Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bàoĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Số câu30Quiz ID12762 Làm bài Câu 1 1. Điều gì xảy ra với tế bào thực vật khi được đặt trong môi trường ưu trương (nồng độ chất tan bên ngoài cao hơn bên trong tế bào)? A A. Tế bào trương lên và vỡ ra B B. Tế bào co nguyên sinh C C. Tế bào không thay đổi D D. Tế bào sinh trưởng nhanh hơn Câu 2 2. Nguyên tố hóa học nào là thành phần chính của các hợp chất hữu cơ? A A. Oxy B B. Nitơ C C. Carbon D D. Hydro Câu 3 3. Chức năng chính của màng tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Điều khiển các hoạt động của tế bào C C. Chọn lọc các chất ra vào tế bào D D. Lưu trữ thông tin di truyền Câu 4 4. Phân tử lipid nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiều chức năng sinh lý của cơ thể, ví dụ như hormone steroid? A A. Triglyceride B B. Phospholipid C C. Steroid D D. Sáp Câu 5 5. Quá trình nào sau đây giúp tế bào thu nhận các phân tử lớn hoặc hạt vật chất từ môi trường bên ngoài bằng cách hình thành túi màng? A A. Khuếch tán B B. Thẩm thấu C C. Nội bào D D. Ngoại bào Câu 6 6. Phân tử nào sau đây được xem là 'đơn vị tiền tệ năng lượng' của tế bào? A A. Glucose B B. ATP C C. NADH D D. FADH2 Câu 7 7. Loại carbohydrate nào sau đây là nguồn năng lượng dự trữ chính ở thực vật? A A. Glucose B B. Fructose C C. Tinh bột D D. Cellulose Câu 8 8. Trong tế bào nhân thực, quá trình phiên mã (tổng hợp RNA từ DNA) diễn ra ở đâu? A A. Tế bào chất B B. Ribosome C C. Nhân tế bào D D. Ti thể Câu 9 9. Phân tử nào sau đây là polymer được cấu tạo từ các đơn phân nucleotide? A A. Protein B B. Lipid C C. Carbohydrate D D. Acid nucleic Câu 10 10. Phân tử carbohydrate nào sau đây là thành phần cấu trúc chính của thành tế bào thực vật? A A. Tinh bột B B. Glucose C C. Cellulose D D. Glycogen Câu 11 11. Bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào thực vật và thực hiện chức năng quang hợp? A A. Ti thể B B. Ribosome C C. Lục lạp D D. Bộ Golgi Câu 12 12. Quá trình nào sau đây giúp tế bào phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau? A A. Hô hấp tế bào B B. Quang hợp C C. Nguyên phân D D. Giảm phân Câu 13 13. Đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi vật chất là gì? A A. Phân tử B B. Tế bào C C. Nguyên tử D D. Cơ quan Câu 14 14. Điều gì sẽ xảy ra nếu ribosome trong tế bào ngừng hoạt động? A A. Tế bào sẽ không thể sản xuất ATP B B. Tế bào sẽ không thể phân chia C C. Tế bào sẽ không thể tổng hợp protein D D. Tế bào sẽ không thể thực hiện quang hợp Câu 15 15. Bào quan nào sau đây được ví như 'nhà máy năng lượng' của tế bào, chịu trách nhiệm sản xuất ATP? A A. Lưới nội chất B B. Bộ Golgi C C. Ti thể D D. Lysosome Câu 16 16. Loại tế bào nào sau đây có kích thước nhỏ hơn và cấu trúc đơn giản hơn? A A. Tế bào thực vật B B. Tế bào động vật C C. Tế bào nhân sơ D D. Tế bào nấm Câu 17 17. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy ở tế bào nhân thực nhưng không có ở tế bào nhân sơ? A A. Ribosome B B. Màng tế bào C C. Nhân tế bào D D. Tế bào chất Câu 18 18. Sự khác biệt cơ bản giữa DNA và RNA là gì? A A. DNA chứa đường ribose, RNA chứa đường deoxyribose B B. DNA có cấu trúc mạch đơn, RNA có cấu trúc mạch kép C C. DNA chứa base uracil, RNA chứa base thymine D D. DNA mang thông tin di truyền, RNA tham gia vào quá trình biểu hiện gene Câu 19 19. Phân tử nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu ở động vật có xương sống? A A. Glucose B B. Hemoglobin C C. Insulin D D. Collagen Câu 20 20. Phân tử nào sau đây là monomer cấu tạo nên protein? A A. Glucose B B. Acid béo C C. Acid amin D D. Nucleotide Câu 21 21. Loại liên kết hóa học nào hình thành khi các nguyên tử chia sẻ electron? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết hydro D D. Liên kết kim loại Câu 22 22. Loại liên kết nào đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên cấu trúc bậc hai và bậc ba của protein? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết hydro D D. Liên kết peptide Câu 23 23. Bào quan nào sau đây tham gia vào quá trình vận chuyển và biến đổi protein sau khi tổng hợp? A A. Lưới nội chất trơn B B. Lưới nội chất hạt C C. Bộ Golgi D D. Ribosome Câu 24 24. Quá trình nào sau đây tạo ra phân tử oxygen (O2) như một sản phẩm phụ? A A. Hô hấp tế bào B B. Quang hợp C C. Lên men D D. Phân giải protein Câu 25 25. Phân tử lipid nào là thành phần chính cấu tạo nên màng tế bào? A A. Triglyceride B B. Phospholipid C C. Steroid D D. Sáp Câu 26 26. Bào quan nào sau đây có chức năng phân hủy các chất thải và bào quan hỏng trong tế bào? A A. Bộ Golgi B B. Lysosome C C. Lưới nội chất D D. Peroxisome Câu 27 27. Bào quan nào chịu trách nhiệm tổng hợp protein trong tế bào? A A. Lưới nội chất trơn B B. Lưới nội chất hạt C C. Bộ Golgi D D. Lysosome Câu 28 28. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực hiện cả quang hợp và hô hấp tế bào? A A. Tế bào động vật B B. Tế bào vi khuẩn C C. Tế bào thực vật D D. Tế bào nấm Câu 29 29. Thành phần nào của tế bào quyết định hình dạng và độ cứng của tế bào thực vật? A A. Màng tế bào B B. Tế bào chất C C. Thành tế bào D D. Không bào Câu 30 30. Điều gì là đặc điểm chung của tất cả các tế bào sống? A A. Có nhân tế bào B B. Có thành tế bào C C. Có màng tế bào D D. Có lục lạp Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê trong kinh tế và kinh doanh Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường thế giới