Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nội khoa cơ sởĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội khoa cơ sở Số câu30Quiz ID10483 Làm bài Câu 1 1. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng cơ năng? A A. Đau ngực B B. Khó thở C C. Ho ra máu D D. Gan to Câu 2 2. Trong các dấu hiệu sinh tồn sau, dấu hiệu nào thường được đánh giá ĐẦU TIÊN khi tiếp cận bệnh nhân cấp cứu? A A. Huyết áp B B. Mạch C C. Nhịp thở D D. Ý thức Câu 3 3. Phương pháp khám thực thể nào sau đây dùng để đánh giá kích thước và mật độ của gan? A A. Nghe B B. Nhìn C C. Gõ D D. Sờ Câu 4 4. Tiếng tim T2 (tiếng thứ hai) tương ứng với thời kỳ nào của chu chuyển tim? A A. Tâm thu thất B B. Tâm trương thất C C. Tâm thu nhĩ D D. Tâm trương nhĩ Câu 5 5. Hội chứng nào sau đây KHÔNG thuộc hội chứng suy hô hấp? A A. Hội chứng đông đặc B B. Hội chứng tràn khí màng phổi C C. Hội chứng tràn dịch màng phổi D D. Hội chứng tăng thông khí phế nang Câu 6 6. Trong bệnh cảnh viêm phổi thùy điển hình, giai đoạn 'gan hóa đỏ' đặc trưng bởi: A A. Phổi chứa nhiều hồng cầu và fibrin B B. Phổi chứa nhiều bạch cầu đa nhân trung tính C C. Phổi chứa nhiều đại thực bào D D. Phổi trở lại cấu trúc bình thường Câu 7 7. Yếu tố nguy cơ quan trọng NHẤT gây bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là: A A. Ô nhiễm không khí B B. Hút thuốc lá C C. Tiếp xúc hóa chất độc hại D D. Tiền sử hen phế quản Câu 8 8. Triệu chứng điển hình của cơn đau thắt ngực ổn định là: A A. Đau ngực dữ dội, kéo dài trên 30 phút, không giảm khi nghỉ ngơi B B. Đau ngực kiểu bóp nghẹt, xuất hiện khi gắng sức, giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitroglycerin C C. Đau ngực nhói như dao đâm, thay đổi theo nhịp thở D D. Đau ngực âm ỉ, kéo dài, không liên quan đến gắng sức Câu 9 9. Xét nghiệm men tim nào sau đây tăng sớm nhất và đặc hiệu nhất trong nhồi máu cơ tim cấp? A A. Creatine Kinase (CK) B B. CK-MB C C. Troponin T hoặc I D D. AST (Aspartate aminotransferase) Câu 10 10. Trong điều trị tăng huyết áp, thuốc lợi tiểu thiazide có cơ chế tác dụng chính là: A A. Ức chế thụ thể beta giao cảm B B. Ức chế kênh canxi C C. Giảm thể tích tuần hoàn D D. Giãn mạch máu Câu 11 11. Biến chứng nguy hiểm NHẤT của loét dạ dày tá tràng là: A A. Hẹp môn vị B B. Xuất huyết tiêu hóa C C. Thủng dạ dày tá tràng D D. Ung thư hóa Câu 12 12. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG dùng để chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori (HP) trong bệnh lý dạ dày tá tràng? A A. Test thở Ure B B. Xét nghiệm mô bệnh học sinh thiết dạ dày C C. Xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân D D. Xét nghiệm amylase máu Câu 13 13. Triệu chứng 'tam chứng Fontan' (đau bụng, vàng da, gan to) gợi ý bệnh lý nào? A A. Viêm gan virus cấp tính B B. Viêm tụy cấp C C. Sỏi mật D D. Viêm túi mật cấp Câu 14 14. Trong bệnh lý gan mật, xét nghiệm bilirubin toàn phần tăng cao chủ yếu phản ánh tình trạng: A A. Tắc nghẽn đường mật B B. Suy tế bào gan C C. Tan máu D D. Viêm gan tự miễn Câu 15 15. Đái tháo đường typ 2 đặc trưng bởi: A A. Thiếu insulin tuyệt đối do tế bào beta tuyến tụy bị phá hủy B B. Kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy C C. Kháng insulin đơn thuần D D. Tăng insulin máu đơn thuần Câu 16 16. Xét nghiệm HbA1c phản ánh điều gì? A A. Đường huyết tại thời điểm xét nghiệm B B. Đường huyết trung bình trong vòng 2-3 tháng gần đây C C. Chức năng tế bào