Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Logic họcĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Logic học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Logic học Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Logic học Số câu30Quiz ID14958 Làm bài Câu 1 1. Câu hỏi nào sau đây thể hiện lỗi ngụy biện 'lập luận vòng quanh′ (circular reasoning)? A A. Tôi tin vào Chúa vì kinh thánh nói về Chúa, và kinh thánh là lời của Chúa. B B. Mọi người nên ăn chay vì ăn chay tốt cho sức khỏe. C C. Chính phủ nên giảm thuế để kích thích kinh tế. D D. Giáo dục là chìa khóa để thành công trong cuộc sống. Câu 2 2. Trong bảng chân trị (truth table) của phép kéo theo (implication - 'nếu P thì Q′), trường hợp nào khiến phép kéo theo sai? A A. P đúng, Q đúng. B B. P sai, Q đúng. C C. P sai, Q sai. D D. P đúng, Q sai. Câu 3 3. Trong logic học, 'mô hình′ (model) thường được sử dụng để làm gì? A A. Tạo ra sự phức tạp không cần thiết. B B. Minh họa và kiểm tra tính hợp lệ của lập luận. C C. Thay thế cho việc suy luận trực tiếp. D D. Giới hạn khả năng tư duy logic. Câu 4 4. Trong logic mệnh đề, mệnh đề phủ định (negation) của 'Trời đang mưa′ là gì? A A. Trời có thể mưa. B B. Trời không mưa. C C. Trời sắp mưa. D D. Trời đã tạnh mưa. Câu 5 5. Quy tắc Modus Ponens trong logic mệnh đề có dạng như thế nào? A A. Nếu P thì Q. Q. Vậy, P. B B. Nếu P thì Q. Không Q. Vậy, không P. C C. Nếu P thì Q. P. Vậy, Q. D D. Nếu P thì Q. Không P. Vậy, không Q. Câu 6 6. Lỗi ngụy biện 'tấn công cá nhân′ (ad hominem fallacy) là gì? A A. Tấn công lập luận bằng cách chỉ trích cá nhân đưa ra lập luận đó. B B. Tấn công lập luận bằng cách sử dụng ngôn ngữ xúc phạm. C C. Tấn công lập luận bằng cách thay đổi chủ đề. D D. Tấn công lập luận bằng cách trích dẫn sai ngữ cảnh. Câu 7 7. Lập luận diễn dịch (deductive argument) khác biệt với lập luận quy nạp (inductive argument) chủ yếu ở điểm nào? A A. Lập luận diễn dịch sử dụng số liệu thống kê, quy nạp thì không. B B. Lập luận diễn dịch đi từ tổng quát đến cụ thể, quy nạp đi từ cụ thể đến tổng quát. C C. Lập luận diễn dịch luôn đúng, quy nạp thì không chắc chắn. D D. Lập luận diễn dịch dựa trên quan sát, quy nạp dựa trên lý thuyết. Câu 8 8. Trong logic học, 'lập luận hợp lệ' (valid argument) có thể có tiền đề và kết luận như thế nào? A A. Tiền đề đúng và kết luận sai. B B. Tiền đề sai và kết luận đúng. C C. Tiền đề và kết luận luôn phải đúng. D D. Tiền đề và kết luận luôn phải sai. Câu 9 9. Lỗi ngụy biện 'dựa vào đám đông′ (appeal to popularity∕bandwagon fallacy) là gì? A A. Cho rằng một điều gì đó đúng vì nó phổ biến hoặc được nhiều người tin. B B. Cho rằng một điều gì đó đúng vì nó mới mẻ và hiện đại. C C. Cho rằng một điều gì đó đúng vì nó phức tạp và khó hiểu. D D. Cho rằng một điều gì đó đúng vì nó được một người nổi tiếng ủng hộ. Câu 10 10. Trong logic học, 'định