Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lập trình mạngĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình mạng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình mạng Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình mạng Số câu30Quiz ID11975 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu nguy cơ tấn công 'từ chối dịch vụ phân tán' (DDoS)? A A. Sử dụng giao thức UDP thay vì TCP B B. Tăng tốc độ CPU của server C C. Triển khai tường lửa và hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) D D. Sử dụng địa chỉ IP tĩnh cho server Câu 2 2. OAuth 2.0 là một framework ủy quyền (authorization framework) được sử dụng để làm gì? A A. Mã hóa dữ liệu B B. Xác thực người dùng C C. Cho phép ứng dụng của bên thứ ba truy cập tài nguyên của người dùng trên một dịch vụ khác một cách an toàn D D. Ngăn chặn tấn công SQL injection Câu 3 3. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm chính cho việc đảm bảo dữ liệu đến đúng ứng dụng trên máy đích? A A. Tầng Vật lý (Physical Layer) B B. Tầng Mạng (Network Layer) C C. Tầng Giao vận (Transport Layer) D D. Tầng Ứng dụng (Application Layer) Câu 4 4. NAT (Network Address Translation) giải quyết vấn đề gì trong mạng IPv4? A A. Tăng tốc độ định tuyến B B. Giảm độ trễ mạng C C. Giải quyết tình trạng thiếu hụt địa chỉ IPv4 công cộng D D. Cải thiện độ tin cậy của kết nối mạng Câu 5 5. DNS (Domain Name System) có chức năng gì trong mạng Internet? A A. Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng LAN B B. Chuyển đổi tên miền (domain name) thành địa chỉ IP C C. Đảm bảo an ninh cho các giao dịch trực tuyến D D. Tối ưu hóa đường truyền dữ liệu trên Internet Câu 6 6. Trong lập trình socket client, phương thức nào được sử dụng để thiết lập kết nối đến server? A A. `bind()` B B. `listen()` C C. `accept()` D D. `connect()` Câu 7 7. JSON (JavaScript Object Notation) thường được sử dụng làm định dạng dữ liệu chính trong lập trình mạng vì lý do nào? A A. Kích thước nhỏ gọn, dễ đọc và dễ phân tích cú pháp B B. Hỗ trợ mã hóa dữ liệu C C. Tốc độ truyền tải nhanh nhất D D. Tương thích tốt với tất cả các ngôn ngữ lập trình Câu 8 8. Subnet mask (mặt nạ mạng con) được sử dụng để làm gì trong mạng IP? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Phân chia mạng IP lớn thành các mạng con nhỏ hơn C C. Mã hóa địa chỉ IP D D. Xác định địa chỉ MAC của thiết bị Câu 9 9. Giao thức WebSocket khác biệt chính so với HTTP ở điểm nào? A A. WebSocket nhanh hơn HTTP B B. WebSocket cung cấp kênh giao tiếp song công (full-duplex) liên tục, HTTP là giao thức yêu cầu-phản hồi (request-response) C C. HTTP dùng cho web, WebSocket dùng cho email D D. WebSocket an toàn hơn HTTP Câu 10 10. Cookie trong HTTP được sử dụng cho mục đích chính nào? A A. Tăng tốc độ tải trang web B B. Lưu trữ thông tin trạng thái của người dùng trên client C C. Mã hóa dữ liệu truyền giữa client và server D D. Ngăn chặn tấn công CSRF Câu 11 11. Giao thức IP (Internet Protocol) chịu trách nhiệm chính cho công việc gì? A A. Đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy B B. Định tuyến và đánh địa chỉ cho các gói dữ liệu trên mạng C C. Mã hóa dữ liệu D D. Kiểm soát luồng dữ liệu Câu 12 12. Phương thức `listen()` trong lập trình socket server có chức năng gì? A A. Đóng kết nối socket hiện tại B B. Chấp nhận kết nối từ client C C. Gửi dữ liệu đến client D D. Bắt đầu lắng nghe kết nối đến trên một cổng cụ thể Câu 13 13. Khái niệm 'RESTful API' trong lập trình web services nhấn mạnh điều gì? A A. Sử dụng giao thức SOAP B B. Tuân thủ các nguyên tắc kiến trúc REST (Representational State Transfer) C C. Sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ D D. Giao tiếp đồng bộ Câu 14 14. Trong lập trình socket, lỗi 'connection refused' thường xảy ra khi nào? A A. Server không hoạt động hoặc không lắng nghe trên cổng được yêu cầu B B. Client và server không tương thích giao thức C C. Mạng bị nghẽn D D. Địa chỉ IP của server không chính xác Câu 15 15. Trong lập trình web server, CGI (Common Gateway Interface) được sử dụng để làm gì? A A. Tạo giao diện người dùng đồ họa cho website B B. Xử lý các yêu cầu động từ client và tạo nội dung