Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing quốc tếĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Số câu30Quiz ID10910 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp nghiên cứu thị trường quốc tế nào thường được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính? A A. Khảo sát bằng bảng hỏi (survey) B B. Thử nghiệm (experiment) C C. Phỏng vấn sâu (in-depth interview) và thảo luận nhóm (focus group) D D. Phân tích dữ liệu thứ cấp Câu 2 2. Chiến lược 'thích ứng sản phẩm' (product adaptation) trong marketing quốc tế nhằm mục đích gì? A A. Giảm chi phí sản xuất B B. Tăng cường nhận diện thương hiệu toàn cầu C C. Điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với nhu cầu, sở thích và điều kiện sử dụng của thị trường địa phương D D. Tiêu chuẩn hóa sản phẩm trên toàn cầu Câu 3 3. Khi nghiên cứu thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần xem xét 'khoảng cách văn hóa' (cultural distance) để làm gì? A A. Xác định đối thủ cạnh tranh B B. Đánh giá mức độ khác biệt về văn hóa giữa thị trường nước ngoài và thị trường nội địa, từ đó điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp C C. Lựa chọn kênh phân phối D D. Quyết định giá sản phẩm Câu 4 4. Rào cản thương mại phi thuế quan bao gồm những hình thức nào sau đây? A A. Thuế nhập khẩu và thuế xuất khẩu B B. Hạn ngạch nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật, và quy định về xuất xứ C C. Tỷ giá hối đoái và lãi suất D D. Lạm phát và thất nghiệp Câu 5 5. Phương thức xâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất? A A. Xuất khẩu gián tiếp B B. Cấp phép C C. Liên doanh D D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Câu 6 6. Khi lựa chọn 'thị trường mục tiêu quốc tế', doanh nghiệp nên ưu tiên yếu tố nào? A A. Thị trường có quy mô dân số lớn nhất B B. Thị trường có chi phí xâm nhập thấp nhất C C. Thị trường có tiềm năng tăng trưởng cao, phù hợp với năng lực và mục tiêu của doanh nghiệp D D. Thị trường gần với thị trường nội địa nhất về địa lý Câu 7 7. Phân khúc thị trường quốc tế dựa trên tiêu chí tâm lý (psychographic segmentation) tập trung vào yếu tố nào? A A. Địa lý và khí hậu B B. Tuổi tác, giới tính và thu nhập C C. Lối sống, giá trị, và tính cách D D. Tôn giáo và dân tộc Câu 8 8. Hình thức tổ chức marketing quốc tế nào cho phép doanh nghiệp kiểm soát trực tiếp nhất các hoạt động marketing ở nước ngoài? A A. Bộ phận xuất khẩu B B. Chi nhánh ở nước ngoài C C. Nhà phân phối độc quyền D D. Đại lý Câu 9 9. Marketing quốc tế khác biệt với marketing nội địa chủ yếu ở yếu tố nào? A A. Sử dụng phương tiện truyền thông khác nhau B B. Mục tiêu lợi nhuận cao hơn C C. Môi trường kinh doanh đa dạng và phức tạp hơn D D. Quy mô thị trường lớn hơn Câu 10 10. Trong marketing quốc tế, 'marketing xanh' (green marketing) tập trung vào điều gì? A A. Giảm giá sản phẩm B B. Quảng bá sản phẩm thông qua màu xanh lá cây C C. Phát triển và quảng bá các sản phẩm thân thiện với môi trường và thực hành marketing có trách nhiệm xã hội D D. Tập trung vào thị trường nông thôn Câu 11 11. Yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến marketing quốc tế như thế nào? A A. Chỉ ảnh hưởng đến lựa chọn màu sắc sản phẩm B B. Không ảnh hưởng đến quyết định mua hàng C C. Ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng, giá trị, niềm tin và cách giao tiếp D D. Chỉ ảnh hưởng đến kênh phân phối Câu 12 12. Yếu tố 'pháp lý' trong môi trường marketing quốc tế bao gồm những gì? A A. Tôn giáo và giá trị đạo đức B B. Luật pháp về thương mại, sở hữu trí tuệ, quảng cáo, môi trường và các quy định của chính phủ C C. Cơ sở hạ tầng và công nghệ D D. Thu nhập và phân phối thu nhập Câu 13 13. Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng chiến lược 'đa nội địa' (multidomestic strategy) trong marketing quốc tế? A A. Khi thị trường toàn cầu có sự đồng nhất cao về nhu cầu B B. Khi có sự khác biệt lớn về văn hóa, pháp lý, và nhu cầu giữa các thị trường quốc gia C C. Khi muốn tiết kiệm chi phí marketing D D. Khi tập trung vào thị trường nội địa Câu 14 14. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng thương hiệu toàn cầu (global brand)? A A. Tiết kiệm chi phí marketing B B. Tăng cường nhận diện thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng C C. Dễ dàng thích ứng với văn hóa địa phương D D. Tạo lợi thế cạnh tranh Câu 15 15. Giá định giá hớt váng (price skimming) trong marketing quốc tế thường được áp dụng cho sản phẩm nào? A A. Sản phẩm thiết yếu B B. Sản phẩm mới, độc đáo hoặc có lợi thế cạnh tranh cao C C. Sản phẩm thay thế D D. Sản phẩm có độ co giãn cầu thấp Câu 16 16. Trong truyền thông marketing quốc tế, 'thông điệp toàn cầu' (global message) có ưu điểm chính là gì? A A. Đảm bảo phù hợp với mọi nền văn hóa B B. Tiết kiệm chi phí và tạo sự nhất quán thương hiệu C C. Tăng cường sự sáng tạo D D. Dễ dàng kiểm soát Câu 17 17. Khái niệm 'định giá chuyển giao' (transfer pricing) trong marketing quốc tế liên quan đến điều gì? A A. Giá vận chuyển hàng hóa quốc tế B B. Giá bán sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng ở thị trường nước ngoài C C. Giá nội bộ được thiết lập cho các giao dịch giữa các đơn vị khác nhau trong cùng một tập đoàn đa quốc gia D D. Giá xuất khẩu và nhập khẩu Câu 18 18. Công cụ 'ma trận BCG' (Boston Consulting Group matrix) được sử dụng trong marketing quốc tế để làm gì? A A. Phân tích môi trường PESTEL B B. Đánh giá và phân loại danh mục sản phẩm hoặc đơn vị kinh doanh dựa trên tốc độ tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối C C. Phân tích SWOT D D. Đánh giá rủi ro chính trị Câu 19 19. Khái niệm 'ethnocentrism' trong marketing quốc tế có nghĩa là gì? A A. Ưu tiên sử dụng nguồn lực địa phương B B. Đánh giá thị trường nước ngoài dựa trên tiêu chuẩn văn hóa của thị trường nội địa và coi văn hóa của mình là vượt trội C C. Tập trung vào các thị trường có văn hóa tương đồng D D. Thích ứng sản phẩm theo văn hóa địa phương Câu 20 20. Trong marketing quốc tế, 'định vị thương hiệu' (brand positioning) nhằm mục đích gì? A A. Giảm giá sản phẩm để cạnh tranh B B. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu ở thị trường quốc tế C C. Tăng cường quảng cáo trên truyền hình D D. Mở rộng kênh phân phối Câu 21 21. Thách thức đạo đức nào thường gặp trong marketing quốc tế liên quan đến quảng cáo? A A. Sử dụng ngôn ngữ địa phương B B. Quảng cáo so sánh trực tiếp với đối thủ C C. Sử dụng hình ảnh và thông điệp không phù hợp với chuẩn mực văn hóa địa phương hoặc gây hiểu lầm D D. Chọn kênh truyền thông phù hợp Câu 22 22. Kênh phân phối quốc tế trực tiếp (direct international distribution) thường phù hợp với loại sản phẩm nào? A A. Hàng tiêu dùng phổ thông giá rẻ B B. Sản phẩm công nghiệp kỹ thuật cao, dịch vụ chuyên biệt C C. Sản phẩm nông sản D D. Quần áo thời trang Câu 23 23. Khi nghiên cứu 'môi trường cạnh tranh' trong marketing quốc tế, doanh nghiệp cần tập trung vào điều gì? A A. Quy mô dân số và GDP của thị trường B B. Các đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn, điểm mạnh, điểm yếu, chiến lược của họ và thị phần C C. Hệ thống pháp luật và chính sách thương mại D D. Văn hóa và phong tục tập quán địa phương Câu 24 24. Rủi ro chính trị trong marketing quốc tế có thể bao gồm những yếu tố nào? A A. Thay đổi tỷ giá hối đoái B B. Thay đổi chính sách thuế C C. Chiến tranh, bất ổn chính trị, quốc hữu hóa tài sản D D. Thay đổi sở thích của người tiêu dùng Câu 25 25. Trong marketing quốc tế, 'marketing du kích' (guerrilla marketing) có đặc điểm nổi bật nào? A A. Sử dụng ngân sách lớn cho quảng cáo truyền hình B B. Tập trung vào các chiến dịch sáng tạo, độc đáo, chi phí thấp và gây bất ngờ C C. Sử dụng kênh phân phối truyền thống D D. Áp dụng chiến lược giá hớt váng Câu 26 26. Yếu tố 'kinh tế' trong môi trường marketing quốc tế bao gồm những khía cạnh nào? A A. Luật pháp và chính sách của chính phủ B B. Văn hóa, tôn giáo và giá trị xã hội C C. Tỷ lệ lạm phát, GDP, thu nhập bình quân đầu người và cơ sở hạ tầng D D. Công nghệ và đổi mới Câu 27 27. Lỗi sai phổ biến khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia marketing quốc tế giai đoạn đầu là gì? A A. Đầu tư quá nhiều vào nghiên cứu thị trường B B. Thiếu kiến thức về thị trường mục tiêu và chưa điều chỉnh chiến lược phù hợp C C. Sử dụng kênh phân phối trực tiếp D D. Áp dụng chiến lược giá cạnh tranh Câu 28 28. Mục tiêu chính của 'nghiên cứu marketing quốc tế' là gì? A A. Giảm chi phí marketing B B. Thu thập thông tin và phân tích thị trường nước ngoài để hỗ trợ quyết định marketing quốc tế hiệu quả C C. Tăng cường quảng cáo D D. Mở rộng mạng lưới phân phối Câu 29 29. Thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp khi thực hiện 'marketing kỹ thuật số quốc tế' (international digital marketing) là gì? A A. Chi phí đầu tư thấp B B. Dễ dàng tiếp cận khách hàng toàn cầu C C. Sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, thói quen sử dụng internet và quy định pháp lý về dữ liệu và quảng cáo trực tuyến giữa các quốc gia D D. Thiếu công cụ đo lường hiệu quả Câu 30 30. Chiến lược marketing quốc tế 'tiêu chuẩn hóa' (standardization) tập trung vào điều gì? A A. Thích ứng sản phẩm và thông điệp truyền thông theo từng thị trường B B. Sử dụng cùng một chiến lược marketing cho tất cả các thị trường quốc tế C C. Tập trung vào các thị trường có văn hóa tương đồng D D. Phân khúc thị trường dựa trên yếu tố địa lý Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ô nhiễm môi trường Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em