nghĩa thuật ngữ' (term definition) có vai trò gì? A A. Gây nhầm lẫn và làm phức tạp vấn đề. B B. Đảm bảo sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp và lập luận. C C. Hạn chế sự sáng tạo trong tư duy. D D. Chỉ quan trọng trong lĩnh vực toán học. Câu 11 11. Khái niệm 'tính hợp lệ' (validity) trong logic học áp dụng cho loại đối tượng nào? A A. Các tiền đề riêng lẻ. B B. Kết luận riêng lẻ. C C. Toàn bộ lập luận. D D. Các ví dụ minh họa. Câu 12 12. Phép hội (conjunction) trong logic mệnh đề tương ứng với phép toán logic nào trong điện tử học? A A. Cổng OR B B. Cổng AND C C. Cổng NOT D D. Cổng XOR Câu 13 13. Trong logic học, 'tiền đề' (premise) đề cập đến điều gì? A A. Kết luận cuối cùng của một lập luận. B B. Bằng chứng hoặc lý do được đưa ra để hỗ trợ kết luận. C C. Một giả định không có căn cứ. D D. Một câu hỏi tu từ. Câu 14 14. Phát biểu nào sau đây là một ví dụ về lập luận quy nạp? A A. Mọi người đều tử vong. Socrates là người. Vậy, Socrates tử vong. B B. Chim én tôi thấy hôm qua màu đen. Chim én tôi thấy hôm nay màu đen. Vậy, mọi chim én đều màu đen. C C. Nếu trời mưa, đường sẽ ướt. Trời mưa. Vậy, đường ướt. D D. Số 2 là số chẵn. Số 4 là số chẵn. Vậy, tất cả các số chẵn đều chia hết cho 4. Câu 15 15. Logic học, trong phạm vi rộng nhất, nghiên cứu về điều gì? A A. Cảm xúc và trực giác. B B. Lý luận và lập luận hợp lệ. C C. Các hiện tượng tự nhiên. D D. Lịch sử và văn hóa. Câu 16 16. Ngụy biện 'ngụy biện cá trích đỏ' (red herring fallacy) là gì? A A. Đánh lạc hướng cuộc tranh luận sang một vấn đề không liên quan. B B. Tấn công cá nhân thay vì lập luận. C C. Xuyên tạc lập luận của đối phương. D D. Dựa vào cảm xúc thay vì lý trí. Câu 17 17. Logic mờ (fuzzy logic) khác biệt với logic cổ điển (classical logic) ở điểm nào? A A. Logic mờ chỉ sử dụng hai giá trị chân lý: đúng và sai. B B. Logic mờ cho phép các giá trị chân lý nằm trong một khoảng liên tục (ví dụ, từ 0 đến 1), không chỉ đúng hoặc sai tuyệt đối. C C. Logic mờ không quan tâm đến giá trị chân lý. D D. Logic mờ chỉ áp dụng cho ngôn ngữ tự nhiên, không áp dụng cho toán học. Câu 18 18. Phép tuyển loại trừ (exclusive OR - XOR) giữa hai mệnh đề P và Q đúng khi nào? A A. Khi cả P và Q đều đúng. B B. Khi cả P và Q đều sai. C C. Khi P đúng hoặc Q đúng, nhưng không phải cả hai cùng đúng. D D. Khi P và Q có giá trị chân lý khác nhau. Câu 19 19. Phép kéo theo vật chất (material implication) trong logic cổ điển đôi khi gây ra 'nghịch lý' (paradox) nào? A A. Nghịch lý của người nói dối. B B. Nghịch lý Zeno. C C. Nghịch lý về sự kéo theo vật chất (paradoxes of material implication). D D. Nghịch lý Russell. Câu 20 20. Ứng dụng của bảng chân trị (truth table) trong logic mệnh đề là gì? A A. Chỉ để giải trí, không có ứng dụng thực tế. B B. Xác định giá trị chân lý của các mệnh đề phức tạp và kiểm tra tính tương đương logic. C C. Thay