Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ô nhiễm môi trườngĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ô nhiễm môi trường Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ô nhiễm môi trường Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ô nhiễm môi trường Số câu30Quiz ID10655 Làm bài Câu 1 1. Mưa axit hình thành chủ yếu do sự ô nhiễm không khí bởi chất nào? A A. Bụi mịn PM2.5. B B. Khí CO (Carbon Monoxide). C C. Khí SO2 (Sulfur Dioxide) và NOx (Nitrogen Oxides). D D. Khí CO2 (Carbon Dioxide). Câu 2 2. Biện pháp nào sau đây KHÔNG hiệu quả trong việc giảm thiểu ô nhiễm bụi mịn (PM2.5) trong không khí đô thị? A A. Sử dụng xe điện và xe hybrid. B B. Trồng cây xanh và xây dựng tường cây xanh. C C. Tăng cường sử dụng điều hòa không khí trong nhà. D D. Kiểm soát khí thải từ các nhà máy và phương tiện giao thông. Câu 3 3. Ô nhiễm ánh sáng (light pollution) gây ảnh hưởng chủ yếu đến đối tượng nào? A A. Giao thông đường bộ. B B. Các loài động vật hoang dã và thiên văn học. C C. Sức khỏe con người về thể chất. D D. Năng suất cây trồng nông nghiệp. Câu 4 4. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng 'thủy triều đỏ' (red tide) là gì? A A. Ô nhiễm dầu mỏ. B B. Ô nhiễm phóng xạ. C C. Sự bùng phát tảo độc hại (harmful algal blooms - HABs) do phú dưỡng hóa. D D. Ô nhiễm tiếng ồn dưới nước. Câu 5 5. Biện pháp nào sau đây KHÔNG trực tiếp góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí do giao thông? A A. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông công cộng. B B. Khuyến khích sử dụng xe điện và xe hybrid. C C. Trồng nhiều cây xanh đô thị. D D. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc. Câu 6 6. Trong các loại chất thải rắn, loại nào có khả năng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhất nếu không được xử lý đúng cách? A A. Giấy vụn và bìa carton. B B. Chất thải hữu cơ từ nhà bếp. C C. Chất thải y tế nguy hại (bơm kim tiêm, bông băng…). D D. Phế liệu kim loại. Câu 7 7. Ô nhiễm môi trường được định nghĩa chính xác nhất là gì? A A. Sự thay đổi thời tiết bất thường do biến đổi khí hậu. B B. Sự suy giảm số lượng loài sinh vật trong một hệ sinh thái. C C. Sự biến đổi tiêu cực các thành phần môi trường, gây hại cho con người và sinh vật. D D. Hiện tượng Trái Đất nóng lên do hiệu ứng nhà kính. Câu 8 8. Khái niệm 'kinh tế tuần hoàn′ có liên quan mật thiết đến việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường như thế nào? A A. Kinh tế tuần hoàn tập trung vào tăng trưởng kinh tế bất chấp tác động môi trường. B B. Kinh tế tuần hoàn khuyến khích sử dụng tối đa tài nguyên, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm. C C. Kinh tế tuần hoàn chỉ áp dụng cho các ngành công nghiệp nặng, không liên quan đến ô nhiễm sinh hoạt. D D. Kinh tế tuần hoàn chủ yếu giải quyết vấn đề ô nhiễm tiếng ồn. Câu 9 9. Loại hình giao thông nào được coi là ít gây ô nhiễm môi trường nhất trong đô thị? A A. Xe ô tô cá nhân chạy xăng. B B. Xe máy tay ga. C C. Xe buýt chạy dầu diesel. D D. Đi bộ và xe đạp. Câu 10 10. Ô nhiễm phóng xạ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất nào cho sinh vật? A A. Thay đổi màu sắc da và lông. B B. Gây đột biến gen và ung thư. C C. Giảm khả năng sinh sản tạm thời. D D. Tăng trưởng kích thước cơ thể. Câu 11 11. Chất nào sau đây KHÔNG phải là khí nhà kính? A A. CO2 (Carbon Dioxide). B B. CH4 (Methane). C C. N2O (Nitrous Oxide). D D. O2 (Oxygen). Câu 12 12. Việc sử dụng rộng rãi thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp có thể dẫn đến loại ô nhiễm nào? A A. Ô nhiễm ánh sáng. B B. Ô nhiễm điện từ. C C. Ô nhiễm đất và nguồn nước. D D. Ô nhiễm tiếng ồn nông nghiệp. Câu 13 13. Chất nào sau đây được coi là 'ô nhiễm nhựa trắng′ và gây ra nhiều vấn đề môi trường? A A. Nhựa PET tái chế. B B. Nhựa sinh học phân hủy hoàn toàn. C C. Nhựa sử dụng một lần khó phân hủy (nilon, PE, PP…). D D. Nhựa PVC trong xây dựng. Câu 14 14. Khí ozone (O3) ở tầng bình lưu (stratosphere) có vai trò quan trọng nào đối với môi trường? A A. Gây hiệu ứng nhà kính làm Trái Đất ấm lên. B B. Hấp thụ tia cực tím (UV) từ Mặt Trời, bảo vệ sinh vật trên Trái Đất. C C. Gây mưa axit. D D. Tạo sương mù quang hóa. Câu 15 15. Việc phá rừng và chuyển đổi mục đích sử dụng đất có liên quan đến loại ô nhiễm nào? A A. Ô nhiễm tiếng ồn. B B. Ô nhiễm ánh sáng. C C. Ô nhiễm không khí (gián tiếp) và suy thoái đất. D D. Ô nhiễm phóng xạ. Câu 16 16. Trong quản lý chất thải rắn, nguyên tắc 3R (Reduce, Reuse, Recycle) có ý nghĩa gì? A A. Đốt, chôn lấp, và tái chế. B B. Giảm thiểu, tái sử dụng, và tái chế. C C. Phân loại, thu gom, và xử lý. D D. Thu gom, vận chuyển, và chôn lấp. Câu 17 17. Ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng tiêu cực nhất đến khía cạnh nào của con người? A A. Hệ tiêu hóa. B B. Hệ thần kinh và thính giác. C C. Hệ tuần hoàn. D D. Hệ hô hấp. Câu 18 18. Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng chủ yếu liên quan đến loại ô nhiễm nào? A A. Ô nhiễm tiếng ồn. B B. Ô nhiễm nguồn nước. C C. Ô nhiễm không khí. D D. Ô nhiễm đất. Câu 19 19. Ô nhiễm đất do kim loại nặng có thể gây ra hậu quả lâu dài nào cho nông nghiệp? A A. Làm tăng độ phì nhiêu của đất. B B. Làm giảm khả năng giữ nước của đất. C C. Tích tụ kim loại nặng trong cây trồng, gây nguy hại cho sức khỏe người tiêu dùng. D D. Làm giảm đa dạng sinh vật đất nhưng không ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Câu 20 20. Giải pháp nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt? A A. Xử lý khí thải công nghiệp trước khi thải ra môi trường. B B. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tập trung và hiệu quả. C C. Hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu hóa học trong nông nghiệp. D D. Tăng cường tuần tra, kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn đô thị. Câu 21 21. Chất gây ô nhiễm nào thường được đo bằng chỉ số AQI (Air Quality Index)? A A. Ô nhiễm tiếng ồn. B B. Ô nhiễm phóng xạ. C C. Ô nhiễm không khí. D D. Ô nhiễm nhiệt. Câu 22 22. Hiện tượng 'đảo nhiệt đô thị' (urban heat island effect) là một dạng ô nhiễm môi trường đặc trưng ở đâu? A A. Khu vực rừng nguyên sinh. B B. Các vùng sa mạc. C C. Các đô thị lớn, đông dân cư. D D. Vùng biển khơi. Câu 23 23. Trong các nguồn năng lượng sau, nguồn nào được coi là 'sạch′ và ít gây ô nhiễm môi trường nhất? A A. Năng lượng than đá. B B. Năng lượng hạt nhân. C C. Năng lượng gió. D D. Năng lượng dầu mỏ. Câu 24 24. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để giảm thiểu ô nhiễm nhựa? A A. Tăng cường tái chế nhựa đã qua sử dụng. B B. Sử dụng các sản phẩm nhựa phân hủy sinh học. C C. Hạn chế tối đa sử dụng đồ nhựa dùng một lần. D D. Đốt rác thải nhựa để tạo ra năng lượng. Câu 25 25. Công ước quốc tế nào tập trung vào việc bảo vệ tầng ozone? A A. Công ước Kyoto. B B. Nghị định thư Montreal. C C. Công ước Ramsar. D D. Công ước Basel. Câu 26 26. Ô nhiễm nhiệt (thermal pollution) thường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái nào? A A. Hệ sinh thái rừng nhiệt đới. B B. Hệ sinh thái biển và sông hồ. C C. Hệ sinh thái sa mạc. D D. Hệ sinh thái núi cao. Câu 27 27. Loại ô nhiễm nào thường gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) trong các водохранилища? A A. Ô nhiễm nhiệt. B B. Ô nhiễm phóng xạ. C C. Ô nhiễm nước bởi chất dinh dưỡng (nitrat, phosphat). D D. Ô nhiễm tiếng ồn dưới nước. Câu 28 28. Biện pháp nào sau đây mang tính phòng ngừa ô nhiễm môi trường hơn là khắc phục hậu quả? A A. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải. B B. Ứng dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, thân thiện với môi trường. C C. Nạo vét kênh rạch bị ô nhiễm. D D. Phục hồi các khu rừng bị suy thoái do ô nhiễm. Câu 29 29. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm biển và đại dương? A A. Sóng thần và động đất dưới biển. B B. Rò rỉ dầu từ các giàn khoan và tàu chở dầu. C C. Hoạt động núi lửa dưới đáy biển. D D. Sự nóng lên toàn cầu tự nhiên. Câu 30 30. Đâu KHÔNG phải là một nguồn gây ô nhiễm không khí chính? A A. Khí thải từ các nhà máy công nghiệp. B B. Khói bụi từ các phương tiện giao thông. C C. Phân bón hóa học sử dụng trong nông nghiệp. D D. Cháy rừng và đốt rác thải sinh hoạt. Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngoại thương Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế