Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ emĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Số câu30Quiz ID11166 Làm bài Câu 1 1. Enuresis là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nào ở trẻ em? A A. Tiểu nhiều lần trong ngày B B. Tiểu không kiểm soát (đái dầm) C C. Tiểu ra máu D D. Tiểu buốt Câu 2 2. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở thận? A A. Insulin B B. ADH (hormone chống bài niệu) C C. Thyroxine D D. Cortisol Câu 3 3. Phương pháp điều trị nào có thể được sử dụng cho trẻ em bị suy thận giai đoạn cuối? A A. Uống nhiều nước hơn B B. Truyền máu C C. Lọc máu (thận nhân tạo) hoặc ghép thận D D. Ăn nhiều rau xanh Câu 4 4. Chức năng nội tiết của thận bao gồm sản xuất hormone nào liên quan đến sản xuất hồng cầu? A A. Insulin B B. Erythropoietin (EPO) C C. Growth hormone D D. Melatonin Câu 5 5. Loại tế bào nào trong thận sản xuất renin, một enzyme quan trọng trong điều hòa huyết áp? A A. Tế bào biểu mô ống thận B B. Tế bào cận tiểu cầu (Juxtaglomerular cells) C C. Tế bào trung mô D D. Tế bào nội mô mạch máu Câu 6 6. Bệnh lý nào sau đây là một dị tật bẩm sinh của hệ tiết niệu, trong đó niệu đạo mở ra ở vị trí bất thường trên dương vật ở bé trai? A A. Tinh hoàn ẩn B B. Lỗ tiểu lệch thấp (Hypospadias) C C. Thoát vị bẹn D D. Hẹp bao quy đầu Câu 7 7. Ống lượn xa và ống góp chịu sự kiểm soát của hormone nào để điều chỉnh tái hấp thu nước và natri? A A. Insulin và glucagon B B. ADH và aldosterone C C. Estrogen và testosterone D D. Thyroxine và calcitonin Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận ở trẻ em? A A. Uống đủ nước hàng ngày B B. Chế độ ăn giàu canxi và oxalate C C. Vận động thường xuyên D D. Ăn nhiều trái cây và rau quả Câu 9 9. Chức năng của quai Henle trong nephron là gì? A A. Lọc các protein lớn B B. Tạo gradient nồng độ để tái hấp thu nước C C. Bài tiết kali D D. Tổng hợp glucose Câu 10 10. Chức năng chính của thận trong việc duy trì pH máu là gì? A A. Sản xuất hormone B B. Điều chỉnh nồng độ bicarbonate và acid C C. Lưu trữ glucose D D. Tổng hợp protein Câu 11 11. Bộ phận nào của hệ tiết niệu vận chuyển nước tiểu từ thận đến bàng quang? A A. Niệu đạo B B. Bàng quang C C. Niệu quản D D. Thận Câu 12 12. Điều gì xảy ra khi cơ vòng niệu đạo trong và ngoài giãn ra? A A. Nước tiểu được lưu trữ trong bàng quang B B. Quá trình đi tiểu diễn ra C C. Thận ngừng lọc máu D D. Niệu quản co bóp mạnh hơn Câu 13 13. Đâu là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Hạn chế uống nước B B. Vệ sinh vùng kín đúng cách, đặc biệt sau khi đi vệ sinh C C. Mặc quần áo bó sát D D. Nhịn tiểu khi buồn Câu 14 14. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự trào ngược nước tiểu từ bàng quang lên niệu quản và thận? A A. Viêm cầu thận B B. Trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) C C. Sỏi thận D D. Hẹp niệu đạo Câu 15 15. Chức năng chính của hệ tiết niệu là gì? A A. Vận chuyển oxy B B. Loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng nội môi C C. Tiêu hóa thức ăn D D. Điều hòa thân nhiệt Câu 16 16. Quá trình nào sau đây xảy ra ở ống lượn gần của nephron? A A. Lọc máu B B. Tái hấp thu glucose, amino acid và phần lớn nước C C. Bài tiết hormone ADH D D. Lưu trữ nước tiểu Câu 17 17. Triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ nhỏ là gì? A A. Tăng cân nhanh B B. Sốt, tiểu buốt, tiểu rắt C C. Ăn ngon miệng hơn D D. Ngủ nhiều hơn bình thường Câu 18 18. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Nephron B B. Neuron C C. Hồng cầu D D. Tế bào gan Câu 19 19. Xét nghiệm nước tiểu có thể cung cấp thông tin gì về chức năng hệ tiết niệu? A A. Chỉ số IQ B B. Đánh giá chức năng tim mạch C C. Phát hiện protein, glucose, máu, vi khuẩn trong nước tiểu D D. Đo chiều cao và cân nặng Câu 20 20. Quá trình lọc máu xảy ra ở cấu trúc nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Tiểu cầu thận (Glomerulus) D D. Ống lượn xa Câu 21 21. Điều gì có thể gây ra nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Uống quá nhiều nước B B. Vi khuẩn xâm nhập vào đường tiết niệu C C. Tập thể dục quá sức D D. Ăn nhiều rau xanh Câu 22 22. Thể tích bàng quang của trẻ sơ sinh so với người lớn như thế nào? A A. Lớn hơn B B. Nhỏ hơn đáng kể C C. Tương đương D D. Gấp đôi Câu 23 23. Trong quá trình phát triển của trẻ, thận bắt đầu hoạt động từ khi nào? A A. Ngay sau khi sinh B B. Trong giai đoạn bào thai C C. Khi trẻ biết đi D D. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm Câu 24 24. Khi nào nên nghi ngờ trẻ bị suy thận cấp? A A. Trẻ uống nhiều nước hơn bình thường B B. Trẻ đi tiểu ít hơn đáng kể so với bình thường C C. Trẻ ngủ nhiều hơn D D. Trẻ ăn ngon miệng hơn Câu 25 25. Tại sao việc phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý hệ tiết niệu ở trẻ em lại quan trọng? A A. Để trẻ cao lớn hơn B B. Để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài và bảo tồn chức năng thận C C. Để trẻ thông minh hơn D D. Để trẻ ăn ngon miệng hơn Câu 26 26. Điều gì có thể xảy ra nếu chức năng thận bị suy giảm nghiêm trọng ở trẻ em? A A. Tăng cân nhanh B B. Tích tụ chất thải độc hại trong cơ thể C C. Da trở nên hồng hào hơn D D. Ăn ngon miệng hơn Câu 27 27. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để kiểm tra cấu trúc hệ tiết niệu ở trẻ em? A A. Siêu âm B B. Điện tâm đồ (ECG) C C. Nội soi dạ dày D D. Chụp X-quang phổi Câu 28 28. Ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể được gọi là gì? A A. Niệu quản B B. Niệu đạo C C. Thận D D. Bàng quang Câu 29 29. Cơ quan nào lưu trữ nước tiểu trước khi được thải ra khỏi cơ thể? A A. Thận B B. Niệu quản C C. Bàng quang D D. Niệu đạo Câu 30 30. Khả năng cô đặc nước tiểu của thận trẻ sơ sinh so với người lớn như thế nào? A A. Tốt hơn B B. Kém hơn C C. Tương đương D D. Gấp đôi Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch