Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhi khoaĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Số câu30Quiz ID14831 Làm bài Câu 1 1. Loại thực phẩm bổ sung sắt nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ? A A. Sắt vô cơ (ví dụ: sắt sulfat) B B. Sắt hữu cơ (ví dụ: sắt fumarat) C C. Sắt có nguồn gốc từ thực vật (ví dụ: rau xanh đậm) D D. Sắt heme (có trong thịt đỏ) Câu 2 2. Trong điều trị viêm thanh khí phế quản cấp (bệnh Croup) ở trẻ em, biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo? A A. Xông khí dung Adrenaline B B. Sử dụng Corticosteroid đường uống hoặc tiêm C C. Sử dụng thuốc kháng sinh D D. Cho trẻ thở oxy nếu cần Câu 3 3. Thời điểm nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho trẻ ăn dặm? A A. Khi trẻ đủ 6 tháng tuổi B B. Khi trẻ có thể ngồi vững và giữ đầu thẳng C C. Khi trẻ có phản xạ nhả lưỡi D D. Khi trẻ tỏ ra hứng thú với thức ăn Câu 4 4. Độ tuổi nào sau đây thường được khuyến cáo bắt đầu cho trẻ tập ngồi? A A. 3 tháng tuổi B B. 5-6 tháng tuổi C C. 8 tháng tuổi D D. 10 tháng tuổi Câu 5 5. Trong điều trị hen phế quản ở trẻ em, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để cắt cơn hen cấp? A A. Corticosteroid dạng hít B B. Kháng sinh C C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (ví dụ: Salbutamol) D D. Thuốc kháng histamin Câu 6 6. Biểu hiện nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của bệnh sởi ở trẻ em? A A. Sốt cao B B. Ho khan, chảy nước mũi C C. Phát ban dạng dát sẩn D D. Tiêu chảy phân toàn nước Câu 7 7. Phản ứng dị ứng muộn sau tiêm vaccine thường xảy ra trong khoảng thời gian nào sau tiêm? A A. Ngay lập tức (trong vòng vài phút) B B. Trong vòng 30 phút sau tiêm C C. Sau 24 giờ đến vài ngày sau tiêm D D. Trong vòng 1 tuần sau tiêm Câu 8 8. Trong theo dõi cân nặng của trẻ sơ sinh sau sinh, tình trạng giảm cân sinh lý thường xảy ra trong vòng bao nhiêu ngày đầu sau sinh? A A. Trong vòng 24 giờ đầu B B. Trong vòng 3-5 ngày đầu C C. Trong vòng 1 tuần đầu D D. Trong vòng 2 tuần đầu Câu 9 9. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay khi bị tiêu chảy? A A. Đi ngoài phân lỏng 3-4 lần/ngày B B. Nôn trớ sau ăn C C. Li bì, khó đánh thức D D. Bụng hơi chướng Câu 10 10. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng viêm màng não ở trẻ em? A A. Sốt cao, ho, sổ mũi B B. Sốt cao, đau đầu, cứng cổ C C. Sốt nhẹ, phát ban, ngứa D D. Sốt vừa, tiêu chảy, đau bụng Câu 11 11. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy để điều trị viêm mũi họng do virus ở trẻ em? A A. Thuốc hạ sốt (Paracetamol, Ibuprofen) B B. Nước muối sinh lý nhỏ mũi C C. Thuốc kháng sinh D D. Thuốc giảm ho (tùy trường hợp) Câu 12 12. Dấu hiệu 'tam giác Kasal' (Kasal's triangle) thường gặp trong bệnh lý nào ở trẻ sơ sinh? A A. Viêm phổi B B. Teo đường mật bẩm sinh C C. Viêm ruột hoại tử D D. Thoát vị rốn Câu 13 13. Phương pháp nào sau đây được coi là 'tiêu chuẩn vàng' để chẩn đoán xác định bệnh Hirschsprung (bệnh vô hạch đại tràng bẩm sinh) ở trẻ em? A A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị B B. Siêu âm bụng C C. Sinh thiết trực tràng hút D D. Nội soi đại tràng Câu 14 14. Trong theo dõi trẻ sau sinh non, yếu tố phát triển nào sau đây cần được điều chỉnh theo tuổi hiệu chỉnh (tuổi thai hiệu chỉnh)? A A. Tuổi dương lịch B B. Cân nặng khi sinh C C. Các mốc phát triển vận động và nhận thức D D. Chiều dài cơ thể Câu 15 15. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn ở trẻ em, tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (nếu 2 người cấp cứu) là bao nhiêu? A A. 30:2 B B. 15:2 C C. 5:1 D D. 2:1 Câu 16 16. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu mất nước ở trẻ em? A A. Mắt trũng B B. Khóc không nước mắt C C. Da khô, véo da mất chậm D D. Tiểu nhiều lần trong ngày Câu 17 17. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để điều trị táo bón chức năng ở trẻ em? A A. Thay đổi chế độ ăn, tăng cường chất xơ B B. Tập thói quen đi vệ sinh đều đặn C C. Sử dụng thuốc nhuận tràng thẩm thấu (ví dụ: Duphalac) D D. Thụt tháo bằng nước muối ấm hàng ngày Câu 18 18. Vaccine 5 trong 1 Quinvaxem phòng ngừa bệnh nào sau đây? A A. Sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, bạch hầu B B. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B C C. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, Hib, viêm gan B D D. Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm phổi, viêm màng não mủ Câu 19 19. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tai giữa cấp ở trẻ em là gì? A A. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae B B. Virus cúm và Rhinovirus C C. Nấm Candida albicans D D. Dị ứng thức ăn Câu 20 20. Trong đánh giá sinh tồn ban đầu (ABCDE) ở trẻ em, 'B' đại diện cho yếu tố nào? A A. Airway (Đường thở) B B. Breathing (Hô hấp) C C. Circulation (Tuần hoàn) D D. Disability (Thần kinh) Câu 21 21. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ dưới 2 tuổi là gì? A A. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae B B. Virus hợp bào hô hấp (RSV) C C. Virus cúm A D D. Vi khuẩn Haemophilus influenzae Câu 22 22. Bệnh tay chân miệng ở trẻ em thường do loại virus nào gây ra? A A. Virus Adenovirus B B. Virus Rotavirus C C. Virus Coxsackievirus và Enterovirus 71 D D. Virus Rhinovirus Câu 23 23. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để hạ sốt nhanh chóng cho trẻ em? A A. Chườm ấm bằng nước ấm B B. Sử dụng thuốc hạ sốt Paracetamol hoặc Ibuprofen C C. Cởi bớt quần áo cho trẻ D D. Chườm đá lạnh Câu 24 24. Nguyên tắc 'Bốn đúng' trong sử dụng thuốc cho trẻ em KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây? A A. Đúng thuốc B B. Đúng liều C C. Đúng đường dùng D D. Đúng bác sĩ Câu 25 25. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em? A A. Cân nặng theo tuổi B B. Chiều cao theo tuổi C C. Vòng đầu theo tuổi D D. Đường huyết lúc đói Câu 26 26. Loại sữa nào sau đây KHÔNG phù hợp cho trẻ dưới 12 tháng tuổi? A A. Sữa mẹ B B. Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh C C. Sữa tươi nguyên kem D D. Sữa thủy phân một phần Câu 27 27. Trong bệnh Kawasaki, biến chứng nguy hiểm nhất và cần được theo dõi sát là gì? A A. Viêm khớp B B. Viêm màng não C C. Phình mạch vành tim D D. Viêm phổi Câu 28 28. Tuổi nào sau đây thường là đỉnh điểm của bệnh hen phế quản khởi phát ở trẻ em? A A. Dưới 1 tuổi B B. Từ 2-5 tuổi C C. Từ 6-10 tuổi D D. Trên 10 tuổi Câu 29 29. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa bệnh còi xương ở trẻ em? A A. Cho trẻ tắm nắng thường xuyên B B. Bổ sung Vitamin D định kỳ C C. Ăn thực phẩm giàu Canxi D D. Hạn chế cho trẻ vận động ngoài trời Câu 30 30. Loại kháng sinh nào sau đây thường được lựa chọn đầu tay trong điều trị viêm phổi cộng đồng ở trẻ em? A A. Amoxicillin B B. Ceftriaxone C C. Vancomycin D D. Azithromycin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học di truyền Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích kinh doanh