Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bàoĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên tử, phân tử, tế bào Số câu30Quiz ID12772 Làm bài Câu 1 1. Điều gì quyết định tính chất hóa học của một nguyên tử? A A. Số neutron B B. Số proton C C. Số electron lớp vỏ ngoài cùng (electron hóa trị) D D. Tổng số proton và neutron Câu 2 2. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một bào quan có màng bao bọc? A A. Nhân tế bào B B. Ti thể C C. Ribosome D D. Lưới nội chất Câu 3 3. Phân tử nào sau đây là polymer của glucose và đóng vai trò cấu trúc chính trong thành tế bào thực vật? A A. Tinh bột B B. Glycogen C C. Cellulose D D. Chitin Câu 4 4. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG có nhân hoàn chỉnh? A A. Tế bào động vật B B. Tế bào thực vật C C. Tế bào vi khuẩn D D. Tế bào nấm Câu 5 5. Trong quá trình quang hợp, pha sáng diễn ra ở vị trí nào trong lục lạp? A A. Chất nền stroma B B. Màng thylakoid C C. Khoang gian màng D D. Màng ngoài lục lạp Câu 6 6. Điều gì xảy ra với thể tích và hình dạng của tế bào động vật khi được đặt trong môi trường nhược trương? A A. Tế bào co lại và teo đi B B. Tế bào trương lên và có thể bị vỡ C C. Tế bào không thay đổi thể tích và hình dạng D D. Tế bào trở nên cứng và mất tính linh hoạt Câu 7 7. Chức năng chính của ribosome là gì trong quá trình tổng hợp protein? A A. Giải mã thông tin di truyền từ DNA B B. Vận chuyển amino acid đến mRNA C C. Tổng hợp chuỗi polypeptide từ mRNA D D. Chỉnh sửa và gấp nếp protein sau dịch mã Câu 8 8. Trong quá trình hô hấp tế bào, giai đoạn nào tạo ra phần lớn ATP? A A. Đường phân B B. Chu trình Krebs C C. Chuỗi chuyền electron D D. Lên men Câu 9 9. Trong quá trình phân bào giảm nhiễm, số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào con so với tế bào mẹ như thế nào? A A. Gấp đôi B B. Giảm một nửa C C. Không thay đổi D D. Gấp bốn lần Câu 10 10. Loại liên kết hóa học nào hình thành khi các nguyên tử chia sẻ electron? A A. Liên kết ion B B. Liên kết hydro C C. Liên kết cộng hóa trị D D. Liên kết kim loại Câu 11 11. Phân tử sinh học nào sau đây đóng vai trò chính trong việc lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền? A A. Protein B B. Lipid C C. Carbohydrate D D. Acid nucleic Câu 12 12. Điều gì KHÔNG phải là chức năng của protein trong tế bào? A A. Xúc tác phản ứng hóa học (enzyme) B B. Vận chuyển chất qua màng tế bào C C. Lưu trữ thông tin di truyền D D. Cấu tạo nên khung xương tế bào Câu 13 13. Điều gì KHÔNG đúng về quá trình vận chuyển chủ động qua màng tế bào? A A. Cần protein vận chuyển B B. Di chuyển chất ngược chiều gradient nồng độ C C. Không cần năng lượng ATP D D. Ví dụ là bơm natri-kali Câu 14 14. Loại bào quan nào chịu trách nhiệm phân hủy các chất thải và bào quan già cỗi trong tế bào? A A. Lưới nội chất B B. Bộ Golgi C C. Lysosome D D. Peroxisome Câu 15 15. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm cho tính chất đặc biệt của nước, như sức căng bề mặt và nhiệt dung riêng cao? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết hydro D D. Liên kết Van der Waals Câu 16 16. Chức năng của bộ Golgi trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp lipid C C. Sửa đổi, đóng gói và vận chuyển protein D D. Phân giải chất thải Câu 17 17. Phân tử lipid nào có cấu trúc vòng steroid và đóng vai trò quan trọng trong màng tế bào động vật? A A. Triglyceride B B. Phospholipid C C. Cholesterol D D. Acid béo Câu 18 18. Loại phân tử lipid nào là thành phần chính cấu tạo nên màng tế bào? A A. Triglyceride B B. Steroid C C. Phospholipid D D. Sáp Câu 19 19. Trong chu trình tế bào, pha nào DNA được nhân đôi? A A. Pha G1 B B. Pha S C C. Pha G2 D D. Pha M Câu 20 20. Phân tử nào sau đây là monomer của protein? A A. Glucose B B. Acid béo C C. Amino acid D D. Nucleotide Câu 21 21. Tại sao nước được coi là dung môi phổ quát trong các hệ thống sinh học? A A. Vì nó có nhiệt độ sôi cao B B. Vì nó có khả năng hòa tan cả chất tan phân cực và không phân cực C C. Vì nó có tính phân cực và khả năng tạo liên kết hydro D D. Vì nó có khối lượng phân tử nhỏ Câu 22 22. Phân tử nước (H₂O) là một ví dụ về loại phân tử nào? A A. Phân tử ion B B. Phân tử hữu cơ C C. Phân tử vô cơ D D. Phân tử polymer Câu 23 23. Quá trình khuếch tán thụ động di chuyển các chất qua màng tế bào như thế nào? A A. Ngược chiều gradient nồng độ và cần năng lượng B B. Ngược chiều gradient nồng độ và không cần năng lượng C C. Cùng chiều gradient nồng độ và cần năng lượng D D. Cùng chiều gradient nồng độ và không cần năng lượng Câu 24 24. Điều gì KHÔNG đúng về tế bào thực vật so với tế bào động vật? A A. Tế bào thực vật có thành tế bào cứng chắc B B. Tế bào thực vật có lục lạp để quang hợp C C. Tế bào thực vật không có ribosome D D. Tế bào thực vật có không bào lớn trung tâm Câu 25 25. Trong một phân tử DNA, các base nitrogen nào liên kết với nhau? A A. Adenine (A) với Cytosine (C) và Guanine (G) với Thymine (T) B B. Adenine (A) với Guanine (G) và Cytosine (C) với Thymine (T) C C. Adenine (A) với Thymine (T) và Guanine (G) với Cytosine (C) D D. Adenine (A) với Uracil (U) và Guanine (G) với Cytosine (C) Câu 26 26. Trong thí nghiệm chứng minh DNA là vật chất di truyền (Hershey-Chase), chất phóng xạ nào được sử dụng để đánh dấu DNA của phage? A A. ¹⁴C B B. ³⁵S C C. ³²P D D. ³H Câu 27 27. Sự khác biệt cơ bản giữa tế bào prokaryote và eukaryote là gì? A A. Kích thước tế bào B B. Sự có mặt của màng tế bào C C. Sự có mặt của nhân tế bào có màng bao bọc D D. Khả năng sinh sản Câu 28 28. Phân tử carbohydrate nào sau đây là nguồn năng lượng dự trữ chính ở động vật? A A. Glucose B B. Tinh bột C C. Glycogen D D. Cellulose Câu 29 29. Đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi vật chất là gì? A A. Phân tử B B. Tế bào C C. Nguyên tử D D. Hợp chất Câu 30 30. Chức năng chính của ti thể trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp lipid C C. Sản xuất năng lượng (ATP) D D. Lưu trữ thông tin di truyền Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê trong kinh tế và kinh doanh Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường thế giới