ống tủy để dễ dàng tiếp cận C C. Làm sạch mùn ngà trong ống tủy D D. Ngăn chặn sự tái nhiễm khuẩn vào ống tủy Câu 25 25. Cung răng sữa của trẻ em thường có bao nhiêu răng? A A. 28 răng B B. 32 răng C C. 20 răng D D. 24 răng Câu 26 26. Vật liệu trám răng Amalgam được làm chủ yếu từ hợp kim của kim loại nào? A A. Vàng và bạc B B. Bạc, thiếc, đồng và thủy ngân C C. Titan và nhôm D D. Composite và thủy tinh ionomer Câu 27 27. Loại răng nào có nhiều chân răng nhất? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng tiền hàm D D. Răng hàm lớn Câu 28 28. Trong giai đoạn phát triển răng, 'mầm răng' xuất hiện ở giai đoạn nào? A A. Giai đoạn nụ (Bud stage) B B. Giai đoạn chóp (Cap stage) C C. Giai đoạn chuông (Bell stage) D D. Giai đoạn trưởng thành (Apposition stage) Câu 29 29. Trong cấu trúc răng, 'lỗ chóp răng' nằm ở vị trí nào? A A. Mặt nhai của răng B B. Cổ răng C C. Chóp chân răng D D. Thân răng Câu 30 30. Trong nha khoa trẻ em, 'trám bít hố rãnh' (fissure sealant) được sử dụng để phòng ngừa sâu răng ở vị trí nào? A A. Mặt ngoài răng B B. Mặt trong răng C C. Mặt nhai răng hàm D D. Mặt bên răng Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