Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Huyết học - truyền máuĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu Số câu30Quiz ID10512 Làm bài Câu 1 1. Thành phần nào của máu chịu trách nhiệm chính trong việc vận chuyển oxy đến các mô của cơ thể? A A. Bạch cầu B B. Tiểu cầu C C. Hồng cầu D D. Huyết tương Câu 2 2. Hệ thống nhóm máu ABO được xác định dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của kháng nguyên nào trên bề mặt hồng cầu? A A. Kháng nguyên Rh B B. Kháng nguyên A và B C C. Kháng nguyên bạch cầu D D. Kháng nguyên tiểu cầu Câu 3 3. Nhóm máu nào được coi là 'người cho phổ quát' hồng cầu, nghĩa là có thể truyền hồng cầu cho tất cả các nhóm máu ABO khác? A A. AB B B. A C C. B D D. O Câu 4 4. Trước khi truyền máu, xét nghiệm 'hòa hợp máu' (crossmatching) được thực hiện nhằm mục đích chính nào? A A. Xác định nhóm máu của người nhận B B. Kiểm tra sự tương thích giữa máu người cho và người nhận C C. Đếm số lượng tế bào máu D D. Kiểm tra chức năng đông máu Câu 5 5. Phản ứng truyền máu tan máu cấp tính là một biến chứng nghiêm trọng. Triệu chứng sớm nhất thường gặp của phản ứng này là gì? A A. Sốt cao và ớn lạnh B B. Khó thở và phù phổi C C. Đau thắt lưng và tiểu máu D D. Nổi mề đay và ngứa Câu 6 6. Loại sản phẩm máu nào thường được chỉ định truyền cho bệnh nhân bị mất máu cấp tính do chấn thương? A A. Khối tiểu cầu B B. Huyết tương tươi đông lạnh C C. Khối hồng cầu D D. Cryoprecipitate Câu 7 7. Yếu tố Rh (Rhesus) là một kháng nguyên quan trọng khác trên hồng cầu. Người có Rh âm tính sẽ tạo ra kháng thể kháng Rh khi nào? A A. Sau khi truyền máu Rh âm tính B B. Sau khi truyền máu Rh dương tính hoặc mang thai với thai nhi Rh dương tính C C. Sau khi nhiễm trùng D D. Tự nhiên tạo ra kháng thể kháng Rh Câu 8 8. Mục đích chính của việc truyền khối tiểu cầu là gì? A A. Tăng cường khả năng vận chuyển oxy B B. Cải thiện chức năng đông máu C C. Tăng cường hệ miễn dịch D D. Bù đắp thể tích tuần hoàn Câu 9 9. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP) chứa tất cả các yếu tố đông máu. Chỉ định chính của truyền FFP là gì? A A. Điều trị thiếu máu do thiếu sắt B B. Điều trị rối loạn đông máu do thiếu hụt nhiều yếu tố đông máu C C. Tăng cường miễn dịch thụ động D D. Bù đắp protein trong suy dinh dưỡng Câu 10 10. Phản ứng truyền máu không tan máu do sốt (FNHTR) là một phản ứng thường gặp. Nguyên nhân chính gây ra FNHTR là gì? A A. Phản ứng kháng nguyên - kháng thể ABO không tương thích B B. Kháng thể của người nhận phản ứng với bạch cầu hoặc cytokine trong sản phẩm máu C C. Nhiễm trùng trong sản phẩm máu D D. Quá tải tuần hoàn do truyền máu quá nhanh Câu 11 11. Biến chứng nguy hiểm nào của truyền máu liên quan đến tình trạng quá tải thể tích tuần hoàn, đặc biệt ở bệnh nhân có chức năng tim mạch kém? A A. TRALI (Tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu) B B. TACO (Quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu) C C. GVHD (Bệnh ghép chống chủ) D D. Sốc phản vệ Câu 12 12. TRALI (Tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu) là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Cơ chế chính gây TRALI là gì? A A. Phản ứng kháng nguyên - kháng thể ABO B B. Kháng thể trong máu người cho phản ứng với bạch cầu trung tính của người nhận C C. Lây truyền virus qua đường truyền máu D D. Phản ứng dị ứng với protein huyết tương Câu 13 13. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để giảm nguy cơ phản ứng truyền máu liên quan đến sai sót hành chính (ví dụ, truyền nhầm nhóm máu)? A A. Sử dụng bộ lọc máu trong quá trình truyền B B. Kiểm tra kỹ thông tin bệnh nhân và sản phẩm máu tại giường bệnh trước khi truyền C C. Làm ấm sản phẩm máu trước khi truyền D D. Truyền máu chậm Câu 14 14. Thời gian bảo quản tối đa của khối hồng cầu được bảo quản trong dung dịch bảo quản thông thường ở nhiệt độ 2-6°C là bao lâu? A A. 7 ngày B B. 14 ngày C C. 35-42 ngày D D. 60 ngày Câu 15 15. Trong trường hợp khẩn cấp khi chưa có kết quả xét nghiệm nhóm máu, nhóm máu nào có thể được truyền cho bệnh nhân mà ít gây nguy cơ phản ứng truyền máu nhất (truyền máu khẩn cấp)? A A. AB dương B B. A dương C C. B dương D D. O âm Câu 16 16. Bệnh ghép chống chủ (GVHD) liên quan đến truyền máu là một biến chứng hiếm gặp nhưng có thể gây tử vong. Cơ chế chính gây GVHD do truyền máu là gì? A A. Phản ứng kháng nguyên - kháng thể ABO B B. Tế bào lympho T sống sót trong sản phẩm máu tấn công mô của người nhận suy giảm miễn dịch C C. Quá tải sắt do truyền máu nhiều lần D D. Lây truyền vi khuẩn qua đường truyền máu Câu 17 17. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test - DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì? A A. Kháng thể bất thường trong huyết tương người nhận B B. Kháng thể hoặc bổ thể gắn trên bề mặt hồng cầu C C. Nhóm máu ABO và Rh của bệnh nhân D D. Thời gian đông máu của bệnh nhân Câu 18 18. Trong truyền máu tự thân (autologous transfusion), máu được lấy từ đâu? A A. Từ người cho máu tình nguyện B B. Từ chính bệnh nhân, được lấy và bảo quản trước phẫu thuật C C. Từ ngân hàng máu cộng đồng D D. Từ người thân trong gia đình Câu 19 19. Chất chống đông máu nào thường được sử dụng để bảo quản máu toàn phần và khối hồng cầu? A A. Heparin B B. EDTA C C. Citrate D D. Warfarin Câu 20 20. Cryoprecipitate là một sản phẩm máu giàu yếu tố đông máu nào? A A. Yếu tố VII B B. Yếu tố VIII và fibrinogen C C. Yếu tố IX D D. Yếu tố X Câu 21 21. Trong trường hợp bệnh nhân bị thiếu hụt IgA chọn lọc và cần truyền máu, sản phẩm máu nào cần được lựa chọn để giảm nguy cơ phản ứng phản vệ? A A. Khối hồng cầu thông thường B B. Huyết tương tươi đông lạnh C C. Khối hồng cầu rửa D D. Khối tiểu cầu Câu 22 22. Truyền máu trao đổi (exchange transfusion) thường được sử dụng để điều trị bệnh lý nào ở trẻ sơ sinh? A A. Thiếu máu do thiếu sắt B B. Tăng bilirubin máu nặng do bất đồng nhóm máu Rh hoặc ABO C C. Bệnh bạch cầu cấp D D. Rối loạn đông máu di truyền Câu 23 23. Xét nghiệm hòa hợp máu (crossmatch) bao gồm giai đoạn 'pha chéo chính' (major crossmatch) và 'pha chéo phụ' (minor crossmatch). Pha chéo chính kiểm tra điều gì? A A. Kháng thể trong huyết tương người nhận chống lại hồng cầu người cho B B. Kháng thể trong huyết tương người cho chống lại hồng cầu người nhận C C. Sự tương thích của bạch cầu giữa người cho và người nhận D D. Sự tương thích của tiểu cầu giữa người cho và người nhận Câu 24 24. Trong truyền máu khối lượng lớn (massive transfusion), tỉ lệ tối ưu giữa khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh và khối tiểu cầu thường được khuyến cáo là bao nhiêu? A A. 1:1:1 B B. 2:1:1 C C. 1:2:1 D D. 1:1:2 Câu 25 25. Biến chứng muộn nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân truyền máu nhiều lần do bệnh tan máu mạn tính (ví dụ, thalassemia)? A A. Phản ứng truyền máu cấp tính B B. Quá tải sắt C C. TRALI D D. TACO Câu 26 26. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền cytomegalovirus (CMV) qua đường truyền máu cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch? A A. Sử dụng bộ lọc bạch cầu (leukoreduction) B B. Chiếu xạ sản phẩm máu C C. Truyền khối hồng cầu rửa D D. Sử dụng sản phẩm máu CMV âm tính Câu 27 27. Chiếu xạ sản phẩm máu (blood irradiation) được thực hiện nhằm mục đích chính nào? A A. Loại bỏ virus và vi khuẩn B B. Ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD) do truyền máu C C. Giảm nguy cơ phản ứng dị ứng D D. Kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm máu Câu 28 28. Trong quy trình truyền máu, tốc độ truyền máu ban đầu nên chậm để theo dõi phản ứng truyền máu sớm. Tốc độ truyền máu chậm trong 15 phút đầu thường là bao nhiêu ml/phút? A A. 1-2 ml/phút B B. 5-10 ml/phút C C. 15-20 ml/phút D D. 20-30 ml/phút Câu 29 29. Khi truyền máu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, sản phẩm máu nên được truyền trong khoảng thời gian tối đa là bao lâu để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn? A A. 2 giờ B B. 4 giờ C C. 6 giờ D D. 8 giờ Câu 30 30. Xét nghiệm Coombs gián tiếp (Indirect Antiglobulin Test - IAT) được sử dụng để phát hiện điều gì? A A. Kháng thể hoặc bổ thể gắn trên bề mặt hồng cầu B B. Kháng thể bất thường tự do trong huyết tương C C. Nhóm máu ABO và Rh của bệnh nhân D D. Thời gian đông máu của bệnh nhân Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ khí đại cương Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gây mê hồi sức