Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị họcĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học Số câu30Quiz ID10969 Làm bài Câu 1 1. Quá trình âm vị học nào giải thích sự biến đổi âm /z/ thành /s/ trong từ 'dogs' khi phát âm vô thanh hóa âm cuối? A A. Đồng hóa (assimilation) B B. Rụng âm (deletion) C C. Vô thanh hóa (devoicing) D D. Hữu thanh hóa (voicing) Câu 2 2. Trong ngữ âm học, 'phương thức cấu âm' (manner of articulation) đề cập đến điều gì? A A. Vị trí của lưỡi trong miệng. B B. Cách luồng khí bị cản trở khi tạo ra âm thanh. C C. Độ cao của thanh quản. D D. Hình dạng của môi. Câu 3 3. Trong bảng IPA (Bảng mẫu tự фонетическое quốc tế), ký hiệu [ʃ] đại diện cho âm nào? A A. Âm 's' trong 'song' B B. Âm 'sh' trong 'ship' C C. Âm 'ch' trong 'church' D D. Âm 'j' trong 'judge' Câu 4 4. Trong tiếng Anh, âm /t/ trong 'top' và 'stop' có sự khác biệt về mặt ngữ âm. Âm /t/ trong 'stop' thường được phát âm: A A. Hút vào (implosive). B B. Không bật hơi (unaspirated). C C. Bật hơi mạnh (strongly aspirated). D D. Nặng hơn (more fortis). Câu 5 5. Âm nào sau đây là âm mũi trong tiếng Việt? A A. /b/ B B. /p/ C C. /m/ D D. /t/ Câu 6 6. Phương pháp nào được sử dụng để xác định các âm vị trong một ngôn ngữ bằng cách tìm ra các cặp từ có nghĩa khác nhau chỉ do sự khác biệt về một âm thanh duy nhất? A A. Phân tích ngữ âm học B B. Phân tích đối lập tối thiểu C C. Phân tích âm tiết D D. Phân tích ngữ pháp Câu 7 7. Sự khác biệt chính giữa ngữ âm học và âm vị học là gì? A A. Ngữ âm học nghiên cứu âm thanh vật lý, âm vị học nghiên cứu nghĩa của âm thanh. B B. Ngữ âm học nghiên cứu cách tạo ra âm thanh, âm vị học nghiên cứu cách âm thanh được tổ chức trong ngôn ngữ. C C. Ngữ âm học nghiên cứu tất cả các âm thanh, âm vị học chỉ nghiên cứu âm thanh của một ngôn ngữ cụ thể. D D. Ngữ âm học nghiên cứu âm thanh của trẻ em, âm vị học nghiên cứu âm thanh của người lớn. Câu 8 8. Ngữ điệu (intonation) thường thể hiện điều gì trong giao tiếp? A A. Ý nghĩa từ vựng của câu. B B. Cấu trúc ngữ pháp của câu. C C. Thái độ, cảm xúc hoặc mục đích giao tiếp của người nói. D D. Âm sắc riêng của từng người nói. Câu 9 9. Phân ngành nào của ngữ âm học tập trung vào việc nghiên cứu cách âm thanh được truyền đi trong không khí? A A. Ngữ âm cấu âm (Articulatory phonetics) B B. Ngữ âm thính giác (Auditory phonetics) C C. Ngữ âm âm học (Acoustic phonetics) D D. Ngữ âm thực nghiệm (Experimental phonetics) Câu 10 10. Hiện tượng 'chèn âm' (insertion) hay 'thêm âm' (epenthesis) là gì? A A. Thay thế một âm vị bằng một âm vị khác. B B. Thêm một âm vị vào giữa hoặc cuối từ. C C. Loại bỏ một âm vị khỏi từ. D D. Đảo ngược vị trí các âm vị trong từ. Câu 11 11. Trong phiên âm quốc tế IPA, ký hiệu [ŋ] biểu thị âm nào? A A. Âm 'n' trong 'no' B B. Âm 'ng' trong 'ngon' C C. Âm 'nh' trong 'nhanh' D D. Âm 'm' trong 'me' Câu 12 12. Âm nào sau đây là âm xát môi răng vô thanh? A A. /s/ B B. /f/ C C. /θ/ D D. /ʃ/ Câu 13 13. Chọn cặp từ KHÔNG phải là cặp tối thiểu: A A. mát - nát B B. cân - cần C C. bàn - bản D D. trai - trâu Câu 14 14. Hiện tượng một âm vị được thể hiện thành nhiều dạng thức âm thanh khác nhau trong những môi trường ngữ âm khác nhau được gọi là gì? A A. Biến thể tự do B B. Biến thể ngữ âm C C. Âm vị học D D. Ngữ âm học Câu 15 