web động C C. Quản lý cơ sở dữ liệu của website D D. Tối ưu hóa hiệu suất tải trang web Câu 16 16. SSH (Secure Shell) được sử dụng để làm gì? A A. Truyền file qua mạng B B. Điều khiển máy tính từ xa một cách an toàn C C. Chia sẻ tài nguyên máy in qua mạng D D. Giám sát hiệu suất mạng Câu 17 17. Giao thức HTTP là giao thức hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI? A A. Tầng Vật lý B B. Tầng Mạng C C. Tầng Giao vận D D. Tầng Ứng dụng Câu 18 18. Trong lập trình mạng, 'serialization' (tuần tự hóa) dữ liệu có nghĩa là gì? A A. Mã hóa dữ liệu để bảo mật B B. Chuyển đổi cấu trúc dữ liệu hoặc đối tượng thành một định dạng có thể lưu trữ hoặc truyền qua mạng C C. Nén dữ liệu để giảm kích thước D D. Phân chia dữ liệu thành các gói nhỏ hơn để truyền tải Câu 19 19. Giao thức nào được sử dụng để gửi email trên Internet? A A. FTP B B. SMTP C C. HTTP D D. SNMP Câu 20 20. Khái niệm 'cổng' (port) trong mạng máy tính được dùng để làm gì? A A. Xác định đường dẫn vật lý trên mạng B B. Phân biệt các ứng dụng hoặc dịch vụ khác nhau trên cùng một máy chủ C C. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng D D. Kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu Câu 21 21. Hiện tượng 'nghẽn mạng' (network congestion) xảy ra khi nào? A A. Khi đường truyền vật lý bị hỏng B B. Khi có quá nhiều dữ liệu được gửi trên mạng so với khả năng xử lý của nó C C. Khi phần mềm tường lửa chặn các kết nối D D. Khi giao thức TCP gặp lỗi Câu 22 22. Giao thức TCP khác biệt chính so với UDP ở điểm nào? A A. TCP nhanh hơn UDP B B. TCP cung cấp kết nối tin cậy, có thứ tự, còn UDP thì không C C. UDP sử dụng bắt tay ba bước, TCP thì không D D. UDP hoạt động ở tầng ứng dụng, TCP ở tầng mạng Câu 23 23. Kỹ thuật 'đa luồng' (multithreading) trong lập trình mạng server có ưu điểm chính nào? A A. Giảm độ trễ mạng B B. Tăng băng thông mạng C C. Cho phép server xử lý đồng thời nhiều kết nối client D D. Đảm bảo an toàn dữ liệu truyền trên mạng Câu 24 24. Kỹ thuật 'multiplexing' I/O (ví dụ: `select`, `poll`, `epoll`) trong lập trình mạng server giúp giải quyết vấn đề gì? A A. Tăng băng thông mạng B B. Cho phép server quản lý hiệu quả nhiều kết nối socket đồng thời trên một luồng duy nhất C C. Giảm độ trễ mạng D D. Đảm bảo an toàn dữ liệu truyền trên mạng Câu 25 25. Khái niệm 'CIDR' (Classless Inter-Domain Routing) cải tiến gì so với phân lớp địa chỉ IP truyền thống (Class A, B, C)? A A. Tăng số lượng địa chỉ IP có sẵn B B. Cho phép phân bổ địa chỉ IP linh hoạt hơn, không bị giới hạn bởi các lớp mạng cố định C C. Đơn giản hóa cấu hình mạng D D. Cải thiện bảo mật mạng Câu 26 26. VPN (Virtual Private Network) cung cấp lợi ích chính nào về bảo mật? A A. Tăng băng thông mạng B B. Ẩn địa chỉ IP thực và mã hóa lưu lượng truy cập Internet C C. Ngăn chặn virus xâm nhập vào máy tính D D. Tối ưu hóa hiệu suất mạng Câu 27 27. Phương thức HTTP 'GET' và 'POST' khác nhau cơ bản ở điểm nào? A A. GET nhanh hơn POST B B. GET dùng để lấy dữ liệu, POST dùng để gửi dữ liệu lên server C C. POST chỉ dùng cho dữ liệu văn bản, GET cho dữ liệu đa phương tiện D D. POST an toàn hơn GET Câu 28 28. Firewall (tường lửa) trong mạng máy tính có chức năng chính là gì? A A. Tăng tốc độ kết nối Internet B B. Quản lý địa chỉ IP C C. Kiểm soát và lọc lưu lượng mạng dựa trên các quy tắc bảo mật D D. Phát hiện và loại bỏ virus trên mạng Câu 29 29. Socket trong lập trình mạng được hiểu là gì? A A. Một địa chỉ IP duy nhất của máy chủ B B. Một cổng logic trên máy tính dùng để giao tiếp mạng C C. Điểm cuối của một kết nối mạng, bao gồm địa chỉ IP và số cổng D D. Một giao thức truyền dữ liệu cụ thể như HTTP hoặc FTP Câu 30 30. Phương thức 'blocking' và 'non-blocking' socket khác nhau như thế nào? A A. Blocking socket nhanh hơn non-blocking socket B B. Blocking socket sẽ tạm dừng chương trình cho đến khi thao tác I/O hoàn thành, non-blocking socket trả về ngay lập tức C C. Non-blocking socket chỉ dùng cho UDP, blocking socket cho TCP D D. Blocking socket an toàn hơn non-blocking socket Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên lý thẩm định giá Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Định giá bất động sản