Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàngĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng Số câu30Quiz ID13409 Làm bài Câu 1 1. Hình thức cấp tín dụng nào sau đây mà ngân hàng cung cấp cho doanh nghiệp để tài trợ vốn lưu động ngắn hạn, thường thông qua việc chiết khấu bộ chứng từ hàng hóa? A A. Vay thế chấp B B. Bảo lãnh ngân hàng C C. Chiết khấu thương phiếu D D. Cho vay trả góp Câu 2 2. Ngân hàng áp dụng biện pháp nào sau đây để quản lý rủi ro lãi suất? A A. Tăng cường hoạt động marketing B B. Đa dạng hóa danh mục cho vay và huy động vốn C C. Giảm thiểu chi phí hoạt động D D. Tăng cường vốn chủ sở hữu Câu 3 3. Loại rủi ro nào sau đây phát sinh khi ngân hàng không đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn? A A. Rủi ro tín dụng B B. Rủi ro thị trường C C. Rủi ro thanh khoản D D. Rủi ro hoạt động Câu 4 4. Rủi ro hoạt động trong ngân hàng phát sinh từ yếu tố nào? A A. Thay đổi lãi suất thị trường B B. Biến động tỷ giá hối đoái C C. Sai sót trong quy trình, hệ thống hoặc do yếu tố con người D D. Khả năng đối tác không trả được nợ Câu 5 5. Loại hình ngân hàng nào tập trung chủ yếu vào việc cung cấp dịch vụ tài chính cho các tập đoàn lớn, chính phủ và các tổ chức tài chính khác? A A. Ngân hàng bán lẻ B B. Ngân hàng đầu tư C C. Ngân hàng hợp tác xã D D. Ngân hàng chính sách Câu 6 6. Sản phẩm 'bảo hiểm liên kết ngân hàng' (bancassurance) là sự kết hợp giữa nghiệp vụ ngân hàng và nghiệp vụ nào? A A. Chứng khoán B B. Bất động sản C C. Bảo hiểm D D. Kế toán Câu 7 7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cho vay của ngân hàng? A A. Chi phí huy động vốn B B. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc C C. Tình hình kinh tế vĩ mô D D. Màu sắc logo của ngân hàng Câu 8 8. Phương thức thanh toán nào sau đây sử dụng mạng lưới các ngân hàng đại lý để thực hiện giao dịch quốc tế? A A. Thẻ tín dụng B B. Chuyển tiền điện tử SWIFT C C. Ví điện tử D D. Thanh toán bằng mã QR Câu 9 9. Trong hoạt động ngân hàng, thuật ngữ 'NPL' thường được dùng để chỉ điều gì? A A. Lợi nhuận ròng (Net Profit) B B. Nợ xấu (Non-Performing Loan) C C. Vốn pháp định (Nominal Paid-up capital) D D. Dịch vụ ngân hàng trực tuyến (Net Present Value) Câu 10 10. Trong nghiệp vụ ngân hàng, thuật ngữ 'Basel' thường liên quan đến điều gì? A A. Tiêu chuẩn kế toán quốc tế B B. Các hiệp ước về vốn và giám sát ngân hàng C C. Quy định về bảo vệ người tiêu dùng D D. Tiêu chuẩn về công nghệ thông tin trong ngân hàng Câu 11 11. Ngân hàng có thể sử dụng biện pháp nào sau đây để giảm thiểu rủi ro hoạt động liên quan đến gian lận nội bộ? A A. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội B B. Nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên C C. Phân tách nhiệm vụ và kiểm soát nội bộ chặt chẽ D D. Giảm lãi suất huy động vốn Câu 12 12. Nghiệp vụ ngân hàng nào sau đây liên quan đến việc ngân hàng chấp nhận tiền gửi từ khách hàng và trả lãi cho khoản tiền gửi đó? A A. Nghiệp vụ tín dụng B B. Nghiệp vụ thanh toán C C. Nghiệp vụ huy động vốn D D. Nghiệp vụ bảo lãnh Câu 13 13. Trong nghiệp vụ thẻ ngân hàng, 'số CVV/CVC' có chức năng gì? A A. Xác định chủ thẻ B B. Kiểm tra tính hợp lệ của thẻ C C. Xác thực giao dịch trực tuyến D D. Theo dõi lịch sử giao dịch Câu 14 14. Đâu là rủi ro tín dụng mà ngân hàng thương mại phải đối mặt? A A. Rủi ro lãi suất B B. Rủi ro tỷ giá C C. Rủi ro hoạt động D D. Rủi ro đối tác không trả được nợ Câu 15 15. Ngân hàng đóng vai trò trung gian tín dụng bằng cách nào? A A. Tự mình tạo ra tiền B B. Cho vay trực tiếp từ vốn tự có C C. Huy động vốn nhàn rỗi trong xã hội và cho vay lại D D. In tiền và phân phối đến người dân Câu 16 16. Ngân hàng sử dụng tỷ lệ CAR (Capital Adequacy Ratio) để đo lường và quản lý rủi ro nào? A A. Rủi ro thanh khoản B B. Rủi ro tín dụng C C. Rủi ro hoạt động D D. Rủi ro vốn Câu 17 17. Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là nghiệp vụ của ngân hàng bán lẻ? A A. Cho vay tiêu dùng cá nhân B B. Phát hành thẻ tín dụng C C. Bảo lãnh phát hành chứng khoán D D. Mở tài khoản tiền gửi Câu 18 18. Nghiệp vụ 'bảo lãnh ngân hàng' có bản chất là gì? A A. Ngân hàng cho khách hàng vay tiền B B. Ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được C C. Ngân hàng mua bán ngoại tệ D D. Ngân hàng cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư Câu 19 19. Quy trình KYC (Know Your Customer) trong ngân hàng nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng cường lợi nhuận cho ngân hàng B B. Cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng C C. Phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố D D. Thu thập thông tin thị trường Câu 20 20. Công nghệ Blockchain có tiềm năng ứng dụng trong nghiệp vụ ngân hàng nào sau đây? A A. Cho vay tiêu dùng B B. Thanh toán quốc tế C C. Quản lý tiền mặt tại ATM D D. Kiểm soát chất lượng in tiền Câu 21 21. Chức năng chính của ngân hàng trung ương là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận B B. Cung cấp dịch vụ ngân hàng cho công chúng C C. Kiểm soát lạm phát và ổn định hệ thống tài chính D D. Cạnh tranh với các ngân hàng thương mại Câu 22 22. Sản phẩm ngân hàng nào sau đây thường được sử dụng để thanh toán các giao dịch thương mại quốc tế, đặc biệt là trong mua bán hàng hóa? A A. Thư tín dụng (L/C) B B. Thẻ ghi nợ C C. Séc du lịch D D. Vay thấu chi Câu 23 23. Công cụ nào sau đây được ngân hàng trung ương sử dụng để điều chỉnh lượng tiền cung ứng, qua đó tác động đến lãi suất và lạm phát? A A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc B B. Chính sách tài khóa C C. Quy định về vốn pháp định D D. Chính sách thương mại Câu 24 24. Dịch vụ 'ngân hàng đại lý' (correspondent banking) chủ yếu phục vụ đối tượng khách hàng nào? A A. Khách hàng cá nhân B B. Doanh nghiệp nhỏ và vừa C C. Các ngân hàng khác D D. Chính phủ Câu 25 25. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức 'Nhờ thu kèm chứng từ' (Documentary Collection) có ưu điểm gì so với 'Thư tín dụng' (L/C)? A A. An toàn hơn cho người xuất khẩu B B. Chi phí thấp hơn C C. Thanh toán nhanh hơn D D. Được ngân hàng bảo lãnh thanh toán Câu 26 26. Nguyên tắc CAMELS là hệ thống đánh giá sức khỏe tài chính của ngân hàng, chữ 'L' trong CAMELS đại diện cho yếu tố nào? A A. Lãi suất (Liquidity) B B. Nợ xấu (Losses) C C. Khả năng thanh khoản (Liquidity) D D. Trách nhiệm pháp lý (Liability) Câu 27 27. Sản phẩm phái sinh nào sau đây cho phép khách hàng phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất? A A. Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán B B. Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ C C. Hợp đồng hoán đổi lãi suất D D. Quyền chọn mua cổ phiếu Câu 28 28. Chức năng 'lưu ký chứng khoán' trong ngân hàng thường liên quan đến nghiệp vụ nào? A A. Cho vay tiêu dùng B B. Quản lý tài sản và đầu tư C C. Thanh toán quốc tế D D. Bảo hiểm tiền gửi Câu 29 29. Dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking) mang lại lợi ích nào sau đây cho khách hàng? A A. Giảm thiểu hoàn toàn rủi ro bảo mật B B. Giao dịch mọi lúc mọi nơi, tiết kiệm thời gian C C. Lãi suất tiền gửi cao hơn so với giao dịch tại quầy D D. Được nhân viên ngân hàng tư vấn trực tiếp Câu 30 30. Trong nghiệp vụ ngân hàng, 'stress test' (kiểm tra sức chịu đựng) được sử dụng để làm gì? A A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên B B. Kiểm tra hệ thống công nghệ thông tin C C. Đánh giá khả năng chịu đựng của ngân hàng trước các cú sốc kinh tế D D. Xác định mức độ hài lòng của khách hàng Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Logistics quốc tế Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động