15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố siêu đoạn tính? A A. Thanh điệu B B. Trọng âm C C. Nguyên âm D D. Ngữ điệu Câu 16 16. Trong âm vị học, 'luật âm vị' (phonological rule) mô tả điều gì? A A. Quy tắc về cách viết chữ cái tương ứng với âm thanh. B B. Quy tắc về cách phát âm một từ một cách chính xác. C C. Quy tắc về sự biến đổi âm thanh trong một ngôn ngữ. D D. Quy tắc về ngữ pháp và cú pháp liên quan đến âm thanh. Câu 17 17. Âm tiết thường bao gồm những thành phần chính nào? A A. Nguyên âm và phụ âm đầu. B B. Âm đầu, âm giữa và âm cuối. C C. Âm đầu và vần. D D. Thanh điệu và âm vực. Câu 18 18. Trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa 'l' và 'n' (ví dụ 'loan' và 'noan' ở một số phương ngữ) thể hiện sự khác biệt về: A A. Nguyên âm B B. Phụ âm đầu C C. Thanh điệu D D. Âm cuối Câu 19 19. Khái niệm 'trọng âm' (stress) liên quan đến khía cạnh nào của âm vị học? A A. Cách phát âm các nguyên âm. B B. Độ dài của âm tiết. C C. Độ mạnh và cao độ của âm tiết. D D. Sự khác biệt giữa âm hữu thanh và vô thanh. Câu 20 20. Âm nào sau đây là âm rung trong tiếng Việt? A A. /l/ B B. /r/ C C. /n/ D D. /m/ Câu 21 21. Cặp từ nào sau đây là cặp tối thiểu trong tiếng Việt, chứng minh sự khác biệt âm vị giữa hai âm đầu? A A. hoa - hoạ B B. ca - ga C C. ban - bang D D. tay - tai Câu 22 22. Hiện tượng đồng hóa âm vị là gì? A A. Sự biến mất của một âm vị trong một từ. B B. Sự thay đổi một âm vị cho giống với âm vị lân cận. C C. Sự thêm vào một âm vị mới vào một từ. D D. Sự đảo vị trí của hai âm vị trong một từ. Câu 23 23. Đơn vị cơ bản nhất của ngữ âm học, có chức năng khu biệt nghĩa trong ngôn ngữ, được gọi là gì? A A. Âm tố B B. Âm vị C C. Âm tiết D D. Ngữ tố Câu 24 24. Hiện tượng 'rụng âm' (deletion) là gì trong âm vị học? A A. Thêm một âm vị vào từ. B B. Thay đổi vị trí âm vị trong từ. C C. Mất đi một âm vị trong từ. D D. Thay đổi thanh điệu của từ. Câu 25 25. Chọn phát biểu SAI về âm vị và âm tố: A A. Âm vị là đơn vị trừu tượng, âm tố là đơn vị cụ thể. B B. Một âm vị có thể có nhiều âm tố khác nhau. C C. Âm vị có chức năng khu biệt nghĩa, âm tố thì không. D D. Số lượng âm vị luôn nhiều hơn số lượng âm tố trong một ngôn ngữ. Câu 26 26. Nguyên âm nào sau đây là nguyên âm hàng sau, môi tròn, độ mở vừa trong tiếng Việt? A A. /i/ B B. /u/ C C. /o/ D D. /a/ Câu 27 27. Chức năng chính của âm vị học là gì? A A. Mô tả cách con người tạo ra âm thanh. B B. Phân tích đặc tính vật lý của âm thanh. C C. Nghiên cứu hệ thống âm thanh khu biệt nghĩa của một ngôn ngữ. D D. Khám phá lịch sử phát triển của âm thanh ngôn ngữ. Câu 28 28. Trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa 'ba' và 'má' chủ yếu là do sự khác biệt về: A A. Nguyên âm B B. Phụ âm đầu C C. Thanh điệu D D. Âm cuối Câu 29 29. Trong ngữ âm học, thanh điệu được xếp vào loại yếu tố nào? A A. Nguyên âm B B. Phụ âm C C. Yếu tố siêu đoạn tính D D. Âm tiết Câu 30 30. Mục đích chính của việc sử dụng bảng phiên âm quốc tế IPA là gì? A A. Để chuẩn hóa cách viết chính tả của tất cả các ngôn ngữ. B B. Để ghi lại âm thanh ngôn ngữ một cách chính xác và nhất quán, vượt qua sự khác biệt chính tả. C C. Để đơn giản hóa việc học ngoại ngữ. D D. Để thay thế chữ viết truyền thống bằng hệ thống ký hiệu âm thanh. Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sa sinh dục