beta tuyến tụy D D. Nguy cơ biến chứng tim mạch của đái tháo đường Câu 17 17. Triệu chứng phù trong suy tim phải thường xuất hiện đầu tiên ở vị trí nào? A A. Phù mặt B B. Phù chi trên C C. Phù chi dưới (mắt cá chân, cẳng chân) D D. Phù toàn thân (anasarca) Câu 18 18. Trong bệnh cảnh suy thận mạn, thiếu máu thường là do nguyên nhân nào? A A. Mất máu qua đường tiêu hóa B B. Giảm sản xuất erythropoietin (EPO) C C. Tăng phá hủy hồng cầu D D. Thiếu sắt Câu 19 19. Xét nghiệm protein niệu 24 giờ được sử dụng để: A A. Đánh giá chức năng lọc cầu thận B B. Định lượng protein mất qua nước tiểu trong 24 giờ C C. Phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu D D. Đánh giá mức độ tăng huyết áp Câu 20 20. Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân thường gặp nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)? A A. Streptococcus pneumoniae B B. Escherichia coli (E. coli) C C. Staphylococcus aureus D D. Pseudomonas aeruginosa Câu 21 21. Triệu chứng 'đau khớp kiểu viêm' trong viêm khớp dạng thấp thường có đặc điểm: A A. Đau khớp tăng lên khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi B B. Đau khớp đối xứng, cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30 phút C C. Đau khớp một bên, khởi phát đột ngột sau chấn thương D D. Đau khớp di chuyển từ khớp này sang khớp khác Câu 22 22. Xét nghiệm yếu tố dạng thấp (Rheumatoid Factor - RF) được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán bệnh nào? A A. Thoái hóa khớp B B. Viêm khớp dạng thấp C C. Gout D D. Viêm cột sống dính khớp Câu 23 23. Trong bệnh Gout, tinh thể muối urate tích tụ trong khớp gây viêm là loại tinh thể nào? A A. Calcium pyrophosphate B B. Monosodium urate C C. Hydroxyapatite D D. Cholesterol Câu 24 24. Thuốc Colchicine được sử dụng trong điều trị bệnh Gout với mục đích chính là: A A. Giảm sản xuất acid uric B B. Tăng thải acid uric qua thận C C. Giảm viêm trong cơn Gout cấp D D. Phòng ngừa cơn Gout cấp tái phát Câu 25 25. Hội chứng Cushing là tình trạng bệnh lý do: A A. Suy giảm chức năng tuyến thượng thận B B. Tăng tiết quá mức hormone cortisol C C. Thiếu hormone tăng trưởng D D. Cường giáp Câu 26 26. Bệnh Addison (suy thượng thận tiên phát) đặc trưng bởi: A A. Tăng huyết áp, tăng đường huyết B B. Hạ huyết áp, hạ đường huyết C C. Béo phì, rậm lông D D. Gầy sút cân, run tay Câu 27 27. Triệu chứng 'run tay kiểu Parkinson' có đặc điểm: A A. Run khi nghỉ ngơi, giảm khi vận động B B. Run khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi C C. Run biên độ lớn, không đều D D. Run tần số nhanh, biên độ nhỏ Câu 28 28. Bệnh Alzheimer là một bệnh lý thoái hóa thần kinh gây ra: A A. Rối loạn vận động chủ yếu B B. Suy giảm trí nhớ và nhận thức tiến triển C C. Rối loạn cảm giác chủ yếu D D. Động kinh Câu 29 29. Xét nghiệm công thức máu trong nhiễm trùng do vi khuẩn thường có đặc điểm: A A. Giảm bạch cầu đa nhân trung tính B B. Tăng bạch cầu đa nhân trung tính C C. Giảm bạch cầu lympho D D. Tăng bạch cầu lympho Câu 30 30. Phản ứng phản vệ (anaphylaxis) là một phản ứng dị ứng: A A. Xảy ra chậm sau khi tiếp xúc dị nguyên (sau vài giờ đến vài ngày) B B. Xảy ra nhanh và nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng C C. Chỉ gây tổn thương da và niêm mạc D D. Chỉ xảy ra ở người có tiền sử hen phế quản Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng làm việc nhóm Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Văn học Anh – Mỹ