thế cho việc sử dụng quy tắc suy luận. D D. Chỉ áp dụng cho các mệnh đề đơn giản. Câu 21 21. Phân biệt giữa 'chân lý' (truth) và 'tính hợp lệ' (validity) trong logic học. A A. Chân lý áp dụng cho lập luận, tính hợp lệ áp dụng cho mệnh đề. B B. Chân lý là thuộc tính của mệnh đề, tính hợp lệ là thuộc tính của lập luận. C C. Chân lý và tính hợp lệ là hai khái niệm đồng nghĩa. D D. Chân lý quan trọng hơn tính hợp lệ. Câu 22 22. Một lập luận được coi là 'vững chắc′ (sound) khi nào? A A. Khi nó có tính hợp lệ và kết luận đúng. B B. Khi nó có tính hợp lệ và tất cả các tiền đề đều đúng. C C. Khi nó dễ hiểu và thuyết phục. D D. Khi nó được nhiều người chấp nhận. Câu 23 23. Điều gì là mục tiêu chính của việc học logic học? A A. Để tranh cãi hiệu quả hơn. B B. Để nhận biết và tránh các lỗi ngụy biện, suy luận hiệu quả và tư duy phản biện. C C. Để chứng minh mọi thứ đều có lý. D D. Để áp đặt quan điểm cá nhân lên người khác. Câu 24 24. Phép tuyển (disjunction) trong logic mệnh đề được biểu diễn bằng liên từ nào? A A. Và (and) B B. Hoặc (or) C C. Nếu…thì (if…then) D D. Không (not) Câu 25 25. Phép tương đương logic (logical equivalence) giữa hai mệnh đề P và Q có nghĩa là gì? A A. P và Q có cùng giá trị chân lý trong mọi trường hợp. B B. P kéo theo Q, nhưng Q không kéo theo P. C C. P và Q luôn đối lập nhau. D D. P và Q không liên quan gì đến nhau. Câu 26 26. Quy tắc Modus Tollens trong logic mệnh đề có dạng như thế nào? A A. Nếu P thì Q. Q. Vậy, P. B B. Nếu P thì Q. Không Q. Vậy, không P. C C. Nếu P thì Q. P. Vậy, Q. D D. Nếu P thì Q. Không P. Vậy, không Q. Câu 27 27. Ngụy biện 'người rơm′ (straw man fallacy) là gì? A A. Bóp méo hoặc xuyên tạc lập luận của đối phương để dễ dàng tấn công. B B. Tạo ra một lập luận yếu và gán nó cho đối phương để dễ dàng bác bỏ. C C. Tấn công một khía cạnh không quan trọng của lập luận. D D. Tất cả các đáp án trên. Câu 28 28. Ứng dụng của logic học trong khoa học máy tính là gì? A A. Chỉ giới hạn trong lý thuyết, không có ứng dụng thực tế. B B. Thiết kế mạch logic, phát triển ngôn ngữ lập trình, và trí tuệ nhân tạo. C C. Chủ yếu dùng để viết tài liệu kỹ thuật. D D. Chỉ liên quan đến phần cứng máy tính. Câu 29 29. Trong logic vị từ (predicate logic), lượng từ '∀' (với mọi∕for all) được gọi là gì? A A. Lượng từ tồn tại (existential quantifier). B B. Lượng từ phổ quát (universal quantifier). C C. Lượng từ đơn nhất (unique quantifier). D D. Lượng từ số lượng (numerical quantifier). Câu 30 30. Trong logic vị từ, lượng từ '∃' (tồn tại∕there exists) được gọi là gì? A A. Lượng từ phổ quát (universal quantifier). B B. Lượng từ tồn tại (existential quantifier). C C. Lượng từ đơn nhất (unique quantifier). D D. Lượng từ số lượng (numerical quantifier). Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế học đại cương Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán cao cấp