Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị sản phẩmĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sản phẩm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sản phẩm Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sản phẩm Số câu30Quiz ID12284 Làm bài Câu 1 1. Điều gì là thách thức lớn nhất khi quản lý sản phẩm trong môi trường 'startup'? A A. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân sự B B. Áp lực phải tăng trưởng nhanh và liên tục thay đổi để thích ứng C C. Khó khăn trong việc xác định thị trường mục tiêu D D. Tất cả các phương án trên Câu 2 2. Khi nào thì việc 'sunset' (khai tử) một sản phẩm trở nên cần thiết? A A. Khi sản phẩm đạt đỉnh doanh số và lợi nhuận B B. Khi sản phẩm không còn phù hợp với chiến lược công ty hoặc không còn mang lại giá trị kinh tế C C. Khi có phiên bản sản phẩm mới hơn được ra mắt D D. Khi đội ngũ phát triển sản phẩm cần tập trung vào dự án khác Câu 3 3. KPI (Key Performance Indicator) nào KHÔNG phù hợp để đo lường sự thành công của một sản phẩm SaaS (Software as a Service) trong giai đoạn đầu? A A. Tỷ lệ chuyển đổi người dùng dùng thử sang trả phí B B. Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLTV) C C. Tổng doanh thu hàng năm (Annual Recurring Revenue - ARR) D D. Mức độ hài lòng của người dùng (Customer Satisfaction Score - CSAT) Câu 4 4. Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng quan trọng của Product Manager? A A. Kỹ năng lập trình và phát triển phần mềm B B. Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình C C. Kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề D D. Kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm Câu 5 5. Công cụ nào KHÔNG thường được sử dụng trong việc quản lý Product Backlog? A A. Jira B B. Trello C C. Microsoft Excel D D. Google Analytics Câu 6 6. Điều gì là rủi ro chính khi bỏ qua giai đoạn 'Discovery' (Khám phá) trong quy trình phát triển sản phẩm? A A. Tốn nhiều thời gian và chi phí cho giai đoạn lập kế hoạch B B. Xây dựng sản phẩm không đáp ứng đúng nhu cầu thị trường và người dùng C C. Gặp khó khăn trong việc quản lý backlog sản phẩm D D. Không thể thực hiện A/B Testing hiệu quả Câu 7 7. Khi sản phẩm bước vào giai đoạn 'Maturity' (Trưởng thành) của vòng đời, chiến lược quản trị sản phẩm thường tập trung vào điều gì? A A. Tìm kiếm thị trường mới và mở rộng đối tượng khách hàng B B. Tối ưu hóa lợi nhuận, duy trì thị phần và cải tiến sản phẩm nhỏ giọt C C. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới hoàn toàn D D. Giảm giá sản phẩm để cạnh tranh với đối thủ Câu 8 8. Trong quản trị sản phẩm, 'Customer Journey Map' (Bản đồ hành trình khách hàng) giúp ích gì? A A. Theo dõi hiệu suất làm việc của nhân viên chăm sóc khách hàng B B. Hình dung và hiểu rõ trải nghiệm của khách hàng khi tương tác với sản phẩm/dịch vụ C C. Quản lý thông tin liên hệ và lịch sử giao dịch của khách hàng D D. Dự đoán doanh thu và lợi nhuận từ khách hàng Câu 9 9. Trong quản trị sản phẩm, 'Vanity Metrics' (Số liệu phù phiếm) nên được tránh vì lý do gì? A A. Khó đo lường và theo dõi B B. Không cung cấp thông tin hữu ích để đưa ra quyết định sản phẩm C C. Tốn nhiều thời gian và chi phí để thu thập D D. Dễ bị thao túng và làm giả Câu 10 10. Trong quản trị sản phẩm, 'Technical Debt' (Nợ kỹ thuật) có nghĩa là gì? A A. Tổng chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho sản phẩm B B. Hậu quả của việc đưa ra các quyết định thiết kế hoặc kỹ thuật mang tính 'đường tắt' trong quá trình phát triển C C. Số lượng lỗi và bug còn tồn đọng trong sản phẩm D D. Thời gian cần thiết để hoàn thành các tính năng kỹ thuật phức tạp Câu 11 11. Ma trận 'Prioritization' (Ưu tiên hóa) nào thường được sử dụng để đánh giá và sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các tính năng sản phẩm dựa trên giá trị và nỗ lực? A A. Ma trận BCG (Boston Consulting Group) B B. Ma trận Ansoff C C. Ma trận Giá trị - Nỗ lực (Value vs Effort) D D. Ma trận GE-McKinsey Câu 12 12. Đâu là yếu tố cốt lõi nhất định hình nên 'sản phẩm' trong quản trị sản phẩm? A A. Tính năng và công nghệ tiên tiến B B. Giá trị mang lại cho khách hàng và giải quyết vấn đề của họ C C. Chiến lược marketing và quảng bá sản phẩm D D. Quy trình sản xuất và tối ưu chi phí Câu 13 13. Khái niệm 'Growth Hacking' trong quản trị sản phẩm thường liên quan đến điều gì? A A. Tối ưu hóa chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận B B. Sử dụng các chiến lược sáng tạo, chi phí thấp để thúc đẩy tăng trưởng người dùng và doanh thu nhanh chóng C C. Nâng cấp hệ thống kỹ thuật để đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định D D. Xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà đầu tư Câu 14 14. Trong các khuôn khổ phát triển sản phẩm Agile, vai trò 'Product Owner' (Chủ sở hữu sản phẩm) chịu trách nhiệm chính về điều gì? A A. Quản lý đội ngũ phát triển và đảm bảo tiến độ dự án B B. Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) cho sản phẩm C C. Tối ưu hóa giá trị sản phẩm và quản lý Product Backlog D D. Kiểm thử chất lượng sản phẩm trước khi ra mắt Câu 15 15. Mô hình 'Freemium' trong kinh doanh sản phẩm số thường có đặc điểm gì? A A. Cung cấp sản phẩm miễn phí hoàn toàn cho tất cả người dùng B B. Cung cấp phiên bản cơ bản miễn phí và phiên bản nâng cao trả phí với nhiều tính năng hơn C C. Yêu cầu người dùng trả phí một lần để sử dụng sản phẩm vĩnh viễn D D. Thu phí theo thời gian sử dụng sản phẩm (subscription) Câu 16 16. Phương pháp '5 Whys' (5 Tại sao) được sử dụng để làm gì trong quản trị sản phẩm và giải quyết vấn đề? A A. Đánh giá hiệu quả của 5 tính năng sản phẩm quan trọng nhất B B. Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề bằng cách đặt câu hỏi 'Tại sao?' liên tục C C. Phân tích 5 đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường D D. Xác định 5 phân khúc khách hàng mục tiêu Câu 17 17. Phương pháp phân tích 'SWOT' được sử dụng trong quản trị sản phẩm nhằm mục đích gì? A A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của đội ngũ sản phẩm B B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của sản phẩm/dự án C C. Phân tích đối thủ cạnh tranh và chiến lược của họ D D. Đo lường sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm Câu 18 18. Trong quá trình phát triển sản phẩm, MVP (Minimum Viable Product) đóng vai trò quan trọng như thế nào? A A. Đảm bảo sản phẩm có đầy đủ tính năng trước khi ra mắt B B. Giảm thiểu rủi ro và chi phí bằng cách thử nghiệm giả thuyết sản phẩm với phiên bản đơn giản nhất C C. Tối ưu hóa hiệu suất và khả năng mở rộng của sản phẩm D D. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ cho sản phẩm Câu 19 19. Mục đích chính của việc thực hiện 'A/B Testing' trong quản trị sản phẩm là gì? A A. Kiểm tra hiệu suất của đội ngũ phát triển B B. So sánh hai phiên bản khác nhau của một tính năng để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn C C. Thu thập phản hồi định tính từ người dùng về sản phẩm D D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm Câu 20 20. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi định giá sản phẩm? A A. Chi phí sản xuất và vận hành sản phẩm B B. Giá của các sản phẩm cạnh tranh trên thị trường C C. Giá trị cảm nhận của sản phẩm đối với khách hàng D D. Sở thích cá nhân của Product Manager về mức giá Câu 21 21. Phương pháp 'Persona' (Đại diện người dùng) được sử dụng trong quản trị sản phẩm để làm gì? A A. Phân tích dữ liệu người dùng thực tế để xác định xu hướng B B. Tạo ra hình mẫu người dùng lý tưởng, đại diện cho nhóm khách hàng mục tiêu C C. Đo lường mức độ tương tác của người dùng với sản phẩm D D. Phân khúc thị trường và xác định các phân khúc tiềm năng Câu 22 22. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của 'Product Marketing' (Marketing sản phẩm)? A A. Tăng nhận diện thương hiệu sản phẩm B B. Tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật của sản phẩm C C. Thu hút và giữ chân người dùng sản phẩm D D. Truyền đạt giá trị và lợi ích của sản phẩm đến khách hàng mục tiêu Câu 23 23. Mục tiêu của 'Product Discovery' (Khám phá sản phẩm) KHÔNG bao gồm điều gì? A A. Xác định vấn đề và nhu cầu của người dùng B B. Tìm ra giải pháp sản phẩm khả thi C C. Viết code và xây dựng sản phẩm D D. Xác thực giải pháp và giả thuyết sản phẩm Câu 24 24. Chức năng chính của 'Product Roadmap' (Lộ trình sản phẩm) là gì? A A. Theo dõi tiến độ phát triển sản phẩm hàng ngày B B. Lập kế hoạch chi tiết cho từng sprint phát triển sản phẩm C C. Truyền đạt tầm nhìn, chiến lược và kế hoạch phát triển sản phẩm theo thời gian D D. Quản lý backlog sản phẩm và ưu tiên các user story Câu 25 25. Phương pháp 'Jobs to be Done' tiếp cận việc nghiên cứu khách hàng tập trung vào điều gì? A A. Phân tích nhân khẩu học và hành vi của khách hàng B B. Tìm hiểu 'công việc' mà khách hàng 'thuê' sản phẩm của bạn để thực hiện C C. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng với các tính năng hiện có D D. Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh và sản phẩm của họ Câu 26 26. Khi nào thì việc 'pivot' (thay đổi hướng đi chiến lược) sản phẩm trở nên cần thiết? A A. Khi sản phẩm đạt được mục tiêu doanh số ban đầu B B. Khi có phản hồi tiêu cực liên tục từ thị trường và người dùng về sản phẩm hiện tại C C. Khi đội ngũ phát triển sản phẩm cần thay đổi công nghệ sử dụng D D. Khi đối thủ cạnh tranh ra mắt sản phẩm tương tự Câu 27 27. Trong quản trị sản phẩm, 'Go-to-Market Strategy' (Chiến lược ra mắt thị trường) bao gồm những yếu tố chính nào? A A. Chỉ tập trung vào chiến lược marketing và quảng bá sản phẩm B B. Bao gồm định vị sản phẩm, phân khúc khách hàng, kênh phân phối, và chiến lược marketing C C. Chủ yếu là kế hoạch phát triển sản phẩm chi tiết D D. Chỉ liên quan đến việc xác định giá sản phẩm Câu 28 28. Khái niệm 'Product Vision' (Tầm nhìn sản phẩm) trong quản trị sản phẩm thể hiện điều gì? A A. Kế hoạch chi tiết để xây dựng và phát triển sản phẩm trong 1 năm tới B B. Mô tả ngắn gọn về sản phẩm, đối tượng mục tiêu và lợi ích chính C C. Mục tiêu dài hạn, đầy cảm hứng về sản phẩm muốn trở thành trong tương lai D D. Danh sách các tính năng cần có trong phiên bản MVP Câu 29 29. Trong các loại yêu cầu sản phẩm, 'User Story' (Câu chuyện người dùng) tập trung vào điều gì? A A. Mô tả chi tiết kỹ thuật về cách tính năng sẽ được xây dựng B B. Mô tả yêu cầu từ góc độ của người dùng cuối, tập trung vào giá trị họ nhận được C C. Danh sách các lỗi và vấn đề cần sửa trong sản phẩm D D. Kế hoạch kiểm thử và đảm bảo chất lượng sản phẩm Câu 30 30. Trong vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào tập trung chủ yếu vào việc mở rộng thị phần và tăng trưởng doanh số nhanh chóng? A A. Giai đoạn giới thiệu (Introduction) B B. Giai đoạn tăng trưởng (Growth) C C. Giai đoạn trưởng thành (Maturity) D D. Giai đoạn suy thoái (Decline) Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng Web với Java Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị vận hành