Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanhĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh Số câu30Quiz ID15271 Làm bài Câu 1 1. Nguồn vốn chủ sở hữu KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây? A A. Vốn góp của chủ sở hữu B B. Lợi nhuận giữ lại C C. Vay ngân hàng D D. Thặng dư vốn cổ phần Câu 2 2. Phân tích PESTEL là công cụ để phân tích yếu tố nào? A A. Môi trường nội bộ doanh nghiệp B B. Môi trường ngành C C. Môi trường vĩ mô D D. Đối thủ cạnh tranh Câu 3 3. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) KHÔNG bao gồm khía cạnh nào? A A. Trách nhiệm kinh tế B B. Trách nhiệm pháp lý C C. Trách nhiệm từ thiện D D. Trách nhiệm chính trị Câu 4 4. Mục tiêu chính của quản trị rủi ro doanh nghiệp (Enterprise Risk Management - ERM) là gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro B B. Tối đa hóa lợi nhuận bất chấp rủi ro C C. Nhận diện, đánh giá và ứng phó với rủi ro D D. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba Câu 5 5. Mục tiêu SMART là gì? A A. Một phương pháp đặt mục tiêu mơ hồ và rộng lớn. B B. Một khung thời gian để thực hiện mục tiêu. C C. Một tập hợp các tiêu chí để thiết lập mục tiêu hiệu quả. D D. Một loại mục tiêu chỉ dành cho các công ty công nghệ. Câu 6 6. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter (Porter's Five Forces) KHÔNG bao gồm lực lượng nào? A A. Đối thủ cạnh tranh hiện tại B B. Khách hàng C C. Nhà cung cấp D D. Chính phủ Câu 7 7. Chiến lược marketing 'đại trà' (Mass Marketing) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào? A A. Sản phẩm xa xỉ B B. Sản phẩm chuyên biệt C C. Sản phẩm tiêu dùng hàng ngày D D. Sản phẩm công nghiệp Câu 8 8. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với doanh nghiệp nhỏ, mới thành lập? A A. Cơ cấu trực tuyến B B. Cơ cấu chức năng C C. Cơ cấu ma trận D D. Cơ cấu bộ phận Câu 9 9. Phong cách ra quyết định 'duy lý' (Rational Decision Making) dựa trên điều gì? A A. Cảm tính và trực giác B B. Phân tích dữ liệu và thông tin khách quan C C. Kinh nghiệm cá nhân D D. Áp lực từ người khác Câu 10 10. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của nhà quản trị? A A. Đưa ra quyết định chiến lược B B. Thực hiện công việc chuyên môn kỹ thuật C C. Điều phối nguồn lực D D. Lãnh đạo nhân viên Câu 11 11. Phong cách lãnh đạo 'ủy quyền' (Delegative Leadership) còn được gọi là gì? A A. Lãnh đạo độc đoán B B. Lãnh đạo dân chủ C C. Lãnh đạo tự do D D. Lãnh đạo chuyển đổi Câu 12 12. Chức năng tuyển dụng nhân sự thuộc về bộ phận nào trong doanh nghiệp? A A. Marketing B B. Tài chính C C. Nhân sự D D. Sản xuất Câu 13 13. Khởi nghiệp tinh gọn (Lean Startup) nhấn mạnh điều gì? A A. Lập kế hoạch kinh doanh chi tiết, dài hạn B B. Xây dựng sản phẩm hoàn hảo trước khi ra mắt C C. Học hỏi và điều chỉnh liên tục dựa trên phản hồi khách hàng D D. Bảo mật tuyệt đối ý tưởng kinh doanh Câu 14 14. Đạo đức kinh doanh (Business Ethics) tập trung vào khía cạnh nào? A A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông B B. Tuân thủ pháp luật C C. Các nguyên tắc và giá trị đạo đức trong kinh doanh D D. Chiến thắng đối thủ cạnh tranh Câu 15 15. Phân khúc thị trường KHÔNG dựa trên tiêu chí nào sau đây? A A. Địa lý B B. Nhân khẩu học C C. Tâm lý D D. Màu sắc ưa thích Câu 16 16. Lợi thế cạnh tranh 'khác biệt hóa' (Differentiation) tập trung vào việc gì? A A. Cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất B B. Tạo ra sản phẩm độc đáo, khác biệt C C. Chiếm lĩnh thị phần lớn nhất D D. Tối ưu hóa chi phí hoạt động Câu 17 17. Phương pháp quản lý chất lượng toàn diện (TQM) chú trọng đến yếu tố nào nhất? A A. Kiểm tra chất lượng cuối kỳ B B. Sự tham gia của toàn bộ nhân viên C C. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn D D. Giảm thiểu chi phí sản xuất Câu 18 18. Đâu là yếu tố thuộc 'Marketing Mix' (4Ps)? A A. Quy trình (Process) B B. Con người (People) C C. Định giá (Price) D D. Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence) Câu 19 19. Đổi mới sáng tạo (Innovation) KHÔNG bao gồm loại hình nào sau đây? A A. Đổi mới sản phẩm B B. Đổi mới quy trình C C. Đổi mới mô hình kinh doanh D D. Sao chép ý tưởng của đối thủ Câu 20 20. Phương pháp đào tạo nhân viên 'kèm cặp' (Mentoring) mang lại lợi ích gì? A A. Đào tạo hàng loạt, chi phí thấp B B. Phát triển kỹ năng chuyên môn sâu và kỹ năng mềm C C. Đánh giá hiệu suất nhanh chóng D D. Tăng cường kỷ luật lao động Câu 21 21. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về các chức năng quản trị cơ bản? A A. Hoạch định B B. Tổ chức C C. Marketing D D. Kiểm soát Câu 22 22. Trong mô hình SWOT, yếu tố nào sau đây thuộc về yếu tố bên ngoài doanh nghiệp? A A. Điểm mạnh (Strengths) B B. Điểm yếu (Weaknesses) C C. Cơ hội (Opportunities) D D. Nguồn lực tài chính Câu 23 23. Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) còn được gọi là gì trong đầu tư tài chính? A A. Rủi ro đặc thù B B. Rủi ro thị trường C C. Rủi ro hoạt động D D. Rủi ro tín dụng Câu 24 24. Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management) tập trung vào điều gì? A A. Quản lý nhân sự trong doanh nghiệp B B. Quản lý dòng chảy hàng hóa và thông tin C C. Quản lý rủi ro tài chính D D. Quản lý quan hệ khách hàng Câu 25 25. Đánh giá hiệu suất làm việc (Performance Appraisal) KHÔNG nhằm mục đích nào sau đây? A A. Cải thiện hiệu suất nhân viên B B. Ra quyết định sa thải hàng loạt C C. Làm căn cứ trả lương, thưởng D D. Xác định nhu cầu đào tạo Câu 26 26. Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) tập trung vào việc gì? A A. Cạnh tranh trực tiếp với đối thủ trong thị trường hiện có B B. Tạo ra thị trường mới, không cạnh tranh C C. Tối ưu hóa chi phí để cạnh tranh về giá D D. Phân khúc thị trường hiện có một cách hiệu quả hơn Câu 27 27. Tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) dùng để đánh giá điều gì? A A. Khả năng sinh lời B B. Khả năng thanh toán ngắn hạn C C. Hiệu quả hoạt động D D. Cơ cấu vốn Câu 28 28. Điều gì KHÔNG phải là ưu điểm của cơ cấu tổ chức theo chức năng? A A. Tạo sự chuyên môn hóa sâu B B. Dễ dàng phối hợp giữa các bộ phận C C. Hiệu quả trong quy mô lớn D D. Tập trung vào mục tiêu chức năng Câu 29 29. Chức năng kiểm soát trong quản trị bao gồm mấy bước cơ bản? A A. 2 B B. 3 C C. 4 D D. 5 Câu 30 30. Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture) ảnh hưởng đến yếu tố nào? A A. Chỉ hiệu suất tài chính B B. Chỉ chiến lược kinh doanh C C. Hành vi nhân viên và hiệu quả hoạt động chung D D. Chỉ cơ cấu tổ chức Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giáo dục nghề nghiệp Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xã hội học